Kobe
Kumamoto
CN, 29/03
|
1 Số Hành Khách
Tìm kiếm và đặt vé máy bay, tàu hỏa, xe khách, tàu thủy tại Châu Á
Chọn lượt đi
Kết quả từ Kobe đến Kumamoto ngày đi Chủ nhật, 29 Tháng 3 2026
| Khởi hành | Đến | Giá | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
MIZUHO 615
2h 46m
|
20:06
CN, 29/03
KOBE Shin-Kobe |
22:52
CN, 29/03
KUMAMOTO Kumamoto |
¥ 18,630
|
|
||
MIZUHO 601
2h 49m
|
06:13
CN, 29/03
KOBE Shin-Kobe |
09:02
CN, 29/03
KUMAMOTO Kumamoto |
¥ 18,630
|
|
||
MIZUHO 605
2h 50m
|
08:02
CN, 29/03
KOBE Shin-Kobe |
10:52
CN, 29/03
KUMAMOTO Kumamoto |
¥ 18,630
|
|
||
MIZUHO 603
2h 53m
|
07:35
CN, 29/03
KOBE Shin-Kobe |
10:28
CN, 29/03
KUMAMOTO Kumamoto |
¥ 18,630
|
|
||
MIZUHO 607
2h 53m
|
10:06
CN, 29/03
KOBE Shin-Kobe |
12:59
CN, 29/03
KUMAMOTO Kumamoto |
¥ 18,630
|
|
||
MIZUHO 609
2h 53m
|
16:06
CN, 29/03
KOBE Shin-Kobe |
18:59
CN, 29/03
KUMAMOTO Kumamoto |
¥ 18,630
|
|
||
MIZUHO 611
2h 54m
|
17:06
CN, 29/03
KOBE Shin-Kobe |
20:00
CN, 29/03
KUMAMOTO Kumamoto |
¥ 18,630
|
|
||
MIZUHO 613
2h 54m
|
19:06
CN, 29/03
KOBE Shin-Kobe |
22:00
CN, 29/03
KUMAMOTO Kumamoto |
¥ 18,630
|
|
||
SAKURA 747
3h 00m
|
09:06
CN, 29/03
KOBE Shin-Kobe |
12:06
CN, 29/03
KUMAMOTO Kumamoto |
¥ 18,630
|
|
||
SAKURA 745
3h 03m
|
08:13
CN, 29/03
KOBE Shin-Kobe |
11:16
CN, 29/03
KUMAMOTO Kumamoto |
¥ 18,630
|
|
||
SAKURA 757
3h 03m
|
13:36
CN, 29/03
KOBE Shin-Kobe |
16:39
CN, 29/03
KUMAMOTO Kumamoto |
¥ 18,630
|
|
||
SAKURA 759
3h 03m
|
14:36
CN, 29/03
KOBE Shin-Kobe |
17:39
CN, 29/03
KUMAMOTO Kumamoto |
¥ 18,630
|
|
||
SAKURA 761
3h 03m
|
15:36
CN, 29/03
KOBE Shin-Kobe |
18:39
CN, 29/03
KUMAMOTO Kumamoto |
¥ 18,630
|
|
||
SAKURA 743
3h 04m
|
07:02
CN, 29/03
KOBE Shin-Kobe |
10:06
CN, 29/03
KUMAMOTO Kumamoto |
¥ 18,630
|
|
||
SAKURA 793
3h 04m
|
11:59
CN, 29/03
KOBE Shin-Kobe |
15:03
CN, 29/03
KUMAMOTO Kumamoto |
¥ 18,630
|
|
||
SAKURA 799
3h 04m
|
14:59
CN, 29/03
KOBE Shin-Kobe |
18:03
CN, 29/03
KUMAMOTO Kumamoto |
¥ 18,630
|
|
||
SAKURA 767
3h 04m
|
17:59
CN, 29/03
KOBE Shin-Kobe |
21:03
CN, 29/03
KUMAMOTO Kumamoto |
¥ 18,630
|
|
||
SAKURA 797
3h 05m
|
13:59
CN, 29/03
KOBE Shin-Kobe |
17:04
CN, 29/03
KUMAMOTO Kumamoto |
¥ 18,630
|
|
||
SAKURA 741
3h 06m
|
06:38
CN, 29/03
KOBE Shin-Kobe |
09:44
CN, 29/03
KUMAMOTO Kumamoto |
¥ 18,630
|
|
||
SAKURA 749
3h 06m
|
09:33
CN, 29/03
KOBE Shin-Kobe |
12:39
CN, 29/03
KUMAMOTO Kumamoto |
¥ 18,630
|
|
||
SAKURA 753
3h 06m
|
11:33
CN, 29/03
KOBE Shin-Kobe |
14:39
CN, 29/03
KUMAMOTO Kumamoto |
¥ 18,630
|
|
||
SAKURA 755
3h 06m
|
12:33
CN, 29/03
KOBE Shin-Kobe |
15:39
CN, 29/03
KUMAMOTO Kumamoto |
¥ 18,630
|
|
||
SAKURA 763
3h 06m
|
16:36
CN, 29/03
KOBE Shin-Kobe |
19:42
CN, 29/03
KUMAMOTO Kumamoto |
¥ 18,630
|
|
||
SAKURA 771
3h 06m
|
19:33
CN, 29/03
KOBE Shin-Kobe |
22:39
CN, 29/03
KUMAMOTO Kumamoto |
¥ 18,630
|
|
||
SAKURA 751
3h 07m
|
10:33
CN, 29/03
KOBE Shin-Kobe |
13:40
CN, 29/03
KUMAMOTO Kumamoto |
¥ 18,630
|
|
||
SAKURA 765
3h 09m
|
17:33
CN, 29/03
KOBE Shin-Kobe |
20:42
CN, 29/03
KUMAMOTO Kumamoto |
¥ 18,630
|
|
||
SAKURA 769
3h 09m
|
18:33
CN, 29/03
KOBE Shin-Kobe |
21:42
CN, 29/03
KUMAMOTO Kumamoto |
¥ 18,630
|
|
||
SAKURA 773
3h 16m
|
20:33
CN, 29/03
KOBE Shin-Kobe |
23:49
CN, 29/03
KUMAMOTO Kumamoto |
¥ 18,630
|
|
||
Chính sách giá của chúng tôi minh bạchGiá vé hiển thị được lấy trực tiếp từ các công ty vận tải và không bao gồm bất kỳ khoản phụ thu nào. Xin vui lòng lưu ý giá chưa bao gồm phí dịch vụ của chúng tôi. Tổng giá bao gồm mọi khoản phí bổ sung sẽ được hiển thị trước khi thanh toán.
Nền tảng của chúng tôi được du khách tin tưởngChúng tôi được giới thiệu bởi các cẩm nang du lịch độc lập uy tín như Lonely Planet, DK Eyewitness, Rough Guides, Insight Guides, DuMont Reise-Handbuch, Le Routard và nhiều ấn phẩm khác. Du khách luôn đánh giá cao chất lượng dịch vụ của chúng tôi, vì vậy bạn có thể tin tưởng chúng tôi để lên kế hoạch cho chuyến đi và đặt dịch vụ một cách yên tâm.