- LƯỢT ĐI
- HÀNH KHÁCH
- THANH TOÁN
- XÁC NHẬN
Lượt đi
Tìm kiếm và đặt vé máy bay, tàu hỏa, xe khách, tàu thủy tại Châu Á
DU LỊCH CÙNG TRẺ EM?
Xin vui lòng chọn số lượng hành khách bao gồm trẻ em.Bạn sẽ có thể xác nhận độ tuổi của trẻ và tuỳ theo hãng vận chuyển sẽ có mức giảm giá tương ứng với từng đối tượng khách.
@ Mapbox @ OpenStreetMap
Chọn lượt đi
Kết quả từ Himeji đến Fukuoka ngày đi Thứ bảy, 28 Tháng 3 2026
Lọc theo
Vé tàu có sẵn cho chuyến đi từ Himeji đến Fukuoka
| Khởi hành | Đến | Thời gian | Lộ trình | Giá | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
PASS
PASS
7 ngày
|
00:00
T7, 28/03
HIMEJI Himeji |
23:59
T6, 03/04
FUKUOKA Tất cả các Ga |
7 ngày |
HIMEJI Himeji FUKUOKA Tất cả các Ga |
¥ 23,000
|
|
|
|
||||||
Chuyến tàu từ Himeji (Himeji) đến Fukuoka (Ga Hakata)
| Khởi hành | Đến | Thời gian | Lộ trình | Giá | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
MIZUHO 601
MIZUHO 601
1h 59m
|
06:29
T7, 28/03
HIMEJI Himeji |
08:28
T7, 28/03
FUKUOKA Hakata |
1h 59m |
HIMEJI Himeji FUKUOKA Hakata |
¥ 13,540
|
|
|
|
||||||
HIKARI 681
HIKARI 681
2h 41m
|
06:38
T7, 28/03
HIMEJI Himeji |
09:19
T7, 28/03
FUKUOKA Hakata |
2h 41m |
HIMEJI Himeji FUKUOKA Hakata |
¥ 13,540
|
|
|
|
||||||
SAKURA 741
SAKURA 741
2h 10m
|
06:54
T7, 28/03
HIMEJI Himeji |
09:04
T7, 28/03
FUKUOKA Hakata |
2h 10m |
HIMEJI Himeji FUKUOKA Hakata |
¥ 13,540
|
|
|
|
||||||
KODAMA 937
KODAMA 937
3h 56m
|
07:10
T7, 28/03
HIMEJI Himeji |
11:06
T7, 28/03
FUKUOKA Hakata |
3h 56m |
HIMEJI Himeji FUKUOKA Hakata |
¥ 13,540
|
|
|
|
||||||
SAKURA 743
SAKURA 743
2h 08m
|
07:18
T7, 28/03
HIMEJI Himeji |
09:26
T7, 28/03
FUKUOKA Hakata |
2h 08m |
HIMEJI Himeji FUKUOKA Hakata |
¥ 13,540
|
|
|
|
||||||
HIKARI 731
HIKARI 731
2h 08m
|
08:03
T7, 28/03
HIMEJI Himeji |
10:11
T7, 28/03
FUKUOKA Hakata |
2h 08m |
HIMEJI Himeji FUKUOKA Hakata |
¥ 13,540
|
|
|
|
||||||
KODAMA 941
KODAMA 941
3h 47m
|
08:17
T7, 28/03
HIMEJI Himeji |
12:04
T7, 28/03
FUKUOKA Hakata |
3h 47m |
HIMEJI Himeji FUKUOKA Hakata |
¥ 13,540
|
|
|
|
||||||
SAKURA 745
SAKURA 745
2h 07m
|
08:29
T7, 28/03
HIMEJI Himeji |
10:36
T7, 28/03
FUKUOKA Hakata |
2h 07m |
HIMEJI Himeji FUKUOKA Hakata |
¥ 13,540
|
|
|
|
||||||
SAKURA 787
SAKURA 787
2h 16m
|
08:40
T7, 28/03
HIMEJI Himeji |
10:56
T7, 28/03
FUKUOKA Hakata |
2h 16m |
HIMEJI Himeji FUKUOKA Hakata |
