Lượt đi
Seoul Busan
T6, 03/12
|
1 Số Hành Khách

Bạn muốn đi đâu?

Chọn lượt đi

Kết quả từ Seoul đến Busan ngày đi Thứ sáu, 03 Tháng 12 2021

Khởi hành Đến Thời gian Giá
 
TW9965
07:55
T6, 03/12
09:00
T6, 03/12
1h 05m
₩ 52,794
LJ341
08:35
T6, 03/12
09:35
T6, 03/12
1h 00m
₩ 54,148
LJ351
13:35
T6, 03/12
14:30
T6, 03/12
0h 55m
₩ 55,501
TW9967
10:35
T6, 03/12
11:35
T6, 03/12
1h 00m
₩ 56,855
TW9969
11:40
T6, 03/12
12:35
T6, 03/12
0h 55m
₩ 58,209
LJ363
10:40
T6, 03/12
11:30
T6, 03/12
0h 50m
₩ 59,562
LJ359
09:05
T6, 03/12
10:05
T6, 03/12
1h 00m
₩ 58,209
LJ343
11:50
T6, 03/12
12:50
T6, 03/12
1h 00m
₩ 58,209
TW9961
09:25
T6, 03/12
10:30
T6, 03/12
1h 05m
₩ 58,209
TW9971
13:25
T6, 03/12
14:30
T6, 03/12
1h 05m
₩ 58,209
KE1101
07:00
T6, 03/12
08:05
T6, 03/12
1h 05m
₩ 60,916
TW9973
15:55
T6, 03/12
16:55
T6, 03/12
1h 00m
₩ 62,270
TW9975
17:55
T6, 03/12
19:00
T6, 03/12
1h 05m
₩ 62,270
7C282
12:00
T6, 03/12
12:50
T6, 03/12
0h 50m
₩ 67,685
7C202
07:10
T6, 03/12
08:05
T6, 03/12
0h 55m
₩ 67,685
7C204
08:10
T6, 03/12
09:05
T6, 03/12
0h 55m
₩ 67,685
7C262
10:25
T6, 03/12
11:25
T6, 03/12
1h 00m
₩ 67,685
LJ355
16:50
T6, 03/12
17:50
T6, 03/12
1h 00m
₩ 67,685
LJ345
15:05
T6, 03/12
16:10
T6, 03/12
1h 05m
₩ 67,685
LJ361
19:10
T6, 03/12
20:05
T6, 03/12
0h 55m
₩ 70,392
TW9977
19:25
T6, 03/12
20:20
T6, 03/12
0h 55m
₩ 70,392
LJ347
18:40
T6, 03/12
19:40
T6, 03/12
1h 00m
₩ 70,392
7C272
14:25
T6, 03/12
15:20
T6, 03/12
0h 55m
₩ 71,746
7C284
14:05
T6, 03/12
15:05
T6, 03/12
1h 00m
₩ 71,746
7C264
16:25
T6, 03/12
17:25
T6, 03/12
1h 00m
₩ 71,746
TW9979
20:00
T6, 03/12
21:00
T6, 03/12
1h 00m
₩ 73,099
LJ349
20:20
T6, 03/12
21:20
T6, 03/12
1h 00m
₩ 73,099
LJ353
21:10
T6, 03/12
22:05
T6, 03/12
0h 55m
₩ 74,453
7C268
18:10
T6, 03/12
19:00
T6, 03/12
0h 50m
₩ 77,160
7C276
09:40
T6, 03/12
10:35
T6, 03/12
0h 55m
₩ 77,160
7C286
17:00
T6, 03/12
17:55
T6, 03/12
0h 55m
₩ 77,160
7C266
17:25
T6, 03/12
18:25
T6, 03/12
1h 00m
₩ 77,160
KE1121
17:35
T6, 03/12
18:40
T6, 03/12
1h 05m
₩ 81,221
7C208
19:50
T6, 03/12
20:45
T6, 03/12
0h 55m
₩ 87,990
KE1117
15:00
T6, 03/12
16:05
T6, 03/12
1h 05m
₩ 86,636
KE1109
11:25
T6, 03/12
12:30
T6, 03/12
1h 05m
₩ 106,942
BX8803
07:30
T6, 03/12
08:25
T6, 03/12
0h 55m
₩ 113,710
BX8805
08:30
T6, 03/12
09:25
T6, 03/12
0h 55m
₩ 113,710
BX8807
09:30
T6, 03/12
10:25
T6, 03/12
0h 55m
₩ 113,710
BX8811
11:30
T6, 03/12
12:30
T6, 03/12
1h 00m
₩ 113,710
BX8813
12:30
T6, 03/12
13:30
T6, 03/12
1h 00m
₩ 113,710
BX8817
14:30
T6, 03/12
15:25
T6, 03/12
0h 55m
₩ 123,186
BX8819
15:30
T6, 03/12
16:25
T6, 03/12
0h 55m
₩ 123,186
BX8823
17:30
T6, 03/12
18:25
T6, 03/12
0h 55m
₩ 123,186
BX8831
21:30
T6, 03/12
22:25
T6, 03/12
0h 55m
₩ 123,186
BX8825
18:30
T6, 03/12
19:30
T6, 03/12
1h 00m
₩ 123,186
BX8827
19:30
T6, 03/12
20:30
T6, 03/12
1h 00m
₩ 123,186
BX8875
20:05
T6, 03/12
21:05
T6, 03/12
1h 00m
₩ 123,186
BX8869
20:15
T6, 03/12
21:15
T6, 03/12
1h 00m
₩ 123,186
BX8821
16:30
T6, 03/12
17:35
T6, 03/12
1h 05m
₩ 123,186
BX8829
20:30
T6, 03/12
21:35
T6, 03/12
1h 05m
₩ 123,186

Chúng tôi giới thiệu giá vé trực tiếp từ những công ty vận tải. Xin vui lòng lưu ý rằng kết quả tìm kiếm có thể khác với lịch trình và giá vé thực tế khi đặt vé. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về sự chậm trễ trong các dịch vụ. Để biết thêm thông tin, xin vui lòng xem Điều khoản sử dụng.