Tìm kiếm, so sánh và đặt vé tàu hỏa khắp châu Á
Chọn lượt đi
Kết quả từ Shizuoka đến Hamamatsu ngày đi Thứ sáu, 18 Tháng 9 2026
| Khởi hành | Đến | Giá | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
HIKARI 661
0h 19m
|
20:27
T6, 18/09
SHIZUOKA Shizuoka |
20:46
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 2,330
|
|
||
HIKARI 663
0h 19m
|
21:15
T6, 18/09
SHIZUOKA Shizuoka |
21:34
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 2,330
|
|
||
HIKARI 665
0h 19m
|
22:07
T6, 18/09
SHIZUOKA Shizuoka |
22:26
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 2,330
|
|
||
HIKARI 701
0h 20m
|
08:07
T6, 18/09
SHIZUOKA Shizuoka |
08:27
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 2,330
|
|
||
HIKARI 703
0h 20m
|
09:07
T6, 18/09
SHIZUOKA Shizuoka |
09:27
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 2,330
|
|
||
HIKARI 705
0h 20m
|
10:07
T6, 18/09
SHIZUOKA Shizuoka |
10:27
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 2,330
|
|
||
HIKARI 707
0h 20m
|
11:07
T6, 18/09
SHIZUOKA Shizuoka |
11:27
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 2,330
|
|
||
HIKARI 709
0h 20m
|
12:07
T6, 18/09
SHIZUOKA Shizuoka |
12:27
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 2,330
|
|
||
HIKARI 711
0h 20m
|
13:07
T6, 18/09
SHIZUOKA Shizuoka |
13:27
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 2,330
|
|
||
HIKARI 713
0h 20m
|
14:07
T6, 18/09
SHIZUOKA Shizuoka |
14:27
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 2,330
|
|
||
HIKARI 715
0h 20m
|
15:07
T6, 18/09
SHIZUOKA Shizuoka |
15:27
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 2,330
|
|
||
HIKARI 717
0h 20m
|
16:07
T6, 18/09
SHIZUOKA Shizuoka |
16:27
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 2,330
|
|
||
HIKARI 719
0h 20m
|
17:07
T6, 18/09
SHIZUOKA Shizuoka |
17:27
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 2,330
|
|
||
HIKARI 721
0h 20m
|
18:07
T6, 18/09
SHIZUOKA Shizuoka |
18:27
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 2,330
|
|
||
HIKARI 655
0h 20m
|
19:07
T6, 18/09
SHIZUOKA Shizuoka |
19:27
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 2,330
|
|
||
HIKARI 659
0h 20m
|
20:07
T6, 18/09
SHIZUOKA Shizuoka |
20:27
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 2,330
|
|
||
HIKARI 667
0h 20m
|
22:30
T6, 18/09
SHIZUOKA Shizuoka |
22:50
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 2,330
|
|
||
HIKARI 669
0h 20m
|
22:57
T6, 18/09
SHIZUOKA Shizuoka |
23:17
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 2,330
|
|
||
KODAMA 855
0h 24m
|
21:23
T6, 18/09
SHIZUOKA Shizuoka |
21:47
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 2,330
|
|
||
KODAMA 911
0h 24m
|
23:01
T6, 18/09
SHIZUOKA Shizuoka |
23:25
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 2,330
|
|
||
KODAMA 863
0h 25m
|
06:02
T6, 18/09
SHIZUOKA Shizuoka |
06:27
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 2,330
|
|
||
KODAMA 867
0h 25m
|
07:18
T6, 18/09
SHIZUOKA Shizuoka |
07:43
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 2,330
|
|
||
KODAMA 819
0h 25m
|
12:21
T6, 18/09
SHIZUOKA Shizuoka |
12:46
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 2,330
|
|
||
KODAMA 827
0h 25m
|
14:21
T6, 18/09
SHIZUOKA Shizuoka |
14:46
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 2,330
|
|
||
KODAMA 835
0h 25m
|
16:21
T6, 18/09
SHIZUOKA Shizuoka |
16:46
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 2,330
|
|
||
KODAMA 843
0h 25m
|
18:21
T6, 18/09
SHIZUOKA Shizuoka |
18:46
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 2,330
|
|
||
KODAMA 847
0h 25m
|
19:21
T6, 18/09
SHIZUOKA Shizuoka |
19:46
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 2,330
|
|
||
KODAMA 801
0h 26m
|
07:52
T6, 18/09
SHIZUOKA Shizuoka |
08:18
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 2,330
|
|
||
KODAMA 805
0h 26m
|
08:53
T6, 18/09
SHIZUOKA Shizuoka |
09:19
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 2,330
|
|
||
KODAMA 809
0h 26m
|
09:53
T6, 18/09
SHIZUOKA Shizuoka |
