Tìm kiếm, so sánh và đặt vé tàu hỏa khắp châu Á
Chọn lượt đi
Kết quả từ Himeji đến Fukuyama ngày đi Thứ hai, 07 Tháng 9 2026
| Khởi hành | Đến | Giá | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
SAKURA 743
0h 36m
|
07:18
T2, 07/09
HIMEJI Himeji |
07:54
T2, 07/09
FUKUYAMA Fukuyama |
¥ 5,170
|
|
||
SAKURA 745
0h 36m
|
08:29
T2, 07/09
HIMEJI Himeji |
09:05
T2, 07/09
FUKUYAMA Fukuyama |
¥ 5,170
|
|
||
SAKURA 751
0h 36m
|
10:50
T2, 07/09
HIMEJI Himeji |
11:26
T2, 07/09
FUKUYAMA Fukuyama |
¥ 5,170
|
|
||
SAKURA 753
0h 36m
|
11:50
T2, 07/09
HIMEJI Himeji |
12:26
T2, 07/09
FUKUYAMA Fukuyama |
¥ 5,170
|
|
||
NOZOMI 75
0h 36m
|
17:46
T2, 07/09
HIMEJI Himeji |
18:22
T2, 07/09
FUKUYAMA Fukuyama |
¥ 5,170
|
|
||
NOZOMI 77
0h 36m
|
18:46
T2, 07/09
HIMEJI Himeji |
19:22
T2, 07/09
FUKUYAMA Fukuyama |
¥ 5,170
|
|
||
SAKURA 771
0h 36m
|
19:50
T2, 07/09
HIMEJI Himeji |
20:26
T2, 07/09
FUKUYAMA Fukuyama |
¥ 5,170
|
|
||
NOZOMI 79
0h 36m
|
20:46
T2, 07/09
HIMEJI Himeji |
21:22
T2, 07/09
FUKUYAMA Fukuyama |
¥ 5,170
|
|
||
NOZOMI 81
0h 36m
|
21:31
T2, 07/09
HIMEJI Himeji |
22:07
T2, 07/09
FUKUYAMA Fukuyama |
¥ 5,170
|
|
||
NOZOMI 83
0h 36m
|
22:07
T2, 07/09
HIMEJI Himeji |
22:43
T2, 07/09
FUKUYAMA Fukuyama |
¥ 5,170
|
|
||
HIKARI 731
0h 37m
|
08:03
T2, 07/09
HIMEJI Himeji |
08:40
T2, 07/09
FUKUYAMA Fukuyama |
¥ 5,170
|
|
||
SAKURA 749
0h 37m
|
09:50
T2, 07/09
HIMEJI Himeji |
10:27
T2, 07/09
FUKUYAMA Fukuyama |
¥ 5,170
|
|
||
SAKURA 755
0h 37m
|
12:50
T2, 07/09
HIMEJI Himeji |
13:27
T2, 07/09
FUKUYAMA Fukuyama |
¥ 5,170
|
|
||
SAKURA 765
0h 37m
|
17:50
T2, 07/09
HIMEJI Himeji |
18:27
T2, 07/09
FUKUYAMA Fukuyama |
¥ 5,170
|
|
||
SAKURA 769
0h 37m
|
18:50
T2, 07/09
HIMEJI Himeji |
19:27
T2, 07/09
FUKUYAMA Fukuyama |
¥ 5,170
|
|
||
SAKURA 773
0h 37m
|
20:50
T2, 07/09
HIMEJI Himeji |
21:27
T2, 07/09
FUKUYAMA Fukuyama |
¥ 5,170
|
|
||
SAKURA 741
0h 38m
|
06:54
T2, 07/09
HIMEJI Himeji |
07:32
T2, 07/09
FUKUYAMA Fukuyama |
¥ 5,170
|
|
||
HIKARI 733
0h 38m
|
08:52
T2, 07/09
HIMEJI Himeji |
09:30
T2, 07/09
FUKUYAMA Fukuyama |
¥ 5,170
|
|
||
HIKARI 681
0h 44m
|
06:38
T2, 07/09
HIMEJI Himeji |
07:22
T2, 07/09
FUKUYAMA Fukuyama |
¥ 5,170
|
|
||
KODAMA 975
0h 44m
|
22:39
T2, 07/09
HIMEJI Himeji |
23:23
T2, 07/09
FUKUYAMA Fukuyama |
¥ 5,170
|
|
||
KODAMA 973
0h 49m
|
22:09
T2, 07/09
HIMEJI Himeji |
22:58
T2, 07/09
