- LƯỢT ĐI
- HÀNH KHÁCH
- THANH TOÁN
- XÁC NHẬN
Lượt đi
Tìm kiếm và đặt vé máy bay, tàu hỏa, xe khách, tàu thủy tại Châu Á
DU LỊCH CÙNG TRẺ EM?
Xin vui lòng chọn số lượng hành khách bao gồm trẻ em.Bạn sẽ có thể xác nhận độ tuổi của trẻ và tuỳ theo hãng vận chuyển sẽ có mức giảm giá tương ứng với từng đối tượng khách.
@ Mapbox @ OpenStreetMap
Chọn lượt đi
Kết quả từ Saga đến Fukuoka ngày đi Thứ năm, 11 Tháng 6 2026
Lọc theo
Vé tàu có sẵn cho chuyến đi từ Saga đến Fukuoka
| Khởi hành | Đến | Thời gian | Lộ trình | Giá | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
PASS
PASS
3 ngày
|
00:00
T5, 11/06
SAGA Takeo-Onsen |
23:59
T7, 13/06
FUKUOKA Tất cả các Ga |
3 ngày |
SAGA Takeo-Onsen FUKUOKA Tất cả các Ga |
¥ 22,000
|
|
|
|
||||||
PASS
PASS
5 ngày
|
00:00
T5, 11/06
SAGA Takeo-Onsen |
23:59
T2, 15/06
FUKUOKA Tất cả các Ga |
5 ngày |
SAGA Takeo-Onsen FUKUOKA Tất cả các Ga |
¥ 24,000
|
|
|
|
||||||
PASS
PASS
7 ngày
|
00:00
T5, 11/06
SAGA Takeo-Onsen |
23:59
T4, 17/06
FUKUOKA Tất cả các Ga |
7 ngày |
SAGA Takeo-Onsen FUKUOKA Tất cả các Ga |
¥ 26,000
|
|
|
|
||||||
Chuyến tàu từ Saga (Takeo-Onsen) đến Fukuoka (Ga Hakata)
| Khởi hành | Đến | Thời gian | Lộ trình | Giá | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
MIDORI 2
MIDORI 2
1h 03m
|
06:52
T5, 11/06
SAGA Takeo-Onsen |
07:55
T5, 11/06
FUKUOKA Hakata |
1h 03m |
SAGA Takeo-Onsen FUKUOKA Hakata |
¥ 3,130
|
|
|
|
||||||
RELAY-KAMOME 4
RELAY-KAMOME 4
1h 05m
|
07:31
T5, 11/06
SAGA Takeo-Onsen |
08:36
T5, 11/06
FUKUOKA Hakata |
1h 05m |
SAGA Takeo-Onsen FUKUOKA Hakata |
¥ 3,130
|
|
|
|
||||||
MIDORI 6
MIDORI 6
1h 04m
|
07:58
T5, 11/06
SAGA Takeo-Onsen |
09:02
T5, 11/06
FUKUOKA Hakata |
1h 04m |
SAGA Takeo-Onsen FUKUOKA Hakata |
¥ 3,130
|
|
|
|
||||||
RELAY-KAMOME 8
RELAY-KAMOME 8
1h 06m
|
08:19
T5, 11/06
SAGA Takeo-Onsen |
09:25
T5, 11/06
FUKUOKA Hakata |
1h 06m |
SAGA Takeo-Onsen FUKUOKA Hakata |
¥ 3,130
|
|
|
|
||||||
MIDORI 10
MIDORI 10
0h 57m
|
08:53
T5, 11/06
SAGA Takeo-Onsen |
09:50
T5, 11/06
FUKUOKA Hakata |
0h 57m |
SAGA Takeo-Onsen FUKUOKA Hakata |
¥ 3,130
|
|
|
|
||||||
RELAY-KAMOME 12
RELAY-KAMOME 12
0h 56m
|
09:11
T5, 11/06
SAGA Takeo-Onsen |
10:07
T5, 11/06
FUKUOKA Hakata |
0h 56m |
SAGA Takeo-Onsen FUKUOKA Hakata |
¥ 3,130
|
|
|
|
||||||
RELAY-KAMOME 14
RELAY-KAMOME 14
1h 01m
|
09:42
T5, 11/06
SAGA Takeo-Onsen |
10:43
T5, 11/06
FUKUOKA Hakata |
1h 01m |
SAGA Takeo-Onsen FUKUOKA Hakata |
¥ 3,130
|
|
|
|
||||||
MIDORI 16
MIDORI 16
0h 56m
|
09:53
T5, 11/06
SAGA Takeo-Onsen |
10:49
T5, 11/06
FUKUOKA Hakata |
