- LƯỢT ĐI
- HÀNH KHÁCH
- THANH TOÁN
- XÁC NHẬN
Tìm kiếm, so sánh và đặt vé tàu hỏa trên khắp châu Á
Bạn sẽ có thể xác nhận độ tuổi của trẻ và tuỳ theo hãng vận chuyển sẽ có mức giảm giá tương ứng với từng đối tượng khách.
Chọn lượt đi
Kết quả từ Fukuoka đến Kagoshima ngày đi Thứ ba, 11 Tháng 8 2026
Vé tàu có sẵn cho chuyến đi từ Fukuoka đến Kagoshima
| Khởi hành | Đến | Thời gian | Lộ trình | Giá | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
PASS
PASS
3 ngày
|
00:00
T3, 11/08
FUKUOKA Tất cả các Ga |
23:59
T5, 13/08
KAGOSHIMA Tất cả các Ga |
3 ngày |
FUKUOKA Tất cả các Ga KAGOSHIMA Tất cả các Ga |
¥ 22,000
|
|
|
|
||||||
PASS
PASS
5 ngày
|
00:00
T3, 11/08
FUKUOKA Tất cả các Ga |
23:59
T7, 15/08
KAGOSHIMA Tất cả các Ga |
5 ngày |
FUKUOKA Tất cả các Ga KAGOSHIMA Tất cả các Ga |
¥ 24,000
|
|
|
|
||||||
PASS
PASS
7 ngày
|
00:00
T3, 11/08
FUKUOKA Tất cả các Ga |
23:59
T2, 17/08
KAGOSHIMA Tất cả các Ga |
7 ngày |
FUKUOKA Tất cả các Ga KAGOSHIMA Tất cả các Ga |
¥ 26,000
|
|
|
|
||||||
Chuyến tàu từ Fukuoka (Ga Hakata) đến Kagoshima (Ga Kagoshima-Chuo)
| Khởi hành | Đến | Thời gian | Lộ trình | Giá | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
TSUBAME 307
TSUBAME 307
1h 48m
|
06:10
T3, 11/08
FUKUOKA Hakata |
07:58
T3, 11/08
KAGOSHIMA Kagoshima-Chuo |
1h 48m |
FUKUOKA Hakata KAGOSHIMA Kagoshima-Chuo |
¥ 11,420
|
|
|
|
||||||
TSUBAME 309
TSUBAME 309
1h 46m
|
06:42
T3, 11/08
FUKUOKA Hakata |
08:28
T3, 11/08
KAGOSHIMA Kagoshima-Chuo |
1h 46m |
FUKUOKA Hakata KAGOSHIMA Kagoshima-Chuo |
¥ 11,420
|
|
|
|
||||||
TSUBAME 311
TSUBAME 311
1h 46m
|
07:24
T3, 11/08
FUKUOKA Hakata |
09:10
T3, 11/08
KAGOSHIMA Kagoshima-Chuo |
1h 46m |
FUKUOKA Hakata KAGOSHIMA Kagoshima-Chuo |
¥ 11,420
|
|
|
|
||||||
SAKURA 401
SAKURA 401
1h 36m
|
07:58
T3, 11/08
FUKUOKA Hakata |
09:34
T3, 11/08
KAGOSHIMA Kagoshima-Chuo |
1h 36m |
FUKUOKA Hakata KAGOSHIMA Kagoshima-Chuo |
¥ 11,420
|
|
|
|
||||||
MIZUHO 601
MIZUHO 601
1h 16m
|
08:30
T3, 11/08
FUKUOKA Hakata |
09:46
T3, 11/08
KAGOSHIMA Kagoshima-Chuo |
1h 16m |
FUKUOKA Hakata KAGOSHIMA Kagoshima-Chuo |
¥ 11,420
|
|
|
|
||||||
SAKURA 403
SAKURA 403
1h 36m
|
08:40
T3, 11/08
FUKUOKA Hakata |
10:16
