Lượt đi
Kitakyushu Yamaguchi
T4, 09/09
|
1 Số Hành Khách

Tìm kiếm, so sánh và đặt vé tàu hỏa khắp châu Á

Chọn lượt đi

Kết quả từ Kitakyushu đến Yamaguchi ngày đi Thứ tư, 09 Tháng 9 2026

Khởi hành Đến Giá
 
NOZOMI 2


0h 17m
06:18
T4, 09/09

KITAKYUSHU
Kokura
06:35
T4, 09/09

YAMAGUCHI
Shin-Yamaguchi
¥ 3,280

NOZOMI 4


0h 18m
06:52
T4, 09/09

KITAKYUSHU
Kokura
07:10
T4, 09/09

YAMAGUCHI
Shin-Yamaguchi
¥ 3,280

NOZOMI 8


0h 18m
07:52
T4, 09/09

KITAKYUSHU
Kokura
08:10
T4, 09/09

YAMAGUCHI
Shin-Yamaguchi
¥ 3,280

NOZOMI 14


0h 18m
08:52
T4, 09/09

KITAKYUSHU
Kokura
09:10
T4, 09/09

YAMAGUCHI
Shin-Yamaguchi
¥ 3,280

NOZOMI 18


0h 18m
09:52
T4, 09/09

KITAKYUSHU
Kokura
10:10
T4, 09/09

YAMAGUCHI
Shin-Yamaguchi
¥ 3,280

NOZOMI 22


0h 18m
10:52
T4, 09/09

KITAKYUSHU
Kokura
11:10
T4, 09/09

YAMAGUCHI
Shin-Yamaguchi
¥ 3,280

SAKURA 748


0h 18m
11:02
T4, 09/09

KITAKYUSHU
Kokura
11:20
T4, 09/09

YAMAGUCHI
Shin-Yamaguchi
¥ 3,280

NOZOMI 26


0h 18m
11:52
T4, 09/09

KITAKYUSHU
Kokura
12:10
T4, 09/09

YAMAGUCHI
Shin-Yamaguchi
¥ 3,280

NOZOMI 30


0h 18m
12:52
T4, 09/09

KITAKYUSHU
Kokura
13:10
T4, 09/09

YAMAGUCHI
Shin-Yamaguchi
¥ 3,280

NOZOMI 34


0h 18m
13:52
T4, 09/09

KITAKYUSHU
Kokura
14:10
T4, 09/09

YAMAGUCHI
Shin-Yamaguchi
¥ 3,280

NOZOMI 38


0h 18m
14:52
T4, 09/09

KITAKYUSHU
Kokura
15:10
T4, 09/09

YAMAGUCHI
Shin-Yamaguchi
¥ 3,280

NOZOMI 44


0h 18m
15:52
T4, 09/09

KITAKYUSHU
Kokura
16:10
T4, 09/09

YAMAGUCHI
Shin-Yamaguchi
¥ 3,280

SAKURA 760


0h 18m
16:02
T4, 09/09

KITAKYUSHU
Kokura
16:20
T4, 09/09

YAMAGUCHI
Shin-Yamaguchi
¥ 3,280

NOZOMI 50


0h 18m
16:52
T4, 09/09

KITAKYUSHU
Kokura
17:10
T4, 09/09

YAMAGUCHI
Shin-Yamaguchi
¥ 3,280

SAKURA 764


0h 18m
17:02
T4, 09/09

KITAKYUSHU
Kokura
17:20
T4, 09/09

YAMAGUCHI
Shin-Yamaguchi
¥ 3,280

SAKURA 766


0h 18m
17:39
T4, 09/09

KITAKYUSHU
Kokura
17:57
T4, 09/09

YAMAGUCHI
Shin-Yamaguchi
¥ 3,280

NOZOMI 56


0h 18m
17:52
T4, 09/09

KITAKYUSHU
Kokura
18:10
T4, 09/09

YAMAGUCHI
Shin-Yamaguchi
¥ 3,280

MIZUHO 608


0h 18m
18:39
T4, 09/09

KITAKYUSHU
Kokura
18:57
T4, 09/09

YAMAGUCHI
Shin-Yamaguchi
¥ 3,280

NOZOMI 62


0h 18m
18:52
T4, 09/09

KITAKYUSHU
Kokura
19:10
T4, 09/09

YAMAGUCHI
Shin-Yamaguchi
¥ 3,280

SAKURA 770


0h 18m
19:02
T4, 09/09

KITAKYUSHU
Kokura
19:20
T4, 09/09

YAMAGUCHI
Shin-Yamaguchi
¥ 3,280

NOZOMI 106


0h 18m
19:46
T4, 09/09

KITAKYUSHU
Kokura
20:04
T4, 09/09

YAMAGUCHI
Shin-Yamaguchi
¥ 3,280

HIKARI 682


0h 18m
21:09
T4, 09/09

KITAKYUSHU
Kokura
21:27
T4, 09/09

YAMAGUCHI
Shin-Yamaguchi
¥ 3,280

SAKURA 408


0h 18m
22:08
T4, 09/09

KITAKYUSHU
Kokura
22:26
T4, 09/09

YAMAGUCHI
Shin-Yamaguchi
¥ 3,280

SAKURA 740


0h 21m
07:16
T4, 09/09

KITAKYUSHU
Kokura
07:37
T4, 09/09

YAMAGUCHI
Shin-Yamaguchi
¥ 3,280

KODAMA 938


0h 28m
06:25
T4, 09/09

KITAKYUSHU
Kokura
06:53
T4, 09/09

YAMAGUCHI
Shin-Yamaguchi
¥ 3,280

KODAMA 974


0h 28m
20:50
T4, 09/09

KITAKYUSHU
Kokura
21:18
T4, 09/09

YAMAGUCHI
Shin-Yamaguchi
¥ 3,280

KODAMA 976


0h 28m
21:47
T4, 09/09

