- LƯỢT ĐI
- HÀNH KHÁCH
- THANH TOÁN
- XÁC NHẬN
Lượt đi
Tìm kiếm và đặt vé máy bay, tàu hỏa, xe khách, tàu thủy tại Châu Á
DU LỊCH CÙNG TRẺ EM?
Xin vui lòng chọn số lượng hành khách bao gồm trẻ em.Bạn sẽ có thể xác nhận độ tuổi của trẻ và tuỳ theo hãng vận chuyển sẽ có mức giảm giá tương ứng với từng đối tượng khách.
@ Mapbox @ OpenStreetMap
Chọn lượt đi
Kết quả từ Toyama đến Tokyo ngày đi Chủ nhật, 29 Tháng 3 2026
Lọc theo
Chuyến bay từ Toyama đến Tokyo
| Khởi hành | Đến | Thời gian | Lộ trình | Giá | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
NH312
NH312
1h 05m
|
07:05
CN, 29/03
TOYAMA TOY |
08:10
CN, 29/03
TOKYO HND |
1h 05m |
TOYAMA TOY TOKYO HND |
¥ 24,933
|
|
|
|
||||||
NH316
NH316
1h 10m
|
11:30
CN, 29/03
TOYAMA TOY |
12:40
CN, 29/03
TOKYO HND |
1h 10m |
TOYAMA TOY TOKYO HND |
¥ 24,933
|
|
|
|
||||||
NH322
NH322
1h 10m
|
18:05
CN, 29/03
TOYAMA TOY |
19:15
CN, 29/03
TOKYO HND |
1h 10m |
TOYAMA TOY TOKYO HND |
¥ 24,933
|
|
|
|
||||||
Chuyến tàu từ Toyama (Toyama) đến Tokyo (Ga Tokyo)
| Khởi hành | Đến | Thời gian | Lộ trình | Giá | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
KAGAYAKI 500
KAGAYAKI 500
2h 07m
|
06:22
CN, 29/03
TOYAMA Toyama |
08:29
CN, 29/03
TOKYO Tokyo |
2h 07m |
TOYAMA Toyama TOKYO Tokyo |
¥ 13,160
|
|
|
|
||||||
HAKUTAKA 552
HAKUTAKA 552
2h 40m
|
06:40
CN, 29/03
TOYAMA Toyama |
09:20
CN, 29/03
TOKYO Tokyo |
2h 40m |
TOYAMA Toyama TOKYO Tokyo |
¥ 12,630
|
|
|
|
||||||
KAGAYAKI 502
KAGAYAKI 502
2h 10m
|
07:22
CN, 29/03
TOYAMA Toyama |
09:32
CN, 29/03
TOKYO Tokyo |
2h 10m |
TOYAMA Toyama TOKYO Tokyo |
¥ 13,160
|
|
|
|
||||||
HAKUTAKA 554
HAKUTAKA 554
2h 39m
|
07:43
CN, 29/03
TOYAMA Toyama |
10:22
CN, 29/03
TOKYO Tokyo |
2h 39m |
TOYAMA Toyama TOKYO Tokyo |
¥ 12,630
|
|
|
|
||||||
KAGAYAKI 504
KAGAYAKI 504
2h 08m
|
08:29
CN, 29/03
TOYAMA Toyama |
10:37
CN, 29/03
TOKYO Tokyo |
2h 08m |
TOYAMA Toyama TOKYO Tokyo |
¥ 13,160
|
|
|
|
||||||
HAKUTAKA 556
HAKUTAKA 556
2h 38m
|
08:42
CN, 29/03
TOYAMA Toyama |
11:20
CN, 29/03
TOKYO Tokyo |
2h 38m |
TOYAMA Toyama TOKYO Tokyo |
¥ 12,630
|
|
|
|
||||||
KAGAYAKI 506
KAGAYAKI 506
2h 10m
|
09:26
CN, 29/03
TOYAMA Toyama |
11:36
CN, 29/03
TOKYO Tokyo |
2h 10m |
TOYAMA Toyama TOKYO Tokyo |
¥ 13,160
|
|
|
|
||||||
HAKUTAKA 558
HAKUTAKA 558
2h 40m
|
09:40
CN, 29/03
TOYAMA Toyama |
12:20
CN, 29/03
TOKYO Tokyo |
2h 40m |
TOYAMA Toyama TOKYO Tokyo |
¥ 12,630
|
|
|
|
||||||
KAGAYAKI 508
KAGAYAKI 508
2h 12m
|
10:24
CN, 29/03
TOYAMA Toyama |
12:36
CN, 29/03
TOKYO Tokyo |
2h 12m |
TOYAMA Toyama TOKYO Tokyo |
¥ 13,160
|
|
|
|
||||||
HAKUTAKA 560
HAKUTAKA 560
2h 31m
|
11:21
CN, 29/03
TOYAMA Toyama |
13:52
CN, 29/03
TOKYO Tokyo |
2h 31m |
TOYAMA Toyama TOKYO Tokyo |
¥ 12,630
|
|
|
|
||||||
HAKUTAKA 562
HAKUTAKA 562
2h 30m
|
12:22
CN, 29/03
TOYAMA Toyama |
14:52
CN, 29/03
TOKYO Tokyo |
2h 30m |
TOYAMA Toyama TOKYO Tokyo |
¥ 12,630
|
|
|
|
||||||
KAGAYAKI 530
KAGAYAKI 530
2h 10m
|
13:10
CN, 29/03
TOYAMA Toyama |
15:20
CN, 29/03
TOKYO Tokyo |
2h 10m |
TOYAMA Toyama TOKYO Tokyo |
