Tìm kiếm, so sánh và đặt vé tàu hỏa trên khắp châu Á
Chọn lượt đi
Kết quả từ Shunan đến Fukuoka ngày đi Chủ nhật, 26 Tháng 7 2026
| Khởi hành | Đến | Giá | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
NOZOMI 13
0h 43m
|
12:02
CN, 26/07
SHUNAN Tokuyama |
12:45
CN, 26/07
FUKUOKA Hakata |
¥ 5,940
|
|
||
NOZOMI 59
0h 43m
|
23:08
CN, 26/07
SHUNAN Tokuyama |
23:51
CN, 26/07
FUKUOKA Hakata |
¥ 5,940
|
|
||
NOZOMI 99
0h 44m
|
10:02
CN, 26/07
SHUNAN Tokuyama |
10:46
CN, 26/07
FUKUOKA Hakata |
¥ 5,940
|
|
||
SAKURA 753
0h 44m
|
13:15
CN, 26/07
SHUNAN Tokuyama |
13:59
CN, 26/07
FUKUOKA Hakata |
¥ 5,940
|
|
||
NOZOMI 41
0h 44m
|
18:46
CN, 26/07
SHUNAN Tokuyama |
19:30
CN, 26/07
FUKUOKA Hakata |
¥ 5,940
|
|
||
NOZOMI 45
0h 44m
|
19:46
CN, 26/07
SHUNAN Tokuyama |
20:30
CN, 26/07
FUKUOKA Hakata |
¥ 5,940
|
|
||
NOZOMI 199
0h 44m
|
21:19
CN, 26/07
SHUNAN Tokuyama |
22:03
CN, 26/07
FUKUOKA Hakata |
¥ 5,940
|
|
||
SAKURA 743
0h 45m
|
08:41
CN, 26/07
SHUNAN Tokuyama |
09:26
CN, 26/07
FUKUOKA Hakata |
¥ 5,940
|
|
||
SAKURA 755
0h 45m
|
14:14
CN, 26/07
SHUNAN Tokuyama |
14:59
CN, 26/07
FUKUOKA Hakata |
¥ 5,940
|
|
||
SAKURA 757
0h 45m
|
15:14
CN, 26/07
SHUNAN Tokuyama |
15:59
CN, 26/07
FUKUOKA Hakata |
¥ 5,940
|
|
||
SAKURA 759
0h 45m
|
16:14
CN, 26/07
SHUNAN Tokuyama |
16:59
CN, 26/07
FUKUOKA Hakata |
¥ 5,940
|
|
||
SAKURA 761
0h 45m
|
17:14
CN, 26/07
SHUNAN Tokuyama |
17:59
CN, 26/07
FUKUOKA Hakata |
¥ 5,940
|
|
||
SAKURA 769
0h 45m
|
20:14
CN, 26/07
SHUNAN Tokuyama |
20:59
CN, 26/07
FUKUOKA Hakata |
¥ 5,940
|
|
||
SAKURA 771
0h 45m
|
21:14
CN, 26/07
SHUNAN Tokuyama |
21:59
CN, 26/07
FUKUOKA Hakata |
¥ 5,940
|
|
||
SAKURA 401
0h 51m
|
07:05
CN, 26/07
SHUNAN Tokuyama |
07:56
CN, 26/07
FUKUOKA Hakata |
¥ 5,940
|
|
||
HIKARI 681
0h 53m
|
08:26
CN, 26/07
SHUNAN Tokuyama |
09:19
CN, 26/07
FUKUOKA Hakata |
¥ 5,940
|
|
||
KODAMA 875
1h 00m
|
06:33
CN, 26/07
SHUNAN Tokuyama |
07:33
CN, 26/07
FUKUOKA Hakata |
¥ 5,940
|
|
||
KODAMA 881
1h 00m
|
07:21
CN, 26/07
SHUNAN Tokuyama |
08:21
CN, 26/07
FUKUOKA Hakata |
¥ 5,940
|
|
||
KODAMA 967
1h 02m
|
22:37
CN, 26/07
SHUNAN Tokuyama |
23:39
CN, 26/07
FUKUOKA Hakata |
¥ 5,940
|
|
||
KODAMA 931
1h 03m
|
07:39
CN, 26/07
SHUNAN Tokuyama |
08:42
CN, 26/07
FUKUOKA Hakata |
¥ 5,940
|
|
||
KODAMA 933
1h 07m
|
08:05
CN, 26/07
SHUNAN Tokuyama |
09:12
CN, 26/07
FUKUOKA Hakata |
¥ 5,940
|
|
||
KODAMA 935
1h 09m
|
08:51
CN, 26/07
SHUNAN Tokuyama |
10:00
CN, 26/07
FUKUOKA Hakata |
¥ 5,940
|
|
||
KODAMA 943
1h 09m
|
