- LƯỢT ĐI
- HÀNH KHÁCH
- THANH TOÁN
- XÁC NHẬN
Tìm kiếm, so sánh và đặt vé tàu hỏa khắp châu Á
Bạn sẽ có thể xác nhận độ tuổi của trẻ và tuỳ theo hãng vận chuyển sẽ có mức giảm giá tương ứng với từng đối tượng khách.
Chọn lượt đi
Kết quả từ Hồng Kông đến Thẩm Quyến ngày đi Thứ năm, 01 Tháng 10 2026
Chuyến tàu từ Hồng Kông (Ga Hồng Kông Cửu Long Tây) đến Thẩm Quyến (Ga Thẩm Quyến Bắc)
| Khởi hành | Đến | Thời gian | Lộ trình | Giá | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
G5624
G5624
0h 18m
|
07:01
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây |
07:19
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Bắc |
0h 18m |
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây THẨM QUYẾN Bắc |
HK$ 128.55
|
|
|
|
||||||
G388
G388
0h 24m
|
07:20
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây |
07:44
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Bắc |
0h 24m |
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây THẨM QUYẾN Bắc |
HK$ 128.55
|
|
|
|
||||||
G6390
G6390
0h 24m
|
07:26
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây |
07:50
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Bắc |
0h 24m |
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây THẨM QUYẾN Bắc |
HK$ 128.55
|
|
|
|
||||||
G5636
G5636
0h 24m
|
07:31
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây |
07:55
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Bắc |
0h 24m |
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây THẨM QUYẾN Bắc |
HK$ 128.55
|
|
|
|
||||||
G6566
G6566
0h 18m
|
07:41
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây |
07:59
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Bắc |
0h 18m |
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây THẨM QUYẾN Bắc |
HK$ 128.55
|
|
|
|
||||||
G6080
G6080
0h 20m
|
08:07
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây |
08:27
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Bắc |
0h 20m |
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây THẨM QUYẾN Bắc |
HK$ 128.55
|
|
|
|
||||||
G5626
G5626
0h 18m
|
08:17
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây |
08:35
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Bắc |
0h 18m |
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây THẨM QUYẾN Bắc |
HK$ 128.55
|
|
|
|
||||||
G6582
G6582
0h 18m
|
08:22
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây |
08:40
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Bắc |
0h 18m |
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây THẨM QUYẾN Bắc |
HK$ 128.55
|
|
|
|
||||||
G6552
G6552
0h 26m
|
08:30
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây |
08:56
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Bắc |
0h 26m |
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây THẨM QUYẾN Bắc |
HK$ 128.55
|
|
|
|
||||||
G924
G924
0h 24m
|
08:48
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây |
09:12
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Bắc |
0h 24m |
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây THẨM QUYẾN Bắc |
HK$ 128.55
|
|
|
|
||||||
G5638
G5638
0h 20m
|
08:56
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây |
09:16
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Bắc |
0h 20m |
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây THẨM QUYẾN Bắc |
HK$ 128.55
|
|
|
|
||||||
G914
G914
0h 24m
|
09:02
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây |
09:26
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Bắc |
0h 24m |
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây THẨM QUYẾN Bắc |
HK$ 181.14
|
|
|
|
||||||
G6510
G6510
0h 24m
|
09:08
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây |
09:32
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Bắc |
0h 24m |
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây THẨM QUYẾN Bắc |
HK$ 128.55
|
|
|
|
||||||
G904
G904
0h 18m
|
09:18
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây |
09:36
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Bắc |
0h 18m |
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây THẨM QUYẾN Bắc |
HK$ 128.55
|
|
|
|
||||||
G6554
G6554
0h 18m
|
09:28
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây |
09:46
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Bắc |
0h 18m |
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây THẨM QUYẾN Bắc |
HK$ 128.55
|
|
|
|
||||||
G5628
G5628
0h 18m
|
09:35
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây |
09:53
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Bắc |
0h 18m |
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây THẨM QUYẾN Bắc |
HK$ 128.55
|
|
|
|
||||||
G6518
G6518
0h 20m
|
09:40
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây |
10:00
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Bắc |
0h 20m |
