Tìm kiếm, so sánh và đặt vé tàu hỏa trên khắp châu Á
Chọn lượt đi
Kết quả từ Fukuyama đến Yamaguchi ngày đi Thứ sáu, 31 Tháng 7 2026
| Khởi hành | Đến | Giá | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
SAKURA 745
0h 54m
|
09:06
T6, 31/07
FUKUYAMA Fukuyama |
10:00
T6, 31/07
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi |
¥ 7,910
|
|
||
SAKURA 741
0h 55m
|
07:33
T6, 31/07
FUKUYAMA Fukuyama |
08:28
T6, 31/07
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi |
¥ 7,910
|
|
||
SAKURA 751
0h 55m
|
11:29
T6, 31/07
FUKUYAMA Fukuyama |
12:24
T6, 31/07
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi |
¥ 7,910
|
|
||
SAKURA 763
0h 56m
|
17:27
T6, 31/07
FUKUYAMA Fukuyama |
18:23
T6, 31/07
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi |
¥ 7,910
|
|
||
SAKURA 765
0h 56m
|
18:27
T6, 31/07
FUKUYAMA Fukuyama |
19:23
T6, 31/07
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi |
¥ 7,910
|
|
||
SAKURA 773
0h 56m
|
21:27
T6, 31/07
FUKUYAMA Fukuyama |
22:23
T6, 31/07
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi |
¥ 7,910
|
|
||
HIKARI 681
1h 15m
|
07:23
T6, 31/07
FUKUYAMA Fukuyama |
08:38
T6, 31/07
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi |
¥ 7,910
|
|
||
KODAMA 931
1h 20m
|
06:33
T6, 31/07
FUKUYAMA Fukuyama |
07:53
T6, 31/07
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi |
¥ 7,910
|
|
||
KODAMA 935
1h 23m
|
07:41
T6, 31/07
FUKUYAMA Fukuyama |
09:04
T6, 31/07
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi |
¥ 7,910
|
|
||
KODAMA 933
1h 26m
|
06:53
T6, 31/07
FUKUYAMA Fukuyama |
08:19
T6, 31/07
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi |
¥ 7,910
|
|
||
KODAMA 967
1h 35m
|
21:16
T6, 31/07
FUKUYAMA Fukuyama |
22:51
T6, 31/07
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi |
¥ 7,910
|
|
||
KODAMA 937
1h 36m
|
08:17
T6, 31/07
FUKUYAMA Fukuyama |
09:53
T6, 31/07
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi |
¥ 7,910
|
|
||
KODAMA 945
1h 37m
|
11:18
T6, 31/07
FUKUYAMA Fukuyama |
12:55
T6, 31/07
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi |
¥ 7,910
|
|
||
KODAMA 943
1h 39m
|
10:16
T6, 31/07
FUKUYAMA Fukuyama |
11:55
T6, 31/07
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi |
¥ 7,910
|
|
||
KODAMA 947
1h 39m
|
12:16
T6, 31/07
FUKUYAMA Fukuyama |
13:55
T6, 31/07
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi |
¥ 7,910
|
|
||
KODAMA 949
1h 39m
|
13:16
T6, 31/07
FUKUYAMA Fukuyama |
14:55
T6, 31/07
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi |
¥ 7,910
|
|
||
KODAMA 951
1h 39m
|
14:16
T6, 31/07
FUKUYAMA Fukuyama |
15:55
T6, 31/07
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi |
¥ 7,910
|
|
||
KODAMA 953
1h 39m
|
15:16
T6, 31/07
FUKUYAMA Fukuyama |
16:55
T6, 31/07
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi |
¥ 7,910
|
|
||
KODAMA 955
1h 39m
|
16:16
T6, 31/07
FUKUYAMA Fukuyama |
17:55
T6, 31/07
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi |
¥ 7,910
|
|
||
KODAMA 957
1h 39m
|
17:16
T6, 31/07
FUKUYAMA Fukuyama |
18:55
T6, 31/07
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi |
¥ 7,910
|
|
||
KODAMA 959
1h 39m
|
18:16
T6, 31/07
FUKUYAMA Fukuyama |
19:55
T6, 31/07
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi |
¥ 7,910
|
|
||
KODAMA 961
1h 39m
|
19:16
T6, 31/07
FUKUYAMA Fukuyama |
20:55
T6, 31/07
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi |
¥ 7,910
|
|
||
KODAMA 965
1h 39m
|
20:16
T6, 31/07
FUKUYAMA Fukuyama |
21:55
T6, 31/07
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi |
¥ 7,910
|
|
||
KODAMA 941
1h 44m
|
09:19
T6, 31/07
FUKUYAMA Fukuyama |
11:03
T6, 31/07
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi |
¥ 7,910
|
|
||
Chính sách giá của chúng tôi minh bạchGiá vé hiển thị được lấy trực tiếp từ các công ty vận tải và không bao gồm bất kỳ khoản phụ thu nào. Xin vui lòng lưu ý giá chưa bao gồm phí dịch vụ của chúng tôi. Tổng giá bao gồm mọi khoản phí bổ sung sẽ được hiển thị trước khi thanh toán.
Nền tảng của chúng tôi được du khách tin tưởngChúng tôi được giới thiệu bởi các cẩm nang du lịch độc lập uy tín như Lonely Planet, DK Eyewitness, Rough Guides, Insight Guides, DuMont Reise-Handbuch, Le Routard và nhiều ấn phẩm khác. Du khách luôn đánh giá cao chất lượng dịch vụ của chúng tôi, vì vậy bạn có thể tin tưởng chúng tôi để lên kế hoạch cho chuyến đi và đặt dịch vụ một cách yên tâm.
Phương tiện di chuyển từ Fukuyama đến Yamaguchi
Bạn có thể đi từ Fukuyama đến Yamaguchi bằng tàu hỏa.
Từ Fukuyama đến Yamaguchi mất bao lâu?
Thời gian di chuyển từ Fukuyama đến Yamaguchi: 0h 54m bằng tàu hỏa.
Vé từ Fukuyama đến Yamaguchi giá bao nhiêu?
Vé từ Fukuyama đến Yamaguchi có giá ¥ 7,910 bằng tàu hỏa.
Cách đi từ Fukuyama đến Yamaguchi bằng tàu hỏa
Tuyến Fukuyama đến Yamaguchi bằng tàu hỏa được khai thác bởi: JR.
Để biết thêm thông tin về việc di chuyển bằng tàu hỏa, vui lòng xem hướng dẫn tàu hỏa của chúng tôi.