- LƯỢT ĐI
- HÀNH KHÁCH
- THANH TOÁN
- XÁC NHẬN
Tìm kiếm, so sánh và đặt vé tàu hỏa trên khắp châu Á
Bạn sẽ có thể xác nhận độ tuổi của trẻ và tuỳ theo hãng vận chuyển sẽ có mức giảm giá tương ứng với từng đối tượng khách.
Chọn lượt đi
Kết quả từ Bắc Kinh đến Thượng Hải ngày đi Thứ bảy, 08 Tháng 8 2026
Chuyến bay từ Bắc Kinh đến Thượng Hải
| Khởi hành | Đến | Thời gian | Lộ trình | Giá | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
MF8561
MF8561
2h 05m
|
07:40
T7, 08/08
BẮC KINH PKX |
09:45
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI PVG |
2h 05m |
BẮC KINH PKX THƯỢNG HẢI PVG |
1,786 元
|
|
|
|
||||||
CZ8899
CZ8899
2h 10m
|
08:00
T7, 08/08
BẮC KINH PKX |
10:10
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI SHA |
2h 10m |
BẮC KINH PKX THƯỢNG HẢI SHA |
1,877 元
|
|
|
|
||||||
CZ8879
CZ8879
2h 10m
|
12:00
T7, 08/08
BẮC KINH PKX |
14:10
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI SHA |
2h 10m |
BẮC KINH PKX THƯỢNG HẢI SHA |
1,877 元
|
|
|
|
||||||
CZ8803
CZ8803
2h 10m
|
20:00
T7, 08/08
BẮC KINH PKX |
22:10
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI SHA |
2h 10m |
BẮC KINH PKX THƯỢNG HẢI SHA |
1,877 元
|
|
|
|
||||||
CZ8882
CZ8882
2h 10m
|
21:20
T7, 08/08
BẮC KINH PKX |
23:30
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI PVG |
2h 10m |
BẮC KINH PKX THƯỢNG HẢI PVG |
1,877 元
|
|
|
|
||||||
CZ8885
CZ8885
2h 20m
|
16:00
T7, 08/08
BẮC KINH PKX |
18:20
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI SHA |
2h 20m |
BẮC KINH PKX THƯỢNG HẢI SHA |
1,877 元
|
|
|
|
||||||
MU5104
MU5104
1h 45m
|
09:00
T7, 08/08
BẮC KINH PEK |
10:45
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI SHA |
1h 45m |
BẮC KINH PEK THƯỢNG HẢI SHA |
2,269 元
|
|
|
|
||||||
MU5196
MU5196
1h 50m
|
13:00
T7, 08/08
BẮC KINH PKX |
14:50
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI PVG |
1h 50m |
BẮC KINH PKX THƯỢNG HẢI PVG |
2,269 元
|
|
|
|
||||||
MU5126
MU5126
1h 50m
|
20:00
T7, 08/08
BẮC KINH PEK |
21:50
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI SHA |
1h 50m |
BẮC KINH PEK THƯỢNG HẢI SHA |
2,269 元
|
|
|
|
||||||
MU5100
MU5100
1h 55m
|
07:00
T7, 08/08
BẮC KINH PEK |
08:55
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI PVG |
1h 55m |
BẮC KINH PEK THƯỢNG HẢI PVG |
2,269 元
|
|
|
|
||||||
MU5166
MU5166
1h 55m
|
21:30
T7, 08/08
BẮC KINH PEK |
23:25
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI SHA |
1h 55m |
BẮC KINH PEK THƯỢNG HẢI SHA |
2,269 元
|
|
|
|
||||||
MU5231
MU5231
1h 55m
|
23:20
T7, 08/08
BẮC KINH PKX |
01:15
CN, 09/08
THƯỢNG HẢI PVG |
1h 55m |
BẮC KINH PKX THƯỢNG HẢI PVG |
2,269 元
|
|
|
|
||||||
MU6873
MU6873
2h 00m
|
08:15
T7, 08/08
BẮC KINH PKX |
10:15
