Tìm kiếm, so sánh và đặt vé tàu hỏa khắp châu Á
Chọn lượt đi
Kết quả từ Seoul đến Tokyo ngày đi Chủ nhật, 08 Tháng 11 2026
| Khởi hành | Đến | Giá | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
RS259
2h 30m
|
09:20
CN, 08/11
SEOUL ICN |
11:50
CN, 08/11
TOKYO NRT |
₩ 197,571
|
|
||
RS247
2h 15m
|
08:10
CN, 08/11
SEOUL ICN |
10:25
CN, 08/11
TOKYO NRT |
₩ 208,375
|
|
||
7C1109
2h 20m
|
16:20
CN, 08/11
SEOUL ICN |
18:40
CN, 08/11
TOKYO NRT |
₩ 218,257
|
|
||
7C1181
2h 25m
|
07:15
CN, 08/11
SEOUL ICN |
09:40
CN, 08/11
TOKYO NRT |
₩ 218,257
|
|
||
RS267
2h 20m
|
16:40
CN, 08/11
SEOUL ICN |
19:00
CN, 08/11
TOKYO NRT |
₩ 254,852
|
|
||
TW241
2h 20m
|
08:35
CN, 08/11
SEOUL ICN |
10:55
CN, 08/11
TOKYO NRT |
₩ 257,535
|
|
||
TW243
2h 30m
|
10:20
CN, 08/11
SEOUL ICN |
12:50
CN, 08/11
TOKYO NRT |
₩ 257,535
|
|
||
BX223
2h 40m
|
07:35
CN, 08/11
SEOUL ICN |
10:15
CN, 08/11
TOKYO NRT |
₩ 265,431
|
|
||
MM642
2h 35m
|
12:40
CN, 08/11
SEOUL ICN |
15:15
CN, 08/11
TOKYO NRT |
₩ 271,910
|
|
||
7C1183
2h 25m
|
09:50
CN, 08/11
SEOUL ICN |
12:15
CN, 08/11
TOKYO NRT |
₩ 273,935
|
|
||
OZ102
2h 20m
|
09:00
CN, 08/11
SEOUL ICN |
11:20
CN, 08/11
TOKYO NRT |
₩ 295,155
|
|
||
TW245
2h 25m
|
15:30
CN, 08/11
SEOUL ICN |
17:55
CN, 08/11
TOKYO NRT |
₩ 297,421
|
|
||
7C1187
2h 30m
|
08:35
CN, 08/11
SEOUL ICN |
11:05
CN, 08/11
TOKYO NRT |
₩ 299,041
|
|
||
7C1101
2h 25m
|
08:10
CN, 08/11
SEOUL ICN |
10:35
CN, 08/11
TOKYO NRT |
₩ 301,875
|
|
||
BX265
2h 35m
|
15:35
CN, 08/11
SEOUL ICN |
18:10
CN, 08/11
TOKYO NRT |
₩ 316,048
|
|
||
7C1107
2h 25m
|
14:50
CN, 08/11
SEOUL ICN |
17:15
CN, 08/11
TOKYO NRT |
₩ 324,754
|
|
||
TW247
2h 30m
|
19:45
CN, 08/11
SEOUL ICN |
22:15
CN, 08/11
TOKYO NRT |
₩ 342,166
|
|
||
JL90
2h 05m
|
08:15
CN, 08/11
SEOUL GMP |
10:20
CN, 08/11
TOKYO HND |
₩ 396,856
|
|
||
7C1103
2h 25m
|
10:25
CN, 08/11
SEOUL ICN |
12:50
CN, 08/11
TOKYO NRT |
₩ 426,998
|
|
||
OZ1085
2h 05m
|
08:40
CN, 08/11
SEOUL GMP |
10:45
CN, 08/11
TOKYO HND |
₩ 460,655
|
|
||
OZ108
2h 20m
|
18:00
CN, 08/11
SEOUL ICN |
20:20
CN, 08/11
TOKYO NRT |
₩ 458,254
|
|
||
OZ106
2h 20m
|
15:35
CN, 08/11
SEOUL ICN |
17:55
CN, 08/11
TOKYO NRT |
₩ 466,315
|
|
||
OZ1045
2h 00m
|
15:50
CN, 08/11
SEOUL GMP |
17:50
CN, 08/11
TOKYO HND |
₩ 471,117
|
|
||
OZ1065
2h 10m
|
19:35
CN, 08/11
SEOUL GMP |
21:45
CN, 08/11
TOKYO HND |
₩ 471,117
|
|
||
OZ178
1h 55m
|
21:30
CN, 08/11
SEOUL ICN |
23:25
CN, 08/11
TOKYO HND |
₩ 479,349
|
|
||
Chính sách giá của chúng tôi minh bạchGiá vé hiển thị được lấy trực tiếp từ các công ty vận tải và không bao gồm bất kỳ khoản phụ thu nào. Xin vui lòng lưu ý giá chưa bao gồm phí dịch vụ của chúng tôi. Tổng giá bao gồm mọi khoản phí bổ sung sẽ được hiển thị trước khi thanh toán.
Nền tảng của chúng tôi được du khách tin tưởngChúng tôi được giới thiệu bởi các cẩm nang du lịch độc lập uy tín như Lonely Planet, DK Eyewitness, Rough Guides, Insight Guides, DuMont Reise-Handbuch, Le Routard và nhiều ấn phẩm khác. Du khách luôn đánh giá cao chất lượng dịch vụ của chúng tôi, vì vậy bạn có thể tin tưởng chúng tôi để lên kế hoạch cho chuyến đi và đặt dịch vụ một cách yên tâm.
Phương tiện di chuyển từ Seoul đến Tokyo
Bạn có thể đi từ Seoul đến Tokyo bằng máy bay.
Từ Seoul đến Tokyo mất bao lâu?
Thời gian di chuyển từ Seoul đến Tokyo: 1h 55m bằng máy bay.
Vé từ Seoul đến Tokyo giá bao nhiêu?
Vé từ Seoul đến Tokyo có giá ₩ 197,571 bằng máy bay.
Cách đi từ Seoul đến Tokyo bằng máy bay
Tuyến Seoul đến Tokyo bằng máy bay được khai thác bởi: Air Seoul, Jeju Air, T'way Air, Air Busan, Peach.
Để biết thêm thông tin về việc di chuyển bằng máy bay, vui lòng xem hướng dẫn máy bay của chúng tôi.