- LƯỢT ĐI
- HÀNH KHÁCH
- THANH TOÁN
- XÁC NHẬN
Tìm kiếm, so sánh và đặt vé tàu hỏa khắp châu Á
Bạn sẽ có thể xác nhận độ tuổi của trẻ và tuỳ theo hãng vận chuyển sẽ có mức giảm giá tương ứng với từng đối tượng khách.
Chọn lượt đi
Kết quả từ Tokyo đến Fukuoka ngày đi Chủ nhật, 08 Tháng 11 2026
Chuyến tàu từ Tokyo (Ga Shinagawa) đến Fukuoka (Ga Hakata)
| Khởi hành | Đến | Thời gian | Lộ trình | Giá | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
NOZOMI 99
NOZOMI 99
4h 46m
|
06:00
CN, 08/11
TOKYO Shinagawa |
10:46
CN, 08/11
FUKUOKA Hakata |
4h 46m |
TOKYO Shinagawa FUKUOKA Hakata |
¥ 22,220
|
|
|
|
||||||
Chuyến tàu từ Tokyo (Ga Tokyo) đến Fukuoka (Ga Hakata)
| Khởi hành | Đến | Thời gian | Lộ trình | Giá | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
NOZOMI 1
NOZOMI 1
4h 52m
|
06:00
CN, 08/11
TOKYO Tokyo |
10:52
CN, 08/11
FUKUOKA Hakata |
4h 52m |
TOKYO Tokyo FUKUOKA Hakata |
¥ 22,220
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 3
NOZOMI 3
4h 54m
|
06:15
CN, 08/11
TOKYO Tokyo |
11:09
CN, 08/11
FUKUOKA Hakata |
4h 54m |
TOKYO Tokyo FUKUOKA Hakata |
¥ 22,220
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 113
NOZOMI 113
4h 57m
|
06:24
CN, 08/11
TOKYO Tokyo |
11:21
CN, 08/11
FUKUOKA Hakata |
4h 57m |
TOKYO Tokyo FUKUOKA Hakata |
¥ 22,220
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 5
NOZOMI 5
4h 57m
|
06:33
CN, 08/11
TOKYO Tokyo |
11:30
CN, 08/11
FUKUOKA Hakata |
4h 57m |
TOKYO Tokyo FUKUOKA Hakata |
¥ 22,220
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 115
NOZOMI 115
4h 57m
|
06:42
CN, 08/11
TOKYO Tokyo |
11:39
CN, 08/11
FUKUOKA Hakata |
4h 57m |
TOKYO Tokyo FUKUOKA Hakata |
¥ 22,220
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 7
NOZOMI 7
4h 57m
|
06:48
CN, 08/11
TOKYO Tokyo |
11:45
CN, 08/11
FUKUOKA Hakata |
4h 57m |
TOKYO Tokyo FUKUOKA Hakata |
¥ 22,220
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 9
NOZOMI 9
4h 57m
|
07:12
CN, 08/11
TOKYO Tokyo |
12:09
CN, 08/11
FUKUOKA Hakata |
4h 57m |
TOKYO Tokyo FUKUOKA Hakata |
¥ 22,220
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 119
NOZOMI 119
4h 57m
|
07:21
CN, 08/11
TOKYO Tokyo |
12:18
CN, 08/11
FUKUOKA Hakata |
4h 57m |
TOKYO Tokyo FUKUOKA Hakata |
¥ 22,220
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 11
NOZOMI 11
5h 00m
|
07:30
CN, 08/11
TOKYO Tokyo |
12:30
CN, 08/11
FUKUOKA Hakata |
5h 00m |
TOKYO Tokyo FUKUOKA Hakata |
¥ 22,220
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 121
NOZOMI 121
5h 00m
|
07:39
CN, 08/11
TOKYO Tokyo |
12:39
CN, 08/11
FUKUOKA Hakata |
5h 00m |
TOKYO Tokyo FUKUOKA Hakata |
¥ 22,220
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 13
NOZOMI 13
4h 57m
|
07:48
CN, 08/11
TOKYO Tokyo |
12:45
CN, 08/11
FUKUOKA Hakata |
4h 57m |
TOKYO Tokyo FUKUOKA Hakata |
¥ 22,220
