Tìm kiếm, so sánh và đặt vé tàu hỏa khắp châu Á
Chọn lượt đi
Kết quả từ Tokyo đến Seoul ngày đi Thứ sáu, 04 Tháng 9 2026
| Khởi hành | Đến | Giá | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
RS706
2h 40m
|
11:40
T6, 04/09
TOKYO NRT |
14:20
T6, 04/09
SEOUL ICN |
¥ 18,132
|
|
||
RS702
2h 40m
|
12:50
T6, 04/09
TOKYO NRT |
15:30
T6, 04/09
SEOUL ICN |
¥ 18,132
|
|
||
TW244
2h 50m
|
14:20
T6, 04/09
TOKYO NRT |
17:10
T6, 04/09
SEOUL ICN |
¥ 19,794
|
|
||
RS704
2h 40m
|
22:05
T6, 04/09
TOKYO NRT |
00:45
T7, 05/09
SEOUL ICN |
¥ 20,051
|
|
||
TW242
2h 50m
|
12:05
T6, 04/09
TOKYO NRT |
14:55
T6, 04/09
SEOUL ICN |
¥ 20,770
|
|
||
TW246
2h 50m
|
18:55
T6, 04/09
TOKYO NRT |
21:45
T6, 04/09
SEOUL ICN |
¥ 20,770
|
|
||
7C1102
2h 50m
|
11:40
T6, 04/09
TOKYO NRT |
14:30
T6, 04/09
SEOUL ICN |
¥ 21,745
|
|
||
BX165
2h 40m
|
19:55
T6, 04/09
TOKYO NRT |
22:35
T6, 04/09
SEOUL ICN |
¥ 21,983
|
|
||
OZ107
2h 30m
|
09:00
T6, 04/09
TOKYO NRT |
11:30
T6, 04/09
SEOUL ICN |
¥ 22,440
|
|
||
OZ105
2h 30m
|
19:45
T6, 04/09
TOKYO NRT |
22:15
T6, 04/09
SEOUL ICN |
¥ 22,440
|
|
||
OZ101
2h 35m
|
12:50
T6, 04/09
TOKYO NRT |
15:25
T6, 04/09
SEOUL ICN |
¥ 22,440
|
|
||
7C1176
2h 50m
|
13:15
T6, 04/09
TOKYO NRT |
16:05
T6, 04/09
SEOUL ICN |
¥ 22,744
|
|
||
7C1104
2h 50m
|
14:05
T6, 04/09
TOKYO NRT |
16:55
T6, 04/09
SEOUL ICN |
¥ 22,744
|
|
||
7C1106
2h 50m
|
16:50
T6, 04/09
TOKYO NRT |
19:40
T6, 04/09
SEOUL ICN |
¥ 22,744
|
|
||
7C1108
2h 50m
|
18:30
T6, 04/09
TOKYO NRT |
21:20
T6, 04/09
SEOUL ICN |
¥ 22,744
|
|
||
7C1110
2h 55m
|
19:50
T6, 04/09
TOKYO NRT |
22:45
T6, 04/09
SEOUL ICN |
¥ 22,744
|
|
||
BX163
2h 45m
|
11:10
T6, 04/09
TOKYO NRT |
13:55
T6, 04/09
SEOUL ICN |
¥ 23,958
|
|
||
7C1172
2h 55m
|
17:15
T6, 04/09
TOKYO NRT |
20:10
T6, 04/09
SEOUL ICN |
¥ 26,432
|
|
||
TW238
2h 45m
|
20:10
T6, 04/09
TOKYO NRT |
22:55
T6, 04/09
SEOUL ICN |
¥ 27,669
|
|
||
OZ177
2h 40m
|
01:30
T6, 04/09
TOKYO HND |
04:10
T6, 04/09
SEOUL ICN |
¥ 36,080
|
|
||
OZ9852
2h 25m
|
09:20
T6, 04/09
TOKYO NRT |
11:45
T6, 04/09
SEOUL ICN |
¥ 41,022
|
|
||
OZ9844
2h 30m
|
14:00
T6, 04/09
TOKYO NRT |
16:30
T6, 04/09
SEOUL ICN |
¥ 41,022
|
|
||
OZ9848
2h 30m
|
19:00
T6, 04/09
TOKYO NRT |
21:30
T6, 04/09
SEOUL ICN |
¥ 41,022
|
|
||
OZ9850
2h 30m
|
20:55
T6, 04/09
TOKYO NRT |
23:25
T6, 04/09
SEOUL ICN |
¥ 41,022
|
|
||
OZ9854
2h 35m
|
02:00
T6, 04/09
TOKYO HND |
04:35
T6, 04/09
SEOUL ICN |
¥ 41,042
|
|
||
MM809
2h 30m
|
02:10
T6, 04/09
TOKYO HND |
04:40
T6, 04/09
SEOUL ICN |
¥ 42,800
|
|
||
OZ9846
2h 40m
|
17:20
T6, 04/09
TOKYO NRT |
20:00
T6, 04/09
SEOUL ICN |
¥ 44,064
|
|
||
OZ1075
2h 20m
|
12:05
T6, 04/09
TOKYO HND |
14:25
T6, 04/09
SEOUL GMP |
¥ 51,129
|
|
||
OZ9127
2h 15m
|
20:05
T6, 04/09
TOKYO HND |
22:20
T6, 04/09
