Quảng Châu
Bắc Kinh
T3, 10/02
|
1 Số Hành Khách
Tìm kiếm và đặt vé máy bay, tàu hỏa, xe khách, tàu thủy tại Châu Á
Chọn lượt đi
Kết quả từ Quảng Châu đến Bắc Kinh ngày đi Thứ ba, 10 Tháng 2 2026
| Khởi hành | Đến | Giá | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
MU6312
2h 50m
|
22:00
T3, 10/02
QUẢNG CHÂU CAN |
00:50
T4, 11/02
BẮC KINH PKX |
3,099 元
|
|
||
MU6308
2h 55m
|
12:45
T3, 10/02
QUẢNG CHÂU CAN |
15:40
T3, 10/02
BẮC KINH PKX |
3,099 元
|
|
||
MU6302
3h 00m
|
07:55
T3, 10/02
QUẢNG CHÂU CAN |
10:55
T3, 10/02
BẮC KINH PKX |
3,099 元
|
|
||
MU6304
3h 00m
|
11:50
T3, 10/02
QUẢNG CHÂU CAN |
14:50
T3, 10/02
BẮC KINH PKX |
3,099 元
|
|
||
MU6310
3h 00m
|
20:55
T3, 10/02
QUẢNG CHÂU CAN |
23:55
T3, 10/02
BẮC KINH PKX |
3,099 元
|
|
||
CZ3101
2h 55m
|
08:00
T3, 10/02
QUẢNG CHÂU CAN |
10:55
T3, 10/02
BẮC KINH PKX |
3,112 元
|
|
||
CZ3103
2h 55m
|
12:00
T3, 10/02
QUẢNG CHÂU CAN |
14:55
T3, 10/02
BẮC KINH PKX |
3,112 元
|
|
||
CZ3161
2h 55m
|
20:00
T3, 10/02
QUẢNG CHÂU CAN |
22:55
T3, 10/02
BẮC KINH PKX |
3,112 元
|
|
||
CZ3099
3h 05m
|
09:00
T3, 10/02
QUẢNG CHÂU CAN |
12:05
T3, 10/02
BẮC KINH PKX |
3,112 元
|
|
||
CZ3177
3h 05m
|
11:00
T3, 10/02
QUẢNG CHÂU CAN |
14:05
T3, 10/02
BẮC KINH PKX |
3,112 元
|
|
||
CZ3109
3h 05m
|
14:00
T3, 10/02
QUẢNG CHÂU CAN |
17:05
T3, 10/02
BẮC KINH PKX |
3,112 元
|
|
||
CZ3111
3h 05m
|
18:00
T3, 10/02
QUẢNG CHÂU CAN |
21:05
T3, 10/02
BẮC KINH PKX |
3,112 元
|
|
||
CZ3105
3h 05m
|
19:00
T3, 10/02
QUẢNG CHÂU CAN |
22:05
T3, 10/02
BẮC KINH PKX |
3,112 元
|
|
||
CZ3121
3h 10m
|
10:00
T3, 10/02
QUẢNG CHÂU CAN |
13:10
T3, 10/02
BẮC KINH PKX |
3,112 元
|
|
||
CZ3107
3h 10m
|
21:00
T3, 10/02
QUẢNG CHÂU CAN |
00:10
T4, 11/02
BẮC KINH PKX |
3,112 元
|
|
||
CZ3179
3h 15m
|
13:00
T3, 10/02
QUẢNG CHÂU CAN |
16:15
T3, 10/02
BẮC KINH PKX |
3,112 元
|
|
||
CZ3999
3h 15m
|
15:00
T3, 10/02
QUẢNG CHÂU CAN |
18:15
T3, 10/02
BẮC KINH PKX |
3,112 元
|
|
||
CZ3115
3h 15m
|
16:00
T3, 10/02
QUẢNG CHÂU CAN |
19:15
T3, 10/02
BẮC KINH PKX |
3,112 元
|
|
||
HU7816
2h 50m
|
21:20
T3, 10/02
QUẢNG CHÂU CAN |
00:10
T4, 11/02
BẮC KINH PEK |
3,435 元
|
|
||
HU7814
2h 55m
|
20:15
T3, 10/02
QUẢNG CHÂU CAN |
23:10
T3, 10/02
BẮC KINH PEK |
3,435 元
|
|
||
HU7802
3h 00m
|
08:00
T3, 10/02
QUẢNG CHÂU CAN |
11:00
T3, 10/02
BẮC KINH PEK |
3,435 元
|
|
||
HU7804
3h 00m
|
09:15
T3, 10/02
QUẢNG CHÂU CAN |
12:15
T3, 10/02
BẮC KINH PEK |
3,435 元
|
|
||
HU7808
3h 00m
|
13:15
T3, 10/02
QUẢNG CHÂU CAN |
16:15
T3, 10/02
BẮC KINH PEK |
3,435 元
|
|
||
HU7810
3h 00m
|
15:15
T3, 10/02
QUẢNG CHÂU CAN |
18:15
T3, 10/02
BẮC KINH PEK |
3,435 元
|
|
||
HU7812
3h 05m
|
17:15
T3, 10/02
QUẢNG CHÂU CAN |
20:20
T3, 10/02
BẮC KINH PEK |
3,435 元
|
|
||
HU7806
3h 10m
|
11:15
T3, 10/02
QUẢNG CHÂU CAN |
14:25
T3, 10/02
BẮC KINH PEK |
3,435 元
|
|
||
Chúng tôi giới thiệu giá vé trực tiếp từ những công ty vận tải. Xin vui lòng lưu ý rằng kết quả tìm kiếm có thể khác với lịch trình và giá vé thực tế khi đặt vé. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về sự chậm trễ trong các dịch vụ. Để biết thêm thông tin, xin vui lòng xem Điều khoản sử dụng.