Tìm kiếm, so sánh và đặt vé tàu hỏa khắp châu Á
Chọn lượt đi
Kết quả từ Nagoya đến Fukuoka ngày đi Thứ năm, 01 Tháng 10 2026
| Khởi hành | Đến | Giá | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
NOZOMI 1
3h 17m
|
07:35
T5, 01/10
NAGOYA Nagoya |
10:52
T5, 01/10
FUKUOKA Hakata |
¥ 17,830
|
|
||
NOZOMI 103
3h 18m
|
07:06
T5, 01/10
NAGOYA Nagoya |
10:24
T5, 01/10
FUKUOKA Hakata |
¥ 17,830
|
|
||
NOZOMI 99
3h 18m
|
07:28
T5, 01/10
NAGOYA Nagoya |
10:46
T5, 01/10
FUKUOKA Hakata |
¥ 17,830
|
|
||
NOZOMI 3
3h 18m
|
07:51
T5, 01/10
NAGOYA Nagoya |
11:09
T5, 01/10
FUKUOKA Hakata |
¥ 17,830
|
|
||
NOZOMI 5
3h 18m
|
08:12
T5, 01/10
NAGOYA Nagoya |
11:30
T5, 01/10
FUKUOKA Hakata |
¥ 17,830
|
|
||
NOZOMI 7
3h 18m
|
08:27
T5, 01/10
NAGOYA Nagoya |
11:45
T5, 01/10
FUKUOKA Hakata |
¥ 17,830
|
|
||
NOZOMI 13
3h 18m
|
09:27
T5, 01/10
NAGOYA Nagoya |
12:45
T5, 01/10
FUKUOKA Hakata |
¥ 17,830
|
|
||
NOZOMI 59
3h 18m
|
20:33
T5, 01/10
NAGOYA Nagoya |
23:51
T5, 01/10
FUKUOKA Hakata |
¥ 17,830
|
|
||
NOZOMI 101
3h 19m
|
06:20
T5, 01/10
NAGOYA Nagoya |
09:39
T5, 01/10
FUKUOKA Hakata |
¥ 17,830
|
|
||
NOZOMI 51
3h 19m
|
18:26
T5, 01/10
NAGOYA Nagoya |
21:45
T5, 01/10
FUKUOKA Hakata |
¥ 17,830
|
|
||
NOZOMI 9
3h 20m
|
08:49
T5, 01/10
NAGOYA Nagoya |
12:09
T5, 01/10
FUKUOKA Hakata |
¥ 17,830
|
|
||
NOZOMI 119
3h 20m
|
08:58
T5, 01/10
NAGOYA Nagoya |
12:18
T5, 01/10
FUKUOKA Hakata |
¥ 17,830
|
|
||
NOZOMI 11
3h 20m
|
09:10
T5, 01/10
NAGOYA Nagoya |
12:30
T5, 01/10
FUKUOKA Hakata |
¥ 17,830
|
|
||
NOZOMI 15
3h 20m
|
09:49
T5, 01/10
NAGOYA Nagoya |
13:09
T5, 01/10
FUKUOKA Hakata |
¥ 17,830
|
|
||
NOZOMI 127
3h 20m
|
09:58
T5, 01/10
NAGOYA Nagoya |
13:18
T5, 01/10
FUKUOKA Hakata |
¥ 17,830
|
|
||
NOZOMI 17
3h 20m
|
10:10
T5, 01/10
NAGOYA Nagoya |
13:30
T5, 01/10
FUKUOKA Hakata |
¥ 17,830
|
|
||
NOZOMI 19
3h 20m
|
10:49
T5, 01/10
NAGOYA Nagoya |
14:09
T5, 01/10
FUKUOKA Hakata |
¥ 17,830
|
|
||
NOZOMI 21
3h 20m
|
11:10
T5, 01/10
NAGOYA Nagoya |
14:30
T5, 01/10
FUKUOKA Hakata |
¥ 17,830
|
|
||
NOZOMI 23
3h 20m
|
11:49
T5, 01/10
NAGOYA Nagoya |
15:09
T5, 01/10
FUKUOKA Hakata |
¥ 17,830
|
|
||
NOZOMI 25
3h 20m
|
12:10
T5, 01/10
NAGOYA Nagoya |
15:30
T5, 01/10
FUKUOKA Hakata |
¥ 17,830
|
|
||
NOZOMI 27
3h 20m
|
12:49
T5, 01/10
NAGOYA Nagoya |
16:09
T5, 01/10
FUKUOKA Hakata |
¥ 17,830
|
|
||
NOZOMI 29
3h 20m
|
13:10
T5, 01/10
NAGOYA Nagoya |
16:30
T5, 01/10
FUKUOKA Hakata |
¥ 17,830
|
|
||
NOZOMI 31
3h 20m
|
13:49
T5, 01/10
NAGOYA Nagoya |
17:09
T5, 01/10
FUKUOKA Hakata |
¥ 17,830
|
|
||
NOZOMI 33
3h 20m
|
14:10
T5, 01/10
NAGOYA Nagoya |
17:30
T5, 01/10
FUKUOKA Hakata |
