- LƯỢT ĐI
- HÀNH KHÁCH
- THANH TOÁN
- XÁC NHẬN
Tìm kiếm, so sánh và đặt vé tàu hỏa trên khắp châu Á
Bạn sẽ có thể xác nhận độ tuổi của trẻ và tuỳ theo hãng vận chuyển sẽ có mức giảm giá tương ứng với từng đối tượng khách.
Chọn lượt đi
Kết quả từ Fukui đến Tsuruga ngày đi Thứ tư, 01 Tháng 7 2026
Vé tàu có sẵn cho chuyến đi từ Fukui đến Tsuruga
| Khởi hành | Đến | Thời gian | Lộ trình | Giá | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
PASS
PASS
7 ngày
|
00:00
T4, 01/07
FUKUI Tất cả các Ga |
23:59
T3, 07/07
TSURUGA Tsuruga |
7 ngày |
FUKUI Tất cả các Ga TSURUGA Tsuruga |
¥ 19,000
|
|
|
|
||||||
PASS
PASS
5 ngày
|
00:00
T4, 01/07
FUKUI Tất cả các Ga |
23:59
CN, 05/07
TSURUGA Tsuruga |
5 ngày |
FUKUI Tất cả các Ga TSURUGA Tsuruga |
¥ 19,800
|
|
|
|
||||||
Chuyến tàu từ Fukui (Ga Fukui) đến Tsuruga (Ga Tsuruga)
| Khởi hành | Đến | Thời gian | Lộ trình | Giá | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
TSURUGI 1
TSURUGI 1
0h 21m
|
06:36
T4, 01/07
FUKUI Fukui |
06:57
T4, 01/07
TSURUGA Tsuruga |
0h 21m |
FUKUI Fukui TSURUGA Tsuruga |
¥ 2,730
|
|
|
|
||||||
TSURUGI 3
TSURUGI 3
0h 17m
|
07:10
T4, 01/07
FUKUI Fukui |
07:27
T4, 01/07
TSURUGA Tsuruga |
0h 17m |
FUKUI Fukui TSURUGA Tsuruga |
¥ 2,730
|
|
|
|
||||||
TSURUGI 5
TSURUGI 5
0h 21m
|
07:38
T4, 01/07
FUKUI Fukui |
07:59
T4, 01/07
TSURUGA Tsuruga |
0h 21m |
FUKUI Fukui TSURUGA Tsuruga |
¥ 2,730
|
|
|
|
||||||
TSURUGI 7
TSURUGI 7
0h 17m
|
08:12
T4, 01/07
FUKUI Fukui |
08:29
T4, 01/07
TSURUGA Tsuruga |
0h 17m |
FUKUI Fukui TSURUGA Tsuruga |
¥ 2,730
|
|
|
|
||||||
TSURUGI 9
TSURUGI 9
0h 21m
|
08:38
T4, 01/07
FUKUI Fukui |
08:59
T4, 01/07
TSURUGA Tsuruga |
0h 21m |
FUKUI Fukui TSURUGA Tsuruga |
¥ 2,730
|
|
|
|
||||||
TSURUGI 11
TSURUGI 11
0h 17m
|
09:08
T4, 01/07
FUKUI Fukui |
09:25
T4, 01/07
TSURUGA Tsuruga |
0h 17m |
FUKUI Fukui TSURUGA Tsuruga |
¥ 2,730
|
|
|
|
||||||
KAGAYAKI 501
KAGAYAKI 501
0h 21m
|
09:13
T4, 01/07
FUKUI Fukui |
09:34
T4, 01/07
TSURUGA Tsuruga |
0h 21m |
FUKUI Fukui TSURUGA Tsuruga |
¥ 3,060
|
|
|
|
||||||
TSURUGI 13
TSURUGI 13
0h 20m
|
09:41
T4, 01/07
FUKUI Fukui |
10:01
T4, 01/07
TSURUGA Tsuruga |
0h 20m |