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 15
NOZOMI 15
4h 57m
|
08:12
CN, 08/11
TOKYO Tokyo |
13:09
CN, 08/11
FUKUOKA Hakata |
4h 57m |
TOKYO Tokyo FUKUOKA Hakata |
¥ 22,220
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 17
NOZOMI 17
5h 00m
|
08:30
CN, 08/11
TOKYO Tokyo |
13:30
CN, 08/11
FUKUOKA Hakata |
5h 00m |
TOKYO Tokyo FUKUOKA Hakata |
¥ 22,220
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 135
NOZOMI 135
5h 03m
|
09:00
CN, 08/11
TOKYO Tokyo |
14:03
CN, 08/11
FUKUOKA Hakata |
5h 03m |
TOKYO Tokyo FUKUOKA Hakata |
¥ 22,220
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 19
NOZOMI 19
4h 57m
|
09:12
CN, 08/11
TOKYO Tokyo |
14:09
CN, 08/11
FUKUOKA Hakata |
4h 57m |
TOKYO Tokyo FUKUOKA Hakata |
¥ 22,220
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 21
NOZOMI 21
5h 00m
|
09:30
CN, 08/11
TOKYO Tokyo |
14:30
CN, 08/11
FUKUOKA Hakata |
5h 00m |
TOKYO Tokyo FUKUOKA Hakata |
¥ 22,220
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 141
NOZOMI 141
5h 00m
|
09:45
CN, 08/11
TOKYO Tokyo |
14:45
CN, 08/11
FUKUOKA Hakata |
5h 00m |
TOKYO Tokyo FUKUOKA Hakata |
¥ 22,220
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 23
NOZOMI 23
4h 57m
|
10:12
CN, 08/11
TOKYO Tokyo |
15:09
CN, 08/11
FUKUOKA Hakata |
4h 57m |
TOKYO Tokyo FUKUOKA Hakata |
¥ 22,220
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 25
NOZOMI 25
5h 00m
|
10:30
CN, 08/11
TOKYO Tokyo |
15:30
CN, 08/11
FUKUOKA Hakata |
5h 00m |
TOKYO Tokyo FUKUOKA Hakata |
¥ 22,220
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 147
NOZOMI 147
5h 00m
|
10:39
CN, 08/11
TOKYO Tokyo |
15:39
CN, 08/11
FUKUOKA Hakata |
5h 00m |
TOKYO Tokyo FUKUOKA Hakata |
¥ 22,220
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 27
NOZOMI 27
4h 57m
|
11:12
CN, 08/11
TOKYO Tokyo |
16:09
CN, 08/11
FUKUOKA Hakata |
4h 57m |
TOKYO Tokyo FUKUOKA Hakata |
¥ 22,220
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 29
NOZOMI 29
5h 00m
|
11:30
CN, 08/11
TOKYO Tokyo |
16:30
CN, 08/11
FUKUOKA Hakata |
5h 00m |
TOKYO Tokyo FUKUOKA Hakata |
¥ 22,220
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 155
NOZOMI 155
5h 00m
|
11:39
CN, 08/11
TOKYO Tokyo |
16:39
CN, 08/11
FUKUOKA Hakata |
5h 00m |
TOKYO Tokyo FUKUOKA Hakata |
¥ 22,220
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 31
NOZOMI 31
4h 57m
|
12:12
CN, 08/11
TOKYO Tokyo |
17:09
CN, 08/11
FUKUOKA Hakata |
4h 57m |
TOKYO Tokyo FUKUOKA Hakata |
¥ 22,220
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 33
NOZOMI 33
5h 00m
|
12:30
CN, 08/11
TOKYO Tokyo |
17:30
CN, 08/11
FUKUOKA Hakata |
5h 00m |
TOKYO Tokyo FUKUOKA Hakata |
¥ 22,220
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 35
NOZOMI 35
4h 57m
|
13:12
CN, 08/11
TOKYO Tokyo |
18:09
CN, 08/11
FUKUOKA Hakata |
4h 57m |
TOKYO Tokyo FUKUOKA Hakata |
