- LƯỢT ĐI
- HÀNH KHÁCH
- THANH TOÁN
- XÁC NHẬN
Tìm kiếm, so sánh và đặt vé tàu hỏa trên khắp châu Á
Bạn sẽ có thể xác nhận độ tuổi của trẻ và tuỳ theo hãng vận chuyển sẽ có mức giảm giá tương ứng với từng đối tượng khách.
Chọn lượt đi
Kết quả từ Fukuoka đến Tokyo ngày đi Thứ sáu, 26 Tháng 6 2026
Chuyến bay từ Fukuoka đến Tokyo
| Khởi hành | Đến | Thời gian | Lộ trình | Giá | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
GK528
GK528
1h 50m
|
20:40
T6, 26/06
FUKUOKA FUK |
22:30
T6, 26/06
TOKYO NRT |
1h 50m |
FUKUOKA FUK TOKYO NRT |
¥ 12,055
|
|
|
|
||||||
GK526
GK526
1h 55m
|
20:00
T6, 26/06
FUKUOKA FUK |
21:55
T6, 26/06
TOKYO NRT |
1h 55m |
FUKUOKA FUK TOKYO NRT |
¥ 12,055
|
|
|
|
||||||
MM366
MM366
2h 00m
|
20:35
T6, 26/06
FUKUOKA FUK |
22:35
T6, 26/06
TOKYO NRT |
2h 00m |
FUKUOKA FUK TOKYO NRT |
¥ 12,293
|
|
|
|
||||||
GK514
GK514
1h 55m
|
19:20
T6, 26/06
FUKUOKA FUK |
21:15
T6, 26/06
TOKYO NRT |
1h 55m |
FUKUOKA FUK TOKYO NRT |
¥ 13,532
|
|
|
|
||||||
GK512
GK512
1h 55m
|
18:30
T6, 26/06
FUKUOKA FUK |
20:25
T6, 26/06
TOKYO NRT |
1h 55m |
FUKUOKA FUK TOKYO NRT |
¥ 15,057
|
|
|
|
||||||
MM360
MM360
2h 00m
|
15:30
T6, 26/06
FUKUOKA FUK |
17:30
T6, 26/06
TOKYO NRT |
2h 00m |
FUKUOKA FUK TOKYO NRT |
¥ 16,177
|
|
|
|
||||||
MM364
MM364
2h 00m
|
19:15
T6, 26/06
FUKUOKA FUK |
21:15
T6, 26/06
TOKYO NRT |
2h 00m |
FUKUOKA FUK TOKYO NRT |
¥ 16,177
|
|
|
|
||||||
GK508
GK508
1h 55m
|
16:20
T6, 26/06
FUKUOKA FUK |
18:15
T6, 26/06
TOKYO NRT |
1h 55m |
FUKUOKA FUK TOKYO NRT |
¥ 16,677
|
|
|
|
||||||
GK500
GK500
2h 00m
|
10:45
T6, 26/06
FUKUOKA FUK |
12:45
T6, 26/06
TOKYO NRT |
2h 00m |
FUKUOKA FUK TOKYO NRT |
¥ 16,677
|
|
|
|
||||||
GK506
GK506
2h 00m
|
13:25
T6, 26/06
FUKUOKA FUK |
15:25
T6, 26/06
TOKYO NRT |
2h 00m |
FUKUOKA FUK TOKYO NRT |
¥ 16,677
|
|
|
|
||||||
MM348
MM348
2h 00m
|
08:00
T6, 26/06
FUKUOKA FUK |
10:00
T6, 26/06
TOKYO NRT |
2h 00m |
FUKUOKA FUK TOKYO NRT |
¥ 17,535
|
|
|
|
||||||
MM352
MM352
2h 00m
|
10:00
T6, 26/06
FUKUOKA FUK |
12:00
T6, 26/06
TOKYO NRT |
2h 00m |
FUKUOKA FUK TOKYO NRT |
¥ 17,535
|
|
|
|
||||||
MM356
MM356
2h 00m
|
13:30
T6, 26/06
FUKUOKA FUK |
15:30
T6, 26/06
TOKYO NRT |
2h 00m |
FUKUOKA FUK TOKYO NRT |
¥ 17,535
|
|
|
|
||||||
Chuyến tàu từ Fukuoka (Ga Hakata) đến Tokyo (Ga Tokyo)
| Khởi hành | Đến | Thời gian | Lộ trình | Giá | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
NOZOMI 2
NOZOMI 2
4h 57m
|
06:00
T6, 26/06
FUKUOKA Hakata |
10:57
T6, 26/06
TOKYO Tokyo |
4h 57m |
FUKUOKA Hakata TOKYO Tokyo |
¥ 22,220
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 4
NOZOMI 4
4h 57m
|
06:36
T6, 26/06
FUKUOKA Hakata |
11:33
T6, 26/06
TOKYO Tokyo |
4h 57m |
FUKUOKA Hakata TOKYO Tokyo |
