Tokyo
Niigata
CN, 31/05
|
1 Số Hành Khách
Tìm kiếm và đặt vé máy bay, tàu hỏa, xe khách, tàu thủy tại Châu Á
Chọn lượt đi
Kết quả từ Tokyo đến Niigata ngày đi Chủ nhật, 31 Tháng 5 2026
| Khởi hành | Đến | Giá | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
TOKI 311
1h 29m
|
09:12
CN, 31/05
TOKYO Tokyo |
10:41
CN, 31/05
NIIGATA Niigata |
¥ 10,450
|
|
||
TOKI 333
1h 49m
|
17:08
CN, 31/05
TOKYO Tokyo |
18:57
CN, 31/05
NIIGATA Niigata |
¥ 10,450
|
|
||
TOKI 317
1h 51m
|
10:41
CN, 31/05
TOKYO Tokyo |
12:32
CN, 31/05
NIIGATA Niigata |
¥ 10,450
|
|
||
TOKI 303
1h 52m
|
07:04
CN, 31/05
TOKYO Tokyo |
08:56
CN, 31/05
NIIGATA Niigata |
¥ 10,450
|
|
||
TOKI 337
1h 55m
|
18:12
CN, 31/05
TOKYO Tokyo |
20:07
CN, 31/05
NIIGATA Niigata |
¥ 10,450
|
|
||
TOKI 329
1h 57m
|
16:16
CN, 31/05
TOKYO Tokyo |
18:13
CN, 31/05
NIIGATA Niigata |
¥ 10,450
|
|
||
TOKI 307
1h 59m
|
08:22
CN, 31/05
TOKYO Tokyo |
10:21
CN, 31/05
NIIGATA Niigata |
¥ 10,450
|
|
||
TOKI 335
1h 59m
|
17:32
CN, 31/05
TOKYO Tokyo |
19:31
CN, 31/05
NIIGATA Niigata |
¥ 10,450
|
|
||
TOKI 341
2h 00m
|
19:36
CN, 31/05
TOKYO Tokyo |
21:36
CN, 31/05
NIIGATA Niigata |
¥ 10,450
|
|
||
TOKI 313
2h 01m
|
09:28
CN, 31/05
TOKYO Tokyo |
11:29
CN, 31/05
NIIGATA Niigata |
¥ 10,450
|
|
||
TOKI 301
2h 02m
|
06:08
CN, 31/05
TOKYO Tokyo |
08:10
CN, 31/05
NIIGATA Niigata |
¥ 10,450
|
|
||
TOKI 315
2h 02m
|
10:15
CN, 31/05
TOKYO Tokyo |
12:17
CN, 31/05
NIIGATA Niigata |
¥ 10,450
|
|
||
TOKI 321
2h 02m
|
12:40
CN, 31/05
TOKYO Tokyo |
14:42
CN, 31/05
NIIGATA Niigata |
¥ 10,450
|
|
||
TOKI 323
2h 02m
|
13:40
CN, 31/05
TOKYO Tokyo |
15:42
CN, 31/05
NIIGATA Niigata |
¥ 10,450
|
|
||
TOKI 325
2h 02m
|
14:40
CN, 31/05
TOKYO Tokyo |
16:42
CN, 31/05
NIIGATA Niigata |
¥ 10,450
|
|
||
TOKI 327
2h 02m
|
15:40
CN, 31/05
TOKYO Tokyo |
17:42
CN, 31/05
NIIGATA Niigata |
¥ 10,450
|
|
||
TOKI 331
2h 02m
|
16:40
CN, 31/05
TOKYO Tokyo |
18:42
CN, 31/05
NIIGATA Niigata |
¥ 10,450
|
|
||
TOKI 305
2h 03m
|
07:48
CN, 31/05
TOKYO Tokyo |
09:51
CN, 31/05
NIIGATA Niigata |
¥ 10,450
|
|
||
TOKI 319
2h 03m
|
11:40
CN, 31/05
TOKYO Tokyo |
13:43
CN, 31/05
NIIGATA Niigata |
¥ 10,450
|
|
||
TOKI 345
2h 03m
|
20:52
CN, 31/05
TOKYO Tokyo |
22:55
CN, 31/05
NIIGATA Niigata |
¥ 10,450
|
|
||
TOKI 347
2h 05m
|
21:20
CN, 31/05
TOKYO Tokyo |
23:25
CN, 31/05
NIIGATA Niigata |
¥ 10,450
|
|
||
TOKI 339
2h 07m
|
18:52
CN, 31/05
TOKYO Tokyo |
20:59
CN, 31/05
NIIGATA Niigata |
¥ 10,450
|
|
||
TOKI 343
2h 07m
|
20:24
CN, 31/05
TOKYO Tokyo |
22:31
CN, 31/05
NIIGATA Niigata |
¥ 10,450
|
|
||
TOKI 309
2h 18m
|
08:48
CN, 31/05
TOKYO Tokyo |
11:06
CN, 31/05
NIIGATA Niigata |
¥ 10,450
|
|
||
Chính sách giá của chúng tôi minh bạchGiá vé hiển thị được lấy trực tiếp từ các công ty vận tải và không bao gồm bất kỳ khoản phụ thu nào. Xin vui lòng lưu ý giá chưa bao gồm phí dịch vụ của chúng tôi. Tổng giá bao gồm mọi khoản phí bổ sung sẽ được hiển thị trước khi thanh toán.
Nền tảng của chúng tôi được du khách tin tưởngChúng tôi được giới thiệu bởi các cẩm nang du lịch độc lập uy tín như Lonely Planet, DK Eyewitness, Rough Guides, Insight Guides, DuMont Reise-Handbuch, Le Routard và nhiều ấn phẩm khác. Du khách luôn đánh giá cao chất lượng dịch vụ của chúng tôi, vì vậy bạn có thể tin tưởng chúng tôi để lên kế hoạch cho chuyến đi và đặt dịch vụ một cách yên tâm.