¥ 22,220
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 37
NOZOMI 37
5h 00m
|
13:30
CN, 08/11
TOKYO Tokyo |
18:30
CN, 08/11
FUKUOKA Hakata |
5h 00m |
TOKYO Tokyo FUKUOKA Hakata |
¥ 22,220
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 173
NOZOMI 173
5h 03m
|
13:42
CN, 08/11
TOKYO Tokyo |
18:45
CN, 08/11
FUKUOKA Hakata |
5h 03m |
TOKYO Tokyo FUKUOKA Hakata |
¥ 22,220
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 175
NOZOMI 175
5h 03m
|
14:00
CN, 08/11
TOKYO Tokyo |
19:03
CN, 08/11
FUKUOKA Hakata |
5h 03m |
TOKYO Tokyo FUKUOKA Hakata |
¥ 22,220
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 39
NOZOMI 39
4h 57m
|
14:12
CN, 08/11
TOKYO Tokyo |
19:09
CN, 08/11
FUKUOKA Hakata |
4h 57m |
TOKYO Tokyo FUKUOKA Hakata |
¥ 22,220
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 177
NOZOMI 177
4h 57m
|
14:21
CN, 08/11
TOKYO Tokyo |
19:18
CN, 08/11
FUKUOKA Hakata |
4h 57m |
TOKYO Tokyo FUKUOKA Hakata |
¥ 22,220
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 41
NOZOMI 41
5h 00m
|
14:30
CN, 08/11
TOKYO Tokyo |
19:30
CN, 08/11
FUKUOKA Hakata |
5h 00m |
TOKYO Tokyo FUKUOKA Hakata |
¥ 22,220
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 181
NOZOMI 181
5h 03m
|
14:42
CN, 08/11
TOKYO Tokyo |
19:45
CN, 08/11
FUKUOKA Hakata |
5h 03m |
TOKYO Tokyo FUKUOKA Hakata |
¥ 22,220
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 183
NOZOMI 183
5h 03m
|
15:00
CN, 08/11
TOKYO Tokyo |
20:03
CN, 08/11
FUKUOKA Hakata |
5h 03m |
TOKYO Tokyo FUKUOKA Hakata |
¥ 22,220
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 43
NOZOMI 43
4h 57m
|
15:12
CN, 08/11
TOKYO Tokyo |
20:09
CN, 08/11
FUKUOKA Hakata |
4h 57m |
TOKYO Tokyo FUKUOKA Hakata |
¥ 22,220
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 185
NOZOMI 185
4h 57m
|
15:21
CN, 08/11
TOKYO Tokyo |
20:18
CN, 08/11
FUKUOKA Hakata |
4h 57m |
TOKYO Tokyo FUKUOKA Hakata |
¥ 22,220
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 45
NOZOMI 45
5h 00m
|
15:30
CN, 08/11
TOKYO Tokyo |
20:30
CN, 08/11
FUKUOKA Hakata |
5h 00m |
TOKYO Tokyo FUKUOKA Hakata |
¥ 22,220
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 189
NOZOMI 189
5h 03m
|
15:42
CN, 08/11
TOKYO Tokyo |
20:45
CN, 08/11
FUKUOKA Hakata |
5h 03m |
TOKYO Tokyo FUKUOKA Hakata |
¥ 22,220
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 47
NOZOMI 47
4h 57m
|
16:12
CN, 08/11
TOKYO Tokyo |
21:09
CN, 08/11
FUKUOKA Hakata |
4h 57m |
TOKYO Tokyo FUKUOKA Hakata |
¥ 22,220
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 193
NOZOMI 193
4h 57m
|
16:21
CN, 08/11
TOKYO Tokyo |
21:18
CN, 08/11
FUKUOKA Hakata |
4h 57m |
TOKYO Tokyo FUKUOKA Hakata |
¥ 22,220
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 49
NOZOMI 49
5h 00m
|
16:30
CN, 08/11
TOKYO Tokyo |
21:30
CN, 08/11
FUKUOKA Hakata |
