Tìm kiếm, so sánh và đặt vé tàu hỏa khắp châu Á
Chọn lượt đi
Kết quả từ Thẩm Quyến đến Bắc Kinh ngày đi Thứ hai, 09 Tháng 11 2026
| Khởi hành | Đến | Giá | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
MU6674
2h 55m
|
21:00
T2, 09/11
THẨM QUYẾN SZX |
23:55
T2, 09/11
BẮC KINH PKX |
3,142 元
|
|
||
MU6670
3h 00m
|
22:00
T2, 09/11
THẨM QUYẾN SZX |
01:00
T3, 10/11
BẮC KINH PKX |
3,142 元
|
|
||
MU6662
3h 05m
|
07:20
T2, 09/11
THẨM QUYẾN SZX |
10:25
T2, 09/11
BẮC KINH PKX |
3,142 元
|
|
||
MU6664
3h 10m
|
13:45
T2, 09/11
THẨM QUYẾN SZX |
16:55
T2, 09/11
BẮC KINH PKX |
3,142 元
|
|
||
MU6672
3h 15m
|
11:30
T2, 09/11
THẨM QUYẾN SZX |
14:45
T2, 09/11
BẮC KINH PKX |
3,142 元
|
|
||
MF8350
2h 55m
|
21:00
T2, 09/11
THẨM QUYẾN SZX |
23:55
T2, 09/11
BẮC KINH PKX |
3,204 元
|
|
||
CZ3171
3h 10m
|
07:30
T2, 09/11
THẨM QUYẾN SZX |
10:40
T2, 09/11
BẮC KINH PKX |
3,588 元
|
|
||
CZ3159
3h 10m
|
10:30
T2, 09/11
THẨM QUYẾN SZX |
13:40
T2, 09/11
BẮC KINH PKX |
3,588 元
|
|
||
CZ3169
3h 10m
|
11:30
T2, 09/11
THẨM QUYẾN SZX |
14:40
T2, 09/11
BẮC KINH PKX |
3,588 元
|
|
||
CZ3193
3h 10m
|
12:30
T2, 09/11
THẨM QUYẾN SZX |
15:40
T2, 09/11
BẮC KINH PKX |
3,588 元
|
|
||
CZ3167
3h 10m
|
13:30
T2, 09/11
THẨM QUYẾN SZX |
16:40
T2, 09/11
BẮC KINH PKX |
3,588 元
|
|
||
CZ3191
3h 10m
|
17:30
T2, 09/11
THẨM QUYẾN SZX |
20:40
T2, 09/11
BẮC KINH PKX |
3,588 元
|
|
||
CZ3155
3h 10m
|
19:30
T2, 09/11
THẨM QUYẾN SZX |
22:40
T2, 09/11
BẮC KINH PKX |
3,588 元
|
|
||
CZ3151
3h 15m
|
08:30
T2, 09/11
THẨM QUYẾN SZX |
11:45
T2, 09/11
BẮC KINH PKX |
3,588 元
|
|
||
CZ3175
3h 15m
|
09:30
T2, 09/11
THẨM QUYẾN SZX |
12:45
T2, 09/11
BẮC KINH PKX |
3,588 元
|
|
||
CZ3153
3h 15m
|
14:30
T2, 09/11
THẨM QUYẾN SZX |
17:45
T2, 09/11
BẮC KINH PKX |
3,588 元
|
|
||
CZ3189
3h 15m
|
15:30
T2, 09/11
THẨM QUYẾN SZX |
18:45
T2, 09/11
BẮC KINH PKX |
3,588 元
|
|
||
CZ3157
3h 20m
|
16:30
T2, 09/11
THẨM QUYẾN SZX |
19:50
T2, 09/11
BẮC KINH PKX |
3,588 元
|
|
||
CA1394
3h 05m
|
11:35
T2, 09/11
THẨM QUYẾN SZX |
14:40
T2, 09/11
BẮC KINH PEK |
3,922 元
|
|
||
CA1308
3h 10m
|
10:30
T2, 09/11
THẨM QUYẾN SZX |
13:40
T2, 09/11
BẮC KINH PEK |
3,922 元
|
|
||
CA1332
3h 10m
|
13:00
T2, 09/11
THẨM QUYẾN SZX |
16:10
T2, 09/11
BẮC KINH PEK |
3,922 元
|
|
||
CA1314
3h 10m
|
16:00
T2, 09/11
THẨM QUYẾN SZX |
19:10
T2, 09/11
BẮC KINH PEK |
3,922 元
|
|
||
CA1304
3h 10m
|
18:00
T2, 09/11
THẨM QUYẾN SZX |
21:10
T2, 09/11
BẮC KINH PEK |
3,922 元
|
|
||
CA1338
3h 10m
|
21:00
T2, 09/11
THẨM QUYẾN SZX |
00:10
T3, 10/11
BẮC KINH PEK |
3,922 元
|
|
||
CA8694
3h 15m
|
08:00
T2, 09/11
THẨM QUYẾN SZX |
11:15
T2, 09/11
BẮC KINH PKX |
3,922 元
|
|
||
CA1376
3h 15m
|
13:30
T2, 09/11
THẨM QUYẾN SZX |
16:45
T2, 09/11