¥ 22,220
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 6
NOZOMI 6
5h 00m
|
07:15
T6, 26/06
FUKUOKA Hakata |
12:15
T6, 26/06
TOKYO Tokyo |
5h 00m |
FUKUOKA Hakata TOKYO Tokyo |
¥ 22,220
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 8
NOZOMI 8
4h 57m
|
07:36
T6, 26/06
FUKUOKA Hakata |
12:33
T6, 26/06
TOKYO Tokyo |
4h 57m |
FUKUOKA Hakata TOKYO Tokyo |
¥ 22,220
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 10
NOZOMI 10
4h 57m
|
08:00
T6, 26/06
FUKUOKA Hakata |
12:57
T6, 26/06
TOKYO Tokyo |
4h 57m |
FUKUOKA Hakata TOKYO Tokyo |
¥ 22,220
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 12
NOZOMI 12
5h 00m
|
08:15
T6, 26/06
FUKUOKA Hakata |
13:15
T6, 26/06
TOKYO Tokyo |
5h 00m |
FUKUOKA Hakata TOKYO Tokyo |
¥ 22,220
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 14
NOZOMI 14
4h 57m
|
08:36
T6, 26/06
FUKUOKA Hakata |
13:33
T6, 26/06
TOKYO Tokyo |
4h 57m |
FUKUOKA Hakata TOKYO Tokyo |
¥ 22,220
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 16
NOZOMI 16
5h 00m
|
09:15
T6, 26/06
FUKUOKA Hakata |
14:15
T6, 26/06
TOKYO Tokyo |
5h 00m |
FUKUOKA Hakata TOKYO Tokyo |
¥ 22,220
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 18
NOZOMI 18
4h 57m
|
09:36
T6, 26/06
FUKUOKA Hakata |
14:33
T6, 26/06
TOKYO Tokyo |
4h 57m |
FUKUOKA Hakata TOKYO Tokyo |
¥ 22,220
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 20
NOZOMI 20
5h 00m
|
10:15
T6, 26/06
FUKUOKA Hakata |
15:15
T6, 26/06
TOKYO Tokyo |
5h 00m |
FUKUOKA Hakata TOKYO Tokyo |
¥ 22,220
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 22
NOZOMI 22
4h 57m
|
10:36
T6, 26/06
FUKUOKA Hakata |
15:33
T6, 26/06
TOKYO Tokyo |
4h 57m |
FUKUOKA Hakata TOKYO Tokyo |
¥ 22,220
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 24
NOZOMI 24
5h 00m
|
11:15
T6, 26/06
FUKUOKA Hakata |
16:15
T6, 26/06
TOKYO Tokyo |
5h 00m |
FUKUOKA Hakata TOKYO Tokyo |
¥ 22,220
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 26
NOZOMI 26
4h 57m
|
11:36
T6, 26/06
FUKUOKA Hakata |
16:33
T6, 26/06
TOKYO Tokyo |
4h 57m |
FUKUOKA Hakata TOKYO Tokyo |
¥ 22,220
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 28
NOZOMI 28
5h 00m
|
12:15
T6, 26/06
FUKUOKA Hakata |
17:15
T6, 26/06
TOKYO Tokyo |
5h 00m |
FUKUOKA Hakata TOKYO Tokyo |
¥ 22,220
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 30
NOZOMI 30
4h 57m
|
12:36
T6, 26/06
FUKUOKA Hakata |
17:33
T6, 26/06
TOKYO Tokyo |
4h 57m |
FUKUOKA Hakata TOKYO Tokyo |
¥ 22,220
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 162
NOZOMI 162
5h 00m
|
13:06
T6, 26/06
FUKUOKA Hakata |
18:06
T6, 26/06
TOKYO Tokyo |
5h 00m |
FUKUOKA Hakata TOKYO Tokyo |
¥ 22,220
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 32