¥ 13,540
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 111
NOZOMI 111
2h 02m
|
09:01
T7, 28/03
HIMEJI Himeji |
11:03
T7, 28/03
FUKUOKA Hakata |
2h 02m |
HIMEJI Himeji FUKUOKA Hakata |
¥ 13,540
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 115
NOZOMI 115
2h 02m
|
09:37
T7, 28/03
HIMEJI Himeji |
11:39
T7, 28/03
FUKUOKA Hakata |
2h 02m |
HIMEJI Himeji FUKUOKA Hakata |
¥ 13,540
|
|
|
|
||||||
SAKURA 789
SAKURA 789
2h 11m
|
09:41
T7, 28/03
HIMEJI Himeji |
11:52
T7, 28/03
FUKUOKA Hakata |
2h 11m |
HIMEJI Himeji FUKUOKA Hakata |
¥ 13,540
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 7
NOZOMI 7
1h 59m
|
09:46
T7, 28/03
HIMEJI Himeji |
11:45
T7, 28/03
FUKUOKA Hakata |
1h 59m |
HIMEJI Himeji FUKUOKA Hakata |
¥ 13,540
|
|
|
|
||||||
SAKURA 749
SAKURA 749
2h 09m
|
09:50
T7, 28/03
HIMEJI Himeji |
11:59
T7, 28/03
FUKUOKA Hakata |
2h 09m |
HIMEJI Himeji FUKUOKA Hakata |
¥ 13,540
|
|
|
|
||||||
KODAMA 945
KODAMA 945
3h 38m
|
10:13
T7, 28/03
HIMEJI Himeji |
13:51
T7, 28/03
FUKUOKA Hakata |
3h 38m |
HIMEJI Himeji FUKUOKA Hakata |
¥ 13,540
|
|
|
|
||||||
SAKURA 751
SAKURA 751
2h 09m
|
10:50
T7, 28/03
HIMEJI Himeji |
12:59
T7, 28/03
FUKUOKA Hakata |
2h 09m |
HIMEJI Himeji FUKUOKA Hakata |
¥ 13,540
|
|
|
|
||||||
KODAMA 947
KODAMA 947
3h 36m
|
11:15
T7, 28/03
HIMEJI Himeji |
14:51
T7, 28/03
FUKUOKA Hakata |
3h 36m |
HIMEJI Himeji FUKUOKA Hakata |
¥ 13,540
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 127
NOZOMI 127
1h 59m
|
11:19
T7, 28/03
HIMEJI Himeji |
13:18
T7, 28/03
FUKUOKA Hakata |
1h 59m |
HIMEJI Himeji FUKUOKA Hakata |
¥ 13,540
|
|
|
|
||||||
SAKURA 753
SAKURA 753
2h 09m
|
11:50
T7, 28/03
HIMEJI Himeji |
13:59
T7, 28/03
FUKUOKA Hakata |
2h 09m |
HIMEJI Himeji FUKUOKA Hakata |
¥ 13,540
|
|
|
|
||||||
KODAMA 949
KODAMA 949
3h 36m
|
12:15
T7, 28/03
HIMEJI Himeji |
15:51
T7, 28/03
FUKUOKA Hakata |
3h 36m |
HIMEJI Himeji FUKUOKA Hakata |
¥ 13,540
|
|
|
|
||||||
SAKURA 755
SAKURA 755
2h 09m
|
12:50
T7, 28/03
HIMEJI Himeji |
14:59
T7, 28/03
FUKUOKA Hakata |
2h 09m |
HIMEJI Himeji FUKUOKA Hakata |
¥ 13,540
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 145
NOZOMI 145
1h 59m
|
13:19
T7, 28/03
HIMEJI Himeji |
15:18
T7, 28/03
FUKUOKA Hakata |
1h 59m |
HIMEJI Himeji FUKUOKA Hakata |
¥ 13,540
|
|
|
|
||||||
MIZUHO 609
MIZUHO 609
2h 00m
|
16:22
T7, 28/03