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI SHA |
2h 00m |
BẮC KINH PKX THƯỢNG HẢI SHA |
2,269 元
|
|
|
|
||||||
MU5152
MU5152
2h 05m
|
08:30
T7, 08/08
BẮC KINH PEK |
10:35
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI PVG |
2h 05m |
BẮC KINH PEK THƯỢNG HẢI PVG |
2,269 元
|
|
|
|
||||||
MU5154
MU5154
2h 05m
|
11:30
T7, 08/08
BẮC KINH PEK |
13:35
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI PVG |
2h 05m |
BẮC KINH PEK THƯỢNG HẢI PVG |
2,269 元
|
|
|
|
||||||
MU5156
MU5156
2h 05m
|
13:30
T7, 08/08
BẮC KINH PEK |
15:35
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI SHA |
2h 05m |
BẮC KINH PEK THƯỢNG HẢI SHA |
2,269 元
|
|
|
|
||||||
MU5118
MU5118
2h 05m
|
16:00
T7, 08/08
BẮC KINH PEK |
18:05
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI SHA |
2h 05m |
BẮC KINH PEK THƯỢNG HẢI SHA |
2,269 元
|
|
|
|
||||||
MU5106
MU5106
2h 15m
|
10:00
T7, 08/08
BẮC KINH PEK |
12:15
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI SHA |
2h 15m |
BẮC KINH PEK THƯỢNG HẢI SHA |
2,269 元
|
|
|
|
||||||
MU5114
MU5114
2h 15m
|
14:00
T7, 08/08
BẮC KINH PEK |
16:15
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI SHA |
2h 15m |
BẮC KINH PEK THƯỢNG HẢI SHA |
2,269 元
|
|
|
|
||||||
MU5120
MU5120
2h 15m
|
17:00
T7, 08/08
BẮC KINH PEK |
19:15
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI SHA |
2h 15m |
BẮC KINH PEK THƯỢNG HẢI SHA |
2,269 元
|
|
|
|
||||||
MU5160
MU5160
2h 15m
|
17:30
T7, 08/08
BẮC KINH PEK |
19:45
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI SHA |
2h 15m |
BẮC KINH PEK THƯỢNG HẢI SHA |
2,269 元
|
|
|
|
||||||
MU5162
MU5162
2h 15m
|
18:30
T7, 08/08
BẮC KINH PEK |
20:45
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI SHA |
2h 15m |
BẮC KINH PEK THƯỢNG HẢI SHA |
2,269 元
|
|
|
|
||||||
MU5116
MU5116
2h 20m
|
15:00
T7, 08/08
BẮC KINH PEK |
17:20
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI SHA |
2h 20m |
BẮC KINH PEK THƯỢNG HẢI SHA |
2,269 元
|
|
|
|
||||||
MU5124
MU5124
2h 20m
|
19:00
T7, 08/08
BẮC KINH PEK |
21:20
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI SHA |
2h 20m |
BẮC KINH PEK THƯỢNG HẢI SHA |
2,269 元
|
|
|
|
||||||
MU5164
MU5164
2h 20m
|
19:30
T7, 08/08
BẮC KINH PEK |
21:50
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI PVG |
2h 20m |
BẮC KINH PEK THƯỢNG HẢI PVG |
2,269 元
|
|
|
|
||||||
MU5130
MU5130
2h 20m
|
19:45
T7, 08/08
BẮC KINH PKX |
22:05
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI PVG |
2h 20m |
BẮC KINH PKX THƯỢNG HẢI PVG |
2,269 元
|
|
|
|
||||||
MU5108
MU5108
2h 25m
|
11:00
T7, 08/08
BẮC KINH PEK |
13:25
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI SHA |
2h 25m |
BẮC KINH PEK THƯỢNG HẢI SHA |