FUKUI Fukui TSURUGA Tsuruga |
¥ 2,730
|
|
|
|
||||||
KAGAYAKI 503
KAGAYAKI 503
0h 16m
|
10:10
T4, 01/07
FUKUI Fukui |
10:26
T4, 01/07
TSURUGA Tsuruga |
0h 16m |
FUKUI Fukui TSURUGA Tsuruga |
¥ 3,060
|
|
|
|
||||||
TSURUGI 15
TSURUGI 15
0h 17m
|
10:19
T4, 01/07
FUKUI Fukui |
10:36
T4, 01/07
TSURUGA Tsuruga |
0h 17m |
FUKUI Fukui TSURUGA Tsuruga |
¥ 2,730
|
|
|
|
||||||
TSURUGI 17
TSURUGI 17
0h 20m
|
10:41
T4, 01/07
FUKUI Fukui |
11:01
T4, 01/07
TSURUGA Tsuruga |
0h 20m |
FUKUI Fukui TSURUGA Tsuruga |
¥ 2,730
|
|
|
|
||||||
KAGAYAKI 505
KAGAYAKI 505
0h 16m
|
11:10
T4, 01/07
FUKUI Fukui |
11:26
T4, 01/07
TSURUGA Tsuruga |
0h 16m |
FUKUI Fukui TSURUGA Tsuruga |
¥ 3,060
|
|
|
|
||||||
TSURUGI 19
TSURUGI 19
0h 21m
|
11:41
T4, 01/07
FUKUI Fukui |
12:02
T4, 01/07
TSURUGA Tsuruga |
0h 21m |
FUKUI Fukui TSURUGA Tsuruga |
¥ 2,730
|
|
|
|
||||||
KAGAYAKI 507
KAGAYAKI 507
0h 16m
|
12:26
T4, 01/07
FUKUI Fukui |
12:42
T4, 01/07
TSURUGA Tsuruga |
0h 16m |
FUKUI Fukui TSURUGA Tsuruga |
¥ 3,060
|
|
|
|
||||||
TSURUGI 21
TSURUGI 21
0h 21m
|
12:41
T4, 01/07
FUKUI Fukui |
13:02
T4, 01/07
TSURUGA Tsuruga |
0h 21m |
FUKUI Fukui TSURUGA Tsuruga |
¥ 2,730
|
|
|
|
||||||
KAGAYAKI 509
KAGAYAKI 509
0h 16m
|
13:23
T4, 01/07
FUKUI Fukui |
13:39
T4, 01/07
TSURUGA Tsuruga |
0h 16m |
FUKUI Fukui TSURUGA Tsuruga |
¥ 3,060
|
|
|
|
||||||
TSURUGI 23
TSURUGI 23
0h 21m
|
13:41
T4, 01/07
FUKUI Fukui |
14:02
T4, 01/07
TSURUGA Tsuruga |
0h 21m |
FUKUI Fukui TSURUGA Tsuruga |
¥ 2,730
|
|
|
|
||||||
TSURUGI 25
TSURUGI 25
0h 21m
|
14:41
T4, 01/07
FUKUI Fukui |
15:02
T4, 01/07
TSURUGA Tsuruga |
0h 21m |
FUKUI Fukui TSURUGA Tsuruga |
¥ 2,730
|
|
|
|
||||||
HAKUTAKA 561
HAKUTAKA 561
0h 21m
|
14:55
T4, 01/07
FUKUI Fukui |
15:16
T4, 01/07
TSURUGA Tsuruga |
0h 21m |
FUKUI Fukui TSURUGA Tsuruga |
¥ 2,730
|
|
|
|
||||||
TSURUGI 27
TSURUGI 27
0h 17m
|
15:19
T4, 01/07
FUKUI Fukui |
15:36
T4, 01/07
TSURUGA Tsuruga |
0h 17m |
FUKUI Fukui TSURUGA Tsuruga |
¥ 2,730
|
|
|
|
||||||
TSURUGI 29
TSURUGI 29
0h 21m
|
15:40
T4, 01/07
FUKUI Fukui |
16:01
T4, 01/07
TSURUGA Tsuruga |
0h 21m |
FUKUI Fukui TSURUGA Tsuruga |
¥ 2,730
|
|
|
|
||||||