¥ 17,830
|
|
||
NOZOMI 35
3h 20m
|
14:49
T5, 01/10
NAGOYA Nagoya |
18:09
T5, 01/10
FUKUOKA Hakata |
¥ 17,830
|
|
||
NOZOMI 37
3h 20m
|
15:10
T5, 01/10
NAGOYA Nagoya |
18:30
T5, 01/10
FUKUOKA Hakata |
¥ 17,830
|
|
||
NOZOMI 39
3h 20m
|
15:49
T5, 01/10
NAGOYA Nagoya |
19:09
T5, 01/10
FUKUOKA Hakata |
¥ 17,830
|
|
||
NOZOMI 41
3h 20m
|
16:10
T5, 01/10
NAGOYA Nagoya |
19:30
T5, 01/10
FUKUOKA Hakata |
¥ 17,830
|
|
||
NOZOMI 43
3h 20m
|
16:49
T5, 01/10
NAGOYA Nagoya |
20:09
T5, 01/10
FUKUOKA Hakata |
¥ 17,830
|
|
||
NOZOMI 45
3h 20m
|
17:10
T5, 01/10
NAGOYA Nagoya |
20:30
T5, 01/10
FUKUOKA Hakata |
¥ 17,830
|
|
||
NOZOMI 47
3h 20m
|
17:49
T5, 01/10
NAGOYA Nagoya |
21:09
T5, 01/10
FUKUOKA Hakata |
¥ 17,830
|
|
||
NOZOMI 49
3h 20m
|
18:10
T5, 01/10
NAGOYA Nagoya |
21:30
T5, 01/10
FUKUOKA Hakata |
¥ 17,830
|
|
||
NOZOMI 53
3h 20m
|
18:49
T5, 01/10
NAGOYA Nagoya |
22:09
T5, 01/10
FUKUOKA Hakata |
¥ 17,830
|
|
||
NOZOMI 55
3h 20m
|
19:10
T5, 01/10
NAGOYA Nagoya |
22:30
T5, 01/10
FUKUOKA Hakata |
¥ 17,830
|
|
||
NOZOMI 57
3h 20m
|
19:49
T5, 01/10
NAGOYA Nagoya |
23:09
T5, 01/10
FUKUOKA Hakata |
¥ 17,830
|
|
||
NOZOMI 135
3h 22m
|
10:41
T5, 01/10
NAGOYA Nagoya |
14:03
T5, 01/10
FUKUOKA Hakata |
¥ 17,830
|
|
||
NOZOMI 139
3h 22m
|
11:17
T5, 01/10
NAGOYA Nagoya |
14:39
T5, 01/10
FUKUOKA Hakata |
¥ 17,830
|
|
||
HIKARI 731
3h 35m
|
06:36
T5, 01/10
NAGOYA Nagoya |
10:11
T5, 01/10
FUKUOKA Hakata |
¥ 17,830
|
|
||
Chính sách giá của chúng tôi minh bạchGiá vé hiển thị được lấy trực tiếp từ các công ty vận tải và không bao gồm bất kỳ khoản phụ thu nào. Xin vui lòng lưu ý giá chưa bao gồm phí dịch vụ của chúng tôi. Tổng giá bao gồm mọi khoản phí bổ sung sẽ được hiển thị trước khi thanh toán.
Nền tảng của chúng tôi được du khách tin tưởngChúng tôi được giới thiệu bởi các cẩm nang du lịch độc lập uy tín như Lonely Planet, DK Eyewitness, Rough Guides, Insight Guides, DuMont Reise-Handbuch, Le Routard và nhiều ấn phẩm khác. Du khách luôn đánh giá cao chất lượng dịch vụ của chúng tôi, vì vậy bạn có thể tin tưởng chúng tôi để lên kế hoạch cho chuyến đi và đặt dịch vụ một cách yên tâm.
Phương tiện di chuyển từ Nagoya đến Fukuoka
Bạn có thể đi từ Nagoya đến Fukuoka bằng tàu hỏa.
Từ Nagoya đến Fukuoka mất bao lâu?
Thời gian di chuyển từ Nagoya đến Fukuoka: 3h 17m bằng tàu hỏa.
Vé từ Nagoya đến Fukuoka giá bao nhiêu?
Vé từ Nagoya đến Fukuoka có giá ¥ 17,830 bằng tàu hỏa.
Cách đi từ Nagoya đến Fukuoka bằng tàu hỏa
Tuyến Nagoya đến Fukuoka bằng tàu hỏa được khai thác bởi: JR.
Để biết thêm thông tin về việc di chuyển bằng tàu hỏa, vui lòng xem hướng dẫn tàu hỏa của chúng tôi.