2,269 元
|
|
|
|
||||||
MU9192
MU9192
2h 25m
|
20:45
T7, 08/08
BẮC KINH PKX |
23:10
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI SHA |
2h 25m |
BẮC KINH PKX THƯỢNG HẢI SHA |
2,269 元
|
|
|
|
||||||
MU5110
MU5110
2h 30m
|
12:00
T7, 08/08
BẮC KINH PEK |
14:30
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI SHA |
2h 30m |
BẮC KINH PEK THƯỢNG HẢI SHA |
2,269 元
|
|
|
|
||||||
MU5158
MU5158
2h 30m
|
14:30
T7, 08/08
BẮC KINH PEK |
17:00
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI PVG |
2h 30m |
BẮC KINH PEK THƯỢNG HẢI PVG |
2,269 元
|
|
|
|
||||||
MU5122
MU5122
2h 35m
|
18:00
T7, 08/08
BẮC KINH PEK |
20:35
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI SHA |
2h 35m |
BẮC KINH PEK THƯỢNG HẢI SHA |
2,269 元
|
|
|
|
||||||
CA8341
CA8341
1h 45m
|
22:00
T7, 08/08
BẮC KINH PKX |
23:45
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI PVG |
1h 45m |
BẮC KINH PKX THƯỢNG HẢI PVG |
2,400 元
|
|
|
|
||||||
CA1531
CA1531
2h 10m
|
10:30
T7, 08/08
BẮC KINH PEK |
12:40
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI SHA |
2h 10m |
BẮC KINH PEK THƯỢNG HẢI SHA |
2,400 元
|
|
|
|
||||||
CA8321
CA8321
2h 10m
|
10:40
T7, 08/08
BẮC KINH PKX |
12:50
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI PVG |
2h 10m |
BẮC KINH PKX THƯỢNG HẢI PVG |
2,400 元
|
|
|
|
||||||
CA1589
CA1589
2h 10m
|
20:30
T7, 08/08
BẮC KINH PEK |
22:40
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI SHA |
2h 10m |
BẮC KINH PEK THƯỢNG HẢI SHA |
2,400 元
|
|
|
|
||||||
CA8357
CA8357
2h 15m
|
07:40
T7, 08/08
BẮC KINH PEK |
09:55
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI PVG |
2h 15m |
BẮC KINH PEK THƯỢNG HẢI PVG |
2,400 元
|
|
|
|
||||||
CA1835
CA1835
2h 15m
|
08:00
T7, 08/08
BẮC KINH PEK |
10:15
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI PVG |
2h 15m |
BẮC KINH PEK THƯỢNG HẢI PVG |
2,400 元
|
|
|
|
||||||
CA1523
CA1523
2h 15m
|
11:00
T7, 08/08
BẮC KINH PEK |
13:15
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI SHA |
2h 15m |
BẮC KINH PEK THƯỢNG HẢI SHA |
2,400 元
|
|
|
|
||||||
CA1533
CA1533
2h 15m
|
12:30
T7, 08/08
BẮC KINH PEK |
14:45
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI SHA |
2h 15m |
BẮC KINH PEK THƯỢNG HẢI SHA |
2,400 元
|
|
|
|
||||||
CA1557
CA1557
2h 20m
|
11:30
T7, 08/08
BẮC KINH PEK |
13:50
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI SHA |
2h 20m |
BẮC KINH PEK THƯỢNG HẢI SHA |
2,400 元
|
|
|
|
||||||
CA8331
CA8331
2h 20m
|
13:00
T7, 08/08
BẮC KINH PEK |
15:20
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI PVG |
2h 20m |
BẮC KINH PEK THƯỢNG HẢI PVG |
2,400 元
|
|
|
|
||||||
CA1509
CA1509
2h 20m
|
17:45
T7, 08/08
BẮC KINH PEK |
20:05