KITAKYUSHU
Kokura
22:15
T4, 09/09

YAMAGUCHI
Shin-Yamaguchi
¥ 3,280

KODAMA 942


0h 30m
07:22
T4, 09/09

KITAKYUSHU
Kokura
07:52
T4, 09/09

YAMAGUCHI
Shin-Yamaguchi
¥ 3,280

KODAMA 954


0h 31m
13:08
T4, 09/09

KITAKYUSHU
Kokura
13:39
T4, 09/09

YAMAGUCHI
Shin-Yamaguchi
¥ 3,280

KODAMA 956


0h 31m
14:08
T4, 09/09

KITAKYUSHU
Kokura
14:39
T4, 09/09

YAMAGUCHI
Shin-Yamaguchi
¥ 3,280

KODAMA 970


0h 31m
19:42
T4, 09/09

KITAKYUSHU
Kokura
20:13
T4, 09/09

YAMAGUCHI
Shin-Yamaguchi
¥ 3,280

KODAMA 944


0h 33m
08:12
T4, 09/09

KITAKYUSHU
Kokura
08:45
T4, 09/09

YAMAGUCHI
Shin-Yamaguchi
¥ 3,280

KODAMA 946


0h 33m
09:12
T4, 09/09

KITAKYUSHU
Kokura
09:45
T4, 09/09

YAMAGUCHI
Shin-Yamaguchi
¥ 3,280

KODAMA 948


0h 33m
10:12
T4, 09/09

KITAKYUSHU
Kokura
10:45
T4, 09/09

YAMAGUCHI
Shin-Yamaguchi
¥ 3,280

KODAMA 950


0h 33m
11:12
T4, 09/09

KITAKYUSHU
Kokura
11:45
T4, 09/09

YAMAGUCHI
Shin-Yamaguchi
¥ 3,280

KODAMA 952


0h 33m
12:12
T4, 09/09

KITAKYUSHU
Kokura
12:45
T4, 09/09

YAMAGUCHI
Shin-Yamaguchi
¥ 3,280

KODAMA 958


0h 33m
15:12
T4, 09/09

KITAKYUSHU
Kokura
15:45
T4, 09/09

YAMAGUCHI
Shin-Yamaguchi
¥ 3,280

KODAMA 960


0h 33m
16:12
T4, 09/09

KITAKYUSHU
Kokura
16:45
T4, 09/09

YAMAGUCHI
Shin-Yamaguchi
¥ 3,280

KODAMA 962


0h 33m
17:12
T4, 09/09

KITAKYUSHU
Kokura
17:45
T4, 09/09

YAMAGUCHI
Shin-Yamaguchi
¥ 3,280

KODAMA 964


0h 33m
17:48
T4, 09/09

KITAKYUSHU
Kokura
18:21
T4, 09/09

YAMAGUCHI
Shin-Yamaguchi
¥ 3,280

KODAMA 876


0h 34m
19:11
T4, 09/09

KITAKYUSHU
Kokura
19:45
T4, 09/09

YAMAGUCHI
Shin-Yamaguchi
¥ 3,280

KODAMA 940


0h 36m
06:39
T4, 09/09

KITAKYUSHU
Kokura
07:15
T4, 09/09

YAMAGUCHI
Shin-Yamaguchi
¥ 3,280

KODAMA 966


0h 47m
18:14
T4, 09/09

KITAKYUSHU
Kokura
19:01
T4, 09/09

YAMAGUCHI
Shin-Yamaguchi
¥ 3,280

Chính sách giá của chúng tôi minh bạchGiá vé hiển thị được lấy trực tiếp từ các công ty vận tải và không bao gồm bất kỳ khoản phụ thu nào. Xin vui lòng lưu ý giá chưa bao gồm phí dịch vụ của chúng tôi. Tổng giá bao gồm mọi khoản phí bổ sung sẽ được hiển thị trước khi thanh toán.

Nền tảng của chúng tôi được du khách tin tưởngChúng tôi được giới thiệu bởi các cẩm nang du lịch độc lập uy tín như Lonely Planet, DK Eyewitness, Rough Guides, Insight Guides, DuMont Reise-Handbuch, Le Routard và nhiều ấn phẩm khác. Du khách luôn đánh giá cao chất lượng dịch vụ của chúng tôi, vì vậy bạn có thể tin tưởng chúng tôi để lên kế hoạch cho chuyến đi và đặt dịch vụ một cách yên tâm.

Phương tiện di chuyển từ Kitakyushu đến Yamaguchi

Bạn có thể đi từ Kitakyushu đến Yamaguchi bằng tàu hỏa.

Từ Kitakyushu đến Yamaguchi mất bao lâu?

Thời gian di chuyển từ Kitakyushu đến Yamaguchi: 0h 17m bằng tàu hỏa.

Vé từ Kitakyushu đến Yamaguchi giá bao nhiêu?

Vé từ Kitakyushu đến Yamaguchi có giá ¥ 3,280 bằng tàu hỏa.

Cách đi từ Kitakyushu đến Yamaguchi bằng tàu hỏa

Tuyến Kitakyushu đến Yamaguchi bằng tàu hỏa được khai thác bởi: JR.

Để biết thêm thông tin về việc di chuyển bằng tàu hỏa, vui lòng xem hướng dẫn tàu hỏa của chúng tôi.