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây THẨM QUYẾN Bắc |
HK$ 128.55
|
|
|
|
||||||
G918
G918
0h 19m
|
10:02
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây |
10:21
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Bắc |
0h 19m |
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây THẨM QUYẾN Bắc |
HK$ 128.55
|
|
|
|
||||||
G5640
G5640
0h 18m
|
10:13
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây |
10:31
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Bắc |
0h 18m |
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây THẨM QUYẾN Bắc |
HK$ 128.55
|
|
|
|
||||||
G6048
G6048
0h 25m
|
10:18
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây |
10:43
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Bắc |
0h 25m |
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây THẨM QUYẾN Bắc |
HK$ 128.55
|
|
|
|
||||||
G6528
G6528
0h 25m
|
10:29
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây |
10:54
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Bắc |
0h 25m |
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây THẨM QUYẾN Bắc |
HK$ 128.55
|
|
|
|
||||||
G6534
G6534
0h 28m
|
10:35
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây |
11:03
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Bắc |
0h 28m |
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây THẨM QUYẾN Bắc |
HK$ 128.55
|
|
|
|
||||||
G6546
G6546
0h 19m
|
10:40
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây |
10:59
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Bắc |
0h 19m |
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây THẨM QUYẾN Bắc |
HK$ 128.55
|
|
|
|
||||||
G5630
G5630
0h 24m
|
10:46
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây |
11:10
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Bắc |
0h 24m |
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây THẨM QUYẾN Bắc |
HK$ 128.55
|
|
|
|
||||||
G6584
G6584
0h 18m
|
11:02
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây |
11:20
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Bắc |
0h 18m |
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây THẨM QUYẾN Bắc |
HK$ 128.55
|
|
|
|
||||||
G908
G908
0h 18m
|
11:14
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây |
11:32
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Bắc |
0h 18m |
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây THẨM QUYẾN Bắc |
HK$ 128.55
|
|
|
|
||||||
G382
G382
0h 19m
|
11:19
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây |
11:38
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Bắc |
0h 19m |
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây THẨM QUYẾN Bắc |
HK$ 128.55
|
|
|
|
||||||
G5642
G5642
0h 18m
|
11:30
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây |
11:48
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Bắc |
0h 18m |
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây THẨM QUYẾN Bắc |
HK$ 128.55
|
|
|
|
||||||
G902
G902
0h 19m
|
11:35
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây |
11:54
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Bắc |
0h 19m |
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây THẨM QUYẾN Bắc |
HK$ 128.55
|
|
|
|
||||||
G6568
G6568
0h 18m
|
11:41
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây |
11:59
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Bắc |
0h 18m |
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây THẨM QUYẾN Bắc |
HK$ 128.55
|
|
|
|
||||||
G906
G906
0h 20m
|
11:52
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây |
12:12
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Bắc |
0h 20m |
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây THẨM QUYẾN Bắc |
HK$ 128.55
|
|
|
|
||||||
G6574
G6574
0h 18m
|
11:58
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây |
12:16
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Bắc |
0h 18m |
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây THẨM QUYẾN Bắc |
HK$ 128.55
|
|
|
|
||||||
G6540
G6540
0h 19m
|
12:03
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây |
12:22
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Bắc |
0h 19m |
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây THẨM QUYẾN Bắc |
HK$ 128.55
|
|
|
|
||||||
G5632
G5632
0h 18m
|
12:13
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây |
12:31
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Bắc |
0h 18m |
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây THẨM QUYẾN Bắc |
HK$ 128.55
|
|
|
|
||||||
G6516
G6516
0h 18m
|
12:18
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây |
12:36
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Bắc |
0h 18m |
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây THẨM QUYẾN Bắc |
HK$ 128.55
|
|
|
|
||||||
G6556
G6556
0h 18m
|
12:23
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây |
12:41