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI SHA |
2h 20m |
BẮC KINH PEK THƯỢNG HẢI SHA |
2,400 元
|
|
|
|
||||||
CA1563
CA1563
2h 20m
|
19:30
T7, 08/08
BẮC KINH PEK |
21:50
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI SHA |
2h 20m |
BẮC KINH PEK THƯỢNG HẢI SHA |
2,400 元
|
|
|
|
||||||
CA1883
CA1883
2h 20m
|
20:30
T7, 08/08
BẮC KINH PEK |
22:50
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI PVG |
2h 20m |
BẮC KINH PEK THƯỢNG HẢI PVG |
2,400 元
|
|
|
|
||||||
CA1501
CA1501
2h 25m
|
08:30
T7, 08/08
BẮC KINH PEK |
10:55
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI SHA |
2h 25m |
BẮC KINH PEK THƯỢNG HẢI SHA |
2,400 元
|
|
|
|
||||||
CA1519
CA1519
2h 25m
|
09:30
T7, 08/08
BẮC KINH PEK |
11:55
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI SHA |
2h 25m |
BẮC KINH PEK THƯỢNG HẢI SHA |
2,400 元
|
|
|
|
||||||
CA1521
CA1521
2h 25m
|
14:30
T7, 08/08
BẮC KINH PEK |
16:55
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI SHA |
2h 25m |
BẮC KINH PEK THƯỢNG HẢI SHA |
2,400 元
|
|
|
|
||||||
CA1515
CA1515
2h 25m
|
15:45
T7, 08/08
BẮC KINH PEK |
18:10
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI SHA |
2h 25m |
BẮC KINH PEK THƯỢNG HẢI SHA |
2,400 元
|
|
|
|
||||||
CA1507
CA1507
2h 30m
|
07:30
T7, 08/08
BẮC KINH PEK |
10:00
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI SHA |
2h 30m |
BẮC KINH PEK THƯỢNG HẢI SHA |
2,400 元
|
|
|
|
||||||
CA1517
CA1517
2h 30m
|
13:30
T7, 08/08
BẮC KINH PEK |
16:00
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI SHA |
2h 30m |
BẮC KINH PEK THƯỢNG HẢI SHA |
2,400 元
|
|
|
|
||||||
Chuyến tàu từ Bắc Kinh (Ga Bắc Kinh Nam) đến Thượng Hải (Ga Hồng Kiều Thượng Hải)
| Khởi hành | Đến | Thời gian | Lộ trình | Giá | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
G531
G531
5h 56m
|
06:08
T7, 08/08
BẮC KINH Nam |
12:04
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI Hồng Kiều |
5h 56m |
BẮC KINH Nam THƯỢNG HẢI Hồng Kiều |
678 元
|
|
|
|
||||||
G547
G547
5h 53m
|
06:18
T7, 08/08
BẮC KINH Nam |
12:11
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI Hồng Kiều |
5h 53m |
BẮC KINH Nam THƯỢNG HẢI Hồng Kiều |
678 元
|
|
|
|
||||||
G1
G1
4h 54m
|
06:30
T7, 08/08
BẮC KINH Nam |
11:24
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI Hồng Kiều |
4h 54m |
BẮC KINH Nam THƯỢNG HẢI Hồng Kiều |
714 元
|
|
|
|
||||||
G565
G565
6h 05m
|
07:07
T7, 08/08
BẮC KINH Nam |
13:12
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI Hồng Kiều |
6h 05m |
BẮC KINH Nam THƯỢNG HẢI Hồng Kiều |
678 元
|
|
|
|
||||||
G549
G549
5h 50m
|
07:13
T7, 08/08
BẮC KINH Nam |
13:03
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI Hồng Kiều |
5h 50m |
BẮC KINH Nam THƯỢNG HẢI Hồng Kiều |