FUKUYAMA Fukuyama |
¥ 5,170
|
|
||
HIKARI 735
0h 51m
|
09:18
T2, 07/09
HIMEJI Himeji |
10:09
T2, 07/09
FUKUYAMA Fukuyama |
¥ 5,170
|
|
||
KODAMA 969
0h 53m
|
21:18
T2, 07/09
HIMEJI Himeji |
22:11
T2, 07/09
FUKUYAMA Fukuyama |
¥ 5,170
|
|
||
KODAMA 941
0h 58m
|
08:17
T2, 07/09
HIMEJI Himeji |
09:15
T2, 07/09
FUKUYAMA Fukuyama |
¥ 5,170
|
|
||
KODAMA 947
0h 58m
|
11:15
T2, 07/09
HIMEJI Himeji |
12:13
T2, 07/09
FUKUYAMA Fukuyama |
¥ 5,170
|
|
||
KODAMA 949
0h 58m
|
12:15
T2, 07/09
HIMEJI Himeji |
13:13
T2, 07/09
FUKUYAMA Fukuyama |
¥ 5,170
|
|
||
KODAMA 961
0h 58m
|
18:15
T2, 07/09
HIMEJI Himeji |
19:13
T2, 07/09
FUKUYAMA Fukuyama |
¥ 5,170
|
|
||
KODAMA 945
1h 00m
|
10:13
T2, 07/09
HIMEJI Himeji |
11:13
T2, 07/09
FUKUYAMA Fukuyama |
¥ 5,170
|
|
||
KODAMA 965
1h 00m
|
19:13
T2, 07/09
HIMEJI Himeji |
20:13
T2, 07/09
FUKUYAMA Fukuyama |
¥ 5,170
|
|
||
KODAMA 967
1h 00m
|
20:13
T2, 07/09
HIMEJI Himeji |
21:13
T2, 07/09
FUKUYAMA Fukuyama |
¥ 5,170
|
|
||
KODAMA 939
1h 03m
|
07:40
T2, 07/09
HIMEJI Himeji |
08:43
T2, 07/09
FUKUYAMA Fukuyama |
¥ 5,170
|
|
||
KODAMA 937
1h 06m
|
07:10
T2, 07/09
HIMEJI Himeji |
08:16
T2, 07/09
FUKUYAMA Fukuyama |
¥ 5,170
|
|
||
Chính sách giá của chúng tôi minh bạchGiá vé hiển thị được lấy trực tiếp từ các công ty vận tải và không bao gồm bất kỳ khoản phụ thu nào. Xin vui lòng lưu ý giá chưa bao gồm phí dịch vụ của chúng tôi. Tổng giá bao gồm mọi khoản phí bổ sung sẽ được hiển thị trước khi thanh toán.
Nền tảng của chúng tôi được du khách tin tưởngChúng tôi được giới thiệu bởi các cẩm nang du lịch độc lập uy tín như Lonely Planet, DK Eyewitness, Rough Guides, Insight Guides, DuMont Reise-Handbuch, Le Routard và nhiều ấn phẩm khác. Du khách luôn đánh giá cao chất lượng dịch vụ của chúng tôi, vì vậy bạn có thể tin tưởng chúng tôi để lên kế hoạch cho chuyến đi và đặt dịch vụ một cách yên tâm.
Phương tiện di chuyển từ Himeji đến Fukuyama
Bạn có thể đi từ Himeji đến Fukuyama bằng tàu hỏa.
Từ Himeji đến Fukuyama mất bao lâu?
Thời gian di chuyển từ Himeji đến Fukuyama: 0h 36m bằng tàu hỏa.
Vé từ Himeji đến Fukuyama giá bao nhiêu?
Vé từ Himeji đến Fukuyama có giá ¥ 5,170 bằng tàu hỏa.
Cách đi từ Himeji đến Fukuyama bằng tàu hỏa
Tuyến Himeji đến Fukuyama bằng tàu hỏa được khai thác bởi: JR.
Để biết thêm thông tin về việc di chuyển bằng tàu hỏa, vui lòng xem hướng dẫn tàu hỏa của chúng tôi.