- LƯỢT ĐI
- HÀNH KHÁCH
- THANH TOÁN
- XÁC NHẬN
Tìm kiếm, so sánh và đặt vé tàu hỏa trên khắp châu Á
Bạn sẽ có thể xác nhận độ tuổi của trẻ và tuỳ theo hãng vận chuyển sẽ có mức giảm giá tương ứng với từng đối tượng khách.
Chọn lượt đi
Kết quả từ Nagoya đến Fukuoka ngày đi Thứ hai, 29 Tháng 6 2026
Chuyến bay từ Nagoya đến Fukuoka
| Khởi hành | Đến | Thời gian | Lộ trình | Giá | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
GK589
GK589
1h 30m
|
19:35
T2, 29/06
NAGOYA NGO |
21:05
T2, 29/06
FUKUOKA FUK |
1h 30m |
NAGOYA NGO FUKUOKA FUK |
¥ 8,764
|
|
|
|
||||||
GK587
GK587
1h 30m
|
17:10
T2, 29/06
NAGOYA NGO |
18:40
T2, 29/06
FUKUOKA FUK |
1h 30m |
NAGOYA NGO FUKUOKA FUK |
¥ 9,381
|
|
|
|
||||||
GK583
GK583
1h 30m
|
13:00
T2, 29/06
NAGOYA NGO |
14:30
T2, 29/06
FUKUOKA FUK |
1h 30m |
NAGOYA NGO FUKUOKA FUK |
¥ 12,469
|
|
|
|
||||||
Chuyến tàu từ Nagoya (Ga Nagoya) đến Fukuoka (Ga Hakata)
| Khởi hành | Đến | Thời gian | Lộ trình | Giá | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
NOZOMI 101
NOZOMI 101
3h 19m
|
06:20
T2, 29/06
NAGOYA Nagoya |
09:39
T2, 29/06
FUKUOKA Hakata |
3h 19m |
NAGOYA Nagoya FUKUOKA Hakata |
¥ 17,830
|
|
|
|
||||||
HIKARI 731
HIKARI 731
3h 35m
|
06:36
T2, 29/06
NAGOYA Nagoya |
10:11
T2, 29/06
FUKUOKA Hakata |
3h 35m |
NAGOYA Nagoya FUKUOKA Hakata |
¥ 17,830
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 103
NOZOMI 103
3h 18m
|
07:06
T2, 29/06
NAGOYA Nagoya |
10:24
T2, 29/06
FUKUOKA Hakata |
3h 18m |
NAGOYA Nagoya FUKUOKA Hakata |
¥ 17,830
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 99
NOZOMI 99
3h 18m
|
07:28
T2, 29/06
NAGOYA Nagoya |
10:46
T2, 29/06
FUKUOKA Hakata |
3h 18m |
NAGOYA Nagoya FUKUOKA Hakata |
¥ 17,830
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 1
NOZOMI 1
3h 17m
|
07:35
T2, 29/06
NAGOYA Nagoya |
10:52
T2, 29/06
FUKUOKA Hakata |
3h 17m |
NAGOYA Nagoya FUKUOKA Hakata |
¥ 17,830
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 3
NOZOMI 3
3h 18m
|
07:51
T2, 29/06
NAGOYA Nagoya |
11:09
T2, 29/06
FUKUOKA Hakata |
3h 18m |
NAGOYA Nagoya FUKUOKA Hakata |
¥ 17,830
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 5
NOZOMI 5
3h 18m
|
08:12
T2, 29/06
NAGOYA Nagoya |
11:30
T2, 29/06
FUKUOKA Hakata |
3h 18m |
NAGOYA Nagoya FUKUOKA Hakata |
¥ 17,830
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 7
NOZOMI 7
3h 18m
|
08:27
T2, 29/06
NAGOYA Nagoya |
11:45
T2, 29/06
FUKUOKA Hakata |
3h 18m |
NAGOYA Nagoya FUKUOKA Hakata |
¥ 17,830
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 9
NOZOMI 9
3h 20m
|
08:49
T2, 29/06
NAGOYA Nagoya |
12:09
T2, 29/06
FUKUOKA Hakata |
3h 20m |
NAGOYA Nagoya FUKUOKA Hakata |
¥ 17,830
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 11
NOZOMI 11
3h 20m
|
09:10
T2, 29/06
NAGOYA Nagoya |
12:30
T2, 29/06
FUKUOKA Hakata |
3h 20m |
NAGOYA Nagoya FUKUOKA Hakata |
¥ 17,830
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 13