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Bắc |
0h 18m |
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây THẨM QUYẾN Bắc |
HK$ 128.55
|
|
|
|
||||||
G6520
G6520
0h 18m
|
12:39
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây |
12:57
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Bắc |
0h 18m |
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây THẨM QUYẾN Bắc |
HK$ 128.55
|
|
|
|
||||||
G5644
G5644
0h 24m
|
12:46
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây |
13:10
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Bắc |
0h 24m |
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây THẨM QUYẾN Bắc |
HK$ 128.55
|
|
|
|
||||||
G6392
G6392
0h 19m
|
12:55
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây |
13:14
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Bắc |
0h 19m |
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây THẨM QUYẾN Bắc |
HK$ 128.55
|
|
|
|
||||||
G6530
G6530
0h 25m
|
13:15
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây |
13:40
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Bắc |
0h 25m |
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây THẨM QUYẾN Bắc |
HK$ 128.55
|
|
|
|
||||||
G6536
G6536
0h 25m
|
13:32
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây |
13:57
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Bắc |
0h 25m |
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây THẨM QUYẾN Bắc |
HK$ 128.55
|
|
|
|
||||||
G6558
G6558
0h 24m
|
13:38
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây |
14:02
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Bắc |
0h 24m |
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây THẨM QUYẾN Bắc |
HK$ 128.55
|
|
|
|
||||||
G5620
G5620
0h 18m
|
13:49
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây |
14:07
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Bắc |
0h 18m |
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây THẨM QUYẾN Bắc |
HK$ 128.55
|
|
|
|
||||||
G386
G386
0h 24m
|
13:58
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây |
14:22
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Bắc |
0h 24m |
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây THẨM QUYẾN Bắc |
HK$ 128.55
|
|
|
|
||||||
G5646
G5646
0h 24m
|
14:04
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây |
14:28
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Bắc |
0h 24m |
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây THẨM QUYẾN Bắc |
HK$ 128.55
|
|
|
|
||||||
G920
G920
0h 19m
|
14:14
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây |
14:33
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Bắc |
0h 19m |
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây THẨM QUYẾN Bắc |
HK$ 128.55
|
|
|
|
||||||
G6548
G6548
0h 24m
|
14:32
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây |
14:56
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Bắc |
0h 24m |
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây THẨM QUYẾN Bắc |
HK$ 128.55
|
|
|
|
||||||
G922
G922
0h 18m
|
14:54
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây |
15:12
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Bắc |
0h 18m |
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây THẨM QUYẾN Bắc |
HK$ 128.55
|
|
|
|
||||||
G6508
G6508
0h 18m
|
14:59
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây |
15:17
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Bắc |
0h 18m |
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây THẨM QUYẾN Bắc |
HK$ 128.55
|
|
|
|
||||||
G5622
G5622
0h 18m
|
15:06
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây |
15:24
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Bắc |
0h 18m |
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây THẨM QUYẾN Bắc |
HK$ 128.55
|
|
|
|
||||||
G6522
G6522
0h 20m
|
15:11
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây |
15:31
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Bắc |
0h 20m |
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây THẨM QUYẾN Bắc |
HK$ 128.55
|
|
|
|
||||||
G6538
G6538
0h 18m
|
15:17
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây |
15:35
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Bắc |
0h 18m |
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây THẨM QUYẾN Bắc |
HK$ 128.55
|
|
|
|
||||||
G928
G928
0h 18m
|
15:34
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây |
15:52
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Bắc |
0h 18m |
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây THẨM QUYẾN Bắc |
HK$ 128.55
|
|
|
|
||||||
G5634
G5634
0h 18m
|
15:46
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây |
16:04
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Bắc |
0h 18m |
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây THẨM QUYẾN Bắc |
HK$ 128.55
|
|
|
|