HAKUTAKA 563
HAKUTAKA 563
0h 21m
|
15:55
T4, 01/07
FUKUI Fukui |
16:16
T4, 01/07
TSURUGA Tsuruga |
0h 21m |
FUKUI Fukui TSURUGA Tsuruga |
¥ 2,730
|
|
|
|
||||||
TSURUGI 31
TSURUGI 31
0h 17m
|
16:18
T4, 01/07
FUKUI Fukui |
16:35
T4, 01/07
TSURUGA Tsuruga |
0h 17m |
FUKUI Fukui TSURUGA Tsuruga |
¥ 2,730
|
|
|
|
||||||
TSURUGI 33
TSURUGI 33
0h 21m
|
16:41
T4, 01/07
FUKUI Fukui |
17:02
T4, 01/07
TSURUGA Tsuruga |
0h 21m |
FUKUI Fukui TSURUGA Tsuruga |
¥ 2,730
|
|
|
|
||||||
HAKUTAKA 565
HAKUTAKA 565
0h 21m
|
16:56
T4, 01/07
FUKUI Fukui |
17:17
T4, 01/07
TSURUGA Tsuruga |
0h 21m |
FUKUI Fukui TSURUGA Tsuruga |
¥ 2,730
|
|
|
|
||||||
TSURUGI 35
TSURUGI 35
0h 17m
|
17:19
T4, 01/07
FUKUI Fukui |
17:36
T4, 01/07
TSURUGA Tsuruga |
0h 17m |
FUKUI Fukui TSURUGA Tsuruga |
¥ 2,730
|
|
|
|
||||||
TSURUGI 37
TSURUGI 37
0h 21m
|
17:38
T4, 01/07
FUKUI Fukui |
17:59
T4, 01/07
TSURUGA Tsuruga |
0h 21m |
FUKUI Fukui TSURUGA Tsuruga |
¥ 2,730
|
|
|
|
||||||
HAKUTAKA 567
HAKUTAKA 567
0h 21m
|
17:56
T4, 01/07
FUKUI Fukui |
18:17
T4, 01/07
TSURUGA Tsuruga |
0h 21m |
FUKUI Fukui TSURUGA Tsuruga |
¥ 2,730
|
|
|
|
||||||
TSURUGI 39
TSURUGI 39
0h 17m
|
18:19
T4, 01/07
FUKUI Fukui |
18:36
T4, 01/07
TSURUGA Tsuruga |
0h 17m |
FUKUI Fukui TSURUGA Tsuruga |
¥ 2,730
|
|
|
|
||||||
TSURUGI 41
TSURUGI 41
0h 21m
|
18:41
T4, 01/07
FUKUI Fukui |
19:02
T4, 01/07
TSURUGA Tsuruga |
0h 21m |
FUKUI Fukui TSURUGA Tsuruga |
¥ 2,730
|
|
|
|
||||||
HAKUTAKA 569
HAKUTAKA 569
0h 21m
|
18:57
T4, 01/07
FUKUI Fukui |
19:18
T4, 01/07
TSURUGA Tsuruga |
0h 21m |
FUKUI Fukui TSURUGA Tsuruga |
¥ 2,730
|
|
|
|
||||||
TSURUGI 43
TSURUGI 43
0h 17m
|
19:15
T4, 01/07
FUKUI Fukui |
19:32
T4, 01/07
TSURUGA Tsuruga |
0h 17m |
FUKUI Fukui TSURUGA Tsuruga |
¥ 2,730
|
|
|
|
||||||
KAGAYAKI 511
KAGAYAKI 511
0h 17m
|
19:20
T4, 01/07
FUKUI Fukui |
19:37
T4, 01/07
TSURUGA Tsuruga |
0h 17m |
FUKUI Fukui TSURUGA Tsuruga |
¥ 3,060
|
|
|
|
||||||
TSURUGI 45
TSURUGI 45
0h 20m
|
19:42
T4, 01/07
FUKUI Fukui |
20:02
T4, 01/07
TSURUGA Tsuruga |
0h 20m |
FUKUI Fukui TSURUGA Tsuruga |
¥ 2,730
|
|
|
|
||||||
KAGAYAKI 513
KAGAYAKI 513
0h 16m
|
20:21
T4, 01/07
FUKUI Fukui |
