Tìm kiếm, so sánh và đặt vé tàu hỏa khắp châu Á
Chọn lượt đi
Kết quả từ Fukuyama đến Himeji ngày đi Thứ hai, 07 Tháng 9 2026
| Khởi hành | Đến | Giá | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
NOZOMI 76
0h 36m
|
06:50
T2, 07/09
FUKUYAMA Fukuyama |
07:26
T2, 07/09
HIMEJI Himeji |
¥ 5,170
|
|
||
NOZOMI 78
0h 36m
|
07:08
T2, 07/09
FUKUYAMA Fukuyama |
07:44
T2, 07/09
HIMEJI Himeji |
¥ 5,170
|
|
||
SAKURA 748
0h 36m
|
12:16
T2, 07/09
FUKUYAMA Fukuyama |
12:52
T2, 07/09
HIMEJI Himeji |
¥ 5,170
|
|
||
SAKURA 760
0h 36m
|
17:16
T2, 07/09
FUKUYAMA Fukuyama |
17:52
T2, 07/09
HIMEJI Himeji |
¥ 5,170
|
|
||
SAKURA 764
0h 36m
|
18:16
T2, 07/09
FUKUYAMA Fukuyama |
18:52
T2, 07/09
HIMEJI Himeji |
¥ 5,170
|
|
||
SAKURA 768
0h 36m
|
19:16
T2, 07/09
FUKUYAMA Fukuyama |
19:52
T2, 07/09
HIMEJI Himeji |
¥ 5,170
|
|
||
SAKURA 770
0h 36m
|
20:16
T2, 07/09
FUKUYAMA Fukuyama |
20:52
T2, 07/09
HIMEJI Himeji |
¥ 5,170
|
|
||
SAKURA 772
0h 36m
|
21:48
T2, 07/09
FUKUYAMA Fukuyama |
22:24
T2, 07/09
HIMEJI Himeji |
¥ 5,170
|
|
||
HIKARI 682
0h 39m
|
22:23
T2, 07/09
FUKUYAMA Fukuyama |
23:02
T2, 07/09
HIMEJI Himeji |
¥ 5,170
|
|
||
KODAMA 940
0h 49m
|
08:54
T2, 07/09
FUKUYAMA Fukuyama |
09:43
T2, 07/09
HIMEJI Himeji |
¥ 5,170
|
|
||
KODAMA 966
0h 54m
|
20:47
T2, 07/09
FUKUYAMA Fukuyama |
21:41
T2, 07/09
HIMEJI Himeji |
¥ 5,170
|
|
||
KODAMA 936
0h 58m
|
07:37
T2, 07/09
FUKUYAMA Fukuyama |
08:35
T2, 07/09
HIMEJI Himeji |
¥ 5,170
|
|
||
KODAMA 932
0h 59m
|
06:10
T2, 07/09
FUKUYAMA Fukuyama |
07:09
T2, 07/09
HIMEJI Himeji |
¥ 5,170
|
|
||
KODAMA 934
1h 00m
|
06:39
T2, 07/09
FUKUYAMA Fukuyama |
07:39
T2, 07/09
HIMEJI Himeji |
¥ 5,170
|
|
||
KODAMA 970
1h 03m
|
21:40
T2, 07/09
FUKUYAMA Fukuyama |
22:43
T2, 07/09
HIMEJI Himeji |
¥ 5,170
|
|
||
KODAMA 962
1h 04m
|
19:31
T2, 07/09
FUKUYAMA Fukuyama |
20:35
T2, 07/09
HIMEJI Himeji |
¥ 5,170
|
|
||
HIKARI 700
1h 07m
|
07:00
T2, 07/09
FUKUYAMA Fukuyama |
08:07
T2, 07/09
HIMEJI Himeji |
¥ 5,170
|
|
||
KODAMA 942
1h 12m
|
09:31
T2, 07/09
FUKUYAMA Fukuyama |
10:43
T2, 07/09
HIMEJI Himeji |
¥ 5,170
|
|
||
KODAMA 954
1h 12m
|
15:31
T2, 07/09
FUKUYAMA Fukuyama |
16:43
T2, 07/09
HIMEJI Himeji |
¥ 5,170
|
|
||
KODAMA 956
1h 12m
|
16:31
T2, 07/09
FUKUYAMA Fukuyama |
17:43
T2, 07/09
HIMEJI Himeji |
¥ 5,170
|
|
||
KODAMA 958
1h 12m
|
17:31
T2, 07/09
FUKUYAMA Fukuyama |
18:43
T2, 07/09
HIMEJI Himeji |
¥ 5,170
|
|
||
KODAMA 960
1h 12m
|
18:31
T2, 07/09
FUKUYAMA Fukuyama |
19:43
T2, 07/09
HIMEJI Himeji |
¥ 5,170
|
|
||
Chính sách giá của chúng tôi minh bạchGiá vé hiển thị được lấy trực tiếp từ các công ty vận tải và không bao gồm bất kỳ khoản phụ thu nào. Xin vui lòng lưu ý giá chưa bao gồm phí dịch vụ của chúng tôi. Tổng giá bao gồm mọi khoản phí bổ sung sẽ được hiển thị trước khi thanh toán.
Nền tảng của chúng tôi được du khách tin tưởngChúng tôi được giới thiệu bởi các cẩm nang du lịch độc lập uy tín như Lonely Planet, DK Eyewitness, Rough Guides, Insight Guides, DuMont Reise-Handbuch, Le Routard và nhiều ấn phẩm khác. Du khách luôn đánh giá cao chất lượng dịch vụ của chúng tôi, vì vậy bạn có thể tin tưởng chúng tôi để lên kế hoạch cho chuyến đi và đặt dịch vụ một cách yên tâm.
Phương tiện di chuyển từ Fukuyama đến Himeji
Bạn có thể đi từ Fukuyama đến Himeji bằng tàu hỏa.
Từ Fukuyama đến Himeji mất bao lâu?
Thời gian di chuyển từ Fukuyama đến Himeji: 0h 36m bằng tàu hỏa.
Vé từ Fukuyama đến Himeji giá bao nhiêu?
Vé từ Fukuyama đến Himeji có giá ¥ 5,170 bằng tàu hỏa.
Cách đi từ Fukuyama đến Himeji bằng tàu hỏa
Tuyến Fukuyama đến Himeji bằng tàu hỏa được khai thác bởi: JR.
Để biết thêm thông tin về việc di chuyển bằng tàu hỏa, vui lòng xem hướng dẫn tàu hỏa của chúng tôi.