Lượt đi
Yamaguchi Kitakyushu
T2, 07/09
|
1 Số Hành Khách

Tìm kiếm, so sánh và đặt vé tàu hỏa khắp châu Á

Chọn lượt đi

Kết quả từ Yamaguchi đến Kitakyushu ngày đi Thứ hai, 07 Tháng 9 2026

Khởi hành Đến Giá
 
NOZOMI 103


0h 18m
09:50
T2, 07/09

YAMAGUCHI
Shin-Yamaguchi
10:08
T2, 07/09

KITAKYUSHU
Kokura
¥ 3,280

SAKURA 745


0h 18m
10:01
T2, 07/09

YAMAGUCHI
Shin-Yamaguchi
10:19
T2, 07/09

KITAKYUSHU
Kokura
¥ 3,280

SAKURA 751


0h 18m
12:25
T2, 07/09

YAMAGUCHI
Shin-Yamaguchi
12:43
T2, 07/09

KITAKYUSHU
Kokura
¥ 3,280

SAKURA 741


0h 19m
08:29
T2, 07/09

YAMAGUCHI
Shin-Yamaguchi
08:48
T2, 07/09

KITAKYUSHU
Kokura
¥ 3,280

MIZUHO 605


0h 19m
09:43
T2, 07/09

YAMAGUCHI
Shin-Yamaguchi
10:02
T2, 07/09

KITAKYUSHU
Kokura
¥ 3,280

NOZOMI 3


0h 19m
10:34
T2, 07/09

YAMAGUCHI
Shin-Yamaguchi
10:53
T2, 07/09

KITAKYUSHU
Kokura
¥ 3,280

NOZOMI 9


0h 19m
11:34
T2, 07/09

YAMAGUCHI
Shin-Yamaguchi
11:53
T2, 07/09

KITAKYUSHU
Kokura
¥ 3,280

NOZOMI 15


0h 19m
12:34
T2, 07/09

YAMAGUCHI
Shin-Yamaguchi
12:53
T2, 07/09

KITAKYUSHU
Kokura
¥ 3,280

NOZOMI 19


0h 19m
13:34
T2, 07/09

YAMAGUCHI
Shin-Yamaguchi
13:53
T2, 07/09

KITAKYUSHU
Kokura
¥ 3,280

NOZOMI 23


0h 19m
14:34
T2, 07/09

YAMAGUCHI
Shin-Yamaguchi
14:53
T2, 07/09

KITAKYUSHU
Kokura
¥ 3,280

NOZOMI 27


0h 19m
15:34
T2, 07/09

YAMAGUCHI
Shin-Yamaguchi
15:53
T2, 07/09

KITAKYUSHU
Kokura
¥ 3,280

NOZOMI 31


0h 19m
16:34
T2, 07/09

YAMAGUCHI
Shin-Yamaguchi
16:53
T2, 07/09

KITAKYUSHU
Kokura
¥ 3,280

NOZOMI 35


0h 19m
17:34
T2, 07/09

YAMAGUCHI
Shin-Yamaguchi
17:53
T2, 07/09

KITAKYUSHU
Kokura
¥ 3,280

SAKURA 763


0h 19m
18:23
T2, 07/09

YAMAGUCHI
Shin-Yamaguchi
18:42
T2, 07/09

KITAKYUSHU
Kokura
¥ 3,280

NOZOMI 39


0h 19m
18:34
T2, 07/09

YAMAGUCHI
Shin-Yamaguchi
18:53
T2, 07/09

KITAKYUSHU
Kokura
¥ 3,280

SAKURA 765


0h 19m
19:23
T2, 07/09

YAMAGUCHI
Shin-Yamaguchi
19:42
T2, 07/09

KITAKYUSHU
Kokura
¥ 3,280

NOZOMI 43


0h 19m
19:34
T2, 07/09

YAMAGUCHI
Shin-Yamaguchi
19:53
T2, 07/09

KITAKYUSHU
Kokura
¥ 3,280

NOZOMI 47


0h 19m
20:34
T2, 07/09

YAMAGUCHI
Shin-Yamaguchi
20:53
T2, 07/09

KITAKYUSHU
Kokura
¥ 3,280

NOZOMI 53


0h 19m
21:34
T2, 07/09

YAMAGUCHI
Shin-Yamaguchi
21:53
T2, 07/09

KITAKYUSHU
Kokura
¥ 3,280

SAKURA 773


0h 19m
22:23
T2, 07/09

YAMAGUCHI
Shin-Yamaguchi
22:42
T2, 07/09

KITAKYUSHU
Kokura
¥ 3,280

NOZOMI 57


0h 19m
22:34
T2, 07/09

YAMAGUCHI
Shin-Yamaguchi
22:53
T2, 07/09

KITAKYUSHU
Kokura
¥ 3,280

SAKURA 401


0h 22m
07:18
T2, 07/09

YAMAGUCHI
Shin-Yamaguchi
07:40
T2, 07/09

KITAKYUSHU
Kokura
¥ 3,280

HIKARI 681


0h 23m
08:39
T2, 07/09

YAMAGUCHI
Shin-Yamaguchi
09:02
T2, 07/09

KITAKYUSHU
Kokura
¥ 3,280

KODAMA 967


0h 27m
22:54
T2, 07/09

YAMAGUCHI
Shin-Yamaguchi
23:21
T2, 07/09

KITAKYUSHU
Kokura
¥ 3,280

KODAMA 875


0h 28m
06:47
T2, 07/09

YAMAGUCHI
Shin-Yamaguchi
07:15
T2, 07/09

KITAKYUSHU
Kokura
¥ 3,280

KODAMA 881


0h 28m
07:35
T2, 07/09

YAMAGUCHI
Shin-Yamaguchi
08:03
T2, 07/09

KITAKYUSHU
Kokura
¥ 3,280

KODAMA 931


0h 28m
07:57
T2, 07/09