678 元
|
|
|
|
||||||
G597
G597
6h 07m
|
07:42
T7, 08/08
BẮC KINH Nam |
13:49
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI Hồng Kiều |
6h 07m |
BẮC KINH Nam THƯỢNG HẢI Hồng Kiều |
714 元
|
|
|
|
||||||
G37
G37
4h 43m
|
07:52
T7, 08/08
BẮC KINH Nam |
12:35
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI Hồng Kiều |
4h 43m |
BẮC KINH Nam THƯỢNG HẢI Hồng Kiều |
714 元
|
|
|
|
||||||
G599
G599
5h 59m
|
08:15
T7, 08/08
BẮC KINH Nam |
14:14
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI Hồng Kiều |
5h 59m |
BẮC KINH Nam THƯỢNG HẢI Hồng Kiều |
714 元
|
|
|
|
||||||
G633
G633
6h 24m
|
08:37
T7, 08/08
BẮC KINH Nam |
15:01
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI Hồng Kiều |
6h 24m |
BẮC KINH Nam THƯỢNG HẢI Hồng Kiều |
747 元
|
|
|
|
||||||
G7
G7
4h 37m
|
09:00
T7, 08/08
BẮC KINH Nam |
13:37
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI Hồng Kiều |
4h 37m |
BẮC KINH Nam THƯỢNG HẢI Hồng Kiều |
714 元
|
|
|
|
||||||
G669
G669
5h 52m
|
09:07
T7, 08/08
BẮC KINH Nam |
14:59
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI Hồng Kiều |
5h 52m |
BẮC KINH Nam THƯỢNG HẢI Hồng Kiều |
714 元
|
|
|
|
||||||
G643
G643
6h 02m
|
09:18
T7, 08/08
BẮC KINH Nam |
15:20
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI Hồng Kiều |
6h 02m |
BẮC KINH Nam THƯỢNG HẢI Hồng Kiều |
714 元
|
|
|
|
||||||
G693
G693
6h 09m
|
09:47
T7, 08/08
BẮC KINH Nam |
15:56
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI Hồng Kiều |
6h 09m |
BẮC KINH Nam THƯỢNG HẢI Hồng Kiều |
714 元
|
|
|
|
||||||
G9
G9
4h 35m
|
10:00
T7, 08/08
BẮC KINH Nam |
14:35
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI Hồng Kiều |
4h 35m |
BẮC KINH Nam THƯỢNG HẢI Hồng Kiều |
714 元
|
|
|
|
||||||
G11
G11
4h 36m
|
10:03
T7, 08/08
BẮC KINH Nam |
14:39
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI Hồng Kiều |
4h 36m |
BẮC KINH Nam THƯỢNG HẢI Hồng Kiều |
714 元
|
|
|
|
||||||
G657
G657
6h 05m
|
10:47
T7, 08/08
BẮC KINH Nam |
16:52
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI Hồng Kiều |
6h 05m |
BẮC KINH Nam THƯỢNG HẢI Hồng Kiều |
714 元
|
|
|
|
||||||
G23
G23
4h 37m
|
11:00
T7, 08/08
BẮC KINH Nam |
15:37
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI Hồng Kiều |
4h 37m |
BẮC KINH Nam THƯỢNG HẢI Hồng Kiều |
714 元
|
|
|
|
||||||
G735
G735
6h 25m
|
11:13
T7, 08/08
BẮC KINH Nam |
17:38
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI Hồng Kiều |
6h 25m |
BẮC KINH Nam THƯỢNG HẢI Hồng Kiều |
650 元
|
|
|
|
||||||
G737
G737
6h 05m
|
11:17
T7, 08/08
BẮC KINH Nam |
17:22
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI Hồng Kiều |
6h 05m |
BẮC KINH Nam THƯỢNG HẢI Hồng Kiều |
650 元
|
|
|
|
||||||
G733
