Tìm kiếm, so sánh và đặt vé tàu hỏa khắp châu Á
Chọn lượt đi
Kết quả từ Tokyo đến Fukuoka ngày đi Thứ tư, 12 Tháng 8 2026
| Khởi hành | Đến | Giá | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
NOZOMI 1
4h 52m
|
06:00
T4, 12/08
TOKYO Tokyo |
10:52
T4, 12/08
FUKUOKA Hakata |
¥ 24,010
|
|
||
NOZOMI 3
4h 54m
|
06:15
T4, 12/08
TOKYO Tokyo |
11:09
T4, 12/08
FUKUOKA Hakata |
¥ 24,010
|
|
||
NOZOMI 5
4h 57m
|
06:33
T4, 12/08
TOKYO Tokyo |
11:30
T4, 12/08
FUKUOKA Hakata |
¥ 24,010
|
|
||
NOZOMI 115
4h 57m
|
06:42
T4, 12/08
TOKYO Tokyo |
11:39
T4, 12/08
FUKUOKA Hakata |
¥ 24,010
|
|
||
NOZOMI 7
4h 57m
|
06:48
T4, 12/08
TOKYO Tokyo |
11:45
T4, 12/08
FUKUOKA Hakata |
¥ 24,010
|
|
||
NOZOMI 9
4h 57m
|
07:12
T4, 12/08
TOKYO Tokyo |
12:09
T4, 12/08
FUKUOKA Hakata |
¥ 24,010
|
|
||
NOZOMI 119
4h 57m
|
07:21
T4, 12/08
TOKYO Tokyo |
12:18
T4, 12/08
FUKUOKA Hakata |
¥ 24,010
|
|
||
NOZOMI 13
4h 57m
|
07:48
T4, 12/08
TOKYO Tokyo |
12:45
T4, 12/08
FUKUOKA Hakata |
¥ 24,010
|
|
||
NOZOMI 15
4h 57m
|
08:12
T4, 12/08
TOKYO Tokyo |
13:09
T4, 12/08
FUKUOKA Hakata |
¥ 24,010
|
|
||
NOZOMI 127
4h 57m
|
08:21
T4, 12/08
TOKYO Tokyo |
13:18
T4, 12/08
FUKUOKA Hakata |
¥ 24,010
|
|
||
NOZOMI 19
4h 57m
|
09:12
T4, 12/08
TOKYO Tokyo |
14:09
T4, 12/08
FUKUOKA Hakata |
¥ 24,010
|
|
||
NOZOMI 23
4h 57m
|
10:12
T4, 12/08
TOKYO Tokyo |
15:09
T4, 12/08
FUKUOKA Hakata |
¥ 24,010
|
|
||
NOZOMI 145
4h 57m
|
10:21
T4, 12/08
TOKYO Tokyo |
15:18
T4, 12/08
FUKUOKA Hakata |
¥ 24,010
|
|
||
NOZOMI 27
4h 57m
|
11:12
T4, 12/08
TOKYO Tokyo |
16:09
T4, 12/08
FUKUOKA Hakata |
¥ 24,010
|
|
||
NOZOMI 31
4h 57m
|
12:12
T4, 12/08
TOKYO Tokyo |
17:09
T4, 12/08
FUKUOKA Hakata |
¥ 24,010
|
|
||
NOZOMI 35
4h 57m
|
13:12
T4, 12/08
TOKYO Tokyo |
18:09
T4, 12/08
FUKUOKA Hakata |
¥ 24,010
|
|
||
NOZOMI 39
4h 57m
|
14:12
T4, 12/08
TOKYO Tokyo |
19:09
T4, 12/08
FUKUOKA Hakata |
¥ 24,010
|
|
||
NOZOMI 43
4h 57m
|
15:12
T4, 12/08
TOKYO Tokyo |
20:09
T4, 12/08
FUKUOKA Hakata |
¥ 24,010
|
|
||
NOZOMI 47
4h 57m
|
16:12
T4, 12/08
TOKYO Tokyo |
21:09
T4, 12/08
FUKUOKA Hakata |
¥ 24,010
|
|
||
NOZOMI 51
4h 57m
|
16:48
T4, 12/08
TOKYO Tokyo |
21:45
T4, 12/08