SEOUL GMP |
¥ 54,907
|
|
||
OZ9103
2h 25m
|
16:10
T6, 04/09
TOKYO HND |
18:35
T6, 04/09
SEOUL GMP |
¥ 54,907
|
|
||
OZ1055
2h 20m
|
09:00
T6, 04/09
TOKYO HND |
11:20
T6, 04/09
SEOUL GMP |
¥ 60,093
|
|
||
OZ1035
2h 20m
|
20:05
T6, 04/09
TOKYO HND |
22:25
T6, 04/09
SEOUL GMP |
¥ 65,218
|
|
||
OZ9101
2h 25m
|
08:40
T6, 04/09
TOKYO HND |
11:05
T6, 04/09
SEOUL GMP |
¥ 72,671
|
|
||
NH867
2h 15m
|
20:05
T6, 04/09
TOKYO HND |
22:20
T6, 04/09
SEOUL GMP |
¥ 114,857
|
|
||
NH861
2h 25m
|
08:40
T6, 04/09
TOKYO HND |
11:05
T6, 04/09
SEOUL GMP |
¥ 118,879
|
|
||
NH865
2h 25m
|
16:10
T6, 04/09
TOKYO HND |
18:35
T6, 04/09
SEOUL GMP |
¥ 118,879
|
|
||
JL95
2h 20m
|
18:55
T6, 04/09
TOKYO HND |
21:15
T6, 04/09
SEOUL GMP |
¥ 123,228
|
|
||
JL5201
2h 25m
|
09:20
T6, 04/09
TOKYO NRT |
11:45
T6, 04/09
SEOUL ICN |
¥ 123,902
|
|
||
JL5205
2h 30m
|
14:00
T6, 04/09
TOKYO NRT |
16:30
T6, 04/09
SEOUL ICN |
¥ 123,902
|
|
||
JL5253
2h 30m
|
20:55
T6, 04/09
TOKYO NRT |
23:25
T6, 04/09
SEOUL ICN |
¥ 123,902
|
|
||
JL5251
2h 40m
|
17:20
T6, 04/09
TOKYO NRT |
20:00
T6, 04/09
SEOUL ICN |
¥ 123,902
|
|
||
JL91
2h 20m
|
08:20
T6, 04/09
TOKYO HND |
10:40
T6, 04/09
SEOUL GMP |
¥ 125,760
|
|
||
JL93
2h 20m
|
15:35
T6, 04/09
TOKYO HND |
17:55
T6, 04/09
SEOUL GMP |
¥ 125,760
|
|
||
JL5257
2h 35m
|
02:00
T6, 04/09
TOKYO HND |
04:35
T6, 04/09
SEOUL ICN |
¥ 126,250
|
|
||
JL5235
2h 20m
|
12:35
T6, 04/09
TOKYO HND |
14:55
T6, 04/09
SEOUL GMP |
¥ 173,990
|
|
||
JL5237
2h 20m
|
19:55
T6, 04/09
TOKYO HND |
22:15
T6, 04/09
SEOUL GMP |
¥ 173,990
|
|
||
JL5245
2h 25m
|
09:20
T6, 04/09
TOKYO HND |
11:45
T6, 04/09
SEOUL GMP |
¥ 173,990
|
|
||
Chính sách giá của chúng tôi minh bạchGiá vé hiển thị được lấy trực tiếp từ các công ty vận tải và không bao gồm bất kỳ khoản phụ thu nào. Xin vui lòng lưu ý giá chưa bao gồm phí dịch vụ của chúng tôi. Tổng giá bao gồm mọi khoản phí bổ sung sẽ được hiển thị trước khi thanh toán.
Nền tảng của chúng tôi được du khách tin tưởngChúng tôi được giới thiệu bởi các cẩm nang du lịch độc lập uy tín như Lonely Planet, DK Eyewitness, Rough Guides, Insight Guides, DuMont Reise-Handbuch, Le Routard và nhiều ấn phẩm khác. Du khách luôn đánh giá cao chất lượng dịch vụ của chúng tôi, vì vậy bạn có thể tin tưởng chúng tôi để lên kế hoạch cho chuyến đi và đặt dịch vụ một cách yên tâm.
Phương tiện di chuyển từ Tokyo đến Seoul
Bạn có thể đi từ Tokyo đến Seoul bằng máy bay.
Từ Tokyo đến Seoul mất bao lâu?
Thời gian di chuyển từ Tokyo đến Seoul: 2h 15m bằng máy bay.
Vé từ Tokyo đến Seoul giá bao nhiêu?
Vé từ Tokyo đến Seoul có giá ¥ 18,132 bằng máy bay.
Cách đi từ Tokyo đến Seoul bằng máy bay
Tuyến Tokyo đến Seoul bằng máy bay được khai thác bởi: Air Seoul, T'way Air, Jeju Air, Air Busan, Asiana Airlines.