Seoul
Bắc Kinh
T4, 11/02
|
1 Số Hành Khách
Tìm kiếm và đặt vé máy bay, tàu hỏa, xe khách, tàu thủy tại Châu Á
Chọn lượt đi
Kết quả từ Seoul đến Bắc Kinh ngày đi Thứ tư, 11 Tháng 2 2026
| Khởi hành | Đến | Giá | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
KE855
2h 30m
|
11:10
T4, 11/02
SEOUL ICN |
12:40
T4, 11/02
BẮC KINH PEK |
₩ 134,108
|
|
||
CZ316
2h 15m
|
09:25
T4, 11/02
SEOUL ICN |
10:40
T4, 11/02
BẮC KINH PKX |
₩ 137,667
|
|
||
OZ3355
1h 55m
|
08:50
T4, 11/02
SEOUL GMP |
09:45
T4, 11/02
BẮC KINH PEK |
₩ 142,537
|
|
||
KE2051
2h 25m
|
09:00
T4, 11/02
SEOUL GMP |
10:25
T4, 11/02
BẮC KINH PEK |
₩ 137,667
|
|
||
CZ318
2h 25m
|
13:30
T4, 11/02
SEOUL GMP |
14:55
T4, 11/02
BẮC KINH PKX |
₩ 137,667
|
|
||
OZ333
2h 20m
|
12:50
T4, 11/02
SEOUL ICN |
14:10
T4, 11/02
BẮC KINH PEK |
₩ 144,035
|
|
||
OZ335
2h 25m
|
15:00
T4, 11/02
SEOUL ICN |
16:25
T4, 11/02
BẮC KINH PEK |
₩ 144,035
|
|
||
KE859
2h 30m
|
07:55
T4, 11/02
SEOUL ICN |
09:25
T4, 11/02
BẮC KINH PEK |
₩ 160,331
|
|
||
KE863
2h 25m
|
20:50
T4, 11/02
SEOUL ICN |
22:15
T4, 11/02
BẮC KINH PEK |
₩ 229,632
|
|
||
MU2074
2h 00m
|
15:40
T4, 11/02
SEOUL ICN |
16:40
T4, 11/02
BẮC KINH PKX |
₩ 282,452
|
|
||
Chúng tôi giới thiệu giá vé trực tiếp từ những công ty vận tải. Xin vui lòng lưu ý rằng kết quả tìm kiếm có thể khác với lịch trình và giá vé thực tế khi đặt vé. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về sự chậm trễ trong các dịch vụ. Để biết thêm thông tin, xin vui lòng xem Điều khoản sử dụng.