Lượt đi
Busan Seoul
T6, 29/10
|
1 Số Hành Khách

Bạn muốn đi đâu?

Chọn lượt đi

Kết quả từ Busan đến Seoul ngày đi Thứ sáu, 29 Tháng 10 2021

Khởi hành Đến Thời gian Giá
 
7C203
11:35
T6, 29/10
12:35
T6, 29/10
1h 00m
₩ 35,643
LJ354
10:35
T6, 29/10
11:30
T6, 29/10
0h 55m
₩ 37,014
7C283
09:30
T6, 29/10
10:40
T6, 29/10
1h 10m
₩ 35,643
LJ352
10:00
T6, 29/10
11:00
T6, 29/10
1h 00m
₩ 38,385
7C263
12:00
T6, 29/10
13:00
T6, 29/10
1h 00m
₩ 38,385
7C265
13:30
T6, 29/10
14:30
T6, 29/10
1h 00m
₩ 38,385
7C273
14:10
T6, 29/10
15:10
T6, 29/10
1h 00m
₩ 38,385
LJ356
13:35
T6, 29/10
14:30
T6, 29/10
0h 55m
₩ 39,756
7C211
07:00
T6, 29/10
08:05
T6, 29/10
1h 05m
₩ 38,385
TW9962
08:00
T6, 29/10
09:00
T6, 29/10
1h 00m
₩ 39,756
TW9964
10:05
T6, 29/10
11:05
T6, 29/10
1h 00m
₩ 39,756
TW9966
11:10
T6, 29/10
12:10
T6, 29/10
1h 00m
₩ 39,756
TW9970
13:20
T6, 29/10
14:20
T6, 29/10
1h 00m
₩ 39,756
LJ348
14:30
T6, 29/10
15:35
T6, 29/10
1h 05m
₩ 39,756
TW9968
12:20
T6, 29/10
13:20
T6, 29/10
1h 00m
₩ 41,127
7C281
15:10
T6, 29/10
16:10
T6, 29/10
1h 00m
₩ 42,498
7C285
17:30
T6, 29/10
18:30
T6, 29/10
1h 00m
₩ 42,498
TW9972
16:00
T6, 29/10
17:00
T6, 29/10
1h 00m
₩ 43,869
LJ358
15:00
T6, 29/10
16:00
T6, 29/10
1h 00m
₩ 45,239
LJ362
18:30
T6, 29/10
19:30
T6, 29/10
1h 00m
₩ 45,239
7C287
19:05
T6, 29/10
20:00
T6, 29/10
0h 55m
₩ 46,610
LJ360
16:40
T6, 29/10
17:40
T6, 29/10
1h 00m
₩ 46,610
7C269
18:40
T6, 29/10
19:40
T6, 29/10
1h 00m
₩ 46,610
7C275
20:10
T6, 29/10
21:10
T6, 29/10
1h 00m
₩ 46,610
7C207
20:30
T6, 29/10
21:30
T6, 29/10
1h 00m
₩ 46,610
TW9974
17:05
T6, 29/10
18:00
T6, 29/10
0h 55m
₩ 47,981
TW9978
19:20
T6, 29/10
20:20
T6, 29/10
1h 00m
₩ 47,981
LJ364
20:05
T6, 29/10
21:05
T6, 29/10
1h 00m
₩ 47,981
TW9980
20:00
T6, 29/10
21:00
T6, 29/10
1h 00m
₩ 50,723
TW9934
21:10
T6, 29/10
22:00
T6, 29/10
0h 50m
₩ 54,836
KE1106
10:40
T6, 29/10
11:40
T6, 29/10
1h 00m
₩ 53,465
KE1108
11:55
T6, 29/10
12:55
T6, 29/10
1h 00m
₩ 53,465
BX8814
14:00
T6, 29/10
14:55
T6, 29/10
0h 55m
₩ 54,836
BX8806
10:00
T6, 29/10
10:55
T6, 29/10
0h 55m
₩ 56,207
BX8812
13:00
T6, 29/10
13:55
T6, 29/10
0h 55m
₩ 56,207
BX8878
15:30
T6, 29/10
16:25
T6, 29/10
0h 55m
₩ 56,207
BX8818
16:00
T6, 29/10
16:55
T6, 29/10
0h 55m
₩ 57,577
BX8870
16:30
T6, 29/10
17:25
T6, 29/10
0h 55m
₩ 57,577
BX8820
17:00
T6, 29/10
17:55
T6, 29/10
0h 55m
₩ 57,577
KE1102
08:40
T6, 29/10
09:40
T6, 29/10
1h 00m
₩ 57,577
KE1126
20:55
T6, 29/10
21:55
T6, 29/10
1h 00m
₩ 57,577
BX8816
15:00
T6, 29/10
15:55
T6, 29/10
0h 55m
₩ 58,948
BX8872
17:30
T6, 29/10
18:25
T6, 29/10
0h 55m
₩ 58,948
BX8822
18:00
T6, 29/10
18:55
T6, 29/10
0h 55m
₩ 58,948
BX8874
18:30
T6, 29/10
19:25
T6, 29/10
0h 55m
₩ 58,948
BX8824
19:00
T6, 29/10
19:55
T6, 29/10
0h 55m
₩ 58,948
BX8808
11:00
T6, 29/10
11:55
T6, 29/10
0h 55m
₩ 60,319
BX8876
19:30
T6, 29/10
20:25
T6, 29/10
0h 55m
₩ 63,061
KE1120
17:15
T6, 29/10
18:15
T6, 29/10
1h 00m
₩ 63,061
BX8800
07:00
T6, 29/10
07:55
T6, 29/10
0h 55m
₩ 64,432
BX8802
08:00
T6, 29/10
08:55
T6, 29/10
0h 55m
₩ 64,432
BX8804
09:00
T6, 29/10
09:55
T6, 29/10
0h 55m
₩ 64,432
BX8826
20:00
T6, 29/10
20:55
T6, 29/10
0h 55m
₩ 64,432
BX8828
21:00
T6, 29/10
21:55
T6, 29/10
0h 55m
₩ 67,174
KE1122
18:55
T6, 29/10
19:55
T6, 29/10
1h 00m
₩ 68,545
BX8830
21:30
T6, 29/10
22:25
T6, 29/10
0h 55m
₩ 69,915
KE1116
15:40
T6, 29/10
16:40
T6, 29/10
1h 00m
₩ 72,657
KE1112
13:55
T6, 29/10
14:55
T6, 29/10
1h 00m
₩ 79,512

Chúng tôi giới thiệu giá vé trực tiếp từ những công ty vận tải. Xin vui lòng lưu ý rằng kết quả tìm kiếm có thể khác với lịch trình và giá vé thực tế khi đặt vé. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về sự chậm trễ trong các dịch vụ. Để biết thêm thông tin, xin vui lòng xem Điều khoản sử dụng.