Lượt đi
Tokyo Fukuoka
CN, 29/03
|
1 Số Hành Khách

Tìm kiếm và đặt vé máy bay, tàu hỏa, xe khách, tàu thủy tại Châu Á

Chọn lượt đi

Kết quả từ Tokyo đến Fukuoka ngày đi Chủ nhật, 29 Tháng 3 2026

Khởi hành Đến Giá
 
NOZOMI 1


4h 52m
06:00
CN, 29/03

TOKYO
Tokyo
10:52
CN, 29/03

FUKUOKA
Hakata
¥ 22,220

NOZOMI 3


4h 54m
06:15
CN, 29/03

TOKYO
Tokyo
11:09
CN, 29/03

FUKUOKA
Hakata
¥ 22,220

NOZOMI 111


4h 57m
06:06
CN, 29/03

TOKYO
Tokyo
11:03
CN, 29/03

FUKUOKA
Hakata
¥ 22,220

NOZOMI 113


4h 57m
06:24
CN, 29/03

TOKYO
Tokyo
11:21
CN, 29/03

FUKUOKA
Hakata
¥ 22,220

NOZOMI 5


4h 57m
06:33
CN, 29/03

TOKYO
Tokyo
11:30
CN, 29/03

FUKUOKA
Hakata
¥ 22,220

NOZOMI 115


4h 57m
06:42
CN, 29/03

TOKYO
Tokyo
11:39
CN, 29/03

FUKUOKA
Hakata
¥ 22,220

NOZOMI 7


4h 57m
06:48
CN, 29/03

TOKYO
Tokyo
11:45
CN, 29/03

FUKUOKA
Hakata
¥ 22,220

NOZOMI 9


4h 57m
07:12
CN, 29/03

TOKYO
Tokyo
12:09
CN, 29/03

FUKUOKA
Hakata
¥ 22,220

NOZOMI 119


4h 57m
07:21
CN, 29/03

TOKYO
Tokyo
12:18
CN, 29/03

FUKUOKA
Hakata
¥ 22,220

NOZOMI 13


4h 57m
07:48
CN, 29/03

TOKYO
Tokyo
12:45
CN, 29/03

FUKUOKA
Hakata
¥ 22,220

NOZOMI 15


4h 57m
08:12
CN, 29/03

TOKYO
Tokyo
13:09
CN, 29/03

FUKUOKA
Hakata
¥ 22,220

NOZOMI 127


4h 57m
08:21
CN, 29/03

TOKYO
Tokyo
13:18
CN, 29/03

FUKUOKA
Hakata
¥ 22,220

NOZOMI 19


4h 57m
09:12
CN, 29/03

TOKYO
Tokyo
14:09
CN, 29/03

FUKUOKA
Hakata
¥ 22,220

NOZOMI 137


4h 57m
09:21
CN, 29/03

TOKYO
Tokyo
14:18
CN, 29/03

FUKUOKA
Hakata
¥ 22,220

NOZOMI 23


4h 57m
10:12
CN, 29/03

TOKYO
Tokyo
15:09
CN, 29/03

FUKUOKA
Hakata
¥ 22,220

NOZOMI 145


4h 57m
10:21
CN, 29/03

TOKYO
Tokyo
15:18
CN, 29/03

FUKUOKA
Hakata
¥ 22,220

NOZOMI 27


4h 57m
11:12
CN, 29/03

TOKYO
Tokyo
16:09
CN, 29/03

FUKUOKA
Hakata
¥ 22,220

NOZOMI 31


4h 57m
12:12
CN, 29/03

TOKYO
Tokyo
17:09
CN, 29/03

FUKUOKA
Hakata
¥ 22,220

NOZOMI 35


4h 57m
13:12
CN, 29/03

TOKYO
Tokyo
18:09
CN, 29/03

FUKUOKA
Hakata
¥ 22,220

NOZOMI 39


4h 57m
14:12
CN, 29/03

TOKYO
Tokyo
19:09
CN, 29/03

FUKUOKA
Hakata
¥ 22,220

NOZOMI 43


4h 57m
15:12
CN, 29/03

TOKYO
Tokyo
20:09
CN, 29/03

FUKUOKA
Hakata
¥ 22,220

NOZOMI 47


4h 57m
16:12
CN, 29/03

TOKYO
Tokyo
21:09
CN, 29/03

FUKUOKA
Hakata
¥ 22,220

NOZOMI 51


4h 57m
16:48
CN, 29/03

TOKYO
Tokyo
21:45
CN, 29/03

FUKUOKA
Hakata
¥ 22,220

NOZOMI 53


4h 57m
17:12
CN, 29/03

TOKYO
Tokyo
22:09
CN, 29/03

FUKUOKA
Hakata
¥ 22,220

NOZOMI 57


4h 57m
18:12
CN, 29/03

TOKYO
Tokyo
23:09
CN, 29/03

FUKUOKA
Hakata
¥ 22,220

NOZOMI 209


4h 57m
18:21
CN, 29/03

TOKYO
Tokyo
23:18
CN, 29/03

FUKUOKA
Hakata
¥ 22,220

NOZOMI 11


5h 00m
07:30
CN, 29/03

TOKYO
Tokyo
12:30
CN, 29/03

FUKUOKA
Hakata
¥ 22,220

NOZOMI 121


5h 00m
07:39
CN, 29/03

TOKYO
Tokyo
12:39
CN, 29/03

FUKUOKA
Hakata
¥ 22,220

NOZOMI 17


5h 00m
08:30
CN, 29/03

TOKYO
Tokyo
13:30
CN, 29/03

FUKUOKA
Hakata
¥ 22,220

NOZOMI 129


5h 00m
08:39
CN, 29/03

TOKYO
Tokyo
13:39
CN, 29/03

FUKUOKA
Hakata
¥ 22,220

NOZOMI 131