10:19
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 2,330
|
|
||
KODAMA 813
0h 26m
|
10:53
T6, 18/09
SHIZUOKA Shizuoka |
11:19
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 2,330
|
|
||
KODAMA 817
0h 26m
|
11:53
T6, 18/09
SHIZUOKA Shizuoka |
12:19
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 2,330
|
|
||
KODAMA 803
0h 27m
|
08:21
T6, 18/09
SHIZUOKA Shizuoka |
08:48
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 2,330
|
|
||
KODAMA 807
0h 27m
|
09:21
T6, 18/09
SHIZUOKA Shizuoka |
09:48
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 2,330
|
|
||
KODAMA 811
0h 27m
|
10:21
T6, 18/09
SHIZUOKA Shizuoka |
10:48
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 2,330
|
|
||
KODAMA 815
0h 27m
|
11:21
T6, 18/09
SHIZUOKA Shizuoka |
11:48
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 2,330
|
|
||
KODAMA 821
0h 27m
|
12:52
T6, 18/09
SHIZUOKA Shizuoka |
13:19
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 2,330
|
|
||
KODAMA 825
0h 27m
|
13:52
T6, 18/09
SHIZUOKA Shizuoka |
14:19
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 2,330
|
|
||
KODAMA 829
0h 27m
|
14:52
T6, 18/09
SHIZUOKA Shizuoka |
15:19
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 2,330
|
|
||
KODAMA 833
0h 27m
|
15:52
T6, 18/09
SHIZUOKA Shizuoka |
16:19
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 2,330
|
|
||
KODAMA 837
0h 27m
|
16:52
T6, 18/09
SHIZUOKA Shizuoka |
17:19
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 2,330
|
|
||
KODAMA 841
0h 27m
|
17:52
T6, 18/09
SHIZUOKA Shizuoka |
18:19
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 2,330
|
|
||
KODAMA 845
0h 27m
|
18:52
T6, 18/09
SHIZUOKA Shizuoka |
19:19
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 2,330
|
|
||
KODAMA 849
0h 27m
|
19:52
T6, 18/09
SHIZUOKA Shizuoka |
20:19
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 2,330
|
|
||
KODAMA 853
0h 27m
|
20:52
T6, 18/09
SHIZUOKA Shizuoka |
21:19
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 2,330
|
|
||
KODAMA 857
0h 27m
|
21:51
T6, 18/09
SHIZUOKA Shizuoka |
22:18
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 2,330
|
|
||
KODAMA 823
0h 28m
|
13:21
T6, 18/09
SHIZUOKA Shizuoka |
13:49
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 2,330
|
|
||
KODAMA 831
0h 28m
|
15:21
T6, 18/09
SHIZUOKA Shizuoka |
15:49
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 2,330
|
|
||
KODAMA 839
0h 28m
|
17:21
T6, 18/09
SHIZUOKA Shizuoka |
17:49
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 2,330
|
|
||
KODAMA 865
0h 29m
|
06:38
T6, 18/09
SHIZUOKA Shizuoka |
07:07
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 2,330
|
|
||
KODAMA 851
0h 29m
|
20:21
T6, 18/09
SHIZUOKA Shizuoka |
20:50
T6, 18/09
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 2,330
|
|
||
Chính sách giá của chúng tôi minh bạchGiá vé hiển thị được lấy trực tiếp từ các công ty vận tải và không bao gồm bất kỳ khoản phụ thu nào. Xin vui lòng lưu ý giá chưa bao gồm phí dịch vụ của chúng tôi. Tổng giá bao gồm mọi khoản phí bổ sung sẽ được hiển thị trước khi thanh toán.
Nền tảng của chúng tôi được du khách tin tưởngChúng tôi được giới thiệu bởi các cẩm nang du lịch độc lập uy tín như Lonely Planet, DK Eyewitness, Rough Guides, Insight Guides, DuMont Reise-Handbuch, Le Routard và nhiều ấn phẩm khác. Du khách luôn đánh giá cao chất lượng dịch vụ của chúng tôi, vì vậy bạn có thể tin tưởng chúng tôi để lên kế hoạch cho chuyến đi và đặt dịch vụ một cách yên tâm.
Phương tiện di chuyển từ Shizuoka đến Hamamatsu
Bạn có thể đi từ Shizuoka đến Hamamatsu bằng tàu hỏa.
Từ Shizuoka đến Hamamatsu mất bao lâu?
Thời gian di chuyển từ Shizuoka đến Hamamatsu: 0h 19m bằng tàu hỏa.
Vé từ Shizuoka đến Hamamatsu giá bao nhiêu?
Vé từ Shizuoka đến Hamamatsu có giá ¥ 2,330 bằng tàu hỏa.
Cách đi từ Shizuoka đến Hamamatsu bằng tàu hỏa
Tuyến Shizuoka đến Hamamatsu bằng tàu hỏa được khai thác bởi: JR.
Để biết thêm thông tin về việc di chuyển bằng tàu hỏa, vui lòng xem hướng dẫn tàu hỏa của chúng tôi.