Đài Bắc
Tokyo
T4, 11/02
|
1 Số Hành Khách
Tìm kiếm và đặt vé máy bay, tàu hỏa, xe khách, tàu thủy tại Châu Á
Chọn lượt đi
Kết quả từ Đài Bắc đến Tokyo ngày đi Thứ tư, 11 Tháng 2 2026
| Khởi hành | Đến | Giá | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
IT202
3h 00m
|
13:30
T4, 11/02
ĐÀI BẮC TPE |
17:30
T4, 11/02
TOKYO NRT |
NT$ 8,828
|
|
||
CX450
3h 00m
|
12:50
T4, 11/02
ĐÀI BẮC TPE |
16:50
T4, 11/02
TOKYO NRT |
NT$ 9,822
|
|
||
CI106
3h 05m
|
16:25
T4, 11/02
ĐÀI BẮC TPE |
20:30
T4, 11/02
TOKYO NRT |
NT$ 9,988
|
|
||
IT200
3h 25m
|
06:10
T4, 11/02
ĐÀI BẮC TPE |
10:35
T4, 11/02
TOKYO NRT |
NT$ 9,984
|
|
||
TR898
3h 00m
|
06:40
T4, 11/02
ĐÀI BẮC TPE |
10:40
T4, 11/02
TOKYO NRT |
NT$ 11,054
|
|
||
TR874
3h 00m
|
13:55
T4, 11/02
ĐÀI BẮC TPE |
17:55
T4, 11/02
TOKYO NRT |
NT$ 11,054
|
|
||
JL98
2h 50m
|
15:35
T4, 11/02
ĐÀI BẮC TSA |
19:25
T4, 11/02
TOKYO HND |
NT$ 12,156
|
|
||
BR190
2h 50m
|
16:30
T4, 11/02
ĐÀI BẮC TSA |
20:20
T4, 11/02
TOKYO HND |
NT$ 13,312
|
|
||
CI108
3h 05m
|
14:25
T4, 11/02
ĐÀI BẮC TPE |
18:30
T4, 11/02
TOKYO NRT |
NT$ 14,463
|
|
||
BR196
3h 00m
|
15:20
T4, 11/02
ĐÀI BẮC TPE |
19:20
T4, 11/02
TOKYO NRT |
NT$ 14,694
|
|
||
JL96
2h 50m
|
09:10
T4, 11/02
ĐÀI BẮC TSA |
13:00
T4, 11/02
TOKYO HND |
NT$ 15,115
|
|
||
CI222
2h 50m
|
18:25
T4, 11/02
ĐÀI BẮC TSA |
22:15
T4, 11/02
TOKYO HND |
NT$ 15,119
|
|
||
CI104
3h 00m
|
12:35
T4, 11/02
ĐÀI BẮC TPE |
16:35
T4, 11/02
TOKYO NRT |
NT$ 16,279
|
|
||
BR2178
2h 50m
|
16:50
T4, 11/02
ĐÀI BẮC TSA |
20:40
T4, 11/02
TOKYO HND |
NT$ 17,973
|
|
||
JL8664
3h 05m
|
13:25
T4, 11/02
ĐÀI BẮC TPE |
17:30
T4, 11/02
TOKYO NRT |
NT$ 18,245
|
|
||
BR198
3h 05m
|
08:50
T4, 11/02
ĐÀI BẮC TPE |
12:55
T4, 11/02
TOKYO NRT |
NT$ 18,451
|
|
||
BR192
2h 45m
|
07:15
T4, 11/02
ĐÀI BẮC TSA |
11:00
T4, 11/02
TOKYO HND |
NT$ 18,897
|
|
||
CI220
2h 50m
|
09:00
T4, 11/02
ĐÀI BẮC TSA |
12:50
T4, 11/02
TOKYO HND |
NT$ 18,897
|
|
||
NH854
2h 50m
|
16:50
T4, 11/02
ĐÀI BẮC TSA |
20:40
T4, 11/02
TOKYO HND |
NT$ 18,934
|
|
||
NH852
3h 00m
|
13:30
T4, 11/02
ĐÀI BẮC TSA |
17:30
T4, 11/02
TOKYO HND |
NT$ 20,956
|
|
||
CI9958
3h 05m
|
13:25
T4, 11/02
ĐÀI BẮC TPE |
17:30
T4, 11/02
TOKYO NRT |
NT$ 21,341
|
|
||
CI100
3h 00m
|
09:30
T4, 11/02
ĐÀI BẮC TPE |
13:30
T4, 11/02
TOKYO NRT |
NT$ 22,355
|
|
||
BR184
3h 05m
|
07:55
T4, 11/02
ĐÀI BẮC TPE |
12:00
T4, 11/02
TOKYO NRT |
NT$ 22,335
|
|
||
CI9902
3h 00m
|
10:55
T4, 11/02
ĐÀI BẮC TPE |
14:55
T4, 11/02
TOKYO NRT |
NT$ 24,633
|
|
||
GK012
3h 05m
|
02:30
T4, 11/02
ĐÀI BẮC TPE |
06:35
T4, 11/02
TOKYO NRT |
NT$ 27,174
|
|
||
GK014
3h 05m
|
12:50
T4, 11/02
ĐÀI BẮC TPE |
16:55
T4, 11/02
TOKYO NRT |
NT$ 27,174
|
|
||
BR2176
3h 00m
|
13:30
T4, 11/02
ĐÀI BẮC TSA |
17:30
T4, 11/02
TOKYO HND |
NT$ 27,499
|
|
||
JL802
3h 00m
|
10:55
T4, 11/02
ĐÀI BẮC TPE |
14:55
T4, 11/02
TOKYO NRT |
NT$ 28,775
|
|
||
SL394
3h 05m
|
12:10
T4, 11/02
ĐÀI BẮC TPE |
16:15
T4, 11/02
TOKYO NRT |
NT$ 30,660
|
|
||
Chúng tôi giới thiệu giá vé trực tiếp từ những công ty vận tải. Xin vui lòng lưu ý rằng kết quả tìm kiếm có thể khác với lịch trình và giá vé thực tế khi đặt vé. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về sự chậm trễ trong các dịch vụ. Để biết thêm thông tin, xin vui lòng xem Điều khoản sử dụng.