NOZOMI 13
3h 18m
|
09:27
T2, 29/06
NAGOYA Nagoya |
12:45
T2, 29/06
FUKUOKA Hakata |
3h 18m |
NAGOYA Nagoya FUKUOKA Hakata |
¥ 17,830
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 15
NOZOMI 15
3h 20m
|
09:49
T2, 29/06
NAGOYA Nagoya |
13:09
T2, 29/06
FUKUOKA Hakata |
3h 20m |
NAGOYA Nagoya FUKUOKA Hakata |
¥ 17,830
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 17
NOZOMI 17
3h 20m
|
10:10
T2, 29/06
NAGOYA Nagoya |
13:30
T2, 29/06
FUKUOKA Hakata |
3h 20m |
NAGOYA Nagoya FUKUOKA Hakata |
¥ 17,830
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 19
NOZOMI 19
3h 20m
|
10:49
T2, 29/06
NAGOYA Nagoya |
14:09
T2, 29/06
FUKUOKA Hakata |
3h 20m |
NAGOYA Nagoya FUKUOKA Hakata |
¥ 17,830
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 21
NOZOMI 21
3h 20m
|
11:10
T2, 29/06
NAGOYA Nagoya |
14:30
T2, 29/06
FUKUOKA Hakata |
3h 20m |
NAGOYA Nagoya FUKUOKA Hakata |
¥ 17,830
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 23
NOZOMI 23
3h 20m
|
11:49
T2, 29/06
NAGOYA Nagoya |
15:09
T2, 29/06
FUKUOKA Hakata |
3h 20m |
NAGOYA Nagoya FUKUOKA Hakata |
¥ 17,830
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 25
NOZOMI 25
3h 20m
|
12:10
T2, 29/06
NAGOYA Nagoya |
15:30
T2, 29/06
FUKUOKA Hakata |
3h 20m |
NAGOYA Nagoya FUKUOKA Hakata |
¥ 17,830
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 27
NOZOMI 27
3h 20m
|
12:49
T2, 29/06
NAGOYA Nagoya |
16:09
T2, 29/06
FUKUOKA Hakata |
3h 20m |
NAGOYA Nagoya FUKUOKA Hakata |
¥ 17,830
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 29
NOZOMI 29
3h 20m
|
13:10
T2, 29/06
NAGOYA Nagoya |
16:30
T2, 29/06
FUKUOKA Hakata |
3h 20m |
NAGOYA Nagoya FUKUOKA Hakata |
¥ 17,830
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 31
NOZOMI 31
3h 20m
|
13:49
T2, 29/06
NAGOYA Nagoya |
17:09
T2, 29/06
FUKUOKA Hakata |
3h 20m |
NAGOYA Nagoya FUKUOKA Hakata |
¥ 17,830
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 33
NOZOMI 33
3h 20m
|
14:10
T2, 29/06
NAGOYA Nagoya |
17:30
T2, 29/06
FUKUOKA Hakata |
3h 20m |
NAGOYA Nagoya FUKUOKA Hakata |
¥ 17,830
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 35
NOZOMI 35
3h 20m
|
14:49
T2, 29/06
NAGOYA Nagoya |
18:09
T2, 29/06
FUKUOKA Hakata |
3h 20m |
NAGOYA Nagoya FUKUOKA Hakata |
¥ 17,830
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 37
NOZOMI 37
3h 20m
|
15:10
T2, 29/06
NAGOYA Nagoya |
18:30
T2, 29/06
FUKUOKA Hakata |
3h 20m |
NAGOYA Nagoya FUKUOKA Hakata |
¥ 17,830
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 39
NOZOMI 39
3h 20m
|
15:49
T2, 29/06
NAGOYA Nagoya |
19:09
T2, 29/06
FUKUOKA Hakata |
3h 20m |
NAGOYA Nagoya FUKUOKA Hakata |
¥ 17,830
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 41
NOZOMI 41
3h 20m
|
16:10
T2, 29/06
NAGOYA Nagoya |
19:30
T2, 29/06
FUKUOKA Hakata |
3h 20m |
NAGOYA Nagoya FUKUOKA Hakata |
¥ 17,830
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 43
NOZOMI 43
3h 20m
|
16:49
T2, 29/06