G733
5h 34m
|
11:25
T7, 08/08
BẮC KINH Nam |
16:59
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI Hồng Kiều |
5h 34m |
BẮC KINH Nam THƯỢNG HẢI Hồng Kiều |
650 元
|
|
|
|
||||||
G15
G15
4h 38m
|
12:00
T7, 08/08
BẮC KINH Nam |
16:38
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI Hồng Kiều |
4h 38m |
BẮC KINH Nam THƯỢNG HẢI Hồng Kiều |
714 元
|
|
|
|
||||||
G2573
G2573
7h 47m
|
12:11
T7, 08/08
BẮC KINH Nam |
19:58
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI Hồng Kiều |
7h 47m |
BẮC KINH Nam THƯỢNG HẢI Hồng Kiều |
674 元
|
|
|
|
||||||
G745
G745
6h 00m
|
12:21
T7, 08/08
BẮC KINH Nam |
18:21
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI Hồng Kiều |
6h 00m |
BẮC KINH Nam THƯỢNG HẢI Hồng Kiều |
650 元
|
|
|
|
||||||
G747
G747
6h 11m
|
12:47
T7, 08/08
BẮC KINH Nam |
18:58
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI Hồng Kiều |
6h 11m |
BẮC KINH Nam THƯỢNG HẢI Hồng Kiều |
650 元
|
|
|
|
||||||
G749
G749
5h 45m
|
13:19
T7, 08/08
BẮC KINH Nam |
19:04
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI Hồng Kiều |
5h 45m |
BẮC KINH Nam THƯỢNG HẢI Hồng Kiều |
650 元
|
|
|
|
||||||
G19
G19
4h 32m
|
14:00
T7, 08/08
BẮC KINH Nam |
18:32
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI Hồng Kiều |
4h 32m |
BẮC KINH Nam THƯỢNG HẢI Hồng Kiều |
714 元
|
|
|
|
||||||
G795
G795
5h 52m
|
14:13
T7, 08/08
BẮC KINH Nam |
20:05
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI Hồng Kiều |
5h 52m |
BẮC KINH Nam THƯỢNG HẢI Hồng Kiều |
650 元
|
|
|
|
||||||
G799
G799
6h 24m
|
14:26
T7, 08/08
BẮC KINH Nam |
20:50
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI Hồng Kiều |
6h 24m |
BẮC KINH Nam THƯỢNG HẢI Hồng Kiều |
650 元
|
|
|
|
||||||
G751
G751
5h 37m
|
14:56
T7, 08/08
BẮC KINH Nam |
20:33
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI Hồng Kiều |
5h 37m |
BẮC KINH Nam THƯỢNG HẢI Hồng Kiều |
735 元
|
|
|
|
||||||
G21
G21
4h 34m
|
15:00
T7, 08/08
BẮC KINH Nam |
19:34
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI Hồng Kiều |
4h 34m |
BẮC KINH Nam THƯỢNG HẢI Hồng Kiều |
714 元
|
|
|
|
||||||
G801
G801
6h 03m
|
15:07
T7, 08/08
BẮC KINH Nam |
21:10
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI Hồng Kiều |
6h 03m |
BẮC KINH Nam THƯỢNG HẢI Hồng Kiều |
650 元
|
|
|
|
||||||
G803
G803
6h 37m
|
15:42
T7, 08/08
BẮC KINH Nam |
22:19
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI Hồng Kiều |
6h 37m |
BẮC KINH Nam THƯỢNG HẢI Hồng Kiều |
650 元
|
|
|
|
||||||
G13
G13
4h 28m
|
16:00
T7, 08/08
BẮC KINH Nam |
20:28
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI Hồng Kiều |
4h 28m |
BẮC KINH Nam THƯỢNG HẢI Hồng Kiều |
714 元
|
|
|
|
||||||
G805
G805
6h 41m
|
16:30
