- LƯỢT ĐI
- HÀNH KHÁCH
- THANH TOÁN
- XÁC NHẬN
Lượt đi
Tìm kiếm và đặt vé máy bay, tàu hỏa, xe khách, tàu thủy tại Châu Á
DU LỊCH CÙNG TRẺ EM?
Xin vui lòng chọn số lượng hành khách bao gồm trẻ em.Bạn sẽ có thể xác nhận độ tuổi của trẻ và tuỳ theo hãng vận chuyển sẽ có mức giảm giá tương ứng với từng đối tượng khách.
@ Mapbox @ OpenStreetMap
Chọn lượt đi
Kết quả từ Yamaguchi đến Fukuoka ngày đi Thứ ba, 12 Tháng 5 2026
Lọc theo
Vé tàu có sẵn cho chuyến đi từ Yamaguchi đến Fukuoka
| Khởi hành | Đến | Thời gian | Lộ trình | Giá | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
PASS
PASS
5 ngày
|
00:00
T3, 12/05
YAMAGUCHI Tất cả các Ga |
23:59
T7, 16/05
FUKUOKA Tất cả các Ga |
5 ngày |
YAMAGUCHI Tất cả các Ga FUKUOKA Tất cả các Ga |
¥ 15,000
|
|
|
|
||||||
PASS
PASS
7 ngày
|
00:00
T3, 12/05
YAMAGUCHI Tất cả các Ga |
23:59
T2, 18/05
FUKUOKA Tất cả các Ga |
7 ngày |
YAMAGUCHI Tất cả các Ga FUKUOKA Tất cả các Ga |
¥ 23,000
|
|
|
|
||||||
Chuyến tàu từ Yamaguchi (Shin-Yamaguchi) đến Fukuoka (Ga Hakata)
| Khởi hành | Đến | Thời gian | Lộ trình | Giá | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
KODAMA 873
KODAMA 873
0h 46m
|
06:27
T3, 12/05
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi |
07:13
T3, 12/05
FUKUOKA Hakata |
0h 46m |
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi FUKUOKA Hakata |
¥ 5,170
|
|
|
|
||||||
KODAMA 875
KODAMA 875
0h 46m
|
06:47
T3, 12/05
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi |
07:33
T3, 12/05
FUKUOKA Hakata |
0h 46m |
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi FUKUOKA Hakata |
¥ 5,170
|
|
|
|
||||||
KODAMA 877
KODAMA 877
0h 45m
|
07:05
T3, 12/05
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi |
07:50
T3, 12/05
FUKUOKA Hakata |
0h 45m |
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi FUKUOKA Hakata |
¥ 5,170
|
|
|
|
||||||
SAKURA 401
SAKURA 401
0h 38m
|
07:18
T3, 12/05
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi |
07:56
T3, 12/05
FUKUOKA Hakata |
0h 38m |
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi FUKUOKA Hakata |
¥ 5,170
|
|
|
|
||||||
KODAMA 881
KODAMA 881
0h 46m
|
07:35
T3, 12/05
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi |
08:21
T3, 12/05
FUKUOKA Hakata |
0h 46m |
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi FUKUOKA Hakata |
¥ 5,170
|
|
|
|
||||||
KODAMA 931
KODAMA 931
0h 45m
|
07:57
T3, 12/05
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi |
08:42
T3, 12/05
FUKUOKA Hakata |
0h 45m |
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi FUKUOKA Hakata |
¥ 5,170
|
|
|
|
||||||
KODAMA 933
KODAMA 933
0h 53m
|
08:19
T3, 12/05
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi |
09:12
T3, 12/05
FUKUOKA Hakata |
0h 53m |
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi FUKUOKA Hakata |
¥ 5,170
|
|
|
|
||||||
SAKURA 741
SAKURA 741
0h 35m
|
08:29
T3, 12/05
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi |
09:04
T3, 12/05
FUKUOKA Hakata |
0h 35m |
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi FUKUOKA Hakata |
¥ 5,170
|
|
|
|
||||||
HIKARI 681
HIKARI 681
0h 40m
|
08:39
T3, 12/05
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi |
09:19
T3, 12/05
FUKUOKA Hakata |
0h 40m |
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi FUKUOKA Hakata |
¥ 5,170
|
|
|
|
||||||
KODAMA 935
KODAMA 935
0h 52m
|
09:08
T3, 12/05
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi |
10:00
T3, 12/05
FUKUOKA Hakata |
0h 52m |
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi FUKUOKA Hakata |
¥ 5,170
|
|
|
|
||||||
MIZUHO 605
MIZUHO 605
0h 35m
|
09:43
T3, 12/05
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi |
10:18
T3, 12/05
FUKUOKA Hakata |
0h 35m |
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi FUKUOKA Hakata |
¥ 5,170
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 103
NOZOMI 103
0h 34m
|
09:50
T3, 12/05
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi |
10:24
T3, 12/05
FUKUOKA Hakata |
0h 34m |
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi FUKUOKA Hakata |
¥ 5,170
|
|
|
|
||||||
KODAMA 937
KODAMA 937
1h 12m
|
09:54
T3, 12/05
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi |
11:06
T3, 12/05
FUKUOKA Hakata |
1h 12m |
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi FUKUOKA Hakata |
¥ 5,170
|
|
|
|
||||||
SAKURA 745
SAKURA 745
0h 35m
|
10:01
T3, 12/05
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi |
