Tìm kiếm, so sánh và đặt vé tàu hỏa khắp châu Á
Chọn lượt đi
Kết quả từ Fukuoka đến Tokyo ngày đi Chủ nhật, 16 Tháng 8 2026
| Khởi hành | Đến | Giá | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
NOZOMI 64
4h 45m
|
19:00
CN, 16/08
FUKUOKA Hakata |
23:45
CN, 16/08
TOKYO Tokyo |
¥ 24,210
|
|
||
NOZOMI 58
4h 54m
|
18:03
CN, 16/08
FUKUOKA Hakata |
22:57
CN, 16/08
TOKYO Tokyo |
¥ 24,210
|
|
||
NOZOMI 60
4h 54m
|
18:18
CN, 16/08
FUKUOKA Hakata |
23:12
CN, 16/08
TOKYO Tokyo |
¥ 24,210
|
|
||
NOZOMI 62
4h 56m
|
18:36
CN, 16/08
FUKUOKA Hakata |
23:32
CN, 16/08
TOKYO Tokyo |
¥ 24,210
|
|
||
NOZOMI 2
4h 57m
|
06:00
CN, 16/08
FUKUOKA Hakata |
10:57
CN, 16/08
TOKYO Tokyo |
¥ 24,210
|
|
||
NOZOMI 4
4h 57m
|
06:36
CN, 16/08
FUKUOKA Hakata |
11:33
CN, 16/08
TOKYO Tokyo |
¥ 24,210
|
|
||
NOZOMI 8
4h 57m
|
07:36
CN, 16/08
FUKUOKA Hakata |
12:33
CN, 16/08
TOKYO Tokyo |
¥ 24,210
|
|
||
NOZOMI 10
4h 57m
|
08:00
CN, 16/08
FUKUOKA Hakata |
12:57
CN, 16/08
TOKYO Tokyo |
¥ 24,210
|
|
||
NOZOMI 14
4h 57m
|
08:36
CN, 16/08
FUKUOKA Hakata |
13:33
CN, 16/08
TOKYO Tokyo |
¥ 24,210
|
|
||
NOZOMI 132
4h 57m
|
09:27
CN, 16/08
FUKUOKA Hakata |
14:24
CN, 16/08
TOKYO Tokyo |
¥ 24,210
|
|
||
NOZOMI 18
4h 57m
|
09:36
CN, 16/08
FUKUOKA Hakata |
14:33
CN, 16/08
TOKYO Tokyo |
¥ 24,210
|
|
||
NOZOMI 140
4h 57m
|
10:27
CN, 16/08
FUKUOKA Hakata |
15:24
CN, 16/08
TOKYO Tokyo |
¥ 24,210
|
|
||
NOZOMI 22
4h 57m
|
10:36
CN, 16/08
FUKUOKA Hakata |
15:33
CN, 16/08
TOKYO Tokyo |
¥ 24,210
|
|
||
NOZOMI 26
4h 57m
|
11:36
CN, 16/08
FUKUOKA Hakata |
16:33
CN, 16/08
TOKYO Tokyo |
¥ 24,210
|
|
||
NOZOMI 30
4h 57m
|
12:36
CN, 16/08
FUKUOKA Hakata |
17:33
CN, 16/08
TOKYO Tokyo |
¥ 24,210
|
|
||
NOZOMI 34
4h 57m
|
13:36
CN, 16/08
FUKUOKA Hakata |
18:33
CN, 16/08
TOKYO Tokyo |
¥ 24,210
|
|
||
NOZOMI 176
4h 57m
|
14:27
CN, 16/08
FUKUOKA Hakata |
19:24
CN, 16/08
TOKYO Tokyo |
¥ 24,210
|
|
||
NOZOMI 38
4h 57m
|
14:36
CN, 16/08
FUKUOKA Hakata |
19:33
CN, 16/08
TOKYO Tokyo |
¥ 24,210
|
|
||
NOZOMI 40
4h 57m
|
15:00
CN, 16/08
FUKUOKA Hakata |
19:57
CN, 16/08
TOKYO Tokyo |
¥ 24,210
|
|
||
NOZOMI 44
4h 57m
|
15:36
CN, 16/08
FUKUOKA Hakata |
20:33
CN, 16/08
TOKYO Tokyo |
¥ 24,210
|
|
||
NOZOMI 46
4h 57m
|
16:00
CN, 16/08
FUKUOKA Hakata |
20:57
CN, 16/08
TOKYO Tokyo |
¥ 24,210
|
|
||
NOZOMI 50
4h 57m
|
16:36
CN, 16/08
FUKUOKA Hakata |
21:33
CN, 16/08
TOKYO Tokyo |
¥ 24,210
|
|
||
NOZOMI 52
4h 57m
|
17:00
CN, 16/08
FUKUOKA Hakata |
21:57
CN, 16/08
TOKYO Tokyo |
¥ 24,210
|
|
||
NOZOMI 56
4h 57m
|
17:36
CN, 16/08