T7, 08/08
BẮC KINH Nam |
23:11
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI Hồng Kiều |
6h 41m |
BẮC KINH Nam THƯỢNG HẢI Hồng Kiều |
629 元
|
|
|
|
||||||
G25
G25
4h 18m
|
17:00
T7, 08/08
BẮC KINH Nam |
21:18
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI Hồng Kiều |
4h 18m |
BẮC KINH Nam THƯỢNG HẢI Hồng Kiều |
714 元
|
|
|
|
||||||
G27
G27
4h 32m
|
17:04
T7, 08/08
BẮC KINH Nam |
21:36
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI Hồng Kiều |
4h 32m |
BẮC KINH Nam THƯỢNG HẢI Hồng Kiều |
714 元
|
|
|
|
||||||
G807
G807
6h 06m
|
17:19
T7, 08/08
BẮC KINH Nam |
23:25
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI Hồng Kiều |
6h 06m |
BẮC KINH Nam THƯỢNG HẢI Hồng Kiều |
629 元
|
|
|
|
||||||
G809
G809
6h 15m
|
17:31
T7, 08/08
BẮC KINH Nam |
23:46
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI Hồng Kiều |
6h 15m |
BẮC KINH Nam THƯỢNG HẢI Hồng Kiều |
629 元
|
|
|
|
||||||
G31
G31
4h 54m
|
18:04
T7, 08/08
BẮC KINH Nam |
22:58
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI Hồng Kiều |
4h 54m |
BẮC KINH Nam THƯỢNG HẢI Hồng Kiều |
678 元
|
|
|
|
||||||
G35
G35
4h 27m
|
19:24
T7, 08/08
BẮC KINH Nam |
23:51
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI Hồng Kiều |
4h 27m |
BẮC KINH Nam THƯỢNG HẢI Hồng Kiều |
678 元
|
|
|
|
||||||
Chuyến tàu từ Bắc Kinh (Ga Bắc Kinh Nam) đến Thượng Hải (Ga Thượng Hải)
| Khởi hành | Đến | Thời gian | Lộ trình | Giá | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
G3
G3
4h 41m
|
06:52
T7, 08/08
BẮC KINH Nam |
11:33
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI Thượng Hải |
4h 41m |
BẮC KINH Nam THƯỢNG HẢI Thượng Hải |
720 元
|
|
|
|
||||||
G5
G5
4h 33m
|
07:59
T7, 08/08
BẮC KINH Nam |
12:32
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI Thượng Hải |
4h 33m |
BẮC KINH Nam THƯỢNG HẢI Thượng Hải |
720 元
|
|
|
|
||||||
G741
G741
6h 12m
|
11:50
T7, 08/08
BẮC KINH Nam |
18:02
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI Thượng Hải |
6h 12m |
BẮC KINH Nam THƯỢNG HẢI Thượng Hải |
656 元
|
|
|
|
||||||
G17
G17
4h 35m
|
13:00
T7, 08/08
BẮC KINH Nam |
17:35
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI Thượng Hải |
4h 35m |
BẮC KINH Nam THƯỢNG HẢI Thượng Hải |
720 元
|
|
|
|
||||||
G29
G29
4h 43m
|
18:00
T7, 08/08
BẮC KINH Nam |
22:43
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI Thượng Hải |
4h 43m |
BẮC KINH Nam THƯỢNG HẢI Thượng Hải |
684 元
|
|
|
|
||||||
G33
G33
4h 35m
|
19:00
T7, 08/08
BẮC KINH Nam |
23:35
T7, 08/08
THƯỢNG HẢI Thượng Hải |
4h 35m |
BẮC KINH Nam THƯỢNG HẢI Thượng Hải |
720 元
|
|
|
|
||||||
Chuyến tàu từ Bắc Kinh (Ga Bắc Kinh) đến Thượng Hải (Ga Thượng Hải)
