Tokyo
Fukuoka
T2, 09/02
|
1 Số Hành Khách
Tìm kiếm và đặt vé máy bay, tàu hỏa, xe khách, tàu thủy tại Châu Á
Chọn lượt đi
Kết quả từ Tokyo đến Fukuoka ngày đi Thứ hai, 09 Tháng 2 2026
| Khởi hành | Đến | Giá | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
MM351
2h 20m
|
07:30
T2, 09/02
TOKYO NRT |
09:50
T2, 09/02
FUKUOKA FUK |
¥ 9,936
|
|
||
MM365
2h 20m
|
16:15
T2, 09/02
TOKYO NRT |
18:35
T2, 09/02
FUKUOKA FUK |
¥ 10,162
|
|
||
MM353
2h 20m
|
08:15
T2, 09/02
TOKYO NRT |
10:35
T2, 09/02
FUKUOKA FUK |
¥ 11,178
|
|
||
MM355
2h 20m
|
10:00
T2, 09/02
TOKYO NRT |
12:20
T2, 09/02
FUKUOKA FUK |
¥ 11,178
|
|
||
MM357
2h 20m
|
11:40
T2, 09/02
TOKYO NRT |
14:00
T2, 09/02
FUKUOKA FUK |
¥ 11,178
|
|
||
MM367
2h 20m
|
18:35
T2, 09/02
TOKYO NRT |
20:55
T2, 09/02
FUKUOKA FUK |
¥ 11,404
|
|
||
GK511
2h 25m
|
13:20
T2, 09/02
TOKYO NRT |
15:45
T2, 09/02
FUKUOKA FUK |
¥ 15,424
|
|
||
GK513
2h 30m
|
15:50
T2, 09/02
TOKYO NRT |
18:20
T2, 09/02
FUKUOKA FUK |
¥ 15,424
|
|
||
GK517
2h 30m
|
16:50
T2, 09/02
TOKYO NRT |
19:20
T2, 09/02
FUKUOKA FUK |
¥ 15,424
|
|
||
GK509
2h 25m
|
10:55
T2, 09/02
TOKYO NRT |
13:20
T2, 09/02
FUKUOKA FUK |
¥ 16,892
|
|
||
GK505
2h 20m
|
08:05
T2, 09/02
TOKYO NRT |
10:25
T2, 09/02
FUKUOKA FUK |
¥ 18,337
|
|
||
GK503
2h 30m
|
07:15
T2, 09/02
TOKYO NRT |
09:45
T2, 09/02
FUKUOKA FUK |
¥ 18,337
|
|
||
GK507
2h 20m
|
10:05
T2, 09/02
TOKYO NRT |
12:25
T2, 09/02
FUKUOKA FUK |
¥ 19,963
|
|
||
JL305
2h 00m
|
07:05
T2, 09/02
TOKYO HND |
09:05
T2, 09/02
FUKUOKA FUK |
¥ 26,550
|
|
||
JL321
2h 00m
|
13:45
T2, 09/02
TOKYO HND |
15:45
T2, 09/02
FUKUOKA FUK |
¥ 26,550
|
|
||
JL331
2h 00m
|
18:40
T2, 09/02
TOKYO HND |
20:40
T2, 09/02
FUKUOKA FUK |
¥ 26,550
|
|
||
JL303
2h 05m
|
06:25
T2, 09/02
TOKYO HND |
08:30
T2, 09/02
FUKUOKA FUK |
¥ 26,550
|
|
||
JL325
2h 05m
|
15:50
T2, 09/02
TOKYO HND |
17:55
T2, 09/02
FUKUOKA FUK |
¥ 26,550
|
|
||
JL329
2h 05m
|
17:55
T2, 09/02
TOKYO HND |
20:00
T2, 09/02
FUKUOKA FUK |
¥ 26,550
|
|
||
JL327
2h 10m
|
16:55
T2, 09/02
TOKYO HND |
19:05
T2, 09/02
FUKUOKA FUK |
¥ 26,550
|
|
||
JL333
2h 10m
|
18:55
T2, 09/02
TOKYO HND |
21:05
T2, 09/02
FUKUOKA FUK |
¥ 26,550
|
|
||
JL335
2h 10m
|
19:20
T2, 09/02
TOKYO HND |
21:30
T2, 09/02
FUKUOKA FUK |
¥ 26,550
|
|
||
JL319
2h 00m
|
13:00
T2, 09/02
TOKYO HND |
15:00
T2, 09/02
FUKUOKA FUK |
¥ 38,983
|
|
||
JL315
2h 05m
|
10:55
T2, 09/02
TOKYO HND |
13:00
T2, 09/02
FUKUOKA FUK |
¥ 38,983
|
|
||
Chúng tôi giới thiệu giá vé trực tiếp từ những công ty vận tải. Xin vui lòng lưu ý rằng kết quả tìm kiếm có thể khác với lịch trình và giá vé thực tế khi đặt vé. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về sự chậm trễ trong các dịch vụ. Để biết thêm thông tin, xin vui lòng xem Điều khoản sử dụng.