FUKUOKA Hakata |
¥ 24,010
|
|
||
NOZOMI 53
4h 57m
|
17:12
T4, 12/08
TOKYO Tokyo |
22:09
T4, 12/08
FUKUOKA Hakata |
¥ 24,010
|
|
||
NOZOMI 57
4h 57m
|
18:12
T4, 12/08
TOKYO Tokyo |
23:09
T4, 12/08
FUKUOKA Hakata |
¥ 24,010
|
|
||
NOZOMI 11
5h 00m
|
07:30
T4, 12/08
TOKYO Tokyo |
12:30
T4, 12/08
FUKUOKA Hakata |
¥ 24,010
|
|
||
NOZOMI 121
5h 00m
|
07:39
T4, 12/08
TOKYO Tokyo |
12:39
T4, 12/08
FUKUOKA Hakata |
¥ 24,010
|
|
||
NOZOMI 17
5h 00m
|
08:30
T4, 12/08
TOKYO Tokyo |
13:30
T4, 12/08
FUKUOKA Hakata |
¥ 24,010
|
|
||
NOZOMI 129
5h 00m
|
08:39
T4, 12/08
TOKYO Tokyo |
13:39
T4, 12/08
FUKUOKA Hakata |
¥ 24,010
|
|
||
NOZOMI 131
5h 00m
|
08:45
T4, 12/08
TOKYO Tokyo |
13:45
T4, 12/08
FUKUOKA Hakata |
¥ 24,010
|
|
||
NOZOMI 21
5h 00m
|
09:30
T4, 12/08
TOKYO Tokyo |
14:30
T4, 12/08
FUKUOKA Hakata |
¥ 24,010
|
|
||
NOZOMI 139
5h 00m
|
09:39
T4, 12/08
TOKYO Tokyo |
14:39
T4, 12/08
FUKUOKA Hakata |
¥ 24,010
|
|
||
NOZOMI 141
5h 00m
|
09:45
T4, 12/08
TOKYO Tokyo |
14:45
T4, 12/08
FUKUOKA Hakata |
¥ 24,010
|
|
||
NOZOMI 25
5h 00m
|
10:30
T4, 12/08
TOKYO Tokyo |
15:30
T4, 12/08
FUKUOKA Hakata |
¥ 24,010
|
|
||
NOZOMI 147
5h 00m
|
10:39
T4, 12/08
TOKYO Tokyo |
15:39
T4, 12/08
FUKUOKA Hakata |
¥ 24,010
|
|
||
NOZOMI 149
5h 00m
|
10:45
T4, 12/08
TOKYO Tokyo |
15:45
T4, 12/08
FUKUOKA Hakata |
¥ 24,010
|
|
||
NOZOMI 29
5h 00m
|
11:30
T4, 12/08
TOKYO Tokyo |
16:30
T4, 12/08
FUKUOKA Hakata |
¥ 24,010
|
|
||
NOZOMI 155
5h 00m
|
11:39
T4, 12/08
TOKYO Tokyo |
16:39
T4, 12/08
FUKUOKA Hakata |
¥ 24,010
|
|
||
NOZOMI 33
5h 00m
|
12:30
T4, 12/08
TOKYO Tokyo |
17:30
T4, 12/08
FUKUOKA Hakata |
¥ 24,010
|
|
||
NOZOMI 163
5h 00m
|
12:39
T4, 12/08
TOKYO Tokyo |
17:39
T4, 12/08
FUKUOKA Hakata |
¥ 24,010
|
|
||
NOZOMI 37
5h 00m
|
13:30
T4, 12/08
TOKYO Tokyo |
18:30
T4, 12/08
FUKUOKA Hakata |
¥ 24,010
|
|
||
NOZOMI 171
5h 00m
|
13:39
T4, 12/08
TOKYO Tokyo |
18:39
T4, 12/08
FUKUOKA Hakata |
¥ 24,010
|
|
||
NOZOMI 41
5h 00m
|
14:30
T4, 12/08
TOKYO Tokyo |
19:30
T4, 12/08
FUKUOKA Hakata |
¥ 24,010
|
|
||
NOZOMI 45
5h 00m
|
15:30
T4, 12/08
TOKYO Tokyo |
20:30
T4, 12/08
FUKUOKA Hakata |
¥ 24,010
|
|
||
NOZOMI 49
5h 00m
|
