Lượt đi
Seoul Tokyo
T3, 10/02
|
1 Số Hành Khách

Tìm kiếm và đặt vé máy bay, tàu hỏa, xe khách, tàu thủy tại Châu Á

Chọn lượt đi

Kết quả từ Seoul đến Tokyo ngày đi Thứ ba, 10 Tháng 2 2026

Khởi hành Đến Giá
 
OZ178


1h 55m
21:30
T3, 10/02

SEOUL
ICN
23:25
T3, 10/02

TOKYO
HND
₩ 204,826

RS705


2h 15m
08:10
T3, 10/02

SEOUL
ICN
10:25
T3, 10/02

TOKYO
NRT
₩ 223,175

RS701


2h 30m
09:20
T3, 10/02

SEOUL
ICN
11:50
T3, 10/02

TOKYO
NRT
₩ 223,175

7C1107


2h 25m
14:50
T3, 10/02

SEOUL
ICN
17:15
T3, 10/02

TOKYO
NRT
₩ 231,520

KE711


2h 30m
13:15
T3, 10/02

SEOUL
ICN
15:45
T3, 10/02

TOKYO
NRT
₩ 232,723

RS703


2h 20m
16:40
T3, 10/02

SEOUL
ICN
19:00
T3, 10/02

TOKYO
NRT
₩ 242,833

KE751


2h 10m
20:40
T3, 10/02

SEOUL
ICN
22:50
T3, 10/02

TOKYO
HND
₩ 246,578

TW241


2h 20m
08:35
T3, 10/02

SEOUL
ICN
10:55
T3, 10/02

TOKYO
NRT
₩ 250,691

TW243


2h 30m
10:20
T3, 10/02

SEOUL
ICN
12:50
T3, 10/02

TOKYO
NRT
₩ 250,691

TW239


2h 35m
12:25
T3, 10/02

SEOUL
ICN
15:00
T3, 10/02

TOKYO
NRT
₩ 250,691

7C1121


2h 20m
16:20
T3, 10/02

SEOUL
ICN
18:40
T3, 10/02

TOKYO
NRT
₩ 257,432

7C1171


2h 25m
08:45
T3, 10/02

SEOUL
ICN
11:10
T3, 10/02

TOKYO
NRT
₩ 257,432

KE703


2h 30m
09:55
T3, 10/02

SEOUL
ICN
12:25
T3, 10/02

TOKYO
NRT
₩ 263,990

KE8707


2h 35m
14:40
T3, 10/02

SEOUL
ICN
17:15
T3, 10/02

TOKYO
NRT
₩ 263,990

7C1101


2h 25m
08:10
T3, 10/02

SEOUL
ICN
10:35
T3, 10/02

TOKYO
NRT
₩ 282,501

TW245


2h 25m
15:30
T3, 10/02

SEOUL
ICN
17:55
T3, 10/02

TOKYO
NRT
₩ 295,983

OZ102


2h 20m
09:00
T3, 10/02

SEOUL
ICN
11:20
T3, 10/02

TOKYO
NRT
₩ 302,371

7C1103


2h 25m
10:35
T3, 10/02

SEOUL
ICN
13:00
T3, 10/02

TOKYO
NRT
₩ 308,623

OZ106


2h 20m
15:35
T3, 10/02

SEOUL
ICN
17:55
T3, 10/02

TOKYO
NRT
₩ 315,103

OZ108


2h 20m
18:40
T3, 10/02

SEOUL
ICN
21:00
T3, 10/02

TOKYO
NRT
₩ 315,103

JL90


2h 05m
08:00
T3, 10/02

SEOUL
GMP
10:05
T3, 10/02

TOKYO
HND
₩ 324,651

JL92


2h 05m
12:05
T3, 10/02

SEOUL
GMP
14:10
T3, 10/02

TOKYO
HND
₩ 324,651

JL94


2h 05m
19:40
T3, 10/02

SEOUL
GMP
21:45
T3, 10/02

TOKYO
HND
₩ 324,651

KE705


2h 20m
18:45
T3, 10/02

SEOUL
ICN
21:05
T3, 10/02

TOKYO
NRT
₩ 343,561

KE713


2h 35m
16:55
T3, 10/02

SEOUL
ICN
19:30
T3, 10/02

TOKYO
NRT
₩ 343,561

NH868


2h 05m
19:50
T3, 10/02

SEOUL
GMP
21:55
T3, 10/02

TOKYO
HND
₩ 355,731

NH862


2h 00m
07:45
T3, 10/02

SEOUL
GMP
09:45
T3, 10/02

TOKYO
HND
₩ 378,760

OZ1045


2h 00m
15:50
T3, 10/02

SEOUL
GMP
17:50
T3, 10/02

TOKYO
HND
₩ 382,317

OZ1085


2h 05m
08:40
T3, 10/02

SEOUL
GMP
10:45
T3, 10/02

TOKYO
HND
₩ 382,317

OZ1065


2h 10m
19:35
T3, 10/02

SEOUL
GMP
21:45
T3, 10/02

TOKYO
HND
₩ 382,317

KE2101


2h 05m
09:00
T3, 10/02

SEOUL
GMP
11:05
T3, 10/02

TOKYO
HND
₩ 398,419

KE2105


2h 05m
19:30
T3, 10/02

SEOUL
GMP
21:35
T3, 10/02

TOKYO
HND
₩ 398,419

KE2103


2h 15m
16:20
T3, 10/02

SEOUL
GMP
18:35
T3, 10/02

TOKYO
HND
₩ 398,419

NH864


2h 00m
12:25
T3, 10/02

SEOUL
GMP
14:25
T3, 10/02

TOKYO
HND
₩ 453,838

NH6970


2h 00m
15:50
T3, 10/02

SEOUL
GMP
17:50
T3, 10/02

TOKYO
HND
₩ 453,838

NH6968


2h 05m
08:40
T3, 10/02

SEOUL
GMP
10:45
T3, 10/02

TOKYO
HND
₩ 453,838

NH6984


2h 10m
19:35
T3, 10/02

SEOUL
GMP
21:45
T3, 10/02

TOKYO
HND
₩ 453,838

JL5234


2h 05m
09:00
T3, 10/02

SEOUL
GMP
11:05
T3, 10/02

TOKYO
HND
₩ 456,085

JL5244


2h 05m
19:30
T3, 10/02

SEOUL
GMP
21:35
T3, 10/02

TOKYO
HND
₩ 456,085

JL5236


2h 15m
16:20
T3, 10/02

SEOUL
GMP
18:35
T3, 10/02

TOKYO
HND
₩ 456,085

Chúng tôi giới thiệu giá vé trực tiếp từ những công ty vận tải. Xin vui lòng lưu ý rằng kết quả tìm kiếm có thể khác với lịch trình và giá vé thực tế khi đặt vé. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về sự chậm trễ trong các dịch vụ. Để biết thêm thông tin, xin vui lòng xem Điều khoản sử dụng.