5h 00m |
TOKYO Tokyo FUKUOKA Hakata |
¥ 22,220
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 51
NOZOMI 51
4h 57m
|
16:48
CN, 08/11
TOKYO Tokyo |
21:45
CN, 08/11
FUKUOKA Hakata |
4h 57m |
TOKYO Tokyo FUKUOKA Hakata |
¥ 22,220
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 199
NOZOMI 199
5h 03m
|
17:00
CN, 08/11
TOKYO Tokyo |
22:03
CN, 08/11
FUKUOKA Hakata |
5h 03m |
TOKYO Tokyo FUKUOKA Hakata |
¥ 22,220
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 53
NOZOMI 53
4h 57m
|
17:12
CN, 08/11
TOKYO Tokyo |
22:09
CN, 08/11
FUKUOKA Hakata |
4h 57m |
TOKYO Tokyo FUKUOKA Hakata |
¥ 22,220
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 55
NOZOMI 55
5h 00m
|
17:30
CN, 08/11
TOKYO Tokyo |
22:30
CN, 08/11
FUKUOKA Hakata |
5h 00m |
TOKYO Tokyo FUKUOKA Hakata |
¥ 22,220
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 207
NOZOMI 207
5h 03m
|
18:00
CN, 08/11
TOKYO Tokyo |
23:03
CN, 08/11
FUKUOKA Hakata |
5h 03m |
TOKYO Tokyo FUKUOKA Hakata |
¥ 22,220
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 57
NOZOMI 57
4h 57m
|
18:12
CN, 08/11
TOKYO Tokyo |
23:09
CN, 08/11
FUKUOKA Hakata |
4h 57m |
TOKYO Tokyo FUKUOKA Hakata |
¥ 22,220
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 211
NOZOMI 211
5h 00m
|
18:42
CN, 08/11
TOKYO Tokyo |
23:42
CN, 08/11
FUKUOKA Hakata |
5h 00m |
TOKYO Tokyo FUKUOKA Hakata |
¥ 22,220
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 59
NOZOMI 59
5h 00m
|
18:51
CN, 08/11
TOKYO Tokyo |
23:51
CN, 08/11
FUKUOKA Hakata |
5h 00m |
TOKYO Tokyo FUKUOKA Hakata |
¥ 22,220
|
|
|
|
||||||
Chúng tôi rất xin lỗi. Chưa có đường nào trong ngày này.
Chính sách giá của chúng tôi minh bạchGiá vé hiển thị được lấy trực tiếp từ các công ty vận tải và không bao gồm bất kỳ khoản phụ thu nào. Xin vui lòng lưu ý giá chưa bao gồm phí dịch vụ của chúng tôi. Tổng giá bao gồm mọi khoản phí bổ sung sẽ được hiển thị trước khi thanh toán.
Nền tảng của chúng tôi được du khách tin tưởngChúng tôi được giới thiệu bởi các cẩm nang du lịch độc lập uy tín như Lonely Planet, DK Eyewitness, Rough Guides, Insight Guides, DuMont Reise-Handbuch, Le Routard và nhiều ấn phẩm khác. Du khách luôn đánh giá cao chất lượng dịch vụ của chúng tôi, vì vậy bạn có thể tin tưởng chúng tôi để lên kế hoạch cho chuyến đi và đặt dịch vụ một cách yên tâm.
Phương tiện di chuyển từ Tokyo đến Fukuoka
Bạn có thể đi từ Tokyo đến Fukuoka bằng tàu hỏa.
Từ Tokyo đến Fukuoka mất bao lâu?
Thời gian di chuyển từ Tokyo đến Fukuoka: 4h 46m bằng tàu hỏa.
Vé từ Tokyo đến Fukuoka giá bao nhiêu?
Vé từ Tokyo đến Fukuoka có giá ¥ 22,220 bằng tàu hỏa.
Cách đi từ Tokyo đến Fukuoka bằng tàu hỏa
Tuyến Tokyo đến Fukuoka bằng tàu hỏa được khai thác bởi: JR.
Để biết thêm thông tin về việc di chuyển bằng tàu hỏa, vui lòng xem hướng dẫn tàu hỏa của chúng tôi.