||||||
G6570
G6570
0h 18m
|
15:51
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây |
16:09
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Bắc |
0h 18m |
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây THẨM QUYẾN Bắc |
HK$ 128.55
|
|
|
|
||||||
G6580
G6580
0h 24m
|
16:04
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây |
16:28
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Bắc |
0h 24m |
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây THẨM QUYẾN Bắc |
HK$ 128.55
|
|
|
|
||||||
G6512
G6512
0h 18m
|
16:16
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây |
16:34
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Bắc |
0h 18m |
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây THẨM QUYẾN Bắc |
HK$ 128.55
|
|
|
|
||||||
G6586
G6586
0h 18m
|
16:27
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây |
16:45
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Bắc |
0h 18m |
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây THẨM QUYẾN Bắc |
HK$ 128.55
|
|
|
|
||||||
G5648
G5648
0h 18m
|
16:32
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây |
16:50
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Bắc |
0h 18m |
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây THẨM QUYẾN Bắc |
HK$ 128.55
|
|
|
|
||||||
G6560
G6560
0h 24m
|
16:49
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây |
17:13
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Bắc |
0h 24m |
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây THẨM QUYẾN Bắc |
HK$ 128.55
|
|
|
|
||||||
G6114
G6114
0h 18m
|
17:16
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây |
17:34
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Bắc |
0h 18m |
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây THẨM QUYẾN Bắc |
HK$ 128.55
|
|
|
|
||||||
G6562
G6562
0h 19m
|
17:42
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây |
18:01
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Bắc |
0h 19m |
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây THẨM QUYẾN Bắc |
HK$ 128.55
|
|
|
|
||||||
G5650
G5650
0h 18m
|
17:54
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây |
18:12
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Bắc |
0h 18m |
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây THẨM QUYẾN Bắc |
HK$ 128.55
|
|
|
|
||||||
G6524
G6524
0h 18m
|
18:00
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây |
18:18
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Bắc |
0h 18m |
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây THẨM QUYẾN Bắc |
HK$ 128.55
|
|
|
|
||||||
G6578
G6578
0h 18m
|
18:07
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây |
18:25
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Bắc |
0h 18m |
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây THẨM QUYẾN Bắc |
HK$ 128.55
|
|
|
|
||||||
G6590
G6590
0h 25m
|
18:13
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây |
18:38
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Bắc |
0h 25m |
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây THẨM QUYẾN Bắc |
HK$ 128.55
|
|
|
|
||||||
G5656
G5656
0h 18m
|
18:32
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây |
18:50
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Bắc |
0h 18m |
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây THẨM QUYẾN Bắc |
HK$ 128.55
|
|
|
|
||||||
G926
G926
0h 19m
|
18:37
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây |
18:56
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Bắc |
0h 19m |
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây THẨM QUYẾN Bắc |
HK$ 128.55
|
|
|
|
||||||
G5614
G5614
0h 24m
|
18:43
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây |
19:07
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Bắc |
0h 24m |
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây THẨM QUYẾN Bắc |
HK$ 128.55
|
|
|
|
||||||
G6550
G6550
0h 18m
|
18:54
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây |
19:12
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Bắc |
0h 18m |
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây THẨM QUYẾN Bắc |
HK$ 128.55
|
|
|
|
||||||
G6514
G6514
0h 18m
|
19:00
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây |
19:18
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Bắc |
0h 18m |
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây THẨM QUYẾN Bắc |
HK$ 128.55
|
|
|
|
||||||
G5652
G5652
0h 25m
|
19:13
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây |
19:38
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Bắc |
0h 25m |
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây THẨM QUYẾN Bắc |
HK$ 128.55
|
|
|
|
||||||
G6398
G6398
0h 24m
|
19:20
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây |
19:44
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Bắc |