BẮC KINH PEK |
3,922 元
|
|
||
CA1384
3h 15m
|
15:00
T2, 09/11
THẨM QUYẾN SZX |
18:15
T2, 09/11
BẮC KINH PEK |
3,922 元
|
|
||
CA1398
3h 15m
|
19:00
T2, 09/11
THẨM QUYẾN SZX |
22:15
T2, 09/11
BẮC KINH PEK |
3,922 元
|
|
||
CA1358
3h 15m
|
20:00
T2, 09/11
THẨM QUYẾN SZX |
23:15
T2, 09/11
BẮC KINH PEK |
3,922 元
|
|
||
CA1334
3h 25m
|
08:15
T2, 09/11
THẨM QUYẾN SZX |
11:40
T2, 09/11
BẮC KINH PEK |
3,922 元
|
|
||
CA1342
3h 25m
|
17:00
T2, 09/11
THẨM QUYẾN SZX |
20:25
T2, 09/11
BẮC KINH PEK |
3,922 元
|
|
||
CA1368
3h 30m
|
14:00
T2, 09/11
THẨM QUYẾN SZX |
17:30
T2, 09/11
BẮC KINH PEK |
3,922 元
|
|
||
ZH9115
3h 05m
|
21:30
T2, 09/11
THẨM QUYẾN SZX |
00:35
T3, 10/11
BẮC KINH PEK |
5,785 元
|
|
||
ZH9113
3h 10m
|
19:30
T2, 09/11
THẨM QUYẾN SZX |
22:40
T2, 09/11
BẮC KINH PEK |
5,785 元
|
|
||
ZH9101
3h 15m
|
07:00
T2, 09/11
THẨM QUYẾN SZX |
10:15
T2, 09/11
BẮC KINH PEK |
5,785 元
|
|
||
ZH9105
3h 15m
|
12:30
T2, 09/11
THẨM QUYẾN SZX |
15:45
T2, 09/11
BẮC KINH PEK |
5,785 元
|
|
||
ZH9107
3h 15m
|
14:30
T2, 09/11
THẨM QUYẾN SZX |
17:45
T2, 09/11
BẮC KINH PEK |
5,785 元
|
|
||
ZH9109
3h 15m
|
16:30
T2, 09/11
THẨM QUYẾN SZX |
19:45
T2, 09/11
BẮC KINH PEK |
5,785 元
|
|
||
ZH9103
3h 20m
|
09:55
T2, 09/11
THẨM QUYẾN SZX |
13:15
T2, 09/11
BẮC KINH PEK |
5,785 元
|
|
||
ZH9111
4h 50m
|
14:00
T2, 09/11
THẨM QUYẾN SZX |
18:50
T2, 09/11
BẮC KINH PEK |
5,785 元
|
|
||
Chính sách giá của chúng tôi minh bạchGiá vé hiển thị được lấy trực tiếp từ các công ty vận tải và không bao gồm bất kỳ khoản phụ thu nào. Xin vui lòng lưu ý giá chưa bao gồm phí dịch vụ của chúng tôi. Tổng giá bao gồm mọi khoản phí bổ sung sẽ được hiển thị trước khi thanh toán.
Nền tảng của chúng tôi được du khách tin tưởngChúng tôi được giới thiệu bởi các cẩm nang du lịch độc lập uy tín như Lonely Planet, DK Eyewitness, Rough Guides, Insight Guides, DuMont Reise-Handbuch, Le Routard và nhiều ấn phẩm khác. Du khách luôn đánh giá cao chất lượng dịch vụ của chúng tôi, vì vậy bạn có thể tin tưởng chúng tôi để lên kế hoạch cho chuyến đi và đặt dịch vụ một cách yên tâm.
Phương tiện di chuyển từ Thẩm Quyến đến Bắc Kinh
Bạn có thể đi từ Thẩm Quyến đến Bắc Kinh bằng máy bay.
Từ Thẩm Quyến đến Bắc Kinh mất bao lâu?
Thời gian di chuyển từ Thẩm Quyến đến Bắc Kinh: 2h 55m bằng máy bay.
Vé từ Thẩm Quyến đến Bắc Kinh giá bao nhiêu?
Vé từ Thẩm Quyến đến Bắc Kinh có giá 3,142 元 bằng máy bay.
Cách đi từ Thẩm Quyến đến Bắc Kinh bằng máy bay
Tuyến Thẩm Quyến đến Bắc Kinh bằng máy bay được khai thác bởi: China Eastern Airlines, Xiamen Air, China Southern Airlines, Air China, Shenzhen Airlines.
Để biết thêm thông tin về việc di chuyển bằng máy bay, vui lòng xem hướng dẫn máy bay của chúng tôi.