10:36
T3, 12/05
FUKUOKA Hakata |
0h 35m |
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi FUKUOKA Hakata |
¥ 5,170
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 3
NOZOMI 3
0h 35m
|
10:34
T3, 12/05
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi |
11:09
T3, 12/05
FUKUOKA Hakata |
0h 35m |
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi FUKUOKA Hakata |
¥ 5,170
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 113
NOZOMI 113
0h 35m
|
10:46
T3, 12/05
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi |
11:21
T3, 12/05
FUKUOKA Hakata |
0h 35m |
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi FUKUOKA Hakata |
¥ 5,170
|
|
|
|
||||||
KODAMA 941
KODAMA 941
0h 58m
|
11:06
T3, 12/05
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi |
12:04
T3, 12/05
FUKUOKA Hakata |
0h 58m |
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi FUKUOKA Hakata |
¥ 5,170
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 9
NOZOMI 9
0h 35m
|
11:34
T3, 12/05
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi |
12:09
T3, 12/05
FUKUOKA Hakata |
0h 35m |
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi FUKUOKA Hakata |
¥ 5,170
|
|
|
|
||||||
KODAMA 943
KODAMA 943
0h 53m
|
11:58
T3, 12/05
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi |
12:51
T3, 12/05
FUKUOKA Hakata |
0h 53m |
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi FUKUOKA Hakata |
¥ 5,170
|
|
|
|
||||||
SAKURA 751
SAKURA 751
0h 34m
|
12:25
T3, 12/05
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi |
12:59
T3, 12/05
FUKUOKA Hakata |
0h 34m |
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi FUKUOKA Hakata |
¥ 5,170
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 15
NOZOMI 15
0h 35m
|
12:34
T3, 12/05
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi |
13:09
T3, 12/05
FUKUOKA Hakata |
0h 35m |
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi FUKUOKA Hakata |
¥ 5,170
|
|
|
|
||||||
KODAMA 945
KODAMA 945
0h 53m
|
12:58
T3, 12/05
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi |
13:51
T3, 12/05
FUKUOKA Hakata |
0h 53m |
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi FUKUOKA Hakata |
¥ 5,170
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 19
NOZOMI 19
0h 35m
|
13:34
T3, 12/05
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi |
14:09
T3, 12/05
FUKUOKA Hakata |
0h 35m |
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi FUKUOKA Hakata |
¥ 5,170
|
|
|
|
||||||
KODAMA 947
KODAMA 947
0h 53m
|
13:58
T3, 12/05
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi |
14:51
T3, 12/05
FUKUOKA Hakata |
0h 53m |
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi FUKUOKA Hakata |
¥ 5,170
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 23
NOZOMI 23
0h 35m
|
14:34
T3, 12/05
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi |
15:09
T3, 12/05
FUKUOKA Hakata |
0h 35m |
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi FUKUOKA Hakata |
¥ 5,170
|
|
|
|
||||||
KODAMA 949
KODAMA 949
0h 53m
|
14:58
T3, 12/05
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi |
15:51
T3, 12/05
FUKUOKA Hakata |
0h 53m |
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi FUKUOKA Hakata |
¥ 5,170
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 27
NOZOMI 27
0h 35m
|
15:34
T3, 12/05
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi |
16:09
T3, 12/05
FUKUOKA Hakata |
0h 35m |
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi FUKUOKA Hakata |
¥ 5,170
|
|
|
|
||||||
KODAMA 951
KODAMA 951
0h 53m
|
15:58
T3, 12/05
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi |
16:51
T3, 12/05
FUKUOKA Hakata |
0h 53m |
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi FUKUOKA Hakata |
¥ 5,170
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 31
NOZOMI 31
0h 35m
|
16:34
T3, 12/05
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi |
17:09
T3, 12/05
FUKUOKA Hakata |
0h 35m |
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi FUKUOKA Hakata |
¥ 5,170
|
|
|
|
||||||
KODAMA 953
KODAMA 953
0h 53m
|
16:58
T3, 12/05
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi |
17:51
T3, 12/05
FUKUOKA Hakata |
0h 53m |
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi FUKUOKA Hakata |
¥ 5,170
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 35
NOZOMI 35
0h 35m
|
17:34
T3, 12/05