YAMAGUCHI
Shin-Yamaguchi
08:25
T2, 07/09

KITAKYUSHU
Kokura
¥ 3,280

KODAMA 873


0h 29m
06:27
T2, 07/09

YAMAGUCHI
Shin-Yamaguchi
06:56
T2, 07/09

KITAKYUSHU
Kokura
¥ 3,280

KODAMA 935


0h 34m
09:08
T2, 07/09

YAMAGUCHI
Shin-Yamaguchi
09:42
T2, 07/09

KITAKYUSHU
Kokura
¥ 3,280

KODAMA 943


0h 35m
11:58
T2, 07/09

YAMAGUCHI
Shin-Yamaguchi
12:33
T2, 07/09

KITAKYUSHU
Kokura
¥ 3,280

KODAMA 945


0h 35m
12:58
T2, 07/09

YAMAGUCHI
Shin-Yamaguchi
13:33
T2, 07/09

KITAKYUSHU
Kokura
¥ 3,280

KODAMA 947


0h 35m
13:58
T2, 07/09

YAMAGUCHI
Shin-Yamaguchi
14:33
T2, 07/09

KITAKYUSHU
Kokura
¥ 3,280

KODAMA 949


0h 35m
14:58
T2, 07/09

YAMAGUCHI
Shin-Yamaguchi
15:33
T2, 07/09

KITAKYUSHU
Kokura
¥ 3,280

KODAMA 951


0h 35m
15:58
T2, 07/09

YAMAGUCHI
Shin-Yamaguchi
16:33
T2, 07/09

KITAKYUSHU
Kokura
¥ 3,280

KODAMA 953


0h 35m
16:58
T2, 07/09

YAMAGUCHI
Shin-Yamaguchi
17:33
T2, 07/09

KITAKYUSHU
Kokura
¥ 3,280

KODAMA 955


0h 35m
17:58
T2, 07/09

YAMAGUCHI
Shin-Yamaguchi
18:33
T2, 07/09

KITAKYUSHU
Kokura
¥ 3,280

KODAMA 957


0h 35m
18:58
T2, 07/09

YAMAGUCHI
Shin-Yamaguchi
19:33
T2, 07/09

KITAKYUSHU
Kokura
¥ 3,280

KODAMA 959


0h 35m
19:58
T2, 07/09

YAMAGUCHI
Shin-Yamaguchi
20:33
T2, 07/09

KITAKYUSHU
Kokura
¥ 3,280

KODAMA 961


0h 35m
20:58
T2, 07/09

YAMAGUCHI
Shin-Yamaguchi
21:33
T2, 07/09

KITAKYUSHU
Kokura
¥ 3,280

KODAMA 965


0h 35m
21:58
T2, 07/09

YAMAGUCHI
Shin-Yamaguchi
22:33
T2, 07/09

KITAKYUSHU
Kokura
¥ 3,280

KODAMA 933


0h 36m
08:19
T2, 07/09

YAMAGUCHI
Shin-Yamaguchi
08:55
T2, 07/09

KITAKYUSHU
Kokura
¥ 3,280

KODAMA 941


0h 40m
11:06
T2, 07/09

YAMAGUCHI
Shin-Yamaguchi
11:46
T2, 07/09

KITAKYUSHU
Kokura
¥ 3,280

KODAMA 937


0h 49m
09:54
T2, 07/09

YAMAGUCHI
Shin-Yamaguchi
10:43
T2, 07/09

KITAKYUSHU
Kokura
¥ 3,280

Chính sách giá của chúng tôi minh bạchGiá vé hiển thị được lấy trực tiếp từ các công ty vận tải và không bao gồm bất kỳ khoản phụ thu nào. Xin vui lòng lưu ý giá chưa bao gồm phí dịch vụ của chúng tôi. Tổng giá bao gồm mọi khoản phí bổ sung sẽ được hiển thị trước khi thanh toán.

Nền tảng của chúng tôi được du khách tin tưởngChúng tôi được giới thiệu bởi các cẩm nang du lịch độc lập uy tín như Lonely Planet, DK Eyewitness, Rough Guides, Insight Guides, DuMont Reise-Handbuch, Le Routard và nhiều ấn phẩm khác. Du khách luôn đánh giá cao chất lượng dịch vụ của chúng tôi, vì vậy bạn có thể tin tưởng chúng tôi để lên kế hoạch cho chuyến đi và đặt dịch vụ một cách yên tâm.

Phương tiện di chuyển từ Yamaguchi đến Kitakyushu

Bạn có thể đi từ Yamaguchi đến Kitakyushu bằng tàu hỏa.

Từ Yamaguchi đến Kitakyushu mất bao lâu?

Thời gian di chuyển từ Yamaguchi đến Kitakyushu: 0h 18m bằng tàu hỏa.

Vé từ Yamaguchi đến Kitakyushu giá bao nhiêu?

Vé từ Yamaguchi đến Kitakyushu có giá ¥ 3,280 bằng tàu hỏa.

Cách đi từ Yamaguchi đến Kitakyushu bằng tàu hỏa

Tuyến Yamaguchi đến Kitakyushu bằng tàu hỏa được khai thác bởi: JR.

Để biết thêm thông tin về việc di chuyển bằng tàu hỏa, vui lòng xem hướng dẫn tàu hỏa của chúng tôi.