0h 56m |
SAGA Takeo-Onsen FUKUOKA Hakata |
¥ 3,130
|
|
|
|
||||||
RELAY-KAMOME 18
RELAY-KAMOME 18
0h 54m
|
10:16
T5, 11/06
SAGA Takeo-Onsen |
11:10
T5, 11/06
FUKUOKA Hakata |
0h 54m |
SAGA Takeo-Onsen FUKUOKA Hakata |
¥ 3,130
|
|
|
|
||||||
MIDORI 20
MIDORI 20
1h 02m
|
10:51
T5, 11/06
SAGA Takeo-Onsen |
11:53
T5, 11/06
FUKUOKA Hakata |
1h 02m |
SAGA Takeo-Onsen FUKUOKA Hakata |
¥ 3,130
|
|
|
|
||||||
RELAY-KAMOME 22
RELAY-KAMOME 22
0h 56m
|
11:18
T5, 11/06
SAGA Takeo-Onsen |
12:14
T5, 11/06
FUKUOKA Hakata |
0h 56m |
SAGA Takeo-Onsen FUKUOKA Hakata |
¥ 3,130
|
|
|
|
||||||
MIDORI 24
MIDORI 24
1h 07m
|
11:29
T5, 11/06
SAGA Takeo-Onsen |
12:36
T5, 11/06
FUKUOKA Hakata |
1h 07m |
SAGA Takeo-Onsen FUKUOKA Hakata |
¥ 3,130
|
|
|
|
||||||
RELAY-KAMOME 26
RELAY-KAMOME 26
0h 58m
|
12:16
T5, 11/06
SAGA Takeo-Onsen |
13:14
T5, 11/06
FUKUOKA Hakata |
0h 58m |
SAGA Takeo-Onsen FUKUOKA Hakata |
¥ 3,130
|
|
|
|
||||||
MIDORI 28
MIDORI 28
1h 01m
|
12:27
T5, 11/06
SAGA Takeo-Onsen |
13:28
T5, 11/06
FUKUOKA Hakata |
1h 01m |
SAGA Takeo-Onsen FUKUOKA Hakata |
¥ 3,130
|
|
|
|
||||||
RELAY-KAMOME 30
RELAY-KAMOME 30
0h 59m
|
13:15
T5, 11/06
SAGA Takeo-Onsen |
14:14
T5, 11/06
FUKUOKA Hakata |
0h 59m |
SAGA Takeo-Onsen FUKUOKA Hakata |
¥ 3,130
|
|
|
|
||||||
MIDORI 32
MIDORI 32
0h 59m
|
13:29
T5, 11/06
SAGA Takeo-Onsen |
14:28
T5, 11/06
FUKUOKA Hakata |
0h 59m |
SAGA Takeo-Onsen FUKUOKA Hakata |
¥ 3,130
|
|
|
|
||||||
RELAY-KAMOME 34
RELAY-KAMOME 34
0h 58m
|
14:16
T5, 11/06
SAGA Takeo-Onsen |
15:14
T5, 11/06
FUKUOKA Hakata |
0h 58m |
SAGA Takeo-Onsen FUKUOKA Hakata |
¥ 3,130
|
|
|
|
||||||
MIDORI 36
MIDORI 36
1h 00m
|
14:28
T5, 11/06
SAGA Takeo-Onsen |
15:28
T5, 11/06
FUKUOKA Hakata |
1h 00m |
SAGA Takeo-Onsen FUKUOKA Hakata |
¥ 3,130
|
|
|
|
||||||
RELAY-KAMOME 38
RELAY-KAMOME 38
0h 58m
|
15:16
T5, 11/06
SAGA Takeo-Onsen |
16:14
T5, 11/06
FUKUOKA Hakata |
0h 58m |
SAGA Takeo-Onsen FUKUOKA Hakata |
¥ 3,130
|
|
|
|
||||||
MIDORI 40
MIDORI 40
1h 07m
|
15:28
T5, 11/06
SAGA Takeo-Onsen |
16:35
T5, 11/06
FUKUOKA Hakata |
1h 07m |
SAGA Takeo-Onsen FUKUOKA Hakata |
¥ 3,130
|
|
|
|
||||||
RELAY-KAMOME 42
RELAY-KAMOME 42
0h 59m
|
16:15
T5, 11/06
SAGA Takeo-Onsen |
17:14
T5, 11/06
FUKUOKA Hakata |
0h 59m |
SAGA Takeo-Onsen FUKUOKA Hakata |
¥ 3,130
|
|
|
|
||||||
MIDORI 44
MIDORI 44
1h 04m
|
16:42
T5, 11/06
SAGA Takeo-Onsen |
17:46
T5, 11/06
FUKUOKA Hakata |
1h 04m |
SAGA Takeo-Onsen FUKUOKA Hakata |
¥ 3,130
|
|
|
|
||||||
RELAY-KAMOME 46
RELAY-KAMOME 46
1h 00m
|
17:13
T5, 11/06
SAGA Takeo-Onsen |
18:13
