Tìm kiếm, so sánh và đặt vé tàu hỏa khắp châu Á
Chọn lượt đi
Kết quả từ Hamamatsu đến Yokohama ngày đi Thứ sáu, 18 Tháng 9 2026
| Khởi hành | Đến | Giá | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
HIKARI 664
0h 55m
|
21:04
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
21:59
T6, 18/09
YOKOHAMA Shin-Yokohama |
¥ 7,470
|
|
||
HIKARI 630
0h 58m
|
06:58
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
07:56
T6, 18/09
YOKOHAMA Shin-Yokohama |
¥ 7,470
|
|
||
HIKARI 720
0h 59m
|
20:17
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
21:16
T6, 18/09
YOKOHAMA Shin-Yokohama |
¥ 7,470
|
|
||
HIKARI 632
1h 00m
|
07:23
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
08:23
T6, 18/09
YOKOHAMA Shin-Yokohama |
¥ 7,470
|
|
||
HIKARI 634
1h 00m
|
07:50
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
08:50
T6, 18/09
YOKOHAMA Shin-Yokohama |
¥ 7,470
|
|
||
HIKARI 668
1h 04m
|
22:07
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
23:11
T6, 18/09
YOKOHAMA Shin-Yokohama |
¥ 7,470
|
|
||
HIKARI 636
1h 07m
|
08:17
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
09:24
T6, 18/09
YOKOHAMA Shin-Yokohama |
¥ 7,470
|
|
||
HIKARI 640
1h 07m
|
09:17
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
10:24
T6, 18/09
YOKOHAMA Shin-Yokohama |
¥ 7,470
|
|
||
HIKARI 700
1h 07m
|
10:17
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
11:24
T6, 18/09
YOKOHAMA Shin-Yokohama |
¥ 7,470
|
|
||
HIKARI 702
1h 07m
|
11:17
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
12:24
T6, 18/09
YOKOHAMA Shin-Yokohama |
¥ 7,470
|
|
||
HIKARI 704
1h 07m
|
12:17
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
13:24
T6, 18/09
YOKOHAMA Shin-Yokohama |
¥ 7,470
|
|
||
HIKARI 706
1h 07m
|
13:17
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
14:24
T6, 18/09
YOKOHAMA Shin-Yokohama |
¥ 7,470
|
|
||
HIKARI 708
1h 07m
|
14:17
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
15:24
T6, 18/09
YOKOHAMA Shin-Yokohama |
¥ 7,470
|
|
||
HIKARI 710
1h 07m
|
15:17
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
16:24
T6, 18/09
YOKOHAMA Shin-Yokohama |
¥ 7,470
|
|
||
HIKARI 712
1h 07m
|
16:17
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
17:24
T6, 18/09
YOKOHAMA Shin-Yokohama |
¥ 7,470
|
|
||
HIKARI 714
1h 07m
|
17:17
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
18:24
T6, 18/09
YOKOHAMA Shin-Yokohama |
¥ 7,470
|
|
||
HIKARI 716
1h 07m
|
18:17
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
19:24
T6, 18/09
YOKOHAMA Shin-Yokohama |
¥ 7,470
|
|
||
HIKARI 718
1h 07m
|
19:17
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
20:24
T6, 18/09
YOKOHAMA Shin-Yokohama |
¥ 7,470
|
|
||
KODAMA 908
1h 20m
|
06:20
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
07:40
T6, 18/09
YOKOHAMA Shin-Yokohama |
¥ 7,470
|
|
||
KODAMA 914
1h 28m
|
06:43
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
08:11
T6, 18/09
YOKOHAMA Shin-Yokohama |
¥ 7,470
|
|
||
KODAMA 850
1h 30m
|
20:23
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
21:53
T6, 18/09
YOKOHAMA Shin-Yokohama |
¥ 7,470
|
|
||
KODAMA 854
1h 30m
|
21:35
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
23:05
T6, 18/09
YOKOHAMA Shin-Yokohama |
¥ 7,470
|
|
||
KODAMA 808
1h 31m
|
09:58
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
11:29
T6, 18/09
YOKOHAMA Shin-Yokohama |
¥ 7,470
|
|
||
KODAMA 816
1h 31m
|
11:58
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
13:29
T6, 18/09
YOKOHAMA Shin-Yokohama |
¥ 7,470
|
|
||
KODAMA 824
1h 31m
|
13:58
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
15:29
T6, 18/09
YOKOHAMA Shin-Yokohama |
¥ 7,470
|
|
||
KODAMA 848
1h 31m
|
19:58
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
21:29
T6, 18/09
YOKOHAMA Shin-Yokohama |
¥ 7,470
|
|
||
KODAMA 802
1h 33m
|
08:26
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
09:59
T6, 18/09
YOKOHAMA Shin-Yokohama |
¥ 7,470
|
|
||
KODAMA 832
1h 33m
|
15:56
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
17:29
T6, 18/09
YOKOHAMA Shin-Yokohama |
¥ 7,470
|
|
||
KODAMA 834
1h 33m
|