| Khởi hành | Đến | Thời gian | Lộ trình | Giá | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
1461
1461
18h 46m
|
11:59
T7, 08/08
BẮC KINH Bắc Kinh |
06:45
CN, 09/08
THƯỢNG HẢI Thượng Hải |
18h 46m |
BẮC KINH Bắc Kinh THƯỢNG HẢI Thượng Hải |
198 元
|
|
|
|
||||||
D7
D7
12h 07m
|
19:18
T7, 08/08
BẮC KINH Bắc Kinh |
07:25
CN, 09/08
THƯỢNG HẢI Thượng Hải |
12h 07m |
BẮC KINH Bắc Kinh THƯỢNG HẢI Thượng Hải |
407 元
|
|
|
|
||||||
T109
T109
14h 58m
|
20:04
T7, 08/08
BẮC KINH Bắc Kinh |
11:02
CN, 09/08
THƯỢNG HẢI Thượng Hải |
14h 58m |
BẮC KINH Bắc Kinh THƯỢNG HẢI Thượng Hải |
220 元
|
|
|
|
||||||
D5
D5
12h 06m
|
21:21
T7, 08/08
BẮC KINH Bắc Kinh |
09:27
CN, 09/08
THƯỢNG HẢI Thượng Hải |
12h 06m |
BẮC KINH Bắc Kinh THƯỢNG HẢI Thượng Hải |
407 元
|
|
|
|
||||||
Chuyến tàu từ Bắc Kinh (Ga Bắc Kinh Nam) đến Thượng Hải (Ga Thượng Hải Nam)
| Khởi hành | Đến | Thời gian | Lộ trình | Giá | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
D9
D9
12h 24m
|
19:36
T7, 08/08
BẮC KINH Nam |
08:00
CN, 09/08
THƯỢNG HẢI Nam |
12h 24m |
BẮC KINH Nam THƯỢNG HẢI Nam |
408 元
|
|
|
|
||||||
Chúng tôi rất xin lỗi. Chưa có đường nào trong ngày này.
Chính sách giá của chúng tôi minh bạchGiá vé hiển thị được lấy trực tiếp từ các công ty vận tải và không bao gồm bất kỳ khoản phụ thu nào. Xin vui lòng lưu ý giá chưa bao gồm phí dịch vụ của chúng tôi. Tổng giá bao gồm mọi khoản phí bổ sung sẽ được hiển thị trước khi thanh toán.
Nền tảng của chúng tôi được du khách tin tưởngChúng tôi được giới thiệu bởi các cẩm nang du lịch độc lập uy tín như Lonely Planet, DK Eyewitness, Rough Guides, Insight Guides, DuMont Reise-Handbuch, Le Routard và nhiều ấn phẩm khác. Du khách luôn đánh giá cao chất lượng dịch vụ của chúng tôi, vì vậy bạn có thể tin tưởng chúng tôi để lên kế hoạch cho chuyến đi và đặt dịch vụ một cách yên tâm.
Phương tiện di chuyển từ Bắc Kinh đến Thượng Hải
Bạn có thể đi từ Bắc Kinh đến Thượng Hải bằng máy bay, bằng tàu hỏa.
Từ Bắc Kinh đến Thượng Hải mất bao lâu?
Thời gian di chuyển từ Bắc Kinh đến Thượng Hải: 1h 45m bằng máy bay, 4h 18m bằng tàu hỏa.
Vé từ Bắc Kinh đến Thượng Hải giá bao nhiêu?
Vé từ Bắc Kinh đến Thượng Hải có giá 1,786 元 bằng máy bay, 198 元 bằng tàu hỏa.
Cách đi từ Bắc Kinh đến Thượng Hải bằng máy bay
Tuyến Bắc Kinh đến Thượng Hải bằng máy bay được khai thác bởi: Xiamen Air, China Southern Airlines, China Eastern Airlines, Air China.
Để biết thêm thông tin về việc di chuyển bằng máy bay, vui lòng xem hướng dẫn máy bay của chúng tôi.
Cách đi từ Bắc Kinh đến Thượng Hải bằng tàu hỏa
Tuyến Bắc Kinh đến Thượng Hải bằng tàu hỏa được khai thác bởi: China Railway.
Để biết thêm thông tin về việc di chuyển bằng tàu hỏa, vui lòng xem hướng dẫn tàu hỏa của chúng tôi.