NAGOYA Nagoya |
20:09
T2, 29/06
FUKUOKA Hakata |
3h 20m |
NAGOYA Nagoya FUKUOKA Hakata |
¥ 17,830
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 45
NOZOMI 45
3h 20m
|
17:10
T2, 29/06
NAGOYA Nagoya |
20:30
T2, 29/06
FUKUOKA Hakata |
3h 20m |
NAGOYA Nagoya FUKUOKA Hakata |
¥ 17,830
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 47
NOZOMI 47
3h 20m
|
17:49
T2, 29/06
NAGOYA Nagoya |
21:09
T2, 29/06
FUKUOKA Hakata |
3h 20m |
NAGOYA Nagoya FUKUOKA Hakata |
¥ 17,830
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 49
NOZOMI 49
3h 20m
|
18:10
T2, 29/06
NAGOYA Nagoya |
21:30
T2, 29/06
FUKUOKA Hakata |
3h 20m |
NAGOYA Nagoya FUKUOKA Hakata |
¥ 17,830
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 51
NOZOMI 51
3h 19m
|
18:26
T2, 29/06
NAGOYA Nagoya |
21:45
T2, 29/06
FUKUOKA Hakata |
3h 19m |
NAGOYA Nagoya FUKUOKA Hakata |
¥ 17,830
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 53
NOZOMI 53
3h 20m
|
18:49
T2, 29/06
NAGOYA Nagoya |
22:09
T2, 29/06
FUKUOKA Hakata |
3h 20m |
NAGOYA Nagoya FUKUOKA Hakata |
¥ 17,830
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 55
NOZOMI 55
3h 20m
|
19:10
T2, 29/06
NAGOYA Nagoya |
22:30
T2, 29/06
FUKUOKA Hakata |
3h 20m |
NAGOYA Nagoya FUKUOKA Hakata |
¥ 17,830
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 57
NOZOMI 57
3h 20m
|
19:49
T2, 29/06
NAGOYA Nagoya |
23:09
T2, 29/06
FUKUOKA Hakata |
3h 20m |
NAGOYA Nagoya FUKUOKA Hakata |
¥ 17,830
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 59
NOZOMI 59
3h 18m
|
20:33
T2, 29/06
NAGOYA Nagoya |
23:51
T2, 29/06
FUKUOKA Hakata |
3h 18m |
NAGOYA Nagoya FUKUOKA Hakata |
¥ 17,830
|
|
|
|
||||||
Chúng tôi rất xin lỗi. Chưa có đường nào trong ngày này.
Chính sách giá của chúng tôi minh bạchGiá vé hiển thị được lấy trực tiếp từ các công ty vận tải và không bao gồm bất kỳ khoản phụ thu nào. Xin vui lòng lưu ý giá chưa bao gồm phí dịch vụ của chúng tôi. Tổng giá bao gồm mọi khoản phí bổ sung sẽ được hiển thị trước khi thanh toán.
Nền tảng của chúng tôi được du khách tin tưởngChúng tôi được giới thiệu bởi các cẩm nang du lịch độc lập uy tín như Lonely Planet, DK Eyewitness, Rough Guides, Insight Guides, DuMont Reise-Handbuch, Le Routard và nhiều ấn phẩm khác. Du khách luôn đánh giá cao chất lượng dịch vụ của chúng tôi, vì vậy bạn có thể tin tưởng chúng tôi để lên kế hoạch cho chuyến đi và đặt dịch vụ một cách yên tâm.
Câu hỏi thường gặp
Đi từ Nagoya đến Fukuoka mất bao lâu?
Lựa chọn nhanh nhất từ Nagoya đến Fukuoka mất khoảng 1h 30m.
Vé từ Nagoya đến Fukuoka giá bao nhiêu?
Vé từ Nagoya đến Fukuoka có giá từ ¥ 8,764.
Tôi có thể đi từ Nagoya đến Fukuoka bằng những phương tiện nào?
Bạn có thể đi từ Nagoya đến Fukuoka bằng máy bay, tàu hỏa, xe khách, tàu thủy.
Tôi có thể đặt vé từ Nagoya đến Fukuoka trực tuyến không?
Có. Bạn có thể so sánh lịch trình, giá vé và đặt vé từ Nagoya đến Fukuoka trực tuyến trên Baolau với xác nhận tức thì.