Tokyo
Hamamatsu
T5, 04/06
|
1 Số Hành Khách
Tìm kiếm và đặt vé máy bay, tàu hỏa, xe khách, tàu thủy tại Châu Á
Chọn lượt đi
Kết quả từ Tokyo đến Hamamatsu ngày đi Thứ năm, 04 Tháng 6 2026
| Khởi hành | Đến | Giá | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
HIKARI 669
1h 14m
|
22:03
T5, 04/06
TOKYO Tokyo |
23:17
T5, 04/06
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 7,910
|
|
||
HIKARI 661
1h 16m
|
19:30
T5, 04/06
TOKYO Tokyo |
20:46
T5, 04/06
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 7,910
|
|
||
HIKARI 665
1h 20m
|
21:06
T5, 04/06
TOKYO Tokyo |
22:26
T5, 04/06
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 7,910
|
|
||
HIKARI 663
1h 22m
|
20:12
T5, 04/06
TOKYO Tokyo |
21:34
T5, 04/06
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 7,910
|
|
||
HIKARI 701
1h 24m
|
07:03
T5, 04/06
TOKYO Tokyo |
08:27
T5, 04/06
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 7,910
|
|
||
HIKARI 703
1h 24m
|
08:03
T5, 04/06
TOKYO Tokyo |
09:27
T5, 04/06
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 7,910
|
|
||
HIKARI 705
1h 24m
|
09:03
T5, 04/06
TOKYO Tokyo |
10:27
T5, 04/06
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 7,910
|
|
||
HIKARI 707
1h 24m
|
10:03
T5, 04/06
TOKYO Tokyo |
11:27
T5, 04/06
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 7,910
|
|
||
HIKARI 709
1h 24m
|
11:03
T5, 04/06
TOKYO Tokyo |
12:27
T5, 04/06
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 7,910
|
|
||
HIKARI 711
1h 24m
|
12:03
T5, 04/06
TOKYO Tokyo |
13:27
T5, 04/06
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 7,910
|
|
||
HIKARI 713
1h 24m
|
13:03
T5, 04/06
TOKYO Tokyo |
14:27
T5, 04/06
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 7,910
|
|
||
HIKARI 715
1h 24m
|
14:03
T5, 04/06
TOKYO Tokyo |
15:27
T5, 04/06
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 7,910
|
|
||
HIKARI 717
1h 24m
|
15:03
T5, 04/06
TOKYO Tokyo |
16:27
T5, 04/06
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 7,910
|
|
||
HIKARI 719
1h 24m
|
16:03
T5, 04/06
TOKYO Tokyo |
17:27
T5, 04/06
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 7,910
|
|
||
HIKARI 721
1h 24m
|
17:03
T5, 04/06
TOKYO Tokyo |
18:27
T5, 04/06
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 7,910
|
|
||
HIKARI 655
1h 24m
|
18:03
T5, 04/06
TOKYO Tokyo |
19:27
T5, 04/06
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 7,910
|
|
||
HIKARI 659
1h 24m
|
19:03
T5, 04/06
TOKYO Tokyo |
20:27
T5, 04/06
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 7,910
|
|
||
KODAMA 911
1h 40m
|
21:45
T5, 04/06
TOKYO Tokyo |
23:25
T5, 04/06
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 7,910
|
|
||
KODAMA 801
1h 48m
|
06:30
T5, 04/06
TOKYO Tokyo |
08:18
T5, 04/06
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 7,910
|
|
||
KODAMA 819
1h 49m
|
10:57
T5, 04/06
TOKYO Tokyo |
12:46
T5, 04/06
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 7,910
|
|
||
KODAMA 827
1h 49m
|
12:57
T5, 04/06
TOKYO Tokyo |
14:46
T5, 04/06
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 7,910
|
|
||
KODAMA 835
1h 49m
|
14:57
T5, 04/06
TOKYO Tokyo |
16:46
T5, 04/06
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 7,910
|
|
||
KODAMA 843
1h 49m
|
16:57
T5, 04/06
TOKYO Tokyo |
18:46
T5, 04/06
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 7,910
|
|
||
KODAMA 847
1h 49m
|
17:57
T5, 04/06
TOKYO Tokyo |
19:46
T5, 04/06
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 7,910
|
|
||
KODAMA 855
1h 50m
|
19:57
T5, 04/06
TOKYO Tokyo |
21:47
T5, 04/06
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 7,910