NOZOMI 32
5h 00m
|
13:15
T6, 26/06
FUKUOKA Hakata |
18:15
T6, 26/06
TOKYO Tokyo |
5h 00m |
FUKUOKA Hakata TOKYO Tokyo |
¥ 22,220
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 34
NOZOMI 34
4h 57m
|
13:36
T6, 26/06
FUKUOKA Hakata |
18:33
T6, 26/06
TOKYO Tokyo |
4h 57m |
FUKUOKA Hakata TOKYO Tokyo |
¥ 22,220
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 36
NOZOMI 36
5h 00m
|
14:15
T6, 26/06
FUKUOKA Hakata |
19:15
T6, 26/06
TOKYO Tokyo |
5h 00m |
FUKUOKA Hakata TOKYO Tokyo |
¥ 22,220
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 38
NOZOMI 38
4h 57m
|
14:36
T6, 26/06
FUKUOKA Hakata |
19:33
T6, 26/06
TOKYO Tokyo |
4h 57m |
FUKUOKA Hakata TOKYO Tokyo |
¥ 22,220
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 178
NOZOMI 178
5h 03m
|
14:42
T6, 26/06
FUKUOKA Hakata |
19:45
T6, 26/06
TOKYO Tokyo |
5h 03m |
FUKUOKA Hakata TOKYO Tokyo |
¥ 22,220
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 40
NOZOMI 40
4h 57m
|
15:00
T6, 26/06
FUKUOKA Hakata |
19:57
T6, 26/06
TOKYO Tokyo |
4h 57m |
FUKUOKA Hakata TOKYO Tokyo |
¥ 22,220
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 42
NOZOMI 42
5h 00m
|
15:15
T6, 26/06
FUKUOKA Hakata |
20:15
T6, 26/06
TOKYO Tokyo |
5h 00m |
FUKUOKA Hakata TOKYO Tokyo |
¥ 22,220
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 44
NOZOMI 44
4h 57m
|
15:36
T6, 26/06
FUKUOKA Hakata |
20:33
T6, 26/06
TOKYO Tokyo |
4h 57m |
FUKUOKA Hakata TOKYO Tokyo |
¥ 22,220
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 184
NOZOMI 184
5h 03m
|
15:42
T6, 26/06
FUKUOKA Hakata |
20:45
T6, 26/06
TOKYO Tokyo |
5h 03m |
FUKUOKA Hakata TOKYO Tokyo |
¥ 22,220
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 46
NOZOMI 46
4h 57m
|
16:00
T6, 26/06
FUKUOKA Hakata |
20:57
T6, 26/06
TOKYO Tokyo |
4h 57m |
FUKUOKA Hakata TOKYO Tokyo |
¥ 22,220
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 48
NOZOMI 48
5h 00m
|
16:15
T6, 26/06
FUKUOKA Hakata |
21:15
T6, 26/06
TOKYO Tokyo |
5h 00m |
FUKUOKA Hakata TOKYO Tokyo |
¥ 22,220
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 50
NOZOMI 50
4h 57m
|
16:36
T6, 26/06
FUKUOKA Hakata |
21:33
T6, 26/06
TOKYO Tokyo |
4h 57m |
FUKUOKA Hakata TOKYO Tokyo |
¥ 22,220
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 190
NOZOMI 190
5h 00m
|
16:42
T6, 26/06
FUKUOKA Hakata |
21:42
T6, 26/06
TOKYO Tokyo |
5h 00m |
FUKUOKA Hakata TOKYO Tokyo |
¥ 22,220
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 52
NOZOMI 52
4h 57m
|
17:00
T6, 26/06
FUKUOKA Hakata |
21:57
T6, 26/06
TOKYO Tokyo |
4h 57m |
FUKUOKA Hakata TOKYO Tokyo |
¥ 22,220
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 194
NOZOMI 194
5h 00m
|
17:06
T6, 26/06