5h 00m
08:45
CN, 29/03

TOKYO
Tokyo
13:45
CN, 29/03

FUKUOKA
Hakata
¥ 22,220

NOZOMI 21


5h 00m
09:30
CN, 29/03

TOKYO
Tokyo
14:30
CN, 29/03

FUKUOKA
Hakata
¥ 22,220

NOZOMI 139


5h 00m
09:39
CN, 29/03

TOKYO
Tokyo
14:39
CN, 29/03

FUKUOKA
Hakata
¥ 22,220

NOZOMI 25


5h 00m
10:30
CN, 29/03

TOKYO
Tokyo
15:30
CN, 29/03

FUKUOKA
Hakata
¥ 22,220

NOZOMI 147


5h 00m
10:39
CN, 29/03

TOKYO
Tokyo
15:39
CN, 29/03

FUKUOKA
Hakata
¥ 22,220

NOZOMI 29


5h 00m
11:30
CN, 29/03

TOKYO
Tokyo
16:30
CN, 29/03

FUKUOKA
Hakata
¥ 22,220

NOZOMI 155


5h 00m
11:39
CN, 29/03

TOKYO
Tokyo
16:39
CN, 29/03

FUKUOKA
Hakata
¥ 22,220

NOZOMI 33


5h 00m
12:30
CN, 29/03

TOKYO
Tokyo
17:30
CN, 29/03

FUKUOKA
Hakata
¥ 22,220

NOZOMI 163


5h 00m
12:39
CN, 29/03

TOKYO
Tokyo
17:39
CN, 29/03

FUKUOKA
Hakata
¥ 22,220

NOZOMI 37


5h 00m
13:30
CN, 29/03

TOKYO
Tokyo
18:30
CN, 29/03

FUKUOKA
Hakata
¥ 22,220

NOZOMI 41


5h 00m
14:30
CN, 29/03

TOKYO
Tokyo
19:30
CN, 29/03

FUKUOKA
Hakata
¥ 22,220

NOZOMI 45


5h 00m
15:30
CN, 29/03

TOKYO
Tokyo
20:30
CN, 29/03

FUKUOKA
Hakata
¥ 22,220

NOZOMI 49


5h 00m
16:30
CN, 29/03

TOKYO
Tokyo
21:30
CN, 29/03

FUKUOKA
Hakata
¥ 22,220

NOZOMI 195


5h 00m
16:39
CN, 29/03

TOKYO
Tokyo
21:39
CN, 29/03

FUKUOKA
Hakata
¥ 22,220

NOZOMI 55


5h 00m
17:30
CN, 29/03

TOKYO
Tokyo
22:30
CN, 29/03

FUKUOKA
Hakata
¥ 22,220

NOZOMI 59


5h 00m
18:51
CN, 29/03

TOKYO
Tokyo
23:51
CN, 29/03

FUKUOKA
Hakata
¥ 22,220

NOZOMI 159


5h 03m
12:00
CN, 29/03

TOKYO
Tokyo
17:03
CN, 29/03

FUKUOKA
Hakata
¥ 22,220

NOZOMI 167


5h 03m
13:00
CN, 29/03

TOKYO
Tokyo
18:03
CN, 29/03

FUKUOKA
Hakata
¥ 22,220

NOZOMI 173


5h 03m
13:42
CN, 29/03

TOKYO
Tokyo
18:45
CN, 29/03

FUKUOKA
Hakata
¥ 22,220

NOZOMI 175


5h 03m
14:00
CN, 29/03

TOKYO
Tokyo
19:03
CN, 29/03

FUKUOKA
Hakata
¥ 22,220

NOZOMI 181


5h 03m
14:42
CN, 29/03

TOKYO
Tokyo
19:45
CN, 29/03

FUKUOKA
Hakata
¥ 22,220

NOZOMI 183


5h 03m
15:00
CN, 29/03

TOKYO
Tokyo
20:03
CN, 29/03

FUKUOKA
Hakata
¥ 22,220

NOZOMI 189


5h 03m
15:42
CN, 29/03

TOKYO
Tokyo
20:45
CN, 29/03

FUKUOKA
Hakata
¥ 22,220

NOZOMI 199


5h 03m
17:00
CN, 29/03

TOKYO
Tokyo
22:03
CN, 29/03

FUKUOKA
Hakata
¥ 22,220

NOZOMI 207


5h 03m
18:00
CN, 29/03

TOKYO
Tokyo
23:03
CN, 29/03

FUKUOKA
Hakata
¥ 22,220

Chính sách giá của chúng tôi minh bạchGiá vé hiển thị được lấy trực tiếp từ các công ty vận tải và không bao gồm bất kỳ khoản phụ thu nào. Xin vui lòng lưu ý giá chưa bao gồm phí dịch vụ của chúng tôi. Tổng giá bao gồm mọi khoản phí bổ sung sẽ được hiển thị trước khi thanh toán.

Nền tảng của chúng tôi được du khách tin tưởngChúng tôi được giới thiệu bởi các cẩm nang du lịch độc lập uy tín như Lonely Planet, DK Eyewitness, Rough Guides, Insight Guides, DuMont Reise-Handbuch, Le Routard và nhiều ấn phẩm khác. Du khách luôn đánh giá cao chất lượng dịch vụ của chúng tôi, vì vậy bạn có thể tin tưởng chúng tôi để lên kế hoạch cho chuyến đi và đặt dịch vụ một cách yên tâm.