T3, 11/08
KAGOSHIMA Kagoshima-Chuo |
1h 36m |
FUKUOKA Hakata KAGOSHIMA Kagoshima-Chuo |
¥ 11,420
|
|
|
|
||||||
SAKURA 741
SAKURA 741
1h 25m
|
09:06
T3, 11/08
FUKUOKA Hakata |
10:31
T3, 11/08
KAGOSHIMA Kagoshima-Chuo |
1h 25m |
FUKUOKA Hakata KAGOSHIMA Kagoshima-Chuo |
¥ 11,420
|
|
|
|
||||||
SAKURA 743
SAKURA 743
1h 36m
|
09:28
T3, 11/08
FUKUOKA Hakata |
11:04
T3, 11/08
KAGOSHIMA Kagoshima-Chuo |
1h 36m |
FUKUOKA Hakata KAGOSHIMA Kagoshima-Chuo |
¥ 11,420
|
|
|
|
||||||
MIZUHO 603
MIZUHO 603
1h 18m
|
09:53
T3, 11/08
FUKUOKA Hakata |
11:11
T3, 11/08
KAGOSHIMA Kagoshima-Chuo |
1h 18m |
FUKUOKA Hakata KAGOSHIMA Kagoshima-Chuo |
¥ 11,420
|
|
|
|
||||||
MIZUHO 605
MIZUHO 605
1h 16m
|
10:20
T3, 11/08
FUKUOKA Hakata |
11:36
T3, 11/08
KAGOSHIMA Kagoshima-Chuo |
1h 16m |
FUKUOKA Hakata KAGOSHIMA Kagoshima-Chuo |
¥ 11,420
|
|
|
|
||||||
SAKURA 745
SAKURA 745
1h 36m
|
10:38
T3, 11/08
FUKUOKA Hakata |
12:14
T3, 11/08
KAGOSHIMA Kagoshima-Chuo |
1h 36m |
FUKUOKA Hakata KAGOSHIMA Kagoshima-Chuo |
¥ 11,420
|
|
|
|
||||||
SAKURA 747
SAKURA 747
1h 25m
|
11:28
T3, 11/08
FUKUOKA Hakata |
12:53
T3, 11/08
KAGOSHIMA Kagoshima-Chuo |
1h 25m |
FUKUOKA Hakata KAGOSHIMA Kagoshima-Chuo |
¥ 11,420
|
|
|
|
||||||
SAKURA 749
SAKURA 749
1h 36m
|
12:01
T3, 11/08
FUKUOKA Hakata |
13:37
T3, 11/08
KAGOSHIMA Kagoshima-Chuo |
1h 36m |
FUKUOKA Hakata KAGOSHIMA Kagoshima-Chuo |
¥ 11,420
|
|
|
|
||||||
MIZUHO 607
MIZUHO 607
1h 19m
|
12:24
T3, 11/08
FUKUOKA Hakata |
13:43
T3, 11/08
KAGOSHIMA Kagoshima-Chuo |
1h 19m |
FUKUOKA Hakata KAGOSHIMA Kagoshima-Chuo |
¥ 11,420
|
|
|
|
||||||
SAKURA 751
SAKURA 751
1h 26m
|
13:01
T3, 11/08
FUKUOKA Hakata |
14:27
T3, 11/08
KAGOSHIMA Kagoshima-Chuo |
1h 26m |
FUKUOKA Hakata KAGOSHIMA Kagoshima-Chuo |
¥ 11,420
|
|
|
|
||||||
SAKURA 405
SAKURA 405
1h 35m
|
13:36
T3, 11/08
FUKUOKA Hakata |
15:11
T3, 11/08
KAGOSHIMA Kagoshima-Chuo |
1h 35m |
FUKUOKA Hakata KAGOSHIMA Kagoshima-Chuo |
¥ 11,420
|
|
|
|
||||||
SAKURA 753
SAKURA 753
1h 36m
|
14:01
T3, 11/08
FUKUOKA Hakata |
15:37
T3, 11/08
KAGOSHIMA Kagoshima-Chuo |
1h 36m |
FUKUOKA Hakata KAGOSHIMA Kagoshima-Chuo |
¥ 11,420
|
|
|
|
||||||
SAKURA 755
SAKURA 755
1h 26m
|
15:01
T3, 11/08