0h 24m |
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây THẨM QUYẾN Bắc |
HK$ 128.55
|
|
|
|
||||||
G6588
G6588
0h 24m
|
19:43
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây |
20:07
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Bắc |
0h 24m |
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây THẨM QUYẾN Bắc |
HK$ 128.55
|
|
|
|
||||||
G5658
G5658
0h 18m
|
20:05
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây |
20:23
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Bắc |
0h 18m |
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây THẨM QUYẾN Bắc |
HK$ 128.55
|
|
|
|
||||||
G5612
G5612
0h 24m
|
20:11
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây |
20:35
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Bắc |
0h 24m |
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây THẨM QUYẾN Bắc |
HK$ 128.55
|
|
|
|
||||||
G5618
G5618
0h 29m
|
20:20
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây |
20:49
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Bắc |
0h 29m |
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây THẨM QUYẾN Bắc |
HK$ 128.55
|
|
|
|
||||||
G5654
G5654
0h 24m
|
20:39
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây |
21:03
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Bắc |
0h 24m |
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây THẨM QUYẾN Bắc |
HK$ 128.55
|
|
|
|
||||||
G5670
G5670
0h 20m
|
20:52
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây |
21:12
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Bắc |
0h 20m |
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây THẨM QUYẾN Bắc |
HK$ 128.55
|
|
|
|
||||||
G6532
G6532
0h 27m
|
20:57
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây |
21:24
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Bắc |
0h 27m |
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây THẨM QUYẾN Bắc |
HK$ 181.14
|
|
|
|
||||||
G6564
G6564
0h 18m
|
21:02
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây |
21:20
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Bắc |
0h 18m |
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây THẨM QUYẾN Bắc |
Hết vé
|
|
|
|
||||||
G5660
G5660
0h 24m
|
21:44
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây |
22:08
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Bắc |
0h 24m |
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây THẨM QUYẾN Bắc |
Hết vé
|
|
|
|
||||||
G5604
G5604
0h 25m
|
22:02
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây |
22:27
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Bắc |
0h 25m |
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây THẨM QUYẾN Bắc |
Hết vé
|
|
|
|
||||||
G6502
G6502
0h 24m
|
22:11
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây |
22:35
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Bắc |
0h 24m |
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây THẨM QUYẾN Bắc |
Hết vé
|
|
|
|
||||||
G6506
G6506
0h 24m
|
22:26
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây |
22:50
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Bắc |
0h 24m |
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây THẨM QUYẾN Bắc |
Hết vé
|
|
|
|
||||||
G6504
G6504
0h 24m
|
22:37
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây |
23:01
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Bắc |
0h 24m |
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây THẨM QUYẾN Bắc |
Hết vé
|
|
|
|
||||||
G5608
G5608
0h 25m
|
23:00
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây |
23:25
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Bắc |
0h 25m |
HỒNG KÔNG Cửu Long Tây THẨM QUYẾN Bắc |
Hết vé
|
|
|
|
||||||
Chuyến xe từ Hồng Kông (Sheung Wan) đến Thẩm Quyến (Nanshan)
| Khởi hành | Đến | Thời gian | Lộ trình | Giá | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
1h 45m
|
07:45
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Sheung Wan |
09:30
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Nanshan |
1h 45m |
HỒNG KÔNG Sheung Wan THẨM QUYẾN Nanshan |
HK$ 80.00
|
|
|
|
||||||
1h 45m
|
08:45
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Sheung Wan |
10:30
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Nanshan |
1h 45m |
HỒNG KÔNG Sheung Wan THẨM QUYẾN Nanshan |
HK$ 80.00
|
|
|
|
||||||
1h 45m
|
09:45
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Sheung Wan |
11:30
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Nanshan |
1h 45m |
HỒNG KÔNG Sheung Wan THẨM QUYẾN Nanshan |
HK$ 80.00
|
|
|
|
||||||
1h 45m
|
10:45
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Sheung Wan |
12:30
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Nanshan |
1h 45m |
HỒNG KÔNG Sheung Wan THẨM QUYẾN Nanshan |
HK$ 80.00
|
|
|
|
||||||
1h 45m
|
11:45
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Sheung Wan |