FUKUOKA Hakata |
22:33
CN, 16/08
TOKYO Tokyo |
¥ 24,210
|
|
||
NOZOMI 200
4h 57m
|
18:06
CN, 16/08
FUKUOKA Hakata |
23:03
CN, 16/08
TOKYO Tokyo |
¥ 24,210
|
|
||
NOZOMI 202
4h 57m
|
18:30
CN, 16/08
FUKUOKA Hakata |
23:27
CN, 16/08
TOKYO Tokyo |
¥ 24,210
|
|
||
NOZOMI 204
4h 57m
|
18:42
CN, 16/08
FUKUOKA Hakata |
23:39
CN, 16/08
TOKYO Tokyo |
¥ 24,210
|
|
||
NOZOMI 6
5h 00m
|
07:15
CN, 16/08
FUKUOKA Hakata |
12:15
CN, 16/08
TOKYO Tokyo |
¥ 24,210
|
|
||
NOZOMI 12
5h 00m
|
08:15
CN, 16/08
FUKUOKA Hakata |
13:15
CN, 16/08
TOKYO Tokyo |
¥ 24,210
|
|
||
NOZOMI 126
5h 00m
|
08:45
CN, 16/08
FUKUOKA Hakata |
13:45
CN, 16/08
TOKYO Tokyo |
¥ 24,210
|
|
||
NOZOMI 130
5h 00m
|
09:06
CN, 16/08
FUKUOKA Hakata |
14:06
CN, 16/08
TOKYO Tokyo |
¥ 24,210
|
|
||
NOZOMI 16
5h 00m
|
09:15
CN, 16/08
FUKUOKA Hakata |
14:15
CN, 16/08
TOKYO Tokyo |
¥ 24,210
|
|
||
NOZOMI 138
5h 00m
|
10:06
CN, 16/08
FUKUOKA Hakata |
15:06
CN, 16/08
TOKYO Tokyo |
¥ 24,210
|
|
||
NOZOMI 20
5h 00m
|
10:15
CN, 16/08
FUKUOKA Hakata |
15:15
CN, 16/08
TOKYO Tokyo |
¥ 24,210
|
|
||
NOZOMI 146
5h 00m
|
11:06
CN, 16/08
FUKUOKA Hakata |
16:06
CN, 16/08
TOKYO Tokyo |
¥ 24,210
|
|
||
NOZOMI 24
5h 00m
|
11:15
CN, 16/08
FUKUOKA Hakata |
16:15
CN, 16/08
TOKYO Tokyo |
¥ 24,210
|
|
||
NOZOMI 152
5h 00m
|
12:00
CN, 16/08
FUKUOKA Hakata |
17:00
CN, 16/08
TOKYO Tokyo |
¥ 24,210
|
|
||
NOZOMI 154
5h 00m
|
12:06
CN, 16/08
FUKUOKA Hakata |
17:06
CN, 16/08
TOKYO Tokyo |
¥ 24,210
|
|
||
NOZOMI 28
5h 00m
|
12:15
CN, 16/08
FUKUOKA Hakata |
17:15
CN, 16/08
TOKYO Tokyo |
¥ 24,210
|
|
||
NOZOMI 160
5h 00m
|
13:00
CN, 16/08
FUKUOKA Hakata |
18:00
CN, 16/08
TOKYO Tokyo |
¥ 24,210
|
|
||
NOZOMI 162
5h 00m
|
13:06
CN, 16/08
FUKUOKA Hakata |
18:06
CN, 16/08
TOKYO Tokyo |
¥ 24,210
|
|
||
NOZOMI 32
5h 00m
|
13:15
CN, 16/08
FUKUOKA Hakata |
18:15
CN, 16/08
TOKYO Tokyo |
¥ 24,210
|
|
||
NOZOMI 170
5h 00m
|
14:00
CN, 16/08
FUKUOKA Hakata |
19:00
CN, 16/08
TOKYO Tokyo |
¥ 24,210
|
|
||
NOZOMI 172
5h 00m
|
14:06
CN, 16/08
FUKUOKA Hakata |
19:06
CN, 16/08
TOKYO Tokyo |
¥ 24,210
|
|
||
NOZOMI 36
5h 00m
|
14:15
CN, 16/08
FUKUOKA Hakata |
19:15
CN, 16/08
TOKYO Tokyo |
¥ 24,210
|
|
||
NOZOMI 102
5h 00m
|
15:06
CN, 16/08
FUKUOKA Hakata |
20:06
CN, 16/08
TOKYO Tokyo |
¥ 24,210
|
|
||
NOZOMI 42
5h 00m
|
15:15
CN, 16/08
FUKUOKA Hakata |
20:15
CN, 16/08
TOKYO Tokyo |
¥ 24,210
|
|
||
NOZOMI 104
5h 00m
|
16:06
CN, 16/08
FUKUOKA Hakata |
21:06
CN, 16/08
TOKYO Tokyo |
¥ 24,210
|
|
||
NOZOMI 48
5h 00m
|
16:15
CN, 16/08
FUKUOKA Hakata |
21:15
