Lượt đi
Busan Seoul
CN, 12/12
|
1 Số Hành Khách

Bạn muốn đi đâu?

Chọn lượt đi

Kết quả từ Busan đến Seoul ngày đi Chủ nhật, 12 Tháng 12 2021

Khởi hành Đến Thời gian Giá
 
LJ358
07:30
CN, 12/12
08:30
CN, 12/12
1h 00m
₩ 50,608
LJ342
07:00
CN, 12/12
08:00
CN, 12/12
1h 00m
₩ 53,271
TW9962
09:40
CN, 12/12
10:40
CN, 12/12
1h 00m
₩ 55,935
TW9964
11:05
CN, 12/12
12:05
CN, 12/12
1h 00m
₩ 55,935
LJ344
10:15
CN, 12/12
11:15
CN, 12/12
1h 00m
₩ 57,266
LJ360
10:40
CN, 12/12
11:40
CN, 12/12
1h 00m
₩ 57,266
7C211
07:30
CN, 12/12
08:25
CN, 12/12
0h 55m
₩ 65,257
TW9968
13:05
CN, 12/12
14:05
CN, 12/12
1h 00m
₩ 65,257
LJ346
13:30
CN, 12/12
14:30
CN, 12/12
1h 00m
₩ 65,257
7C271
11:10
CN, 12/12
12:00
CN, 12/12
0h 50m
₩ 70,584
KE1102
08:45
CN, 12/12
09:45
CN, 12/12
1h 00m
₩ 69,252
KE1104
09:50
CN, 12/12
10:50
CN, 12/12
1h 00m
₩ 69,252
7C275
10:35
CN, 12/12
11:30
CN, 12/12
0h 55m
₩ 73,248
7C263
12:30
CN, 12/12
13:25
CN, 12/12
0h 55m
₩ 73,248
TW9970
14:05
CN, 12/12
15:05
CN, 12/12
1h 00m
₩ 73,248
KE1108
12:00
CN, 12/12
13:00
CN, 12/12
1h 00m
₩ 74,580
TW9972
15:00
CN, 12/12
16:00
CN, 12/12
1h 00m
₩ 75,911
TW9980
21:10
CN, 12/12
22:10
CN, 12/12
1h 00m
₩ 75,911
TW9978
20:05
CN, 12/12
21:10
CN, 12/12
1h 05m
₩ 75,911
LJ350
20:25
CN, 12/12
21:25
CN, 12/12
1h 00m
₩ 77,243
LJ362
20:45
CN, 12/12
21:45
CN, 12/12
1h 00m
₩ 77,243
KE1110
13:10
CN, 12/12
14:10
CN, 12/12
1h 00m
₩ 79,907
TW9974
17:35
CN, 12/12
18:35
CN, 12/12
1h 00m
₩ 79,907
LJ354
16:20
CN, 12/12
17:20
CN, 12/12
1h 00m
₩ 81,238
LJ348
16:50
CN, 12/12
17:50
CN, 12/12
1h 00m
₩ 81,238
TW9976
18:30
CN, 12/12
19:30
CN, 12/12
1h 00m
₩ 81,238
7C283
14:30
CN, 12/12
15:25
CN, 12/12
0h 55m
₩ 83,902
KE1122
19:20
CN, 12/12
20:20
CN, 12/12
1h 00m
₩ 85,234
7C267
19:35
CN, 12/12
20:25
CN, 12/12
0h 50m
₩ 89,229
7C287
19:00
CN, 12/12
19:55
CN, 12/12
0h 55m
₩ 89,229
7C269
20:00
CN, 12/12
20:55
CN, 12/12
0h 55m
₩ 89,229
KE1116
15:50
CN, 12/12
16:50
CN, 12/12
1h 00m
₩ 89,229
KE1126
20:20
CN, 12/12
21:20
CN, 12/12
1h 00m
₩ 89,229
7C207
20:40
CN, 12/12
21:40
CN, 12/12
1h 00m
₩ 89,229
7C273
15:35
CN, 12/12
16:20
CN, 12/12
0h 45m
₩ 94,556
7C203
16:00
CN, 12/12
16:50
CN, 12/12
0h 50m
₩ 94,556
7C285
15:45
CN, 12/12
16:40
CN, 12/12
0h 55m
₩ 94,556
7C265
18:30
CN, 12/12
19:25
CN, 12/12
0h 55m
₩ 94,556
OZ8802
08:00
CN, 12/12
08:55
CN, 12/12
0h 55m
₩ 171,799
OZ8804
09:00
CN, 12/12
09:55
CN, 12/12
0h 55m
₩ 171,799
OZ8806
10:00
CN, 12/12
10:55
CN, 12/12
0h 55m
₩ 171,799
OZ8808
11:00
CN, 12/12
11:55
CN, 12/12
0h 55m
₩ 171,799
OZ8812
13:00
CN, 12/12
13:55
CN, 12/12
0h 55m
₩ 171,799
OZ8814
14:00
CN, 12/12
14:55
CN, 12/12
0h 55m
₩ 171,799
OZ8816
15:00
CN, 12/12
15:55
CN, 12/12
0h 55m
₩ 171,799
OZ8820
17:00
CN, 12/12
17:55
CN, 12/12
0h 55m
₩ 171,799
OZ8822
18:00
CN, 12/12
18:55
CN, 12/12
0h 55m
₩ 171,799
OZ8828
21:00
CN, 12/12
21:55
CN, 12/12
0h 55m
₩ 171,799
OZ8830
21:35
CN, 12/12
22:35
CN, 12/12
1h 00m
₩ 171,799
BX8862
13:35
CN, 12/12
14:35
CN, 12/12
1h 00m
₩ 330,281
BX8872
17:30
CN, 12/12
18:25
CN, 12/12
0h 55m
₩ 339,603
BX8870
16:30
CN, 12/12
17:30
CN, 12/12
1h 00m
₩ 339,603

Chúng tôi giới thiệu giá vé trực tiếp từ những công ty vận tải. Xin vui lòng lưu ý rằng kết quả tìm kiếm có thể khác với lịch trình và giá vé thực tế khi đặt vé. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về sự chậm trễ trong các dịch vụ. Để biết thêm thông tin, xin vui lòng xem Điều khoản sử dụng.