13:30
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Nanshan |
1h 45m |
HỒNG KÔNG Sheung Wan THẨM QUYẾN Nanshan |
HK$ 80.00
|
|
|
|
||||||
1h 45m
|
12:45
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Sheung Wan |
14:30
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Nanshan |
1h 45m |
HỒNG KÔNG Sheung Wan THẨM QUYẾN Nanshan |
HK$ 80.00
|
|
|
|
||||||
1h 45m
|
13:45
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Sheung Wan |
15:30
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Nanshan |
1h 45m |
HỒNG KÔNG Sheung Wan THẨM QUYẾN Nanshan |
HK$ 80.00
|
|
|
|
||||||
1h 45m
|
14:45
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Sheung Wan |
16:30
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Nanshan |
1h 45m |
HỒNG KÔNG Sheung Wan THẨM QUYẾN Nanshan |
HK$ 80.00
|
|
|
|
||||||
1h 45m
|
15:45
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Sheung Wan |
17:30
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Nanshan |
1h 45m |
HỒNG KÔNG Sheung Wan THẨM QUYẾN Nanshan |
HK$ 80.00
|
|
|
|
||||||
1h 45m
|
16:45
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Sheung Wan |
18:30
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Nanshan |
1h 45m |
HỒNG KÔNG Sheung Wan THẨM QUYẾN Nanshan |
HK$ 80.00
|
|
|
|
||||||
1h 45m
|
17:45
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Sheung Wan |
19:30
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Nanshan |
1h 45m |
HỒNG KÔNG Sheung Wan THẨM QUYẾN Nanshan |
HK$ 80.00
|
|
|
|
||||||
1h 45m
|
18:45
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Sheung Wan |
20:30
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Nanshan |
1h 45m |
HỒNG KÔNG Sheung Wan THẨM QUYẾN Nanshan |
HK$ 80.00
|
|
|
|
||||||
Chuyến xe từ Hồng Kông (Wan Chai) đến Thẩm Quyến (Nanshan)
| Khởi hành | Đến | Thời gian | Lộ trình | Giá | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
1h 55m
|
07:35
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Wan Chai |
09:30
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Nanshan |
1h 55m |
HỒNG KÔNG Wan Chai THẨM QUYẾN Nanshan |
HK$ 80.00
|
|
|
|
||||||
1h 55m
|
08:35
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Wan Chai |
10:30
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Nanshan |
1h 55m |
HỒNG KÔNG Wan Chai THẨM QUYẾN Nanshan |
HK$ 80.00
|
|
|
|
||||||
1h 55m
|
09:35
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Wan Chai |
11:30
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Nanshan |
1h 55m |
HỒNG KÔNG Wan Chai THẨM QUYẾN Nanshan |
HK$ 80.00
|
|
|
|
||||||
1h 55m
|
10:35
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Wan Chai |
12:30
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Nanshan |
1h 55m |
HỒNG KÔNG Wan Chai THẨM QUYẾN Nanshan |
HK$ 80.00
|
|
|
|
||||||
1h 55m
|
11:35
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Wan Chai |
13:30
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Nanshan |
1h 55m |
HỒNG KÔNG Wan Chai THẨM QUYẾN Nanshan |
HK$ 80.00
|
|
|
|
||||||
1h 55m
|
12:35
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Wan Chai |
14:30
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Nanshan |
1h 55m |
HỒNG KÔNG Wan Chai THẨM QUYẾN Nanshan |
HK$ 80.00
|
|
|
|
||||||
1h 55m
|
13:35
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Wan Chai |
15:30
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Nanshan |
1h 55m |
HỒNG KÔNG Wan Chai THẨM QUYẾN Nanshan |
HK$ 80.00
|
|
|
|
||||||
1h 55m
|
14:35
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Wan Chai |
16:30
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Nanshan |
1h 55m |
HỒNG KÔNG Wan Chai THẨM QUYẾN Nanshan |
HK$ 80.00
|
|
|
|
||||||
1h 55m
|
15:35
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Wan Chai |
17:30
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Nanshan |
1h 55m |
HỒNG KÔNG Wan Chai THẨM QUYẾN Nanshan |
HK$ 80.00
|
|
|
|
||||||
1h 55m
|
16:35
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Wan Chai |
18:30
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Nanshan |
1h 55m |
HỒNG KÔNG Wan Chai THẨM QUYẾN Nanshan |
HK$ 80.00
|
|
|
|
||||||
1h 55m
|
17:35
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Wan Chai |
19:30
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Nanshan |
1h 55m |
HỒNG KÔNG Wan Chai THẨM QUYẾN Nanshan |
HK$ 80.00
|
|
|
|
||||||
1h 55m
|
18:35
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Wan Chai |
20:30
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Nanshan |
1h 55m |
HỒNG KÔNG Wan Chai THẨM QUYẾN Nanshan |
HK$ 80.00
|
|
|
|
||||||
Chuyến xe từ Hồng Kông (Mong Kok) đến Thẩm Quyến (Nanshan)
| Khởi hành | Đến | Thời gian | Lộ trình | Giá | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
2h 00m
|
07:30
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Mong Kok |