T5, 11/06
FUKUOKA Hakata |
1h 00m |
SAGA Takeo-Onsen FUKUOKA Hakata |
¥ 3,130
|
|
|
|
||||||
MIDORI 48
MIDORI 48
1h 03m
|
17:46
T5, 11/06
SAGA Takeo-Onsen |
18:49
T5, 11/06
FUKUOKA Hakata |
1h 03m |
SAGA Takeo-Onsen FUKUOKA Hakata |
¥ 3,130
|
|
|
|
||||||
RELAY-KAMOME 50
RELAY-KAMOME 50
0h 59m
|
18:15
T5, 11/06
SAGA Takeo-Onsen |
19:14
T5, 11/06
FUKUOKA Hakata |
0h 59m |
SAGA Takeo-Onsen FUKUOKA Hakata |
¥ 3,130
|
|
|
|
||||||
MIDORI 52
MIDORI 52
1h 03m
|
18:50
T5, 11/06
SAGA Takeo-Onsen |
19:53
T5, 11/06
FUKUOKA Hakata |
1h 03m |
SAGA Takeo-Onsen FUKUOKA Hakata |
¥ 3,130
|
|
|
|
||||||
RELAY-KAMOME 54
RELAY-KAMOME 54
0h 59m
|
19:18
T5, 11/06
SAGA Takeo-Onsen |
20:17
T5, 11/06
FUKUOKA Hakata |
0h 59m |
SAGA Takeo-Onsen FUKUOKA Hakata |
¥ 3,130
|
|
|
|
||||||
MIDORI 56
MIDORI 56
1h 02m
|
19:53
T5, 11/06
SAGA Takeo-Onsen |
20:55
T5, 11/06
FUKUOKA Hakata |
1h 02m |
SAGA Takeo-Onsen FUKUOKA Hakata |
¥ 3,130
|
|
|
|
||||||
RELAY-KAMOME 58
RELAY-KAMOME 58
0h 55m
|
20:20
T5, 11/06
SAGA Takeo-Onsen |
21:15
T5, 11/06
FUKUOKA Hakata |
0h 55m |
SAGA Takeo-Onsen FUKUOKA Hakata |
¥ 3,130
|
|
|
|
||||||
MIDORI 60
MIDORI 60
0h 58m
|
20:58
T5, 11/06
SAGA Takeo-Onsen |
21:56
T5, 11/06
FUKUOKA Hakata |
0h 58m |
SAGA Takeo-Onsen FUKUOKA Hakata |
¥ 3,130
|
|
|
|
||||||
MIDORI 62
MIDORI 62
0h 58m
|
21:31
T5, 11/06
SAGA Takeo-Onsen |
22:29
T5, 11/06
FUKUOKA Hakata |
0h 58m |
SAGA Takeo-Onsen FUKUOKA Hakata |
¥ 3,130
|
|
|
|
||||||
RELAY-KAMOME 64
RELAY-KAMOME 64
0h 59m
|
21:48
T5, 11/06
SAGA Takeo-Onsen |
22:47
T5, 11/06
FUKUOKA Hakata |
0h 59m |
SAGA Takeo-Onsen FUKUOKA Hakata |
¥ 3,130
|
|
|
|
||||||
RELAY-KAMOME 66
RELAY-KAMOME 66
0h 58m
|
22:43
T5, 11/06
SAGA Takeo-Onsen |
23:41
T5, 11/06
FUKUOKA Hakata |
0h 58m |
SAGA Takeo-Onsen FUKUOKA Hakata |
¥ 3,130
|
|
|
|
||||||
Chúng tôi rất xin lỗi. Chưa có đường nào trong ngày này.
Chính sách giá của chúng tôi minh bạchGiá vé hiển thị được lấy trực tiếp từ các công ty vận tải và không bao gồm bất kỳ khoản phụ thu nào. Xin vui lòng lưu ý giá chưa bao gồm phí dịch vụ của chúng tôi. Tổng giá bao gồm mọi khoản phí bổ sung sẽ được hiển thị trước khi thanh toán.
Nền tảng của chúng tôi được du khách tin tưởngChúng tôi được giới thiệu bởi các cẩm nang du lịch độc lập uy tín như Lonely Planet, DK Eyewitness, Rough Guides, Insight Guides, DuMont Reise-Handbuch, Le Routard và nhiều ấn phẩm khác. Du khách luôn đánh giá cao chất lượng dịch vụ của chúng tôi, vì vậy bạn có thể tin tưởng chúng tôi để lên kế hoạch cho chuyến đi và đặt dịch vụ một cách yên tâm.