Tokyo
Seoul
T2, 02/03
|
1 Số Hành Khách
Tìm kiếm và đặt vé máy bay, tàu hỏa, xe khách, tàu thủy tại Châu Á
Chọn lượt đi
Kết quả từ Tokyo đến Seoul ngày đi Thứ hai, 02 Tháng 3 2026
| Khởi hành | Đến | Giá | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
KE752
2h 50m
|
02:00
T2, 02/03
TOKYO HND |
04:50
T2, 02/03
SEOUL ICN |
¥ 34,624
|
|
||
OZ177
2h 40m
|
01:30
T2, 02/03
TOKYO HND |
04:10
T2, 02/03
SEOUL ICN |
¥ 35,141
|
|
||
KE5710
2h 35m
|
15:45
T2, 02/03
TOKYO HND |
18:20
T2, 02/03
SEOUL GMP |
¥ 67,377
|
|
||
OZ1035
2h 30m
|
20:05
T2, 02/03
TOKYO HND |
22:35
T2, 02/03
SEOUL GMP |
¥ 79,754
|
|
||
OZ1055
2h 35m
|
08:40
T2, 02/03
TOKYO HND |
11:15
T2, 02/03
SEOUL GMP |
¥ 79,754
|
|
||
OZ1075
2h 35m
|
12:05
T2, 02/03
TOKYO HND |
14:40
T2, 02/03
SEOUL GMP |
¥ 79,754
|
|
||
RS706
2h 40m
|
11:25
T2, 02/03
TOKYO NRT |
14:05
T2, 02/03
SEOUL ICN |
¥ 79,933
|
|
||
KE2102
2h 35m
|
12:25
T2, 02/03
TOKYO HND |
15:00
T2, 02/03
SEOUL GMP |
¥ 92,768
|
|
||
KE2104
2h 35m
|
19:50
T2, 02/03
TOKYO HND |
22:25
T2, 02/03
SEOUL GMP |
¥ 92,768
|
|
||
KE2106
2h 40m
|
09:45
T2, 02/03
TOKYO HND |
12:25
T2, 02/03
SEOUL GMP |
¥ 92,768
|
|
||
RS708
2h 40m
|
16:50
T2, 02/03
TOKYO NRT |
19:30
T2, 02/03
SEOUL ICN |
¥ 97,663
|
|
||
NH867
2h 30m
|
20:00
T2, 02/03
TOKYO HND |
22:30
T2, 02/03
SEOUL GMP |
¥ 107,095
|
|
||
JL95
2h 35m
|
19:30
T2, 02/03
TOKYO HND |
22:05
T2, 02/03
SEOUL GMP |
¥ 110,358
|
|
||
NH861
2h 35m
|
08:45
T2, 02/03
TOKYO HND |
11:20
T2, 02/03
SEOUL GMP |
¥ 111,034
|
|
||
NH865
2h 40m
|
15:55
T2, 02/03
TOKYO HND |
18:35
T2, 02/03
SEOUL GMP |
¥ 111,034
|
|
||
JL91
2h 35m
|
08:20
T2, 02/03
TOKYO HND |
10:55
T2, 02/03
SEOUL GMP |
¥ 112,845
|
|
||
JL93
2h 35m
|
15:45
T2, 02/03
TOKYO HND |
18:20
T2, 02/03
SEOUL GMP |
¥ 112,845
|
|
||
RS704
2h 30m
|
20:00
T2, 02/03
TOKYO NRT |
22:30
T2, 02/03
SEOUL ICN |
¥ 120,586
|
|
||
RS702
2h 45m
|
12:50
T2, 02/03
TOKYO NRT |
15:35
T2, 02/03
SEOUL ICN |
¥ 120,586
|
|
||
OZ107
2h 30m
|
09:00
T2, 02/03
TOKYO NRT |
11:30
T2, 02/03
SEOUL ICN |
¥ 142,733
|
|
||
OZ101
2h 30m
|
13:20
T2, 02/03
TOKYO NRT |
15:50
T2, 02/03
SEOUL ICN |
¥ 142,733
|
|
||
OZ105
2h 30m
|
19:45
T2, 02/03
TOKYO NRT |
22:15
T2, 02/03
SEOUL ICN |
¥ 142,733
|
|
||
JL5235
2h 35m
|
12:25
T2, 02/03
TOKYO HND |
15:00
T2, 02/03
SEOUL GMP |
¥ 157,040
|
|
||
JL5237
2h 35m
|
19:50
T2, 02/03
TOKYO HND |
22:25
T2, 02/03
SEOUL GMP |
¥ 157,040
|
|
||
JL5245
2h 40m
|
09:45
T2, 02/03
TOKYO HND |
12:25
T2, 02/03
SEOUL GMP |
¥ 157,040
|
|
||
NH6969
2h 30m
|
20:05
T2, 02/03
TOKYO HND |
22:35
T2, 02/03
SEOUL GMP |
¥ 157,856
|
|
||
NH6983
2h 35m
|
08:40
T2, 02/03
TOKYO HND |
11:15
T2, 02/03
SEOUL GMP |
¥ 157,856
|
|
||
NH6967
2h 35m
|
12:05
T2, 02/03
TOKYO HND |
14:40
T2, 02/03
SEOUL GMP |
¥ 157,856
|
|
||
Chúng tôi giới thiệu giá vé trực tiếp từ những công ty vận tải. Xin vui lòng lưu ý rằng kết quả tìm kiếm có thể khác với lịch trình và giá vé thực tế khi đặt vé. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về sự chậm trễ trong các dịch vụ. Để biết thêm thông tin, xin vui lòng xem Điều khoản sử dụng.