HIMEJI Himeji |
18:22
T7, 28/03
FUKUOKA Hakata |
2h 00m |
HIMEJI Himeji FUKUOKA Hakata |
¥ 13,540
|
|
|
|
||||||
SAKURA 765
SAKURA 765
2h 09m
|
17:50
T7, 28/03
HIMEJI Himeji |
19:59
T7, 28/03
FUKUOKA Hakata |
2h 09m |
HIMEJI Himeji FUKUOKA Hakata |
¥ 13,540
|
|
|
|
||||||
KODAMA 961
KODAMA 961
3h 36m
|
18:15
T7, 28/03
HIMEJI Himeji |
21:51
T7, 28/03
FUKUOKA Hakata |
3h 36m |
HIMEJI Himeji FUKUOKA Hakata |
¥ 13,540
|
|
|
|
||||||
SAKURA 769
SAKURA 769
2h 09m
|
18:50
T7, 28/03
HIMEJI Himeji |
20:59
T7, 28/03
FUKUOKA Hakata |
2h 09m |
HIMEJI Himeji FUKUOKA Hakata |
¥ 13,540
|
|
|
|
||||||
KODAMA 965
KODAMA 965
3h 38m
|
19:13
T7, 28/03
HIMEJI Himeji |
22:51
T7, 28/03
FUKUOKA Hakata |
3h 38m |
HIMEJI Himeji FUKUOKA Hakata |
¥ 13,540
|
|
|
|
||||||
MIZUHO 613
MIZUHO 613
2h 00m
|
19:22
T7, 28/03
HIMEJI Himeji |
21:22
T7, 28/03
FUKUOKA Hakata |
2h 00m |
HIMEJI Himeji FUKUOKA Hakata |
¥ 13,540
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 51
NOZOMI 51
1h 59m
|
19:46
T7, 28/03
HIMEJI Himeji |
21:45
T7, 28/03
FUKUOKA Hakata |
1h 59m |
HIMEJI Himeji FUKUOKA Hakata |
¥ 13,540
|
|
|
|
||||||
SAKURA 771
SAKURA 771
2h 09m
|
19:50
T7, 28/03
HIMEJI Himeji |
21:59
T7, 28/03
FUKUOKA Hakata |
2h 09m |
HIMEJI Himeji FUKUOKA Hakata |
¥ 13,540
|
|
|
|
||||||
KODAMA 967
KODAMA 967
3h 26m
|
20:13
T7, 28/03
HIMEJI Himeji |
23:39
T7, 28/03
FUKUOKA Hakata |
3h 26m |
HIMEJI Himeji FUKUOKA Hakata |
¥ 13,540
|
|
|
|
||||||
SAKURA 773
SAKURA 773
2h 09m
|
20:50
T7, 28/03
HIMEJI Himeji |
22:59
T7, 28/03
FUKUOKA Hakata |
2h 09m |
HIMEJI Himeji FUKUOKA Hakata |
¥ 13,540
|
|
|
|
||||||
Chúng tôi rất xin lỗi. Chưa có đường nào trong ngày này.
Chính sách giá của chúng tôi minh bạchGiá vé hiển thị được lấy trực tiếp từ các công ty vận tải và không bao gồm bất kỳ khoản phụ thu nào. Xin vui lòng lưu ý giá chưa bao gồm phí dịch vụ của chúng tôi. Tổng giá bao gồm mọi khoản phí bổ sung sẽ được hiển thị trước khi thanh toán.
Nền tảng của chúng tôi được du khách tin tưởngChúng tôi được giới thiệu bởi các cẩm nang du lịch độc lập uy tín như Lonely Planet, DK Eyewitness, Rough Guides, Insight Guides, DuMont Reise-Handbuch, Le Routard và nhiều ấn phẩm khác. Du khách luôn đánh giá cao chất lượng dịch vụ của chúng tôi, vì vậy bạn có thể tin tưởng chúng tôi để lên kế hoạch cho chuyến đi và đặt dịch vụ một cách yên tâm.