09:30
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Nanshan |
2h 00m |
HỒNG KÔNG Mong Kok THẨM QUYẾN Nanshan |
HK$ 80.00
|
|
|
|
||||||
2h 00m
|
08:30
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Mong Kok |
10:30
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Nanshan |
2h 00m |
HỒNG KÔNG Mong Kok THẨM QUYẾN Nanshan |
HK$ 80.00
|
|
|
|
||||||
2h 00m
|
09:30
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Mong Kok |
11:30
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Nanshan |
2h 00m |
HỒNG KÔNG Mong Kok THẨM QUYẾN Nanshan |
HK$ 80.00
|
|
|
|
||||||
2h 00m
|
10:30
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Mong Kok |
12:30
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Nanshan |
2h 00m |
HỒNG KÔNG Mong Kok THẨM QUYẾN Nanshan |
HK$ 80.00
|
|
|
|
||||||
2h 00m
|
11:30
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Mong Kok |
13:30
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Nanshan |
2h 00m |
HỒNG KÔNG Mong Kok THẨM QUYẾN Nanshan |
HK$ 80.00
|
|
|
|
||||||
2h 00m
|
12:30
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Mong Kok |
14:30
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Nanshan |
2h 00m |
HỒNG KÔNG Mong Kok THẨM QUYẾN Nanshan |
HK$ 80.00
|
|
|
|
||||||
2h 00m
|
13:30
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Mong Kok |
15:30
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Nanshan |
2h 00m |
HỒNG KÔNG Mong Kok THẨM QUYẾN Nanshan |
HK$ 80.00
|
|
|
|
||||||
2h 00m
|
14:30
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Mong Kok |
16:30
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Nanshan |
2h 00m |
HỒNG KÔNG Mong Kok THẨM QUYẾN Nanshan |
HK$ 80.00
|
|
|
|
||||||
2h 00m
|
15:30
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Mong Kok |
17:30
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Nanshan |
2h 00m |
HỒNG KÔNG Mong Kok THẨM QUYẾN Nanshan |
HK$ 80.00
|
|
|
|
||||||
2h 00m
|
16:30
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Mong Kok |
18:30
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Nanshan |
2h 00m |
HỒNG KÔNG Mong Kok THẨM QUYẾN Nanshan |
HK$ 80.00
|
|
|
|
||||||
2h 00m
|
17:30
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Mong Kok |
19:30
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Nanshan |
2h 00m |
HỒNG KÔNG Mong Kok THẨM QUYẾN Nanshan |
HK$ 80.00
|
|
|
|
||||||
2h 00m
|
18:30
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Mong Kok |
20:30
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Nanshan |
2h 00m |
HỒNG KÔNG Mong Kok THẨM QUYẾN Nanshan |
HK$ 80.00
|
|
|
|
||||||
Chuyến xe từ Hồng Kông (Causeway Bay) đến Thẩm Quyến (Nanshan)
| Khởi hành | Đến | Thời gian | Lộ trình | Giá | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
2h 10m
|
13:20
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Causeway Bay |
15:30
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Nanshan |
2h 10m |
HỒNG KÔNG Causeway Bay THẨM QUYẾN Nanshan |
HK$ 80.00
|
|
|
|
||||||
2h 10m
|
14:20
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Causeway Bay |
16:30
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Nanshan |
2h 10m |
HỒNG KÔNG Causeway Bay THẨM QUYẾN Nanshan |
HK$ 80.00
|
|
|
|
||||||
2h 10m
|
15:20
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Causeway Bay |
17:30
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Nanshan |
2h 10m |
HỒNG KÔNG Causeway Bay THẨM QUYẾN Nanshan |
HK$ 80.00
|
|
|
|
||||||
2h 10m
|
16:20
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Causeway Bay |
18:30
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Nanshan |
2h 10m |
HỒNG KÔNG Causeway Bay THẨM QUYẾN Nanshan |
HK$ 80.00
|
|
|
|
||||||
2h 10m
|
17:20
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Causeway Bay |
19:30
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Nanshan |
2h 10m |
HỒNG KÔNG Causeway Bay THẨM QUYẾN Nanshan |
HK$ 80.00
|
|
|
|
||||||
2h 10m
|
18:20
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Causeway Bay |
20:30
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Nanshan |
2h 10m |
HỒNG KÔNG Causeway Bay THẨM QUYẾN Nanshan |
HK$ 80.00
|
|
|
|
||||||
Chuyến xe từ Hồng Kông (Tsim Sha Tsui) đến Thẩm Quyến (Nanshan)
| Khởi hành | Đến | Thời gian | Lộ trình | Giá | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
2h 15m
|
12:15
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Tsim Sha Tsui |
14:30
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Nanshan |
2h 15m |
HỒNG KÔNG Tsim Sha Tsui THẨM QUYẾN Nanshan |
HK$ 80.00
|
|
|
|
||||||
2h 10m
|
14:20
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Tsim Sha Tsui |
16:30
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Nanshan |
2h 10m |
HỒNG KÔNG Tsim Sha Tsui THẨM QUYẾN Nanshan |
HK$ 80.00
|
|
|
|
||||||
2h 10m
|
15:00