FUKUOKA Hakata |
22:06
T6, 26/06
TOKYO Tokyo |
5h 00m |
FUKUOKA Hakata TOKYO Tokyo |
¥ 22,220
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 54
NOZOMI 54
5h 00m
|
17:15
T6, 26/06
FUKUOKA Hakata |
22:15
T6, 26/06
TOKYO Tokyo |
5h 00m |
FUKUOKA Hakata TOKYO Tokyo |
¥ 22,220
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 56
NOZOMI 56
4h 57m
|
17:36
T6, 26/06
FUKUOKA Hakata |
22:33
T6, 26/06
TOKYO Tokyo |
4h 57m |
FUKUOKA Hakata TOKYO Tokyo |
¥ 22,220
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 58
NOZOMI 58
4h 54m
|
18:03
T6, 26/06
FUKUOKA Hakata |
22:57
T6, 26/06
TOKYO Tokyo |
4h 54m |
FUKUOKA Hakata TOKYO Tokyo |
¥ 22,220
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 200
NOZOMI 200
4h 57m
|
18:06
T6, 26/06
FUKUOKA Hakata |
23:03
T6, 26/06
TOKYO Tokyo |
4h 57m |
FUKUOKA Hakata TOKYO Tokyo |
¥ 22,220
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 60
NOZOMI 60
4h 54m
|
18:18
T6, 26/06
FUKUOKA Hakata |
23:12
T6, 26/06
TOKYO Tokyo |
4h 54m |
FUKUOKA Hakata TOKYO Tokyo |
¥ 22,220
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 62
NOZOMI 62
4h 56m
|
18:36
T6, 26/06
FUKUOKA Hakata |
23:32
T6, 26/06
TOKYO Tokyo |
4h 56m |
FUKUOKA Hakata TOKYO Tokyo |
¥ 22,220
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 64
NOZOMI 64
4h 45m
|
19:00
T6, 26/06
FUKUOKA Hakata |
23:45
T6, 26/06
TOKYO Tokyo |
4h 45m |
FUKUOKA Hakata TOKYO Tokyo |
¥ 22,220
|
|
|
|
||||||
Chúng tôi rất xin lỗi. Chưa có đường nào trong ngày này.
Chính sách giá của chúng tôi minh bạchGiá vé hiển thị được lấy trực tiếp từ các công ty vận tải và không bao gồm bất kỳ khoản phụ thu nào. Xin vui lòng lưu ý giá chưa bao gồm phí dịch vụ của chúng tôi. Tổng giá bao gồm mọi khoản phí bổ sung sẽ được hiển thị trước khi thanh toán.
Nền tảng của chúng tôi được du khách tin tưởngChúng tôi được giới thiệu bởi các cẩm nang du lịch độc lập uy tín như Lonely Planet, DK Eyewitness, Rough Guides, Insight Guides, DuMont Reise-Handbuch, Le Routard và nhiều ấn phẩm khác. Du khách luôn đánh giá cao chất lượng dịch vụ của chúng tôi, vì vậy bạn có thể tin tưởng chúng tôi để lên kế hoạch cho chuyến đi và đặt dịch vụ một cách yên tâm.
Câu hỏi thường gặp
Đi từ Fukuoka đến Tokyo mất bao lâu?
Lựa chọn nhanh nhất từ Fukuoka đến Tokyo mất khoảng 1h 50m.
Vé từ Fukuoka đến Tokyo giá bao nhiêu?
Vé từ Fukuoka đến Tokyo có giá từ ¥ 12,055.
Tôi có thể đi từ Fukuoka đến Tokyo bằng những phương tiện nào?
Bạn có thể đi từ Fukuoka đến Tokyo bằng máy bay, tàu hỏa, xe khách, tàu thủy.
Tôi có thể đặt vé từ Fukuoka đến Tokyo trực tuyến không?
Có. Bạn có thể so sánh lịch trình, giá vé và đặt vé từ Fukuoka đến Tokyo trực tuyến trên Baolau với xác nhận tức thì.