20:37
T4, 01/07
TSURUGA Tsuruga |
0h 16m |
FUKUI Fukui TSURUGA Tsuruga |
¥ 3,060
|
|
|
|
||||||
TSURUGI 47
TSURUGI 47
0h 21m
|
20:39
T4, 01/07
FUKUI Fukui |
21:00
T4, 01/07
TSURUGA Tsuruga |
0h 21m |
FUKUI Fukui TSURUGA Tsuruga |
¥ 2,730
|
|
|
|
||||||
KAGAYAKI 515
KAGAYAKI 515
0h 16m
|
21:17
T4, 01/07
FUKUI Fukui |
21:33
T4, 01/07
TSURUGA Tsuruga |
0h 16m |
FUKUI Fukui TSURUGA Tsuruga |
¥ 3,060
|
|
|
|
||||||
TSURUGI 49
TSURUGI 49
0h 21m
|
21:32
T4, 01/07
FUKUI Fukui |
21:53
T4, 01/07
TSURUGA Tsuruga |
0h 21m |
FUKUI Fukui TSURUGA Tsuruga |
¥ 2,730
|
|
|
|
||||||
KAGAYAKI 517
KAGAYAKI 517
0h 20m
|
22:56
T4, 01/07
FUKUI Fukui |
23:16
T4, 01/07
TSURUGA Tsuruga |
0h 20m |
FUKUI Fukui TSURUGA Tsuruga |
¥ 3,060
|
|
|
|
||||||
TSURUGI 61
TSURUGI 61
0h 21m
|
23:10
T4, 01/07
FUKUI Fukui |
23:31
T4, 01/07
TSURUGA Tsuruga |
0h 21m |
FUKUI Fukui TSURUGA Tsuruga |
¥ 2,730
|
|
|
|
||||||
Chúng tôi rất xin lỗi. Chưa có đường nào trong ngày này.
Chính sách giá của chúng tôi minh bạchGiá vé hiển thị được lấy trực tiếp từ các công ty vận tải và không bao gồm bất kỳ khoản phụ thu nào. Xin vui lòng lưu ý giá chưa bao gồm phí dịch vụ của chúng tôi. Tổng giá bao gồm mọi khoản phí bổ sung sẽ được hiển thị trước khi thanh toán.
Nền tảng của chúng tôi được du khách tin tưởngChúng tôi được giới thiệu bởi các cẩm nang du lịch độc lập uy tín như Lonely Planet, DK Eyewitness, Rough Guides, Insight Guides, DuMont Reise-Handbuch, Le Routard và nhiều ấn phẩm khác. Du khách luôn đánh giá cao chất lượng dịch vụ của chúng tôi, vì vậy bạn có thể tin tưởng chúng tôi để lên kế hoạch cho chuyến đi và đặt dịch vụ một cách yên tâm.
Phương tiện di chuyển từ Fukui đến Tsuruga
Bạn có thể đi từ Fukui đến Tsuruga bằng tàu hỏa.
Từ Fukui đến Tsuruga mất bao lâu?
Thời gian di chuyển từ Fukui đến Tsuruga: 0h 16m bằng tàu hỏa.
Vé từ Fukui đến Tsuruga giá bao nhiêu?
Vé từ Fukui đến Tsuruga có giá từ ¥ 2,730.
Cách đi từ Fukui đến Tsuruga bằng tàu hỏa
Tuyến Fukui đến Tsuruga bằng tàu hỏa được khai thác bởi: JR West, JR Central, JR East.
Để biết thêm thông tin về việc di chuyển bằng tàu hỏa, vui lòng xem hướng dẫn tàu hỏa của chúng tôi.