11:42
CN, 26/07
SHUNAN Tokuyama |
12:51
CN, 26/07
FUKUOKA Hakata |
¥ 5,940
|
|
||
KODAMA 945
1h 09m
|
12:42
CN, 26/07
SHUNAN Tokuyama |
13:51
CN, 26/07
FUKUOKA Hakata |
¥ 5,940
|
|
||
KODAMA 947
1h 09m
|
13:42
CN, 26/07
SHUNAN Tokuyama |
14:51
CN, 26/07
FUKUOKA Hakata |
¥ 5,940
|
|
||
KODAMA 949
1h 09m
|
14:42
CN, 26/07
SHUNAN Tokuyama |
15:51
CN, 26/07
FUKUOKA Hakata |
¥ 5,940
|
|
||
KODAMA 951
1h 09m
|
15:42
CN, 26/07
SHUNAN Tokuyama |
16:51
CN, 26/07
FUKUOKA Hakata |
¥ 5,940
|
|
||
KODAMA 953
1h 09m
|
16:42
CN, 26/07
SHUNAN Tokuyama |
17:51
CN, 26/07
FUKUOKA Hakata |
¥ 5,940
|
|
||
KODAMA 955
1h 09m
|
17:42
CN, 26/07
SHUNAN Tokuyama |
18:51
CN, 26/07
FUKUOKA Hakata |
¥ 5,940
|
|
||
KODAMA 957
1h 09m
|
18:42
CN, 26/07
SHUNAN Tokuyama |
19:51
CN, 26/07
FUKUOKA Hakata |
¥ 5,940
|
|
||
KODAMA 959
1h 09m
|
19:42
CN, 26/07
SHUNAN Tokuyama |
20:51
CN, 26/07
FUKUOKA Hakata |
¥ 5,940
|
|
||
KODAMA 961
1h 09m
|
20:42
CN, 26/07
SHUNAN Tokuyama |
21:51
CN, 26/07
FUKUOKA Hakata |
¥ 5,940
|
|
||
KODAMA 965
1h 09m
|
21:42
CN, 26/07
SHUNAN Tokuyama |
22:51
CN, 26/07
FUKUOKA Hakata |
¥ 5,940
|
|
||
KODAMA 941
1h 15m
|
10:49
CN, 26/07
SHUNAN Tokuyama |
12:04
CN, 26/07
FUKUOKA Hakata |
¥ 5,940
|
|
||
KODAMA 937
1h 26m
|
09:40
CN, 26/07
SHUNAN Tokuyama |
11:06
CN, 26/07
FUKUOKA Hakata |
¥ 5,940
|
|
||
Chính sách giá của chúng tôi minh bạchGiá vé hiển thị được lấy trực tiếp từ các công ty vận tải và không bao gồm bất kỳ khoản phụ thu nào. Xin vui lòng lưu ý giá chưa bao gồm phí dịch vụ của chúng tôi. Tổng giá bao gồm mọi khoản phí bổ sung sẽ được hiển thị trước khi thanh toán.
Nền tảng của chúng tôi được du khách tin tưởngChúng tôi được giới thiệu bởi các cẩm nang du lịch độc lập uy tín như Lonely Planet, DK Eyewitness, Rough Guides, Insight Guides, DuMont Reise-Handbuch, Le Routard và nhiều ấn phẩm khác. Du khách luôn đánh giá cao chất lượng dịch vụ của chúng tôi, vì vậy bạn có thể tin tưởng chúng tôi để lên kế hoạch cho chuyến đi và đặt dịch vụ một cách yên tâm.
Phương tiện di chuyển từ Shunan đến Fukuoka
Bạn có thể đi từ Shunan đến Fukuoka bằng tàu hỏa.
Từ Shunan đến Fukuoka mất bao lâu?
Thời gian di chuyển từ Shunan đến Fukuoka: 0h 43m bằng tàu hỏa.
Vé từ Shunan đến Fukuoka giá bao nhiêu?
Vé từ Shunan đến Fukuoka có giá ¥ 5,940 bằng tàu hỏa.
Cách đi từ Shunan đến Fukuoka bằng tàu hỏa
Tuyến Shunan đến Fukuoka bằng tàu hỏa được khai thác bởi: JR.
Để biết thêm thông tin về việc di chuyển bằng tàu hỏa, vui lòng xem hướng dẫn tàu hỏa của chúng tôi.