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Tsim Sha Tsui |
17:10
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Nanshan |
2h 10m |
HỒNG KÔNG Tsim Sha Tsui THẨM QUYẾN Nanshan |
HK$ 80.00
|
|
|
|
||||||
2h 10m
|
15:30
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Tsim Sha Tsui |
17:40
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Nanshan |
2h 10m |
HỒNG KÔNG Tsim Sha Tsui THẨM QUYẾN Nanshan |
HK$ 80.00
|
|
|
|
||||||
2h 10m
|
16:30
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Tsim Sha Tsui |
18:40
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Nanshan |
2h 10m |
HỒNG KÔNG Tsim Sha Tsui THẨM QUYẾN Nanshan |
HK$ 80.00
|
|
|
|
||||||
2h 10m
|
17:30
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Tsim Sha Tsui |
19:40
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Nanshan |
2h 10m |
HỒNG KÔNG Tsim Sha Tsui THẨM QUYẾN Nanshan |
HK$ 80.00
|
|
|
|
||||||
2h 10m
|
18:30
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Tsim Sha Tsui |
20:40
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Nanshan |
2h 10m |
HỒNG KÔNG Tsim Sha Tsui THẨM QUYẾN Nanshan |
HK$ 80.00
|
|
|
|
||||||
Chuyến xe từ Hồng Kông (North Point) đến Thẩm Quyến (Nanshan)
| Khởi hành | Đến | Thời gian | Lộ trình | Giá | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
2h 15m
|
07:15
T5, 01/10
HỒNG KÔNG North Point |
09:30
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Nanshan |
2h 15m |
HỒNG KÔNG North Point THẨM QUYẾN Nanshan |
HK$ 80.00
|
|
|
|
||||||
2h 15m
|
08:15
T5, 01/10
HỒNG KÔNG North Point |
10:30
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Nanshan |
2h 15m |
HỒNG KÔNG North Point THẨM QUYẾN Nanshan |
HK$ 80.00
|
|
|
|
||||||
2h 15m
|
09:15
T5, 01/10
HỒNG KÔNG North Point |
11:30
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Nanshan |
2h 15m |
HỒNG KÔNG North Point THẨM QUYẾN Nanshan |
HK$ 80.00
|
|
|
|
||||||
2h 15m
|
10:15
T5, 01/10
HỒNG KÔNG North Point |
12:30
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Nanshan |
2h 15m |
HỒNG KÔNG North Point THẨM QUYẾN Nanshan |
HK$ 80.00
|
|
|
|
||||||
2h 15m
|
11:15
T5, 01/10
HỒNG KÔNG North Point |
13:30
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Nanshan |
2h 15m |
HỒNG KÔNG North Point THẨM QUYẾN Nanshan |
HK$ 80.00
|
|
|
|
||||||
2h 15m
|
12:15
T5, 01/10
HỒNG KÔNG North Point |
14:30
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Nanshan |
2h 15m |
HỒNG KÔNG North Point THẨM QUYẾN Nanshan |
HK$ 80.00
|
|
|
|
||||||
2h 25m
|
15:05
T5, 01/10
HỒNG KÔNG North Point |
17:30
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Nanshan |
2h 25m |
HỒNG KÔNG North Point THẨM QUYẾN Nanshan |
HK$ 80.00
|
|
|
|
||||||
Chuyến xe từ Hồng Kông (Kowloon City) đến Thẩm Quyến (Nanshan)
| Khởi hành | Đến | Thời gian | Lộ trình | Giá | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
2h 40m
|
13:50
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Kowloon City |
16:30
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Nanshan |
2h 40m |
HỒNG KÔNG Kowloon City THẨM QUYẾN Nanshan |
HK$ 80.00
|
|
|
|
||||||
2h 30m
|
17:00
T5, 01/10
HỒNG KÔNG Kowloon City |
19:30
T5, 01/10
THẨM QUYẾN Nanshan |
2h 30m |
HỒNG KÔNG Kowloon City THẨM QUYẾN Nanshan |
HK$ 80.00
|
|
|
|
||||||
Chúng tôi rất xin lỗi. Chưa có đường nào trong ngày này.
Chính sách giá của chúng tôi minh bạchGiá vé hiển thị được lấy trực tiếp từ các công ty vận tải và không bao gồm bất kỳ khoản phụ thu nào. Xin vui lòng lưu ý giá chưa bao gồm phí dịch vụ của chúng tôi. Tổng giá bao gồm mọi khoản phí bổ sung sẽ được hiển thị trước khi thanh toán.
Nền tảng của chúng tôi được du khách tin tưởngChúng tôi được giới thiệu bởi các cẩm nang du lịch độc lập uy tín như Lonely Planet, DK Eyewitness, Rough Guides, Insight Guides, DuMont Reise-Handbuch, Le Routard và nhiều ấn phẩm khác. Du khách luôn đánh giá cao chất lượng dịch vụ của chúng tôi, vì vậy bạn có thể tin tưởng chúng tôi để lên kế hoạch cho chuyến đi và đặt dịch vụ một cách yên tâm.
Phương tiện di chuyển từ Hồng Kông đến Thẩm Quyến
Bạn có thể đi từ Hồng Kông đến Thẩm Quyến bằng tàu hỏa, bằng xe khách.
Từ Hồng Kông đến Thẩm Quyến mất bao lâu?
Thời gian di chuyển từ Hồng Kông đến Thẩm Quyến: 0h 18m bằng tàu hỏa, 1h 45m bằng xe khách.
Vé từ Hồng Kông đến Thẩm Quyến giá bao nhiêu?
Vé từ Hồng Kông đến Thẩm Quyến có giá HK$ 128.55 bằng tàu hỏa, HK$ 80.00 bằng xe khách.
Cách đi từ Hồng Kông đến Thẩm Quyến bằng tàu hỏa
Tuyến Hồng Kông đến Thẩm Quyến bằng tàu hỏa được khai thác bởi: China Railway.
Để biết thêm thông tin về việc di chuyển bằng tàu hỏa, vui lòng xem hướng dẫn tàu hỏa của chúng tôi.
Cách đi từ Hồng Kông đến Thẩm Quyến bằng xe khách
Tuyến Hồng Kông đến Thẩm Quyến bằng xe khách được khai thác bởi: CTG Bus.
Để biết thêm thông tin về việc di chuyển bằng xe khách, vui lòng xem hướng dẫn xe khách của chúng tôi.