Lượt đi
Seoul Tokyo
T2, 11/05
|
1 Số Hành Khách

Tìm kiếm và đặt vé máy bay, tàu hỏa, xe khách, tàu thủy tại Châu Á

Chọn lượt đi

Kết quả từ Seoul đến Tokyo ngày đi Thứ hai, 11 Tháng 5 2026

Khởi hành Đến Giá
 
BX164


3h 00m
07:10
T2, 11/05

SEOUL
ICN
10:10
T2, 11/05

TOKYO
NRT
₩ 160,689

OZ178


2h 20m
21:10
T2, 11/05

SEOUL
ICN
23:30
T2, 11/05

TOKYO
HND
₩ 172,963

BX166


2h 40m
16:15
T2, 11/05

SEOUL
ICN
18:55
T2, 11/05

TOKYO
NRT
₩ 180,217

7C1175


2h 30m
09:45
T2, 11/05

SEOUL
ICN
12:15
T2, 11/05

TOKYO
NRT
₩ 189,144

7C1173


2h 35m
07:10
T2, 11/05

SEOUL
ICN
09:45
T2, 11/05

TOKYO
NRT
₩ 189,144

TW243


2h 35m
10:20
T2, 11/05

SEOUL
ICN
12:55
T2, 11/05

TOKYO
NRT
₩ 190,632

TW245


2h 40m
15:00
T2, 11/05

SEOUL
ICN
17:40
T2, 11/05

TOKYO
NRT
₩ 190,632

KE707


2h 30m
12:40
T2, 11/05

SEOUL
ICN
15:10
T2, 11/05

TOKYO
NRT
₩ 195,653

OZ102


2h 25m
08:25
T2, 11/05

SEOUL
ICN
10:50
T2, 11/05

TOKYO
NRT
₩ 205,324

TW241


2h 30m
08:35
T2, 11/05

SEOUL
ICN
11:05
T2, 11/05

TOKYO
NRT
₩ 209,044

TW247


2h 30m
18:15
T2, 11/05

SEOUL
ICN
20:45
T2, 11/05

TOKYO
NRT
₩ 209,044

KE751


2h 20m
20:30
T2, 11/05

SEOUL
ICN
22:50
T2, 11/05

TOKYO
HND
₩ 218,901

OZ104


2h 35m
12:20
T2, 11/05

SEOUL
ICN
14:55
T2, 11/05

TOKYO
NRT
₩ 238,615

OZ108


2h 30m
18:30
T2, 11/05

SEOUL
ICN
21:00
T2, 11/05

TOKYO
NRT
₩ 251,076

7C1101


2h 30m
08:10
T2, 11/05

SEOUL
ICN
10:40
T2, 11/05

TOKYO
NRT
₩ 252,750

7C1103


2h 30m
10:25
T2, 11/05

SEOUL
ICN
12:55
T2, 11/05

TOKYO
NRT
₩ 252,750

7C1105


2h 30m
13:20
T2, 11/05

SEOUL
ICN
15:50
T2, 11/05

TOKYO
NRT
₩ 252,750

7C1171


2h 30m
13:45
T2, 11/05

SEOUL
ICN
16:15
T2, 11/05

TOKYO
NRT
₩ 252,750

7C1107


2h 30m
15:00
T2, 11/05

SEOUL
ICN
17:30
T2, 11/05

TOKYO
NRT
₩ 252,750

KE703


2h 30m
10:10
T2, 11/05

SEOUL
ICN
12:40
T2, 11/05

TOKYO
NRT
₩ 258,887

KE711


2h 30m
11:55
T2, 11/05

SEOUL
ICN
14:25
T2, 11/05

TOKYO
NRT
₩ 258,887

KE713


2h 30m
17:15
T2, 11/05

SEOUL
ICN
19:45
T2, 11/05

TOKYO
NRT
₩ 258,887

KE705


2h 30m
18:35
T2, 11/05

SEOUL
ICN
21:05
T2, 11/05

TOKYO
NRT
₩ 258,887

OZ106


2h 40m
15:45
T2, 11/05

SEOUL
ICN
18:25
T2, 11/05

TOKYO
NRT
₩ 272,650

JL90


2h 15m
08:00
T2, 11/05

SEOUL
GMP
10:15
T2, 11/05

TOKYO
HND
₩ 321,749

JL94


2h 15m
19:15
T2, 11/05

SEOUL
GMP
21:30
T2, 11/05

TOKYO
HND
₩ 321,749

NH862


2h 10m
07:40
T2, 11/05

SEOUL
GMP
09:50
T2, 11/05

TOKYO
HND
₩ 353,738

NH864


2h 15m
12:40
T2, 11/05

SEOUL
GMP
14:55
T2, 11/05

TOKYO
HND
₩ 353,738

NH868


2h 20m
19:55
T2, 11/05

SEOUL
GMP
22:15
T2, 11/05

TOKYO
HND
₩ 353,738

OZ1085


2h 05m
08:40
T2, 11/05

SEOUL
GMP
10:45
T2, 11/05

TOKYO
HND
₩ 367,315

OZ1045


2h 05m
15:45
T2, 11/05

SEOUL
GMP
17:50
T2, 11/05

TOKYO
HND
₩ 367,315

OZ1065


2h 10m
19:50
T2, 11/05

SEOUL
GMP
22:00
T2, 11/05

TOKYO
HND
₩ 367,315

JL92


2h 15m
12:05
T2, 11/05

SEOUL
GMP
14:20
T2, 11/05

TOKYO
HND
₩ 378,288

KE2101


2h 20m
09:00
T2, 11/05

SEOUL
GMP
11:20
T2, 11/05

TOKYO
HND
₩ 393,538

KE2103


2h 20m
16:10
T2, 11/05

SEOUL
GMP
18:30
T2, 11/05

TOKYO
HND
₩ 393,538

KE2105


2h 20m
18:40
T2, 11/05

SEOUL
GMP
21:00
T2, 11/05

TOKYO
HND
₩ 393,538

JL5234


2h 20m
09:00
T2, 11/05

SEOUL
GMP
11:20
T2, 11/05

TOKYO
HND
₩ 453,611

JL5236


2h 20m
16:10
T2, 11/05

SEOUL
GMP
18:30
T2, 11/05

TOKYO
HND
₩ 453,611

JL5244


2h 20m
18:40
T2, 11/05

SEOUL
GMP
21:00
T2, 11/05

TOKYO
HND
₩ 453,611

Chính sách giá của chúng tôi minh bạchGiá vé hiển thị được lấy trực tiếp từ các công ty vận tải và không bao gồm bất kỳ khoản phụ thu nào. Xin vui lòng lưu ý giá chưa bao gồm phí dịch vụ của chúng tôi. Tổng giá bao gồm mọi khoản phí bổ sung sẽ được hiển thị trước khi thanh toán.

Nền tảng của chúng tôi được du khách tin tưởngChúng tôi được giới thiệu bởi các cẩm nang du lịch độc lập uy tín như Lonely Planet, DK Eyewitness, Rough Guides, Insight Guides, DuMont Reise-Handbuch, Le Routard và nhiều ấn phẩm khác. Du khách luôn đánh giá cao chất lượng dịch vụ của chúng tôi, vì vậy bạn có thể tin tưởng chúng tôi để lên kế hoạch cho chuyến đi và đặt dịch vụ một cách yên tâm.