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi |
18:09
T3, 12/05
FUKUOKA Hakata |
0h 35m |
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi FUKUOKA Hakata |
¥ 5,170
|
|
|
|
||||||
KODAMA 955
KODAMA 955
0h 53m
|
17:58
T3, 12/05
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi |
18:51
T3, 12/05
FUKUOKA Hakata |
0h 53m |
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi FUKUOKA Hakata |
¥ 5,170
|
|
|
|
||||||
SAKURA 763
SAKURA 763
0h 36m
|
18:23
T3, 12/05
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi |
18:59
T3, 12/05
FUKUOKA Hakata |
0h 36m |
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi FUKUOKA Hakata |
¥ 5,170
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 39
NOZOMI 39
0h 35m
|
18:34
T3, 12/05
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi |
19:09
T3, 12/05
FUKUOKA Hakata |
0h 35m |
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi FUKUOKA Hakata |
¥ 5,170
|
|
|
|
||||||
KODAMA 957
KODAMA 957
0h 53m
|
18:58
T3, 12/05
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi |
19:51
T3, 12/05
FUKUOKA Hakata |
0h 53m |
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi FUKUOKA Hakata |
¥ 5,170
|
|
|
|
||||||
SAKURA 765
SAKURA 765
0h 36m
|
19:23
T3, 12/05
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi |
19:59
T3, 12/05
FUKUOKA Hakata |
0h 36m |
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi FUKUOKA Hakata |
¥ 5,170
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 43
NOZOMI 43
0h 35m
|
19:34
T3, 12/05
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi |
20:09
T3, 12/05
FUKUOKA Hakata |
0h 35m |
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi FUKUOKA Hakata |
¥ 5,170
|
|
|
|
||||||
KODAMA 959
KODAMA 959
0h 53m
|
19:58
T3, 12/05
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi |
20:51
T3, 12/05
FUKUOKA Hakata |
0h 53m |
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi FUKUOKA Hakata |
¥ 5,170
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 47
NOZOMI 47
0h 35m
|
20:34
T3, 12/05
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi |
21:09
T3, 12/05
FUKUOKA Hakata |
0h 35m |
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi FUKUOKA Hakata |
¥ 5,170
|
|
|
|
||||||
KODAMA 961
KODAMA 961
0h 53m
|
20:58
T3, 12/05
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi |
21:51
T3, 12/05
FUKUOKA Hakata |
0h 53m |
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi FUKUOKA Hakata |
¥ 5,170
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 53
NOZOMI 53
0h 35m
|
21:34
T3, 12/05
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi |
22:09
T3, 12/05
FUKUOKA Hakata |
0h 35m |
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi FUKUOKA Hakata |
¥ 5,170
|
|
|
|
||||||
KODAMA 965
KODAMA 965
0h 53m
|
21:58
T3, 12/05
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi |
22:51
T3, 12/05
FUKUOKA Hakata |
0h 53m |
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi FUKUOKA Hakata |
¥ 5,170
|
|
|
|
||||||
SAKURA 773
SAKURA 773
0h 36m
|
22:23
T3, 12/05
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi |
22:59
T3, 12/05
FUKUOKA Hakata |
0h 36m |
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi FUKUOKA Hakata |
¥ 5,170
|
|
|
|
||||||
NOZOMI 57
NOZOMI 57
0h 35m
|
22:34
T3, 12/05
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi |
23:09
T3, 12/05
FUKUOKA Hakata |
0h 35m |
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi FUKUOKA Hakata |
¥ 5,170
|
|
|
|
||||||
KODAMA 967
KODAMA 967
0h 45m
|
22:54
T3, 12/05
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi |
23:39
T3, 12/05
FUKUOKA Hakata |
0h 45m |
YAMAGUCHI Shin-Yamaguchi FUKUOKA Hakata |
¥ 5,170
|
|
|
|
||||||
Chúng tôi rất xin lỗi. Chưa có đường nào trong ngày này.
Chính sách giá của chúng tôi minh bạchGiá vé hiển thị được lấy trực tiếp từ các công ty vận tải và không bao gồm bất kỳ khoản phụ thu nào. Xin vui lòng lưu ý giá chưa bao gồm phí dịch vụ của chúng tôi. Tổng giá bao gồm mọi khoản phí bổ sung sẽ được hiển thị trước khi thanh toán.
Nền tảng của chúng tôi được du khách tin tưởngChúng tôi được giới thiệu bởi các cẩm nang du lịch độc lập uy tín như Lonely Planet, DK Eyewitness, Rough Guides, Insight Guides, DuMont Reise-Handbuch, Le Routard và nhiều ấn phẩm khác. Du khách luôn đánh giá cao chất lượng dịch vụ của chúng tôi, vì vậy bạn có thể tin tưởng chúng tôi để lên kế hoạch cho chuyến đi và đặt dịch vụ một cách yên tâm.