16:30
T4, 12/08
TOKYO Tokyo |
21:30
T4, 12/08
FUKUOKA Hakata |
¥ 24,010
|
|
||
NOZOMI 55
5h 00m
|
17:30
T4, 12/08
TOKYO Tokyo |
22:30
T4, 12/08
FUKUOKA Hakata |
¥ 24,010
|
|
||
NOZOMI 59
5h 00m
|
18:51
T4, 12/08
TOKYO Tokyo |
23:51
T4, 12/08
FUKUOKA Hakata |
¥ 24,010
|
|
||
NOZOMI 133
5h 01m
|
08:54
T4, 12/08
TOKYO Tokyo |
13:55
T4, 12/08
FUKUOKA Hakata |
¥ 24,010
|
|
||
NOZOMI 135
5h 03m
|
09:00
T4, 12/08
TOKYO Tokyo |
14:03
T4, 12/08
FUKUOKA Hakata |
¥ 24,010
|
|
||
NOZOMI 143
5h 03m
|
10:00
T4, 12/08
TOKYO Tokyo |
15:03
T4, 12/08
FUKUOKA Hakata |
¥ 24,010
|
|
||
NOZOMI 151
5h 03m
|
11:00
T4, 12/08
TOKYO Tokyo |
16:03
T4, 12/08
FUKUOKA Hakata |
¥ 24,010
|
|
||
NOZOMI 157
5h 03m
|
11:42
T4, 12/08
TOKYO Tokyo |
16:45
T4, 12/08
FUKUOKA Hakata |
¥ 24,010
|
|
||
NOZOMI 159
5h 03m
|
12:00
T4, 12/08
TOKYO Tokyo |
17:03
T4, 12/08
FUKUOKA Hakata |
¥ 24,010
|
|
||
NOZOMI 181
5h 03m
|
14:42
T4, 12/08
TOKYO Tokyo |
19:45
T4, 12/08
FUKUOKA Hakata |
¥ 24,010
|
|
||
Chính sách giá của chúng tôi minh bạchGiá vé hiển thị được lấy trực tiếp từ các công ty vận tải và không bao gồm bất kỳ khoản phụ thu nào. Xin vui lòng lưu ý giá chưa bao gồm phí dịch vụ của chúng tôi. Tổng giá bao gồm mọi khoản phí bổ sung sẽ được hiển thị trước khi thanh toán.
Nền tảng của chúng tôi được du khách tin tưởngChúng tôi được giới thiệu bởi các cẩm nang du lịch độc lập uy tín như Lonely Planet, DK Eyewitness, Rough Guides, Insight Guides, DuMont Reise-Handbuch, Le Routard và nhiều ấn phẩm khác. Du khách luôn đánh giá cao chất lượng dịch vụ của chúng tôi, vì vậy bạn có thể tin tưởng chúng tôi để lên kế hoạch cho chuyến đi và đặt dịch vụ một cách yên tâm.
Phương tiện di chuyển từ Tokyo đến Fukuoka
Bạn có thể đi từ Tokyo đến Fukuoka bằng tàu hỏa.
Từ Tokyo đến Fukuoka mất bao lâu?
Thời gian di chuyển từ Tokyo đến Fukuoka: 4h 52m bằng tàu hỏa.
Vé từ Tokyo đến Fukuoka giá bao nhiêu?
Vé từ Tokyo đến Fukuoka có giá ¥ 24,010 bằng tàu hỏa.
Cách đi từ Tokyo đến Fukuoka bằng tàu hỏa
Tuyến Tokyo đến Fukuoka bằng tàu hỏa được khai thác bởi: JR.
Để biết thêm thông tin về việc di chuyển bằng tàu hỏa, vui lòng xem hướng dẫn tàu hỏa của chúng tôi.