Seoul
Hồng Kông
T3, 10/02
|
1 Số Hành Khách
Tìm kiếm và đặt vé máy bay, tàu hỏa, xe khách, tàu thủy tại Châu Á
Chọn lượt đi
Kết quả từ Seoul đến Hồng Kông ngày đi Thứ ba, 10 Tháng 2 2026
| Khởi hành | Đến | Giá | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
TW643
4h 15m
|
18:50
T3, 10/02
SEOUL ICN |
22:05
T3, 10/02
HỒNG KÔNG HKG |
₩ 121,000
|
|
||
HX629
4h 10m
|
14:35
T3, 10/02
SEOUL ICN |
17:45
T3, 10/02
HỒNG KÔNG HKG |
₩ 129,429
|
|
||
HX627
4h 15m
|
02:30
T3, 10/02
SEOUL ICN |
05:45
T3, 10/02
HỒNG KÔNG HKG |
₩ 129,429
|
|
||
7C6021
4h 05m
|
09:50
T3, 10/02
SEOUL ICN |
12:55
T3, 10/02
HỒNG KÔNG HKG |
₩ 209,409
|
|
||
OZ721
4h 00m
|
09:00
T3, 10/02
SEOUL ICN |
12:00
T3, 10/02
HỒNG KÔNG HKG |
₩ 324,603
|
|
||
OZ745
4h 15m
|
19:25
T3, 10/02
SEOUL ICN |
22:40
T3, 10/02
HỒNG KÔNG HKG |
₩ 324,603
|
|
||
KE2005
4h 05m
|
13:45
T3, 10/02
SEOUL ICN |
16:50
T3, 10/02
HỒNG KÔNG HKG |
₩ 334,156
|
|
||
KE2001
4h 10m
|
08:10
T3, 10/02
SEOUL ICN |
11:20
T3, 10/02
HỒNG KÔNG HKG |
₩ 334,156
|
|
||
KE2011
4h 10m
|
20:00
T3, 10/02
SEOUL ICN |
23:10
T3, 10/02
HỒNG KÔNG HKG |
₩ 334,156
|
|
||
CX419
4h 05m
|
19:35
T3, 10/02
SEOUL ICN |
22:40
T3, 10/02
HỒNG KÔNG HKG |
₩ 368,059
|
|
||
CX411
4h 10m
|
15:00
T3, 10/02
SEOUL ICN |
18:10
T3, 10/02
HỒNG KÔNG HKG |
₩ 368,059
|
|
||
CX417
4h 15m
|
10:00
T3, 10/02
SEOUL ICN |
13:15
T3, 10/02
HỒNG KÔNG HKG |
₩ 368,059
|
|
||
CX453
4h 15m
|
13:45
T3, 10/02
SEOUL ICN |
17:00
T3, 10/02
HỒNG KÔNG HKG |
₩ 368,059
|
|
||
Chúng tôi giới thiệu giá vé trực tiếp từ những công ty vận tải. Xin vui lòng lưu ý rằng kết quả tìm kiếm có thể khác với lịch trình và giá vé thực tế khi đặt vé. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về sự chậm trễ trong các dịch vụ. Để biết thêm thông tin, xin vui lòng xem Điều khoản sử dụng.