FUKUOKA Hakata |
16:27
T3, 11/08
KAGOSHIMA Kagoshima-Chuo |
1h 26m |
FUKUOKA Hakata KAGOSHIMA Kagoshima-Chuo |
¥ 11,420
|
|
|
|
||||||
SAKURA 407
SAKURA 407
1h 36m
|
15:36
T3, 11/08
FUKUOKA Hakata |
17:12
T3, 11/08
KAGOSHIMA Kagoshima-Chuo |
1h 36m |
FUKUOKA Hakata KAGOSHIMA Kagoshima-Chuo |
¥ 11,420
|
|
|
|
||||||
SAKURA 757
SAKURA 757
1h 26m
|
16:01
T3, 11/08
FUKUOKA Hakata |
17:27
T3, 11/08
KAGOSHIMA Kagoshima-Chuo |
1h 26m |
FUKUOKA Hakata KAGOSHIMA Kagoshima-Chuo |
¥ 11,420
|
|
|
|
||||||
SAKURA 409
SAKURA 409
1h 36m
|
16:36
T3, 11/08
FUKUOKA Hakata |
18:12
T3, 11/08
KAGOSHIMA Kagoshima-Chuo |
1h 36m |
FUKUOKA Hakata KAGOSHIMA Kagoshima-Chuo |
¥ 11,420
|
|
|
|
||||||
SAKURA 759
SAKURA 759
1h 25m
|
17:01
T3, 11/08
FUKUOKA Hakata |
18:26
T3, 11/08
KAGOSHIMA Kagoshima-Chuo |
1h 25m |
FUKUOKA Hakata KAGOSHIMA Kagoshima-Chuo |
¥ 11,420
|
|
|
|
||||||
SAKURA 411
SAKURA 411
1h 36m
|
17:36
T3, 11/08
FUKUOKA Hakata |
19:12
T3, 11/08
KAGOSHIMA Kagoshima-Chuo |
1h 36m |
FUKUOKA Hakata KAGOSHIMA Kagoshima-Chuo |
¥ 11,420
|
|
|
|
||||||
SAKURA 761
SAKURA 761
1h 35m
|
18:01
T3, 11/08
FUKUOKA Hakata |
19:36
T3, 11/08
KAGOSHIMA Kagoshima-Chuo |
1h 35m |
FUKUOKA Hakata KAGOSHIMA Kagoshima-Chuo |
¥ 11,420
|
|
|
|
||||||
MIZUHO 609
MIZUHO 609
1h 19m
|
18:24
T3, 11/08
FUKUOKA Hakata |
19:43
T3, 11/08
KAGOSHIMA Kagoshima-Chuo |
1h 19m |
FUKUOKA Hakata KAGOSHIMA Kagoshima-Chuo |
¥ 11,420
|
|
|
|
||||||
SAKURA 763
SAKURA 763
1h 38m
|
19:01
T3, 11/08
FUKUOKA Hakata |
20:39
T3, 11/08
KAGOSHIMA Kagoshima-Chuo |
1h 38m |
FUKUOKA Hakata KAGOSHIMA Kagoshima-Chuo |
¥ 11,420
|
|
|
|
||||||
MIZUHO 611
MIZUHO 611
1h 20m
|
19:24
T3, 11/08
FUKUOKA Hakata |
20:44
T3, 11/08
KAGOSHIMA Kagoshima-Chuo |
1h 20m |
FUKUOKA Hakata KAGOSHIMA Kagoshima-Chuo |
¥ 11,420
|
|
|
|
||||||
SAKURA 765
SAKURA 765
1h 38m
|
20:01
T3, 11/08
FUKUOKA Hakata |
21:39
T3, 11/08
KAGOSHIMA Kagoshima-Chuo |
1h 38m |
FUKUOKA Hakata KAGOSHIMA Kagoshima-Chuo |
¥ 11,420
|
|
|
|
||||||
SAKURA 767
SAKURA 767
1h 26m
|
20:25
T3, 11/08
FUKUOKA Hakata |
21:51
T3, 11/08
KAGOSHIMA Kagoshima-Chuo |
1h 26m |
FUKUOKA Hakata KAGOSHIMA Kagoshima-Chuo |
¥ 11,420
|
|
|
|
||||||
SAKURA 769