|
|
||
KODAMA 803
1h 51m
|
06:57
T5, 04/06
TOKYO Tokyo |
08:48
T5, 04/06
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 7,910
|
|
||
KODAMA 807
1h 51m
|
07:57
T5, 04/06
TOKYO Tokyo |
09:48
T5, 04/06
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 7,910
|
|
||
KODAMA 811
1h 51m
|
08:57
T5, 04/06
TOKYO Tokyo |
10:48
T5, 04/06
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 7,910
|
|
||
KODAMA 815
1h 51m
|
09:57
T5, 04/06
TOKYO Tokyo |
11:48
T5, 04/06
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 7,910
|
|
||
KODAMA 857
1h 51m
|
20:27
T5, 04/06
TOKYO Tokyo |
22:18
T5, 04/06
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 7,910
|
|
||
KODAMA 805
1h 52m
|
07:27
T5, 04/06
TOKYO Tokyo |
09:19
T5, 04/06
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 7,910
|
|
||
KODAMA 809
1h 52m
|
08:27
T5, 04/06
TOKYO Tokyo |
10:19
T5, 04/06
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 7,910
|
|
||
KODAMA 813
1h 52m
|
09:27
T5, 04/06
TOKYO Tokyo |
11:19
T5, 04/06
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 7,910
|
|
||
KODAMA 817
1h 52m
|
10:27
T5, 04/06
TOKYO Tokyo |
12:19
T5, 04/06
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 7,910
|
|
||
KODAMA 821
1h 52m
|
11:27
T5, 04/06
TOKYO Tokyo |
13:19
T5, 04/06
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 7,910
|
|
||
KODAMA 823
1h 52m
|
11:57
T5, 04/06
TOKYO Tokyo |
13:49
T5, 04/06
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 7,910
|
|
||
KODAMA 825
1h 52m
|
12:27
T5, 04/06
TOKYO Tokyo |
14:19
T5, 04/06
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 7,910
|
|
||
KODAMA 829
1h 52m
|
13:27
T5, 04/06
TOKYO Tokyo |
15:19
T5, 04/06
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 7,910
|
|
||
KODAMA 831
1h 52m
|
13:57
T5, 04/06
TOKYO Tokyo |
15:49
T5, 04/06
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 7,910
|
|
||
KODAMA 833
1h 52m
|
14:27
T5, 04/06
TOKYO Tokyo |
16:19
T5, 04/06
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 7,910
|
|
||
KODAMA 837
1h 52m
|
15:27
T5, 04/06
TOKYO Tokyo |
17:19
T5, 04/06
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 7,910
|
|
||
KODAMA 839
1h 52m
|
15:57
T5, 04/06
TOKYO Tokyo |
17:49
T5, 04/06
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 7,910
|
|
||
KODAMA 841
1h 52m
|
16:27
T5, 04/06
TOKYO Tokyo |
18:19
T5, 04/06
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 7,910
|
|
||
KODAMA 845
1h 52m
|
17:27
T5, 04/06
TOKYO Tokyo |
19:19
T5, 04/06
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 7,910
|
|
||
KODAMA 849
1h 52m
|
18:27
T5, 04/06
TOKYO Tokyo |
20:19
T5, 04/06
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 7,910
|
|
||
KODAMA 853
1h 52m
|
19:27
T5, 04/06
TOKYO Tokyo |
21:19
T5, 04/06
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 7,910
|
|
||
KODAMA 851
1h 53m
|
18:57
T5, 04/06
TOKYO Tokyo |
20:50
T5, 04/06
HAMAMATSU Hamamatsu |
¥ 7,910
|
|
||
Chính sách giá của chúng tôi minh bạchGiá vé hiển thị được lấy trực tiếp từ các công ty vận tải và không bao gồm bất kỳ khoản phụ thu nào. Xin vui lòng lưu ý giá chưa bao gồm phí dịch vụ của chúng tôi. Tổng giá bao gồm mọi khoản phí bổ sung sẽ được hiển thị trước khi thanh toán.
Nền tảng của chúng tôi được du khách tin tưởngChúng tôi được giới thiệu bởi các cẩm nang du lịch độc lập uy tín như Lonely Planet, DK Eyewitness, Rough Guides, Insight Guides, DuMont Reise-Handbuch, Le Routard và nhiều ấn phẩm khác. Du khách luôn đánh giá cao chất lượng dịch vụ của chúng tôi, vì vậy bạn có thể tin tưởng chúng tôi để lên kế hoạch cho chuyến đi và đặt dịch vụ một cách yên tâm.