Seoul
Đà Nẵng
T3, 10/02
|
1 Số Hành Khách
Tìm kiếm và đặt vé máy bay, tàu hỏa, xe khách, tàu thủy tại Châu Á
Chọn lượt đi
Kết quả từ Seoul đến Đà Nẵng ngày đi Thứ ba, 10 Tháng 2 2026
| Khởi hành | Đến | Giá | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
RS511
4h 45m
|
20:55
T3, 10/02
SEOUL ICN |
23:40
T3, 10/02
ĐÀ NẴNG DAD |
₩ 247,905
|
|
||
TW13
5h 15m
|
20:20
T3, 10/02
SEOUL ICN |
23:35
T3, 10/02
ĐÀ NẴNG DAD |
₩ 261,927
|
|
||
TW11
5h 20m
|
19:00
T3, 10/02
SEOUL ICN |
22:20
T3, 10/02
ĐÀ NẴNG DAD |
₩ 261,927
|
|
||
TW7
5h 10m
|
07:45
T3, 10/02
SEOUL ICN |
10:55
T3, 10/02
ĐÀ NẴNG DAD |
₩ 289,784
|
|
||
7C2211
5h 00m
|
10:25
T3, 10/02
SEOUL ICN |
13:25
T3, 10/02
ĐÀ NẴNG DAD |
₩ 326,801
|
|
||
7C2217
5h 10m
|
21:20
T3, 10/02
SEOUL ICN |
00:30
T4, 11/02
ĐÀ NẴNG DAD |
₩ 326,801
|
|
||
VJ881
5h 05m
|
06:15
T3, 10/02
SEOUL ICN |
09:20
T3, 10/02
ĐÀ NẴNG DAD |
₩ 330,354
|
|
||
VJ875
5h 05m
|
22:40
T3, 10/02
SEOUL ICN |
01:45
T4, 11/02
ĐÀ NẴNG DAD |
₩ 330,354
|
|
||
VJ879
5h 05m
|
07:00
T3, 10/02
SEOUL ICN |
10:05
T3, 10/02
ĐÀ NẴNG DAD |
₩ 376,719
|
|
||
OZ755
5h 00m
|
18:45
T3, 10/02
SEOUL ICN |
21:45
T3, 10/02
ĐÀ NẴNG DAD |
₩ 383,450
|
|
||
KE457
5h 05m
|
11:10
T3, 10/02
SEOUL ICN |
14:15
T3, 10/02
ĐÀ NẴNG DAD |
₩ 438,415
|
|
||
KE459
5h 00m
|
18:30
T3, 10/02
SEOUL ICN |
21:30
T3, 10/02
ĐÀ NẴNG DAD |
₩ 508,524
|
|
||
VN431
5h 00m
|
10:10
T3, 10/02
SEOUL ICN |
13:10
T3, 10/02
ĐÀ NẴNG DAD |
₩ 593,403
|
|
||
Chúng tôi giới thiệu giá vé trực tiếp từ những công ty vận tải. Xin vui lòng lưu ý rằng kết quả tìm kiếm có thể khác với lịch trình và giá vé thực tế khi đặt vé. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về sự chậm trễ trong các dịch vụ. Để biết thêm thông tin, xin vui lòng xem Điều khoản sử dụng.