¥ 13,160
|
|
|
|
||||||
HAKUTAKA 564
HAKUTAKA 564
2h 31m
|
13:21
CN, 29/03
TOYAMA Toyama |
15:52
CN, 29/03
TOKYO Tokyo |
2h 31m |
TOYAMA Toyama TOKYO Tokyo |
¥ 12,630
|
|
|
|
||||||
KAGAYAKI 532
KAGAYAKI 532
2h 10m
|
14:10
CN, 29/03
TOYAMA Toyama |
16:20
CN, 29/03
TOKYO Tokyo |
2h 10m |
TOYAMA Toyama TOKYO Tokyo |
¥ 13,160
|
|
|
|
||||||
HAKUTAKA 566
HAKUTAKA 566
2h 31m
|
14:21
CN, 29/03
TOYAMA Toyama |
16:52
CN, 29/03
TOKYO Tokyo |
2h 31m |
TOYAMA Toyama TOKYO Tokyo |
¥ 12,630
|
|
|
|
||||||
HAKUTAKA 568
HAKUTAKA 568
2h 41m
|
15:11
CN, 29/03
TOYAMA Toyama |
17:52
CN, 29/03
TOKYO Tokyo |
2h 41m |
TOYAMA Toyama TOKYO Tokyo |
¥ 12,630
|
|
|
|
||||||
KAGAYAKI 510
KAGAYAKI 510
2h 11m
|
16:17
CN, 29/03
TOYAMA Toyama |
18:28
CN, 29/03
TOKYO Tokyo |
2h 11m |
TOYAMA Toyama TOKYO Tokyo |
¥ 13,160
|
|
|
|
||||||
HAKUTAKA 570
HAKUTAKA 570
2h 41m
|
16:31
CN, 29/03
TOYAMA Toyama |
19:12
CN, 29/03
TOKYO Tokyo |
2h 41m |
TOYAMA Toyama TOKYO Tokyo |
¥ 12,630
|
|
|
|
||||||
KAGAYAKI 512
KAGAYAKI 512
2h 12m
|
17:08
CN, 29/03
TOYAMA Toyama |
19:20
CN, 29/03
TOKYO Tokyo |
2h 12m |
TOYAMA Toyama TOKYO Tokyo |
¥ 13,160
|
|
|
|
||||||
KAGAYAKI 536
KAGAYAKI 536
2h 15m
|
17:29
CN, 29/03
TOYAMA Toyama |
19:44
CN, 29/03
TOKYO Tokyo |
2h 15m |
TOYAMA Toyama TOKYO Tokyo |
¥ 13,160
|
|
|
|
||||||
KAGAYAKI 514
KAGAYAKI 514
2h 06m
|
18:17
CN, 29/03
TOYAMA Toyama |
20:23
CN, 29/03
TOKYO Tokyo |
2h 06m |
TOYAMA Toyama TOKYO Tokyo |
¥ 13,160
|
|
|
|
||||||
HAKUTAKA 574
HAKUTAKA 574
2h 41m
|
18:35
CN, 29/03
TOYAMA Toyama |
21:16
CN, 29/03
TOKYO Tokyo |
2h 41m |
TOYAMA Toyama TOKYO Tokyo |
¥ 12,630
|
|
|
|
||||||
KAGAYAKI 538
KAGAYAKI 538
2h 12m
|
19:08
CN, 29/03
TOYAMA Toyama |
21:20
CN, 29/03
TOKYO Tokyo |
2h 12m |
TOYAMA Toyama TOKYO Tokyo |
¥ 13,160
|
|
|
|
||||||
KAGAYAKI 516
KAGAYAKI 516
2h 16m
|
19:40
CN, 29/03
TOYAMA Toyama |
21:56
CN, 29/03
TOKYO Tokyo |
2h 16m |
TOYAMA Toyama TOKYO Tokyo |
¥ 13,160
|
|
|
|
||||||
HAKUTAKA 578
HAKUTAKA 578
2h 40m
|
20:44
CN, 29/03
TOYAMA Toyama |
23:24
CN, 29/03
TOKYO Tokyo |
2h 40m |
TOYAMA Toyama TOKYO Tokyo |
¥ 12,630
|
|
|
|
||||||
KAGAYAKI 518
KAGAYAKI 518
2h 09m
|
21:23
CN, 29/03
TOYAMA Toyama |
23:32
CN, 29/03
TOKYO Tokyo |
2h 09m |
TOYAMA Toyama TOKYO Tokyo |
¥ 13,160
|
|
|
|
||||||
Chúng tôi rất xin lỗi. Chưa có đường nào trong ngày này.
Chính sách giá của chúng tôi minh bạchGiá vé hiển thị được lấy trực tiếp từ các công ty vận tải và không bao gồm bất kỳ khoản phụ thu nào. Xin vui lòng lưu ý giá chưa bao gồm phí dịch vụ của chúng tôi. Tổng giá bao gồm mọi khoản phí bổ sung sẽ được hiển thị trước khi thanh toán.
Nền tảng của chúng tôi được du khách tin tưởngChúng tôi được giới thiệu bởi các cẩm nang du lịch độc lập uy tín như Lonely Planet, DK Eyewitness, Rough Guides, Insight Guides, DuMont Reise-Handbuch, Le Routard và nhiều ấn phẩm khác. Du khách luôn đánh giá cao chất lượng dịch vụ của chúng tôi, vì vậy bạn có thể tin tưởng chúng tôi để lên kế hoạch cho chuyến đi và đặt dịch vụ một cách yên tâm.