Seoul
Osaka
T3, 10/02
|
1 Số Hành Khách
Tìm kiếm và đặt vé máy bay, tàu hỏa, xe khách, tàu thủy tại Châu Á
Chọn lượt đi
Kết quả từ Seoul đến Osaka ngày đi Thứ ba, 10 Tháng 2 2026
| Khởi hành | Đến | Giá | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
RS715
1h 40m
|
15:20
T3, 10/02
SEOUL ICN |
17:00
T3, 10/02
OSAKA KIX |
₩ 149,676
|
|
||
RS711
1h 50m
|
07:15
T3, 10/02
SEOUL ICN |
09:05
T3, 10/02
OSAKA KIX |
₩ 159,804
|
|
||
OZ112
1h 55m
|
06:55
T3, 10/02
SEOUL ICN |
08:50
T3, 10/02
OSAKA KIX |
₩ 161,867
|
|
||
OZ114
2h 00m
|
16:05
T3, 10/02
SEOUL ICN |
18:05
T3, 10/02
OSAKA KIX |
₩ 161,867
|
|
||
KE2119
1h 50m
|
16:50
T3, 10/02
SEOUL GMP |
18:40
T3, 10/02
OSAKA KIX |
₩ 168,620
|
|
||
OZ1145
1h 45m
|
08:25
T3, 10/02
SEOUL GMP |
10:10
T3, 10/02
OSAKA KIX |
₩ 185,500
|
|
||
OZ116
1h 50m
|
19:05
T3, 10/02
SEOUL ICN |
20:55
T3, 10/02
OSAKA KIX |
₩ 185,500
|
|
||
7C1327
1h 40m
|
14:00
T3, 10/02
SEOUL GMP |
15:40
T3, 10/02
OSAKA KIX |
₩ 196,754
|
|
||
BX176
2h 05m
|
15:05
T3, 10/02
SEOUL ICN |
17:10
T3, 10/02
OSAKA KIX |
₩ 195,897
|
|
||
7C1325
1h 40m
|
08:20
T3, 10/02
SEOUL GMP |
10:00
T3, 10/02
OSAKA KIX |
₩ 217,386
|
|
||
OZ1165
1h 40m
|
17:20
T3, 10/02
SEOUL GMP |
19:00
T3, 10/02
OSAKA KIX |
₩ 223,201
|
|
||
MM718
1h 45m
|
15:05
T3, 10/02
SEOUL ICN |
16:50
T3, 10/02
OSAKA KIX |
₩ 226,895
|
|
||
MM710
1h 45m
|
21:00
T3, 10/02
SEOUL ICN |
22:45
T3, 10/02
OSAKA KIX |
₩ 226,895
|
|
||
KE727
1h 45m
|
11:05
T3, 10/02
SEOUL ICN |
12:50
T3, 10/02
OSAKA KIX |
₩ 228,640
|
|
||
KE2117
1h 50m
|
09:30
T3, 10/02
SEOUL GMP |
11:20
T3, 10/02
OSAKA KIX |
₩ 228,452
|
|
||
KE725
1h 50m
|
15:10
T3, 10/02
SEOUL ICN |
17:00
T3, 10/02
OSAKA KIX |
₩ 228,640
|
|
||
KE723
1h 55m
|
08:50
T3, 10/02
SEOUL ICN |
10:45
T3, 10/02
OSAKA KIX |
₩ 228,640
|
|
||
KE721
2h 00m
|
18:45
T3, 10/02
SEOUL ICN |
20:45
T3, 10/02
OSAKA KIX |
₩ 228,640
|
|
||
TW307
1h 45m
|
14:15
T3, 10/02
SEOUL ICN |
16:00
T3, 10/02
OSAKA KIX |
₩ 252,199
|
|
||
BX174
2h 00m
|
12:40
T3, 10/02
SEOUL ICN |
14:40
T3, 10/02
OSAKA KIX |
₩ 257,681
|
|
||
7C1395
1h 45m
|
19:10
T3, 10/02
SEOUL ICN |
20:55
T3, 10/02
OSAKA KIX |
₩ 270,333
|
|
||
BX172
1h 50m
|
09:10
T3, 10/02
SEOUL ICN |
11:00
T3, 10/02
OSAKA KIX |
₩ 269,490
|
|
||
7C1305
1h 45m
|
16:55
T3, 10/02
SEOUL ICN |
18:40
T3, 10/02
OSAKA KIX |
₩ 290,577
|
|
||
7C1391
1h 35m
|
08:05
T3, 10/02
SEOUL ICN |
09:40
T3, 10/02
OSAKA KIX |
₩ 307,868
|
|
||
MM712
1h 45m
|
07:30
T3, 10/02
SEOUL ICN |
09:15
T3, 10/02
OSAKA KIX |
₩ 306,814
|
|
||
7C1393
1h 40m
|
14:10
T3, 10/02
SEOUL ICN |
15:50
T3, 10/02
OSAKA KIX |
₩ 309,977
|
|
||
7C1301
2h 00m
|
07:00
T3, 10/02
SEOUL ICN |
09:00
T3, 10/02
OSAKA KIX |
₩ 307,868
|
|
||
7C1303
1h 50m
|
09:10
T3, 10/02
SEOUL ICN |
11:00
T3, 10/02
OSAKA KIX |
₩ 330,642
|
|
||
7C1315
1h 50m
|
10:15
T3, 10/02
SEOUL ICN |
12:05
T3, 10/02
OSAKA KIX |
₩ 330,642
|
|
||
NH6980
1h 40m
|
17:20
T3, 10/02
SEOUL GMP |
19:00
T3, 10/02
OSAKA KIX |
₩ 338,927
|
|
||
JL5246
1h 50m
|
09:30
T3, 10/02
SEOUL GMP |
11:20
T3, 10/02
OSAKA KIX |
₩ 337,427
|
|
||
JL5150
1h 50m
|
16:50
T3, 10/02
SEOUL GMP |
18:40
T3, 10/02
OSAKA KIX |
₩ 337,427
|
|
||
NH6958
1h 45m
|
08:25
T3, 10/02
SEOUL GMP |
10:10
T3, 10/02
OSAKA KIX |
₩ 338,927
|
|
||
Chúng tôi giới thiệu giá vé trực tiếp từ những công ty vận tải. Xin vui lòng lưu ý rằng kết quả tìm kiếm có thể khác với lịch trình và giá vé thực tế khi đặt vé. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về sự chậm trễ trong các dịch vụ. Để biết thêm thông tin, xin vui lòng xem Điều khoản sử dụng.