Tìm kiếm, so sánh và đặt vé tàu hỏa khắp châu Á
Chọn lượt đi
Kết quả từ Seoul đến Osaka ngày đi Thứ hai, 09 Tháng 11 2026
| Khởi hành | Đến | Giá | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
BX373
1h 55m
|
15:05
T2, 09/11
SEOUL ICN |
17:00
T2, 09/11
OSAKA KIX |
₩ 170,922
|
|
||
RS381
1h 40m
|
15:20
T2, 09/11
SEOUL ICN |
17:00
T2, 09/11
OSAKA KIX |
₩ 181,013
|
|
||
MM706
1h 45m
|
15:05
T2, 09/11
SEOUL ICN |
16:50
T2, 09/11
OSAKA KIX |
₩ 183,346
|
|
||
MM740
1h 45m
|
17:00
T2, 09/11
SEOUL GMP |
18:45
T2, 09/11
OSAKA KIX |
₩ 183,346
|
|
||
MM744
1h 45m
|
18:50
T2, 09/11
SEOUL GMP |
20:35
T2, 09/11
OSAKA KIX |
₩ 183,346
|
|
||
OZ118
1h 45m
|
21:00
T2, 09/11
SEOUL ICN |
22:45
T2, 09/11
OSAKA KIX |
₩ 192,785
|
|
||
MM738
1h 45m
|
13:10
T2, 09/11
SEOUL GMP |
14:55
T2, 09/11
OSAKA KIX |
₩ 193,164
|
|
||
MM710
1h 45m
|
21:00
T2, 09/11
SEOUL ICN |
22:45
T2, 09/11
OSAKA KIX |
₩ 202,983
|
|
||
BX331
2h 00m
|
12:40
T2, 09/11
SEOUL ICN |
14:40
T2, 09/11
OSAKA KIX |
₩ 200,778
|
|
||
RS353
1h 50m
|
13:10
T2, 09/11
SEOUL ICN |
15:00
T2, 09/11
OSAKA KIX |
₩ 210,357
|
|
||
TW305
2h 00m
|
15:50
T2, 09/11
SEOUL ICN |
17:50
T2, 09/11
OSAKA KIX |
₩ 228,831
|
|
||
7C1305
1h 45m
|
16:55
T2, 09/11
SEOUL ICN |
18:40
T2, 09/11
OSAKA KIX |
₩ 231,637
|
|
||
BX327
1h 55m
|
09:05
T2, 09/11
SEOUL ICN |
11:00
T2, 09/11
OSAKA KIX |
₩ 240,654
|
|
||
MM714
1h 45m
|
10:35
T2, 09/11
SEOUL ICN |
12:20
T2, 09/11
OSAKA KIX |
₩ 244,060
|
|
||
MM736
1h 45m
|
11:20
T2, 09/11
SEOUL GMP |
13:05
T2, 09/11
OSAKA KIX |
₩ 244,060
|
|
||
MM712
1h 45m
|
07:30
T2, 09/11
SEOUL ICN |
09:15
T2, 09/11
OSAKA KIX |
₩ 254,880
|
|
||
OZ1165
1h 40m
|
17:20
T2, 09/11
SEOUL GMP |
19:00
T2, 09/11
OSAKA KIX |
₩ 258,639
|
|
||
OZ1145
1h 50m
|
07:55
T2, 09/11
SEOUL GMP |
09:45
T2, 09/11
OSAKA KIX |
₩ 258,639
|
|
||
OZ114
1h 50m
|
16:40
T2, 09/11
SEOUL ICN |
18:30
T2, 09/11
OSAKA KIX |
₩ 258,639
|
|
||
OZ116
1h 50m
|
18:45
T2, 09/11
SEOUL ICN |
20:35
T2, 09/11
OSAKA KIX |
₩ 258,639
|
|
||
RS301
1h 50m
|
07:15
T2, 09/11
SEOUL ICN |
09:05
T2, 09/11
OSAKA KIX |
₩ 267,339
|
|
||
TW303
2h 00m
|
12:10
T2, 09/11
SEOUL ICN |
14:10
T2, 09/11
OSAKA KIX |
₩ 277,323
|
|
||
7C1391
1h 45m
|
08:05
T2, 09/11
SEOUL ICN |
09:50
T2, 09/11
OSAKA KIX |
₩ 291,549
|
|
||
7C1315
1h 50m
|
10:15
T2, 09/11
SEOUL ICN |
12:05
T2, 09/11
OSAKA KIX |
₩ 311,387
|
|
||
TW301
2h 00m
|
07:55
T2, 09/11
SEOUL ICN |
09:55
T2, 09/11
OSAKA KIX |
₩ 310,385
|
|
||
7C1393
1h 50m
|
14:10
T2, 09/11
SEOUL ICN |
16:00
T2, 09/11
OSAKA KIX |
₩ 373,504
|
|
||
OZ112
1h 55m
|
07:20
T2, 09/11
SEOUL ICN |
09:15
T2, 09/11
OSAKA KIX |
₩ 410,478
|
|
||
Chính sách giá của chúng tôi minh bạchGiá vé hiển thị được lấy trực tiếp từ các công ty vận tải và không bao gồm bất kỳ khoản phụ thu nào. Xin vui lòng lưu ý giá chưa bao gồm phí dịch vụ của chúng tôi. Tổng giá bao gồm mọi khoản phí bổ sung sẽ được hiển thị trước khi thanh toán.
Nền tảng của chúng tôi được du khách tin tưởngChúng tôi được giới thiệu bởi các cẩm nang du lịch độc lập uy tín như Lonely Planet, DK Eyewitness, Rough Guides, Insight Guides, DuMont Reise-Handbuch, Le Routard và nhiều ấn phẩm khác. Du khách luôn đánh giá cao chất lượng dịch vụ của chúng tôi, vì vậy bạn có thể tin tưởng chúng tôi để lên kế hoạch cho chuyến đi và đặt dịch vụ một cách yên tâm.
Phương tiện di chuyển từ Seoul đến Osaka
Bạn có thể đi từ Seoul đến Osaka bằng máy bay.
Từ Seoul đến Osaka mất bao lâu?
Thời gian di chuyển từ Seoul đến Osaka: 1h 40m bằng máy bay.
Vé từ Seoul đến Osaka giá bao nhiêu?
Vé từ Seoul đến Osaka có giá ₩ 170,922 bằng máy bay.
Cách đi từ Seoul đến Osaka bằng máy bay
Tuyến Seoul đến Osaka bằng máy bay được khai thác bởi: Air Busan, Air Seoul, Peach, Asiana Airlines, T'way Air.
Để biết thêm thông tin về việc di chuyển bằng máy bay, vui lòng xem hướng dẫn máy bay của chúng tôi.