16:26
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
17:59
T6, 18/09
YOKOHAMA Shin-Yokohama |
¥ 7,470
|
|
||
KODAMA 836
1h 33m
|
16:56
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
18:29
T6, 18/09
YOKOHAMA Shin-Yokohama |
¥ 7,470
|
|
||
KODAMA 838
1h 33m
|
17:26
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
18:59
T6, 18/09
YOKOHAMA Shin-Yokohama |
¥ 7,470
|
|
||
KODAMA 840
1h 33m
|
17:56
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
19:29
T6, 18/09
YOKOHAMA Shin-Yokohama |
¥ 7,470
|
|
||
KODAMA 842
1h 33m
|
18:26
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
19:59
T6, 18/09
YOKOHAMA Shin-Yokohama |
¥ 7,470
|
|
||
KODAMA 844
1h 33m
|
18:56
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
20:29
T6, 18/09
YOKOHAMA Shin-Yokohama |
¥ 7,470
|
|
||
KODAMA 846
1h 33m
|
19:26
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
20:59
T6, 18/09
YOKOHAMA Shin-Yokohama |
¥ 7,470
|
|
||
KODAMA 804
1h 34m
|
08:55
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
10:29
T6, 18/09
YOKOHAMA Shin-Yokohama |
¥ 7,470
|
|
||
KODAMA 806
1h 34m
|
09:25
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
10:59
T6, 18/09
YOKOHAMA Shin-Yokohama |
¥ 7,470
|
|
||
KODAMA 810
1h 34m
|
10:25
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
11:59
T6, 18/09
YOKOHAMA Shin-Yokohama |
¥ 7,470
|
|
||
KODAMA 812
1h 34m
|
10:55
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
12:29
T6, 18/09
YOKOHAMA Shin-Yokohama |
¥ 7,470
|
|
||
KODAMA 814
1h 34m
|
11:25
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
12:59
T6, 18/09
YOKOHAMA Shin-Yokohama |
¥ 7,470
|
|
||
KODAMA 818
1h 34m
|
12:25
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
13:59
T6, 18/09
YOKOHAMA Shin-Yokohama |
¥ 7,470
|
|
||
KODAMA 820
1h 34m
|
12:55
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
14:29
T6, 18/09
YOKOHAMA Shin-Yokohama |
¥ 7,470
|
|
||
KODAMA 822
1h 34m
|
13:25
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
14:59
T6, 18/09
YOKOHAMA Shin-Yokohama |
¥ 7,470
|
|
||
KODAMA 826
1h 34m
|
14:25
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
15:59
T6, 18/09
YOKOHAMA Shin-Yokohama |
¥ 7,470
|
|
||
KODAMA 828
1h 34m
|
14:55
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
16:29
T6, 18/09
YOKOHAMA Shin-Yokohama |
¥ 7,470
|
|
||
KODAMA 830
1h 34m
|
15:25
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
16:59
T6, 18/09
YOKOHAMA Shin-Yokohama |
¥ 7,470
|
|
||
KODAMA 852
1h 35m
|
20:54
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
22:29
T6, 18/09
YOKOHAMA Shin-Yokohama |
¥ 7,470
|
|
||
KODAMA 918
1h 40m
|
06:55
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
08:35
T6, 18/09
YOKOHAMA Shin-Yokohama |
¥ 7,470
|
|
||
KODAMA 800
1h 41m
|
07:30
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
09:11
T6, 18/09
YOKOHAMA Shin-Yokohama |
¥ 7,470
|
|
||
Chính sách giá của chúng tôi minh bạchGiá vé hiển thị được lấy trực tiếp từ các công ty vận tải và không bao gồm bất kỳ khoản phụ thu nào. Xin vui lòng lưu ý giá chưa bao gồm phí dịch vụ của chúng tôi. Tổng giá bao gồm mọi khoản phí bổ sung sẽ được hiển thị trước khi thanh toán.
Nền tảng của chúng tôi được du khách tin tưởngChúng tôi được giới thiệu bởi các cẩm nang du lịch độc lập uy tín như Lonely Planet, DK Eyewitness, Rough Guides, Insight Guides, DuMont Reise-Handbuch, Le Routard và nhiều ấn phẩm khác. Du khách luôn đánh giá cao chất lượng dịch vụ của chúng tôi, vì vậy bạn có thể tin tưởng chúng tôi để lên kế hoạch cho chuyến đi và đặt dịch vụ một cách yên tâm.
Phương tiện di chuyển từ Hamamatsu đến Yokohama
Bạn có thể đi từ Hamamatsu đến Yokohama bằng tàu hỏa.
Từ Hamamatsu đến Yokohama mất bao lâu?
Thời gian di chuyển từ Hamamatsu đến Yokohama: 0h 55m bằng tàu hỏa.
Vé từ Hamamatsu đến Yokohama giá bao nhiêu?
Vé từ Hamamatsu đến Yokohama có giá ¥ 7,470 bằng tàu hỏa.
Cách đi từ Hamamatsu đến Yokohama bằng tàu hỏa
Tuyến Hamamatsu đến Yokohama bằng tàu hỏa được khai thác bởi: JR.
Để biết thêm thông tin về việc di chuyển bằng tàu hỏa, vui lòng xem hướng dẫn tàu hỏa của chúng tôi.