CN, 16/08
TOKYO Tokyo |
¥ 24,210
|
|
||
NOZOMI 190
5h 00m
|
16:42
CN, 16/08
FUKUOKA Hakata |
21:42
CN, 16/08
TOKYO Tokyo |
¥ 24,210
|
|
||
NOZOMI 194
5h 00m
|
17:06
CN, 16/08
FUKUOKA Hakata |
22:06
CN, 16/08
TOKYO Tokyo |
¥ 24,210
|
|
||
NOZOMI 54
5h 00m
|
17:15
CN, 16/08
FUKUOKA Hakata |
22:15
CN, 16/08
TOKYO Tokyo |
¥ 24,210
|
|
||
NOZOMI 198
5h 00m
|
17:42
CN, 16/08
FUKUOKA Hakata |
22:42
CN, 16/08
TOKYO Tokyo |
¥ 24,210
|
|
||
NOZOMI 128
5h 03m
|
09:00
CN, 16/08
FUKUOKA Hakata |
14:03
CN, 16/08
TOKYO Tokyo |
¥ 24,210
|
|
||
NOZOMI 136
5h 03m
|
10:00
CN, 16/08
FUKUOKA Hakata |
15:03
CN, 16/08
TOKYO Tokyo |
¥ 24,210
|
|
||
NOZOMI 142
5h 03m
|
10:42
CN, 16/08
FUKUOKA Hakata |
15:45
CN, 16/08
TOKYO Tokyo |
¥ 24,210
|
|
||
NOZOMI 144
5h 03m
|
11:00
CN, 16/08
FUKUOKA Hakata |
16:03
CN, 16/08
TOKYO Tokyo |
¥ 24,210
|
|
||
NOZOMI 150
5h 03m
|
11:42
CN, 16/08
FUKUOKA Hakata |
16:45
CN, 16/08
TOKYO Tokyo |
¥ 24,210
|
|
||
NOZOMI 158
5h 03m
|
12:42
CN, 16/08
FUKUOKA Hakata |
17:45
CN, 16/08
TOKYO Tokyo |
¥ 24,210
|
|
||
NOZOMI 164
5h 03m
|
13:18
CN, 16/08
FUKUOKA Hakata |
18:21
CN, 16/08
TOKYO Tokyo |
¥ 24,210
|
|
||
NOZOMI 168
5h 03m
|
13:42
CN, 16/08
FUKUOKA Hakata |
18:45
CN, 16/08
TOKYO Tokyo |
¥ 24,210
|
|
||
NOZOMI 174
5h 03m
|
14:18
CN, 16/08
FUKUOKA Hakata |
19:21
CN, 16/08
TOKYO Tokyo |
¥ 24,210
|
|
||
Chính sách giá của chúng tôi minh bạchGiá vé hiển thị được lấy trực tiếp từ các công ty vận tải và không bao gồm bất kỳ khoản phụ thu nào. Xin vui lòng lưu ý giá chưa bao gồm phí dịch vụ của chúng tôi. Tổng giá bao gồm mọi khoản phí bổ sung sẽ được hiển thị trước khi thanh toán.
Nền tảng của chúng tôi được du khách tin tưởngChúng tôi được giới thiệu bởi các cẩm nang du lịch độc lập uy tín như Lonely Planet, DK Eyewitness, Rough Guides, Insight Guides, DuMont Reise-Handbuch, Le Routard và nhiều ấn phẩm khác. Du khách luôn đánh giá cao chất lượng dịch vụ của chúng tôi, vì vậy bạn có thể tin tưởng chúng tôi để lên kế hoạch cho chuyến đi và đặt dịch vụ một cách yên tâm.
Phương tiện di chuyển từ Fukuoka đến Tokyo
Bạn có thể đi từ Fukuoka đến Tokyo bằng tàu hỏa.
Từ Fukuoka đến Tokyo mất bao lâu?
Thời gian di chuyển từ Fukuoka đến Tokyo: 4h 45m bằng tàu hỏa.
Vé từ Fukuoka đến Tokyo giá bao nhiêu?
Vé từ Fukuoka đến Tokyo có giá ¥ 24,210 bằng tàu hỏa.
Cách đi từ Fukuoka đến Tokyo bằng tàu hỏa
Tuyến Fukuoka đến Tokyo bằng tàu hỏa được khai thác bởi: JR.
Để biết thêm thông tin về việc di chuyển bằng tàu hỏa, vui lòng xem hướng dẫn tàu hỏa của chúng tôi.