SAKURA 769
1h 38m
|
21:01
T3, 11/08
FUKUOKA Hakata |
22:39
T3, 11/08
KAGOSHIMA Kagoshima-Chuo |
1h 38m |
FUKUOKA Hakata KAGOSHIMA Kagoshima-Chuo |
¥ 11,420
|
|
|
|
||||||
MIZUHO 613
MIZUHO 613
1h 20m
|
21:24
T3, 11/08
FUKUOKA Hakata |
22:44
T3, 11/08
KAGOSHIMA Kagoshima-Chuo |
1h 20m |
FUKUOKA Hakata KAGOSHIMA Kagoshima-Chuo |
¥ 11,420
|
|
|
|
||||||
TSUBAME 343
TSUBAME 343
2h 12m
|
21:45
T3, 11/08
FUKUOKA Hakata |
23:57
T3, 11/08
KAGOSHIMA Kagoshima-Chuo |
2h 12m |
FUKUOKA Hakata KAGOSHIMA Kagoshima-Chuo |
¥ 11,420
|
|
|
|
||||||
SAKURA 771
SAKURA 771
1h 24m
|
22:01
T3, 11/08
FUKUOKA Hakata |
23:25
T3, 11/08
KAGOSHIMA Kagoshima-Chuo |
1h 24m |
FUKUOKA Hakata KAGOSHIMA Kagoshima-Chuo |
¥ 11,420
|
|
|
|
||||||
MIZUHO 615
MIZUHO 615
1h 16m
|
22:20
T3, 11/08
FUKUOKA Hakata |
23:36
T3, 11/08
KAGOSHIMA Kagoshima-Chuo |
1h 16m |
FUKUOKA Hakata KAGOSHIMA Kagoshima-Chuo |
¥ 11,420
|
|
|
|
||||||
Chúng tôi rất xin lỗi. Chưa có đường nào trong ngày này.
Chính sách giá của chúng tôi minh bạchGiá vé hiển thị được lấy trực tiếp từ các công ty vận tải và không bao gồm bất kỳ khoản phụ thu nào. Xin vui lòng lưu ý giá chưa bao gồm phí dịch vụ của chúng tôi. Tổng giá bao gồm mọi khoản phí bổ sung sẽ được hiển thị trước khi thanh toán.
Nền tảng của chúng tôi được du khách tin tưởngChúng tôi được giới thiệu bởi các cẩm nang du lịch độc lập uy tín như Lonely Planet, DK Eyewitness, Rough Guides, Insight Guides, DuMont Reise-Handbuch, Le Routard và nhiều ấn phẩm khác. Du khách luôn đánh giá cao chất lượng dịch vụ của chúng tôi, vì vậy bạn có thể tin tưởng chúng tôi để lên kế hoạch cho chuyến đi và đặt dịch vụ một cách yên tâm.
Phương tiện di chuyển từ Fukuoka đến Kagoshima
Bạn có thể đi từ Fukuoka đến Kagoshima bằng tàu hỏa.
Từ Fukuoka đến Kagoshima mất bao lâu?
Thời gian di chuyển từ Fukuoka đến Kagoshima: 1h 16m bằng tàu hỏa.
Vé từ Fukuoka đến Kagoshima giá bao nhiêu?
Vé từ Fukuoka đến Kagoshima có giá ¥ 11,420 bằng tàu hỏa.
Cách đi từ Fukuoka đến Kagoshima bằng tàu hỏa
Tuyến Fukuoka đến Kagoshima bằng tàu hỏa được khai thác bởi: JR Kyushu, JR.
Để biết thêm thông tin về việc di chuyển bằng tàu hỏa, vui lòng xem hướng dẫn tàu hỏa của chúng tôi.